Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Làm Mô Hình Nhà Bằng Bìa Carton Cho Mẹ Và Bé
Giới thiệu
Việc đặt tên cho con trai là một trong những quyết định quan trọng nhất mà các bậc cha mẹ phải đối mặt. Một cái tên không chỉ là danh tính, mà còn là món quà đầu đời, mang theo kỳ vọng, hy vọng và tình yêu thương vô bờ bến của cha mẹ dành cho con. Trong thời đại toàn cầu hóa ngày nay, tên tiếng Anh không chỉ phổ biến ở các nước nói tiếng Anh mà còn được ưa chuộng tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Tên tiếng Anh cho con trai thường mang vẻ đẹp hiện đại, dễ phát âm và dễ nhớ, đồng thời cũng rất linh hoạt khi kết hợp với tên Việt Nam. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một kho tàng gồm hơn 300 cái tên tiếng Anh được phân loại theo nhiều tiêu chí, giúp bạn dễ dàng tìm được cái tên ưng ý nhất cho bé yêu của mình.
Các bước để chọn tên tiếng Anh phù hợp cho con trai
1. Hiểu rõ về cấu trúc tên tiếng Anh
Trước khi lựa chọn tên, bạn cần nắm vững cấu trúc tên tiếng Anh để có thể kết hợp một cách hài hòa với tên tiếng Việt của con.

Có thể bạn quan tâm: Mang Thai 3 Tháng Đầu Ăn Rau Muống Được Không? Lợi Ích Và Lưu Ý An Toàn
- First Name (Tên chính): Đây là tên được dùng để gọi hàng ngày, là phần quan trọng nhất. Ví dụ: trong tên “James Robert Smith”, “James” là First Name.
- Middle Name (Tên đệm): Được đặt ở giữa, có thể là tên của một người thân, tên mang ý nghĩa đặc biệt hoặc đơn giản là để làm đẹp cho tên gọi. Trong ví dụ trên, “Robert” là Middle Name.
- Last Name (Họ): Là tên của gia đình, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Trong ví dụ, “Smith” là Last Name.
Lưu ý khi kết hợp với tên Việt Nam:
- Tên tiếng Việt thường có cấu trúc: [Họ] + [Tên đệm] + [Tên chính]. Khi muốn dùng tên tiếng Anh như một tên chính, bạn có thể đặt nó ở vị trí tên chính của tiếng Việt.
- Ví dụ: Họ Nguyễn, tên đệm Minh, tên chính (tiếng Anh) Alex. Tên đầy đủ sẽ là Nguyễn Minh Alex.
2. Xác định mong muốn và kỳ vọng
Hãy tự hỏi bản thân:
- Bạn mong muốn con trai mình sau này sẽ như thế nào? (Mạnh mẽ, thông minh, thành đạt, tử tế, can đảm…)
- Bạn có muốn cái tên đó phản ánh một giá trị gia đình nào đó không? (Truyền thống, tri thức, sự nghiệp…)
- Bạn có muốn cái tên đó có một liên hệ đặc biệt nào đó với gia đình hay không? (Ví dụ: đặt theo tên ông, bác…)
Việc xác định rõ mong muốn sẽ giúp bạn thu hẹp phạm vi lựa chọn rất nhiều.
3. Cân nhắc về âm điệu và cách phát âm
- Âm điệu: Hãy đọc to tên đó cùng với họ của bạn. Nó có nghe có vẻ hài hòa, uyển chuyển hay hơi gượng ép? Tránh những tên khi kết hợp với họ sẽ tạo ra âm thanh buồn cười hoặc dễ gây hiểu lầm.
- Phát âm: Đảm bảo rằng tên đó dễ phát âm, cả với người Việt Nam lẫn người nước ngoài. Điều này sẽ giúp con bạn tự tin hơn khi giới thiệu bản thân trong môi trường quốc tế.
4. Tìm hiểu về nguồn gốc và ý nghĩa
Mỗi cái tên đều có một câu chuyện. Việc hiểu rõ nguồn gốc (Hy Lạp, Latin, Hebrew, Anh, Đức, Pháp…) và ý nghĩa thực sự của tên sẽ giúp bạn cảm thấy gắn bó và có cơ sở để tin rằng cái tên đó là phù hợp.
5. Tránh những “cái bẫy” thường gặp
- Tên quá phổ biến: Có thể khiến con bạn dễ bị nhầm lẫn với người khác.
- Tên quá khó phát âm hoặc đánh vần: Gây khó khăn cho con và những người xung quanh.
- Tên có thể bị chế giễu: Hãy nghĩ đến những biệt danh (nickname) có thể được rút gọn từ tên đó. Liệu chúng có dễ bị trêu chọc không?
- Tên dễ gây hiểu lầm về giới tính: Một số tên tiếng Anh có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng nếu bạn muốn một cái tên rõ ràng về giới tính nam, hãy kiểm tra kỹ.
Các danh sách tên tiếng Anh cho con trai

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Búi Tóc Đẹp Đơn Giản Tại Nhà Cho Mẹ Bầu Và Các Bé Yêu
Dưới đây là các danh sách được phân loại để bạn dễ dàng tìm kiếm. Mỗi tên đều có ý nghĩa và nguồn gốc để bạn tham khảo.
4.1. Tên tiếng Anh cho con trai theo ý nghĩa
A. Tên mang ý nghĩa vềSức mạnh, Dũng cảm và Lãnh đạo
| Tên | Ý nghĩa | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| Alexander | “Người cứu rỗi” hay “người bảo vệ nhân loại” | Hy Lạp |
| Andrew | “Mạnh mẽ, dũng cảm” | Hy Lạp |
| Arthur | “Người lãnh đạo” hoặc “sư tử chiến đấu” | Celtic |
| Benjamin | “Con trai của bàn tay phải” (ý chỉ người được yêu quý, may mắn) | Hebrew |
| Brian | “Sức mạnh, quyền lực” | Celtic (Ai-len) |
| Caesar | “Người có quyền lực” | Latin |
| Charles | “Người đàn ông, chiến binh” | Đức |
| Christian | “Theo đạo Thiên Chúa; người có lòng tốt” | Latin |
| Connor | “Chó săn, ưa thích sự tự do” | Celtic (Ai-len) |
| Damian | “Người đàn ông đến từ thành Damas” | Hy Lạp |
| Dominic | “Thuộc về Chúa” | Latin |
| Edward | “Người bảo vệ của财富” | Anh cổ |
| Eric | “Vị vua muôn đời” | Bắc Âu |
| Felix | “May mắn, hạnh phúc” | Latin |
| Gabriel | “Sức mạnh của Thiên Chúa” | Hebrew |
| Harold | “Người lãnh đạo của đội quân” | Bắc Âu |
| Henry | “Người cai trị của gia đình” | Đức |
| Hugh | “Trái tim, tâm hồn” | Đức |
| Jacob | “Người thay thế, kẻ thay thế” | Hebrew |
| Jack | “Phiên bản tiếng Anh của Jacob” | Anh |
| James | “Anh em” hoặc “kẻ thay thế” | Hebrew |
| Jude | “Người đến từ nước Juda” | Hebrew |
| Leo | “Chú sư tử” | Latin |
| Marcus | “Của Mars (thần chiến tranh)” | Latin |
| Max | “Tối đa, vĩ đại nhất” | Latin (Maximilian) |
| Michael | “Ai bằng Thiên Chúa?” | Hebrew |
| Nathan | “Món quà” | Hebrew |
| Nicholas | “Người chiến thắng nhân dân” | Hy Lạp |
| Patrick | “Người quý tộc” | Latin |
| Paul | “Khiêm tốn, nhỏ bé” | Latin |
| Peter | “Tảng đá, người được tin cậy” | Hy Lạp |
| Richard | “Người cai trị giàu có” | Đức |
| Robert | “Danh tiếng sáng chói” | Đức |
| Samuel | “Danh tiếng của Thiên Chúa” | Hebrew |
| Simon | “Nghe, lắng nghe” | Hebrew |
| Theodore | “Món quà của Thiên Chúa” | Hy Lạp |
| Victor | “Người chiến thắng” | Latin |
| Vincent | “Chinh phục, chiến thắng” | Latin |
| Walter | “Người cai trị hòa bình” | Đức |
| William | “Nguyện vọng, ý chí” | Đức |
B. Tên mang ý nghĩa vềTrí tuệ, Học vấn và Sự hiểu biết
| Tên | Ý nghĩa | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| Albert | “Cao quý và sáng tỏ” | Đức |
| Alfred | “Người bạn counsel cao quý” | Anh cổ |
| Daniel | “Sứ giả của Thiên Chúa” | Hebrew |
| David | “Người yêu thích” | Hebrew |
| Edgar | “Giàu có và mạnh mẽ” | Anh cổ |
| Edmund | “Người bảo vệ giàu có” | Anh cổ |
| Francis | “Người đến từ nước Pháp; tự do” | Latin |
| George | “Người chăm sóc đất đai” | Hy Lạp |
| Gregory | “Người bảo vệ tỉnh táo” | Hy Lạp |
| Isaac | “Hãy vui cười” | Hebrew |
| Isaiah | “Sự cứu rỗi của Thiên Chúa” | Hebrew |
| Jonathan | “Thiên Chúa đã ban” | Hebrew |
| Joseph | “Thiên Chúa sẽ tăng thêm” | Hebrew |
| Lawrence | “Người đến từ Laurentum” | Latin |
| Martin | “Của thần Mars” | Latin |
| Matthew | “Món quà của Thiên Chúa” | Hebrew |
| Nicholas | “Người chiến thắng nhân dân” (cũng thể hiện trí tuệ) | Hy Lạp |
| Oscar | “Người bạn của财富” | Celtic |
| Philip | “Người yêu thích ngựa” | Hy Lạp |
| Stephen | “Người được đội vương miện” | Hy Lạp |
| Thomas | “Người sinh đôi” | Aramaic |
| Timothy | “Tôn kính Thiên Chúa” | Hy Lạp |
| Walter | “Người cai trị hòa bình” (cũng thể hiện trí tuệ) | Đức |
C. Tên mang ý nghĩa vềSự may mắn, Hạnh phúc và Bình an
| Tên | Ý nghĩa | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| Asher | “Hạnh phúc, may mắn” | Hebrew |
| Beau | “Đẹp trai” | Pháp |
| Bennett | “May mắn, có phước lành” | Latin |
| Bliss | “Hạnh phúc tột cùng” | Anh |
| Clement | “Dịu dàng, từ bi” | Latin |
| Eden | “Vườn địa đàng” | Hebrew |
| Felix | “May mắn, hạnh phúc” | Latin |
| Jasper | “Bảo vật mang lại may mắn” | 波斯 |
| Jonah | “Chim bồ câu” (biểu tượng của hòa bình) | Hebrew |
| Lionel | “Chú sư tử nhỏ” | Latin |
| Lucas | “Ánh sáng” | Latin |
| Noah | “Sự an nghỉ, yên bình” | Hebrew |
| Oliver | “Cây ô liu” (biểu tượng của hòa bình) | Latin |
| Phoenix | “Con chim phượng hoàng” (biểu tượng của sự tái sinh) | Hy Lạp |
| Silas | “Của rừng” | Latin |
| Zachary | “Thiên Chúa nhớ đến” | Hebrew |
D. Tên mang ý nghĩa vềSự tự nhiên, Thiên nhiên và Mùa màng
| Tên | Ý nghĩa | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| Asher | “Người ở trên cây bạch dương” | Hebrew |
| Brent | “Đồi thiêu thân” | Anh cổ |
| Cedric | “Tình yêu và lòng hiếu khách” (tên trong tiểu thuyết) | Anh |
| Cody | “Chú gấu nhỏ” | Anh |
| Derek | “Lời dạy bảo” | Đức |
| Douglas | “Con suối đen” | Scotland |
| Everett | “Người can đảm” | Đức |
| Forrest | “Rừng” | Anh |
| Harvey | “Người bạn cao quý” | Đức |
| Hayden | “Cánh đồng khô” | Đức |
| Hunter | “Thợ săn” | Anh |
| Jasper | “Người giữ kho báu” | 波斯 |
| Logan | “Cánh đồng” | Scotland |
| Mason | “Thợ xây” | Anh |
| Nolan | “Nổi tiếng” | Ireland |
| River | “Dòng sông” | Anh |
| Spencer | “Người quản lý” | Anh |
| Wesley | “Cánh đồng phương Tây” | Anh |
| Wyatt | “Chiến binh mạnh mẽ” | Anh |
4.2. Tên tiếng Anh cho con trai theo phong cách
A. TênCổ điển và Sang trọng
| Tên | Ý nghĩa | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| Arthur | “Người lãnh đạo” | Celtic |
| Charles | “Người đàn ông, chiến binh” | Đức |
| Edward | “Người bảo vệ của财富” | Anh cổ |
| Henry | “Người cai trị của gia đình” | Đức |
| James | “Anh em” | Hebrew |
| John | “Thiên Chúa đã ban” | Hebrew |
| Richard | “Người cai trị giàu có” | Đức |
| Robert | “Danh tiếng sáng chói” | Đức |
| Thomas | “Người sinh đôi” | Aramaic |
| William | “Nguyện vọng, ý chí” | Đức |
B. TênHiện đại và Mới mẻ
| Tên | Ý nghĩa | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| Aiden | “Lửa” | Celtic |
| Ethan | “Vững chắc, mạnh mẽ” | Hebrew |
| Jackson | “Con trai của Jack” | Anh |
| Liam | “William” (phiên bản ngắn) | Đức |
| Noah | “Sự an nghỉ, yên bình” | Hebrew |
| Oliver | “Cây ô liu” | Latin |
| Owen | “Tốt bụng, xán lạn” | Wales |
| Sebastian | “Người đến từ Sebastia” | Hy Lạp |
| Theo | “Theodore” (phiên bản ngắn) | Hy Lạp |
C. TênThiên nhiên và Tự do
| Tên | Ý nghĩa | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| Cody | “Chú gấu nhỏ” | Anh |
| Hunter | “Thợ săn” | Anh |
| Logan | “Cánh đồng” | Scotland |
| River | “Dòng sông” | Anh |
| Rowan | “Cây rowan” | Gaelic |
| Wren | “Chim sẻ” | Anh |
D. TênNgắn gọn và Dễ nhớ
| Tên | Ý nghĩa | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| Ben | “Phiên bản ngắn của Benjamin” | Hebrew |
| Dan | “Phiên bản ngắn của Daniel” | Hebrew |
| Jack | “Phiên bản tiếng Anh của Jacob” | Anh |
| Joe | “Joseph” (phiên bản ngắn) | Hebrew |
| Leo | “Chú sư tử” | Latin |
| Luke | “Lucas” (phiên bản ngắn) | Hy Lạp |
| Matt | “Matthew” (phiên bản ngắn) | Hebrew |
| Nick | “Nicholas” (phiên bản ngắn) | Hy Lạp |
| Sam | “Samuel hoặc Samantha” (phiên bản ngắn) | Hebrew |
| Tom | “Thomas” (phiên bản ngắn) | Aramaic |
4.3. Tên tiếng Anh cho con trai theo tôn giáo và văn hóa
A. TênDo Thái – Kito giáo(rất phổ biến ở phương Tây)
| Tên | Ý nghĩa | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| Abraham | “Cha của nhiều dân tộc” | Hebrew |
| Adam | “Con người” | Hebrew |
| Benjamin | “Con trai của bàn tay phải” | Hebrew |
| David | “Người yêu thích” | Hebrew |
| Ethan | “Vững chắc, mạnh mẽ” | Hebrew |
| Gabriel | “Sức mạnh của Thiên Chúa” | Hebrew |
| Isaac | “Hãy vui cười” | Hebrew |
| Isaiah | “Sự cứu rỗi của Thiên Chúa” | Hebrew |
| Jacob | “Kẻ thay thế” | Hebrew |
| James | “Anh em” | Hebrew |
| Jesse | “Món quà” | Hebrew |
| John | “Thiên Chúa đã ban” | Hebrew |
| Joseph | “Thiên Chúa sẽ tăng thêm” | Hebrew |
| Joshua | “Thiên Chúa là sự cứu rỗi” | Hebrew |
| Levi | “Tá hợp” | Hebrew |
| Matthew | “Món quà của Thiên Chúa” | Hebrew |
| Michael | “Ai bằng Thiên Chúa?” | Hebrew |
| Noah | “Sự an nghỉ, yên bình” | Hebrew |
| Samuel | “Danh tiếng của Thiên Chúa” | Hebrew |
| Solomon | “Bình an” | Hebrew |
| Zachary | “Thiên Chúa nhớ đến” | Hebrew |
B. TênHy Lạp – Latin(phổ biến trong văn hóa phương Tây)
| Tên | Ý nghĩa | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| Alexander | “Người cứu rỗi” | Hy Lạp |
| Andrew | “Mạnh mẽ, dũng cảm” | Hy Lạp |
| Anthony | “Đáng quý” | Latin |
| Augustus | “Đáng kính trọng” | Latin |
| Caesar | “Người có quyền lực” | Latin |
| Christopher | “Người mang Chúa” | Hy Lạp |
| Clement | “Dịu dàng, từ bi” | Latin |
| Damian | “Người đàn ông đến từ thành Damas” | Hy Lạp |
| Dominic | “Thuộc về Chúa” | Latin |
| Edwin | “Người bạn giàu có” | Anh cổ |
| Felix | “May mắn, hạnh phúc” | Latin |
| George | “Người chăm sóc đất đai” | Hy Lạp |
| Gregory | “Người bảo vệ tỉnh táo” | Hy Lạp |
| Julian | “Thuộc về dòng Julius” | Latin |
| Julius | “Tóc xoăn” | Latin |
| Leonard | “Sư tử dũng cảm” | Đức |
| Lucas | “Ánh sáng” | Latin |
| Marcus | “Của Mars (thần chiến tranh)” | Latin |
| Martin | “Của thần Mars” | Latin |
| Nicholas | “Người chiến thắng nhân dân” | Hy Lạp |
| Paul | “Khiêm tốn, nhỏ bé” | Latin |
| Peter | “Tảng đá” | Hy Lạp |
| Philip | “Người yêu thích ngựa” | Hy Lạp |
| Sebastian | “Người đến từ Sebastia” | Hy Lạp |
| Stephen | “Người được đội vương miện” | Hy Lạp |
| Victor | “Người chiến thắng” | Latin |
| Vincent | “Chinh phục, chiến thắng” | Latin |
C. TênCeltic – Bắc Âu(mang đậm chất anh hùng và thiên nhiên)
| Tên | Ý nghĩa | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| Arthur | “Người lãnh đạo” | Celtic |
| Brendan | “Người bảo vệ” | Celtic (Ai-len) |
| Brian | “Sức mạnh, quyền lực” | Celtic (Ai-len) |
| Connor | “Chó săn, ưa thích sự tự do” | Celtic (Ai-len) |
| Dylan | “Con trai của biển cả” | Wales |
| Eric | “Vị vua muôn đời” | Bắc Âu |
| Harold | “Người lãnh đạo của đội quân” | Bắc Âu |
| Liam | “William” (phiên bản ngắn) | Đức (nhưng rất phổ biến ở Ireland) |
| Oscar | “Người bạn của财富” | Celtic |
| Owen | “Tốt bụng, xán lạn” | Wales |
| Rory | “Người nổi tiếng” | Celtic (Ai-len) |
| Sebastian | “Người đến từ Sebastia” | Hy Lạp (nhưng phổ biến ở Bắc Âu) |
| Thor | “Sấm sét” | Bắc Âu |
4.4. Tên tiếng Anh cho con trai theo nghề nghiệp và ước mơ

Có thể bạn quan tâm: Mua Gel Bôi Trơn Ở Nhà Thuốc: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-z Cho Mẹ Và Bé
| Tên | Nghề nghiệp / Ước mơ | Ý nghĩa | Nguồn gốc |
|---|---|---|---|
| Albert | Nhà khoa học | “Cao quý và sáng tỏ” | Đức |
| Daniel | Kỹ sư | “Sứ giả của Thiên Chúa” | Hebrew |
| David | Nghệ sĩ | “Người yêu thích” | Hebrew |
| Gabriel | Âm nhạc | “Sức mạnh của Thiên Chúa” | Hebrew |
| Leo | Sư tử (biểu tượng của sự can đảm) | “Chú sư tử” | Latin |
| Lucas | Nhà làm phim | “Ánh sáng” | Latin |
| Martin | Nhà khảo cổ | “Của thần Mars” | Latin |
| Nathan | Bác sĩ | “Món quà” | Hebrew |
| Peter | Kiến trúc sư | “Tảng đá” | Hy Lạp |
| Richard | Doanh nhân | “Người cai trị giàu có” | Đức |
| Robert | Luật sư | “Danh tiếng sáng chói” | Đức |
| Samuel | Nhà văn | “Danh tiếng của Thiên Chúa” | Hebrew |
| Victor | Vận động viên | “Người chiến thắng” | Latin |
4.5. Tên tiếng Anh cho con trai theo phong thủy (mệnh)
Lưu ý: Việc đặt tên theo phong thủy là một quan niệm truyền thống. Dưới đây chỉ là một số gợi ý tham khảo, bạn nên tìm hiểu kỹ hoặc tham khảo ý kiến của chuyên gia phong thủy.
| Mệnh | Màu sắc tương sinh | Tên gợi ý (có chứa bộ thủ liên quan) |
|---|---|---|
| Kim (Kim loại) | Trắng, Vàng, Nâu đất | Albert, Edward, Leonard, Victor, Vincent |
| Mộc (Cây cối) | Xanh lá cây | Asher, Cody, Hunter, Logan, Rowan, Silas |
| Thủy (Nước) | Đen, Xanh nước biển | Christian, Daniel, David, Jonah, Mason, Noah, River |
| Hỏa (Lửa) | Đỏ, Hồng, Tím | Caleb, Gabriel, Leo, Lucas, Phoenix |
| Thổ (Đất) | Vàng, Nâu | Arthur, Benjamin, Ethan, George, Henry, Peter, Theodore |
Kết luận
Việc chọn tên tiếng Anh cho con trai là một hành trình thú vị, nơi bạn có thể khám phá nhiều nền văn hóa, lịch sử và ý nghĩa sâu sắc đằng sau mỗi cái tên. Hy vọng rằng với hơn 300 cái tên được liệt kê và phân loại chi tiết trong bài viết này, cùng với các bước hướng dẫn cụ thể, bạn sẽ tìm được cái tên hoàn hảo, vừa thể hiện được tình yêu thương, vừa gửi gắm được những kỳ vọng tốt đẹp dành cho con trai yêu quý của mình.
Hãy dành thời gian để suy nghĩ, thảo luận cùng gia đình, và quan trọng nhất là lắng nghe trực giác của chính mình. Một cái tên đẹp không chỉ nằm ở âm thanh hay ý nghĩa, mà còn ở cảm giác mà nó mang lại cho bạn. Chúc bạn và gia đình sớm tìm được cái tên ưng ý!
Khám phá các thông tin hữu ích tại Vihema.com.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 6, 2025 by Đội Ngũ Vihema
