Bảng chiều cao và cân nặng chuẩn của trẻ là công cụ không thể thiếu giúp phụ huynh đánh giá sự phát triển thể chất của con em mình một cách khoa học và chính xác. Theo tổ chức Y tế thế giới WHO, mỗi độ tuổi đều có mốc chuẩn về chiều cao và cân nặng riêng biệt, giúp xác định trẻ có đang phát triển bình thường hay không.
Trong bài viết này, vihema.com sẽ cung cấp cho bạn bảng số liệu chuẩn theo độ tuổi và giới tính, cùng những lưu ý quan trọng và hướng dẫn thực tế để theo dõi sự phát triển của bé một cách hiệu quả nhất.
Tóm tắt các bước chính
- Hiểu rõ bảng chiều cao cân nặng WHO – Cách tra cứu và nhận biết tình trạng phát triển của trẻ.
- Bảng số liệu chi tiết – Từ sơ sinh đến 20 tuổi, phân biệt theo giới tính.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển – Di truyền, dinh dưỡng, giấc ngủ, hoạt động thể chất.
- Mẹo giúp bé phát triển toàn diện – Chế độ ăn uống, sinh hoạt, hạn chế thiết bị điện tử.
- Kết luận – Tổng hợp thông tin và nhắn nhủ dành cho phụ huynh.
Tổng quan về bảng chiều cao cân nặng chuẩn của trẻ
Bảng chiều cao cân nặng chuẩn của trẻ theo WHO là một hệ thống số liệu thống kê dựa trên hàng triệu trẻ em khỏe mạnh từ nhiều quốc gia trên thế giới. Mục tiêu của bảng này là cung cấp các mốc tham chiếu để phụ huynh và bác sĩ có thể đánh giá sự phát triển thể chất của trẻ một cách khách quan.
Bảng được chia thành các nhóm tuổi cụ thể: từ sơ sinh đến 20 tuổi, với từng giai đoạn phát triển quan trọng như: sơ sinh, 12–24 tháng, 2–5 tuổi, 5–8 tuổi, dậy thì… Mỗi độ tuổi đều có chỉ số trung bình, trên mức (+2SD) và dưới mức (-2SD) để xác định tình trạng:
- TB (Trung bình): Trẻ phát triển bình thường.
- Trên +2SD: Trẻ có thể bị béo phì (nếu xét cân nặng) hoặc rất cao (nếu xét chiều cao).
- Dưới -2SD: Trẻ đang trong tình trạng suy dinh dưỡng, thiếu cân hoặc thấp còi.
Bảng chiều cao cân nặng chuẩn của trẻ theo độ tuổi và giới tính
Dưới đây là bảng số liệu đầy đủ từ 0 đến 20 tuổi, được chia thành bé gái và bé trai, giúp phụ huynh dễ dàng tra cứu.
Bé gái: 0–11 tháng tuổi
| Tuổi | Cân nặng (kg) | Chiều cao (cm) |
|---|---|---|
| 0 tháng | 3.31 kg | 49.2 cm |
| 1 tháng | 4.35 kg | 53.8 cm |
| 2 tháng | 5.30 kg | 56.1 cm |
| 3 tháng | 6.03 kg | 59.9 cm |
| 4 tháng | 6.62 kg | 62.2 cm |
| 5 tháng | 7.17 kg | 64.2 cm |
| 6 tháng | 7.53 kg | 64.1 cm |
| 7 tháng | 7.90 kg | 67.3 cm |
| 8 tháng | 8.21 kg | 68.8 cm |
| 9 tháng | 8.53 kg | 70.1 cm |
| 10 tháng | 8.80 kg | 71.6 cm |
| 11 tháng | 9.03 kg | 72.8 cm |
Bé gái: 12–23 tháng tuổi
| Tuổi | Cân nặng (kg) | Chiều cao (cm) |
|---|---|---|
| 12 tháng | 9.25 kg | 74.1 cm |
| 13 tháng | 9.53 kg | 74.1 cm |
| 14 tháng | 9.75 kg | 76.4 cm |
| 15 tháng | 9.98 kg | 77.7 cm |
| 16 tháng | 10.20 kg | 78.4 cm |
| 17 tháng | 10.43 kg | 79.7 cm |
| 18 tháng | 10.61 kg | 80.7 cm |
| 19 tháng | 10.84 kg | 81.7 cm |
| 20 tháng | 11.07 kg | 82.8 cm |
| 21 tháng | 11.30 kg | 83.5 cm |
| 22 tháng | 11.52 kg | 84.8 cm |
| 23 tháng | 11.75 kg | 85.1 cm |
Bé gái: 2–12 tuổi
| Tuổi | Cân nặng (kg) | Chiều cao (cm) |
|---|---|---|
| 2 tuổi | 12.02 kg | 85.5 cm |
| 3 tuổi | 14.29 kg | 94 cm |
| 4 tuổi | 15.42 kg | 100.3 cm |
| 5 tuổi | 17.92 kg | 107.9 cm |
| 6 tuổi | 19.96 kg | 115.5 cm |
| 7 tuổi | 22.45 kg | 121.1 cm |
| 8 tuổi | 25.85 kg | 128.2 cm |
| 9 tuổi | 28.12 kg | 133.3 cm |
| 10 tuổi | 31.98 kg | 138.4 cm |
| 11 tuổi | 36.97 kg | 144 cm |
| 12 tuổi | 41.50 kg | 149.8 cm |
Bé gái: 13–20 tuổi
| Tuổi | Cân nặng (kg) | Chiều cao (cm) |
|---|---|---|
| 13 tuổi | 45.81 kg | 156.7 cm |
| 14 tuổi | 47.63 kg | 158.7 cm |
| 15 tuổi | 52.16 kg | 159.7 cm |
| 16 tuổi | 53.52 kg | 162.5 cm |
| 17 tuổi | 54.43 kg | 162.5 cm |
| 18 tuổi | 56.70 kg | 163 cm |
| 19 tuổi | 57.15 kg | 163 cm |
| 20 tuổi | 58.06 kg | 163.3 cm |
Bé trai: 0–11 tháng tuổi
| Tuổi | Cân nặng (kg) | Chiều cao (cm) |
|---|---|---|
| 0 tháng | 3.30 kg | 49.8 cm |
| 1 tháng | 4.40 kg | 54.8 cm |
| 2 tháng | 5.58 kg | 58.4 cm |
| 3 tháng | 6.40 kg | 61.4 cm |
| 4 tháng | 7.00 kg | 64 cm |
| 5 tháng | 7.53 kg | 66 cm |
| 6 tháng | 7.94 kg | 67.5 cm |
| 7 tháng | 8.30 kg | 69 cm |
| 8 tháng | 8.62 kg | 70.6 cm |
| 9 tháng | 8.90 kg | 71.8 cm |
| 10 tháng | 9.12 kg | 73.1 cm |
| 11 tháng | 9.43 kg | 74.4 cm |
Bé trai: 12–23 tháng tuổi
| Tuổi | Cân nặng (kg) | Chiều cao (cm) |
|---|---|---|
| 12 tháng | 9.66 kg | 75.7 cm |
| 13 tháng | 9.89 kg | 76.9 cm |
| 14 tháng | 10.12 kg | 77.9 cm |
| 15 tháng | 10.30 kg | 79.2 cm |
| 16 tháng | 10.52 kg | 80.2 cm |
| 17 tháng | 10.75 kg | 81.2 cm |
| 18 tháng | 10.93 kg | 82.2 cm |
| 19 tháng | 11.16 kg | 83.3 cm |
| 20 tháng | 11.34 kg | 84 cm |
| 21 tháng | 11.57 kg | 85 cm |
| 22 tháng | 11.75 kg | 86.1 cm |
| 23 tháng | 11.93 kg | 86.8 cm |
Bé trai: 2–12 tuổi
| Tuổi | Cân nặng (kg) | Chiều cao (cm) |
|---|---|---|
| 2 tuổi | 12.47 kg | 86.8 cm |
| 3 tuổi | 14.06 kg | 95.2 cm |
| 4 tuổi | 16.33 kg | 102.3 cm |
| 5 tuổi | 18.37 kg | 109.2 cm |
| 6 tuổi | 20.64 kg | 115.5 cm |
| 7 tuổi | 22.90 kg | 121.9 cm |
| 8 tuổi | 25.63 kg | 128 cm |
| 9 tuổi | 28.58 kg | 133.3 cm |
| 10 tuổi | 32.00 kg | 138.4 cm |
| 11 tuổi | 35.60 kg | 143.5 cm |
| 12 tuổi | 39.92 kg | 149.1 cm |
Bé trai: 13–20 tuổi
| Tuổi | Cân nặng (kg) | Chiều cao (cm) |
|---|---|---|
| 13 tuổi | 45.36 kg | 156.2 cm |
| 14 tuổi | 50.80 kg | 163.8 cm |
| 15 tuổi | 56.02 kg | 170.1 cm |
| 16 tuổi | 60.78 kg | 173.4 cm |
| 17 tuổi | 64.41 kg | 175.2 cm |
| 18 tuổi | 66.90 kg | 175.7 cm |
| 19 tuổi | 68.95 kg | 176.5 cm |
| 20 tuổi | 70.30 kg | 177 cm |
Lưu ý: Các số liệu trên là trung bình theo chuẩn WHO. Nếu trẻ ở mức dưới -2SD, có thể bị suy dinh dưỡng; nếu ở mức trên +2SD, cần kiểm tra nguy cơ béo phì hoặc phát triển vượt mức.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chiều cao và cân nặng của trẻ
1. Di truyền
Chiều cao và cân nặng của trẻ chịu ảnh hưởng lớn từ gen di truyền của bố mẹ. Tuy nhiên, yếu tố di truyền không quyết định tuyệt đối mà chỉ là một phần trong tổng thể.
2. Dinh dưỡng
Chế độ ăn uống đóng vai trò then chốt. Thiếu hụt dinh dưỡng, đặc biệt là protein, canxi, vitamin D, sắt… có thể làm chậm quá trình phát triển.
3. Giấc ngủ
Ngủ đủ giấc giúp cơ thể tiết ra hormone tăng trưởng (GH), rất quan trọng cho sự phát triển chiều cao. Trẻ cần 9–12 giờ ngủ mỗi ngày tùy độ tuổi.
4. Hoạt động thể chất
Vận động thường xuyên không chỉ giúp kiểm soát cân nặng mà còn kích thích sản xuất hormone tăng trưởng, hỗ trợ phát triển xương.
5. Yếu tố khác
- Sức khỏe mẹ bầu: Thai phụ thiếu dinh dưỡng, hút thuốc, dùng ma túy… có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
- Bệnh lý mạn tính: Ung thư, xơ nang, bệnh thận… có thể làm chậm phát triển.
- Thuốc: Một số thuốc như corticosteroid có thể ức chế tăng trưởng.
- Loại sữa: Sữa mẹ và sữa công thức có ảnh hưởng khác nhau đến tốc độ tăng cân trong những tháng đầu.
Cách giúp bé phát triển toàn diện chiều cao và cân nặng
1. Bổ sung sữa mẹ hoặc sữa công thức

Có thể bạn quan tâm: Cắm Hoa Ngày Tết Bàn Thờ – Cẩm Nang Đầy Đủ Cho Ngày Xuân Sum Họp
Từ 6 tháng tuổi, ngoài bữa ăn dặm, nên duy trì cho bé uống sữa để cung cấp đủ calo và dưỡng chất. Các loại sữa bột hỗ trợ phát triển chiều cao như Morinaga, Innisfree, Nutifood… là lựa chọn tốt.
2. Ăn uống đủ chất và hợp lý
- Tăng cường rau củ, trái cây để cung cấp vitamin và khoáng chất.
- Chọn protein từ thịt nạc: Gà, heo, bò, cá, đậu…
- Uống đủ nước: Hạn chế đồ uống có đường.
- Tránh thức ăn nhanh, đồ chiên rán và thực phẩm nhiều đường.
3. Tạo thói quen sinh hoạt lành mạnh

Có thể bạn quan tâm: Sữa Th True Milk 180ml – Giá Bao Nhiêu? Bảng Giá Chi Tiết Và Đánh Giá 2024
- Giấc ngủ đủ và đúng giờ.
- Giới hạn thời gian dùng thiết bị điện tử (không quá 2 giờ/ngày).
- Khuyến khích vận động: Bơi lội, chạy nhảy, nhảy dây, chơi thể thao…
4. Theo dõi định kỳ
Định kỳ 3–6 tháng, nên đo chiều cao và cân nặng của bé, so sánh với bảng chuẩn để kịp thời điều chỉnh chế độ dinh dưỡng hoặc khám sức khỏe nếu cần.
Kết luận
Bảng chiều cao cân nặng chuẩn của trẻ theo WHO là công cụ đáng tin cậy giúp phụ huynh đánh giá sự phát triển của con một cách khoa học. Việc theo dõi thường xuyên không chỉ giúp phát hiện sớm các vấn đề về dinh dưỡng hay sức khỏe mà còn tạo điều kiện để trẻ phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần.

Có thể bạn quan tâm: 11 Truyện Thai Giáo Tháng Thứ 8 Hay & Ý Nghĩa Dành Cho Mẹ Và Bé
Hãy sử dụng bảng số liệu trên kết hợp với chế độ dinh dưỡng hợp lý, giấc ngủ đầy đủ và vận động thường xuyên để bé luôn khỏe mạnh và phát triển vượt trội. Nếu cần tư vấn chi tiết hơn, đừng ngần ngại tham khảo thêm các bài viết hữu ích khác tại vihema.com.

Có thể bạn quan tâm: Thái Độ Sống Tích Cực Là Gì Và Tại Sao Nó Quan Trọng?







Cập Nhật Lúc Tháng 1 5, 2026 by Đội Ngũ Vihema
