Sắt là một khoáng chất thiết yếu, đóng vai trò là “nguyên liệu” chính để tạo nên hemoglobin – protein vận chuyển oxy trong hồng cầu. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, nhu cầu sắt tăng cao để đáp ứng tốc độ phát triển nhanh chóng về thể chất và trí não. Tuy nhiên, nguồn sắt từ sữa mẹ hoặc sữa công thức đôi khi không đủ, dẫn đến nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về các loại thuốc sắt nhỏ giọt cho trẻ sơ sinh, giúp cha mẹ lựa chọn sản phẩm an toàn và hiệu quả nhất.
Tóm tắt nhanh thông minh
Bảng so sánh các loại thuốc sắt nhỏ giọt phổ biến cho trẻ sơ sinh
| Sản phẩm | Độ tuổi phù hợp | Hàm lượng sắt (mg/liều) | Ưu điểm nổi bật | Nhược điểm |
|---|---|---|---|---|
| Buona Ferrodue | Từ 0 tháng tuổi | 7mg/1ml | Sắt II Bisglycinate hấp thu cao, hương dâu tây dễ uống | Có thể tạo lắng cặn |
| Lipofer Hi-Feron | Từ 0 tháng tuổi | 7mg/1ml | Sắt hữu cơ, dạng giọt tiện lợi, không gây táo bón | Cần lắc đều trước khi dùng |
| FitoBimbi Ferro C | Từ 0 tháng tuổi | 5mg/5ml | Thành phần tự nhiên, không gây mùi tanh | Giá thành cao |
| Iroc | Từ 0 tháng tuổi | 7mg/1ml | Bổ sung thêm vitamin C hỗ trợ hấp thu | Giá thành cao |
| Feroglobin B12 | Từ 3 tuổi | 7mg/5ml | Bổ sung đa vitamin, tăng sức đề kháng | Không phù hợp trẻ sơ sinh |
Tổng quan về nhu cầu sắt ở trẻ sơ sinh
1. Tại sao trẻ sơ sinh dễ bị thiếu sắt?
Trẻ sơ sinh được sinh ra với một lượng sắt dự trữ từ mẹ, tuy nhiên lượng dự trữ này chỉ đủ dùng trong 4-6 tháng đầu đời. Sau giai đoạn này, nhu cầu sắt của trẻ tăng lên đáng kể. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) khuyến nghị lượng sắt hàng ngày cho trẻ từ 0-6 tháng là 0.27 mg và từ 7-12 tháng là 11 mg. Nếu không được bổ sung đầy đủ, trẻ có thể gặp phải các vấn đề như:
- Thiếu máu: Thiếu hồng cầu hoặc hemoglobin, dẫn đến da xanh xao, mệt mỏi, quấy khóc.
- Chậm phát triển: Thiếu sắt ảnh hưởng đến sự phát triển của não bộ, gây chậm nói, chậm đi, giảm khả năng tập trung.
- Suy giảm miễn dịch: Trẻ dễ mắc các bệnh nhiễm trùng, cảm cúm, viêm đường hô hấp.
2. Dấu hiệu nhận biết trẻ thiếu sắt
Các dấu hiệu thiếu sắt ở trẻ sơ sinh có thể rất kín đáo và dễ bị bỏ qua. Cha mẹ cần lưu ý các biểu hiện sau:
- Da, niêm mạc, lòng bàn tay, bàn chân nhợt nhạt.
- Trẻ quấy khóc, khó ngủ, hay giật mình về đêm.
- Bú kém, bỏ bú, chậm tăng cân.
- Hay mệt mỏi, lười vận động so với trẻ cùng lứa tuổi.
- Rối loạn tiêu hóa: táo bón hoặc tiêu chảy.
Lưu ý: Khi nghi ngờ trẻ thiếu sắt, cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế để được làm xét nghiệm máu, xác định chính xác mức độ thiếu sắt trước khi bổ sung.
Các loại thuốc sắt nhỏ giọt cho trẻ sơ sinh phổ biến
1. Thuốc sắt nhỏ giọt Buona Ferrodue (Xuất xứ Ý)
Buona Ferrodue là một trong những sản phẩm siro sắt dạng nhỏ giọt được nhiều phụ huynh Việt Nam tin tưởng lựa chọn cho con em mình. Sản phẩm được sản xuất bởi thương hiệu Buona tại Ý, nổi bật với công thức chứa sắt II Bisglycinate Chelate.
Cơ chế hấp thu vượt trội:
Sắt II Bisglycinate là dạng sắt hữu cơ, đã được “bao bọc” (chelate) bởi axit amin glycine. Cơ chế này giúp sắt tránh bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ức chế hấp thu trong ruột (như phytate, oxalate), đồng thời giảm kích ứng niêm mạc dạ dày – ruột, hạn chế tối đa tình trạng táo bón vốn là tác dụng phụ phổ biến của sắt vô cơ.
Thành phần chính:
- Sắt (dưới dạng sắt II bisglycinate): 7mg/1ml.
- Vitamin C, vitamin B12, acid folic: Hỗ trợ quá trình tạo máu.
- Hương dâu tự nhiên: Tạo vị dễ uống cho trẻ.
Đối tượng sử dụng:
Đặc biệt phù hợp cho trẻ sơ sinh từ 0 tháng tuổi và trẻ nhỏ trong giai đoạn cần bổ sung sắt cao (6-24 tháng).
Hướng dẫn sử dụng:
- Trẻ sơ sinh (0-6 tháng): 0.5ml – 1ml mỗi ngày.
- Trẻ 6-24 tháng: 1ml – 2ml mỗi ngày.
- Liều lượng cụ thể nên theo chỉ định của bác sĩ.
2. Thuốc sắt nhỏ giọt Lipofer Hi-Feron (Sắt Liposome)
Lipofer Hi-Feron là đại diện tiêu biểu cho công nghệ sắt Liposome tiên tiến. Công nghệ này bao bọc các phân tử sắt bằng một lớp màng phospholipid (giống màng tế bào), tạo thành các “vi tiểu cầu” gọi là Liposome.
Lợi ích của công nghệ Liposome:
- Bảo vệ sắt: Lớp màng lipid bảo vệ sắt khỏi bị oxy hóa và kết tủa trong dạ dày.
- Tăng hấp thu: Liposome giúp vận chuyển sắt trực tiếp qua niêm mạc ruột vào máu, tỷ lệ hấp thu lên đến 90%.
- Giảm tác dụng phụ: Không gây kích ứng dạ dày, không gây táo bón, không để lại cặn đen trong lọ.
Thành phần chính:
- Sắt nguyên tố: 7mg/1ml (dưới dạng sắt pyrophosphate trong Liposome).
- Vitamin C, vitamin B1, B2, B6, B12, acid folic, kẽm gluconate.
Đối tượng sử dụng:
Dành cho trẻ sơ sinh từ 0 tháng tuổi, trẻ nhỏ, phụ nữ có thai và cho con bú.

Có thể bạn quan tâm: Quà Giáng Sinh Cho Bé Gái: Gợi Ý Từ 0 Đến 10 Tuổi
Cách dùng:
- Trẻ sơ sinh (0-6 tháng): 0.5ml – 1ml/ngày.
- Trẻ 6-24 tháng: 1ml/ngày.
- Người lớn: 2ml/ngày.
- Lưu ý: Lắc đều chai trước khi dùng để phân tán đều các hạt Liposome.
3. Thuốc sắt FitoBimbi Ferro C (Dược phẩm thảo dược Ý)
FitoBimbi Ferro C là một sản phẩm thuộc tập đoàn dược phẩm nổi tiếng FitoBimbi (Ý), chuyên nghiên cứu và sản xuất các chế phẩm từ thảo dược dành cho trẻ em. Sản phẩm này được đánh giá cao nhờ công thức toàn diện và an toàn.
Thành phần tự nhiên và chức năng:
- Sắt gluconate: 5mg/5ml, là dạng sắt hữu cơ dễ hấp thu, ít gây kích ứng.
- Vitamin C (acid ascorbic): Tăng cường hấp thu sắt từ ruột non.
- Vitamin B12 và acid folic: Tham gia vào quá trình tạo máu, ngăn ngừa thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
- Chiết xuất quả chà là (Date fruit extract): Cung cấp năng lượng tự nhiên, hỗ trợ tiêu hóa.
- Chiết xuất quả mận (Prune extract): Giàu chất xơ, giúp nhuận tràng, phòng ngừa táo bón.
Đặc điểm nổi bật:
- Không chứa gluten, không chứa lactose: Phù hợp với trẻ không dung nạp lactose hoặc dị ứng gluten.
- Không chứa chất bảo quản, phẩm màu nhân tạo: An toàn cho hệ tiêu hóa non nớt của trẻ sơ sinh.
- Vị ngọt tự nhiên từ đường fructose và chiết xuất trái cây, không gây cảm giác tanh khó chịu.
Liều dùng tham khảo:

Có thể bạn quan tâm: Cách Chế Biến Đậu Bắp Cho Bé: 5 Món Ăn Dặm Ngon, Bổ, Dễ Làm
- Trẻ sơ sinh (0-12 tháng): 5ml mỗi ngày.
- Trẻ 1-6 tuổi: 10ml mỗi ngày.
- Nên dùng sau bữa ăn sáng 30 phút để đạt hiệu quả hấp thu tốt nhất.
4. Thuốc sắt Iroc (Sắt Polymaltose)
Iroc là một loại thuốc bổ sung sắt dạng dung dịch uống, chứa sắt polymaltose – một dạng sắt hữu cơ được tạo thành bằng cách liên kết sắt với phân tử maltose (một loại đường đôi).
Cơ chế và lợi thế của sắt Polymaltose:
Sắt Polymaltose có cấu trúc phân tử lớn, khi vào dạ dày không bị giải phóng sắt ion tự do ngay lập tức, do đó không gây kích ứng niêm mạc dạ dày. Sắt được hấp thu chủ yếu tại ruột non dưới dạng phức hợp, giảm nguy cơ lắng đọng và tăng tính an toàn.
Thành phần chính:
- Sắt (sắt III hydroxide polymaltose complex): 7mg/1ml.
- Vitamin C: Tăng cường hấp thu sắt và hỗ trợ miễn dịch.
- Acid folic: Hỗ trợ tạo máu và phát triển hệ thần kinh.
Ưu điểm:
- Dễ hấp thu, ít gây táo bón so với sắt sulfate.
- Không gây nóng trong người.
- Phù hợp cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và cả phụ nữ mang thai.
Cách dùng:

Có thể bạn quan tâm: Bố Mẹ Có Nên Đánh Con Cái: Những Hệ Lụy Và Phương Pháp Kỷ Luật Tích Cực
- Trẻ sơ sinh (0-6 tháng): 0.5ml – 1ml/ngày.
- Trẻ 6-24 tháng: 1ml – 1.5ml/ngày.
- Uống cùng với nước lọc hoặc trộn cùng thức ăn loãng.
5. Thuốc sắt Ferrologic B12 (Không dành cho trẻ sơ sinh)
Ferrologic B12 là một thực phẩm bảo vệ sức khỏe dạng siro, cung cấp sắt và các vitamin nhóm B cần thiết cho quá trình tạo máu. Tuy nhiên, theo khuyến cáo của nhà sản xuất, sản phẩm này không phù hợp cho trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi.
Lý do không dùng cho trẻ sơ sinh:
Hệ tiêu hóa của trẻ sơ sinh còn rất yếu, chưa đủ enzym để tiêu hóa và hấp thu một số thành phần có trong siro. Ngoài ra, liều lượng các vitamin và khoáng chất trong Ferrologic B12 được thiết kế cho trẻ lớn hơn, có thể vượt quá nhu cầu sinh lý của trẻ sơ sinh, dẫn đến nguy cơ dư thừa.
Đối tượng sử dụng:
- Trẻ em từ 3 tuổi trở lên.
- Phụ nữ có thai và cho con bú.
- Người lớn bị thiếu máu do thiếu sắt.
Thành phần chính:
- Sắt: 7mg/5ml.
- Vitamin B12: 1.5mcg/5ml.
- Acid folic: 150mcg/5ml.
- Vitamin C, kẽm gluconate.
Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng thuốc sắt an toàn

Có thể bạn quan tâm: Các Loại Sữa Việt Tốt Cho Trẻ Sơ Sinh: Hướng Dẫn Lựa Chọn An Toàn Và Khoa Học
1. Tiêu chí chọn mua thuốc sắt nhỏ giọt
Khi chọn mua thuốc sắt cho trẻ sơ sinh, cha mẹ nên cân nhắc các yếu tố sau:
- Dạng sắt: Ưu tiên sắt hữu cơ (sắt bisglycinate, sắt gluconate, sắt polymaltose) vì dễ hấp thu, ít tác dụng phụ.
- Thành phần bổ sung: Vitamin C là “chất dẫn đường” giúp sắt hấp thu tốt hơn. Acid folic và vitamin B12 hỗ trợ quá trình tạo máu toàn diện.
- Xuất xứ và thương hiệu: Nên chọn sản phẩm của các thương hiệu uy tín, có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm định chất lượng.
- Độ tuổi phù hợp: Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để đảm bảo sản phẩm phù hợp với độ tuổi của trẻ.
- Giá cả: So sánh giá cả giữa các sản phẩm có cùng hàm lượng và chất lượng để lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách.
2. Cách cho trẻ uống sắt đúng cách
Để đạt hiệu quả tốt nhất khi bổ sung sắt cho trẻ sơ sinh, cha mẹ cần lưu ý:
- Thời điểm uống: Nên cho trẻ uống sắt vào buổi sáng, sau khi ăn 30-60 phút. Không nên cho trẻ uống sắt khi đói vì có thể gây kích ứng dạ dày.
- Cách uống: Có thể nhỏ trực tiếp vào miệng trẻ hoặc trộn cùng với sữa, cháo loãng, nước hoa quả. Tuy nhiên, không nên trộn sắt với sữa bò vì canxi trong sữa có thể cản trở hấp thu sắt.
- Uống cùng nước lọc: Sau khi nhỏ sắt, cho trẻ uống thêm một ít nước lọc để tráng miệng, tránh sắt bám vào răng gây ố màu.
- Tránh dùng cùng trà, cà phê: Các chất tanin trong trà và cà phê ức chế hấp thu sắt. Không cho trẻ uống sắt cùng trà.
- Bảo quản: Đậy kín nắp chai, để ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Một số sản phẩm cần bảo quản trong tủ lạnh sau khi mở nắp, cha mẹ cần đọc kỹ hướng dẫn.
3. Các tác dụng phụ thường gặp và cách xử lý
Mặc dù sắt rất cần thiết, nhưng việc bổ sung quá liều hoặc không đúng cách có thể gây ra một số tác dụng phụ:

- Táo bón: Là tác dụng phụ phổ biến nhất. Để khắc phục, cha mẹ nên cho trẻ uống nhiều nước, tăng cường chất xơ từ rau củ, trái cây chín. Có thể massage bụng nhẹ nhàng theo chiều kim đồng hồ để kích thích nhu động ruột.
- Nôn trớ, buồn nôn: Nên cho trẻ uống sắt sau ăn, không uống khi dạ dày trống rỗng. Nếu trẻ vẫn nôn trớ nhiều, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để đổi loại sắt khác.
- Phân đen: Đây là hiện tượng bình thường do sắt không được hấp thu hết sẽ thải ra ngoài theo phân. Không cần lo lắng trừ khi phân có máu hoặc trẻ có biểu hiện đau bụng dữ dội.
- Nhiễm sắc tố sắt: Xảy ra khi bổ sung sắt quá liều kéo dài, sắt tích tụ trong các mô gan, tim, tuyến tụy. Biến chứng này rất nghiêm trọng nhưng hiếm gặp ở trẻ nhỏ nếu dùng đúng liều.
Lưu ý quan trọng: Không tự ý tăng liều sắt khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Việc thừa sắt cũng nguy hiểm không kém thiếu sắt.
4. Khi nào cần đưa trẻ đi khám?
Cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế nếu gặp các dấu hiệu sau:
- Da và niêm mạc nhợt nhạt kéo dài dù đã bổ sung sắt.
- Trẻ quấy khóc dữ dội, bỏ bú, nôn nhiều lần sau khi uống sắt.
- Tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài không cải thiện.
- Sốt cao, co giật (có thể là dấu hiệu của ngộ độc sắt cấp tính – rất hiếm gặp nhưng nguy hiểm).
Chế độ ăn uống hỗ trợ hấp thu sắt
Bên cạnh việc dùng thuốc, chế độ ăn uống cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tình trạng thiếu sắt ở trẻ.
1. Thực phẩm giàu sắt
Khi trẻ bước vào độ tuổi ăn dặm (khoảng 6 tháng), cha mẹ nên bổ sung vào thực đơn hàng ngày các thực phẩm giàu sắt:
- Thịt đỏ: Thịt bò, thịt cừu là nguồn cung cấp sắt “heme” (dạng sắt động vật) có tỷ lệ hấp thu cao nhất (khoảng 15-35%).
- Gan động vật: Gan gà, gan lợn chứa lượng sắt dồi dào, nhưng chỉ nên cho trẻ ăn 1-2 lần/tuần để tránh thừa vitamin A.
- Cá, hải sản: Cá hồi, cá ngừ, hàu, tôm, cua chứa nhiều sắt và protein.
- Ngũ cốc nguyên hạt: Bột yến mạch, gạo lứt, lúa mạch chứa sắt không heme, cần kết hợp với vitamin C để tăng hấp thu.
- Đậu, hạt: Đậu đỏ, đậu đen, đậu lăng, hạt bí ngô, hạt vừng là nguồn sắt thực vật tốt.
- Rau màu xanh đậm: Rau dền, rau chân vịt (spinach), rau muống, cải xoăn chứa sắt và nhiều vitamin.
2. Thực phẩm giàu vitamin C
Vitamin C (acid ascorbic) là “chất dẫn đường” giúp chuyển hóa sắt từ dạng Fe3+ (ít tan) sang Fe2+ (dễ tan và dễ hấp thu). Các thực phẩm giàu vitamin C nên dùng cùng bữa ăn chứa sắt:
- Cam, quýt, bưởi, chanh.
- Ớt chuông (đỏ, xanh, vàng).
- Dâu tây, việt quất, ổi.
- Cải xoong, súp lơ xanh.
3. Thực phẩm cản trở hấp thu sắt
Một số thực phẩm và đồ uống có thể làm giảm hấp thu sắt, cha mẹ nên lưu ý:
- Sữa bò và các sản phẩm từ sữa: Canxi và casein trong sữa bò có thể cạnh tranh với sắt ở vị trí hấp thu. Không nên cho trẻ uống sữa cùng lúc với uống sắt hoặc bữa ăn giàu sắt.
- Trà, cà phê: Chứa tanin, làm giảm hấp thu sắt lên đến 50-60%.
- Thức ăn chứa phytate: Các loại đậu chưa được ngâm kỹ, ngũ cốc thô chứa phytate có thể kết hợp với sắt tạo thành phức hợp không tan.
- Thực phẩm chứa oxalate: Rau bina, củ dền chứa oxalate, cũng có thể ức chế hấp thu sắt.
Phòng ngừa thiếu sắt ở trẻ sơ sinh
1. Trong thai kỳ
- Bổ sung sắt cho mẹ bầu: Phụ nữ có thai cần được bổ sung sắt và acid folic theo hướng dẫn của bác sĩ sản khoa để tăng lượng máu, dự phòng thiếu máu và tích lũy sắt cho thai nhi.
- Chế độ ăn đa dạng: Ăn nhiều thịt đỏ, gan, đậu, rau xanh, trái cây giàu vitamin C.
2. Trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ
- Nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu: Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tốt nhất, sắt trong sữa mẹ có tỷ lệ hấp thu cao (khoảng 50%).
- Bổ sung vitamin D: Thiếu vitamin D cũng ảnh hưởng đến hấp thu sắt. Nên cho trẻ tắm nắng và bổ sung vitamin D theo chỉ định.
3. Khi trẻ bước vào tuổi ăn dặm
- Bắt đầu ăn dặm đúng thời điểm: Khoảng 6 tháng tuổi, khi hệ tiêu hóa của trẻ đã sẵn sàng.
- Chọn thực phẩm giàu sắt làm thức ăn dặm đầu tiên: Bột ăn dặm tăng cường sắt, thịt bò nghiền, gan gà nghiền.
- Kết hợp rau củ và trái cây giàu vitamin C: Tăng hiệu quả hấp thu sắt từ thực phẩm.
- Hạn chế cho trẻ uống sữa bò nguyên chất trước 1 tuổi: Sữa bò không phù hợp với hệ tiêu hóa của trẻ dưới 1 tuổi và có thể gây thiếu máu do mất máu đường tiêu hóa.
Câu hỏi thường gặp về thuốc sắt nhỏ giọt cho trẻ sơ sinh
Hỏi: Có nên tự ý mua sắt về cho trẻ uống mà không cần xét nghiệm máu?
Đáp: Không nên. Việc bổ sung sắt khi không thiếu có thể gây hại. Chỉ nên bổ sung sắt khi có kết luận thiếu sắt từ bác sĩ.
Hỏi: Uống sắt trong bao lâu thì thấy hiệu quả?
Đáp: Với các triệu chứng lâm sàng (da hồng hào, ăn ngủ ngoan), có thể thấy cải thiện sau 2-3 tuần. Tuy nhiên, để làm đầy kho dự trữ sắt, cần điều trị liên tục ít nhất 3 tháng.
Hỏi: Có thể cho trẻ uống sắt cùng men vi sinh (probiotic) không?
Đáp: Một số nghiên cứu cho thấy men vi sinh có thể hỗ trợ hấp thu sắt và giảm táo bón. Tuy nhiên, nên uống cách nhau khoảng 2 giờ để đảm bảo hiệu quả của cả hai.
Hỏi: Trẻ bị thiếu máu do nguyên nhân khác (thiếu B12, thiếu acid folic) thì có nên dùng sắt không?
Đáp: Không. Việc dùng sắt không đúng chỉ định có thể che lấp triệu chứng và làm chậm chẩn đoán bệnh lý gốc. Cần xác định chính xác nguyên nhân thiếu máu trước khi điều trị.
Hỏi: Làm thế nào để biết trẻ đã hấp thu đủ sắt?
Đáp: Duy nhất chỉ có xét nghiệm máu (CBC, ferritin, transferrin) mới đánh giá chính xác được tình trạng sắt trong cơ thể. Không thể dựa vào biểu hiện bên ngoài để kết luận.
Kết luận
Việc lựa chọn và sử dụng thuốc sắt nhỏ giọt cho trẻ sơ sinh cần được thực hiện một cách cẩn trọng, dựa trên nhu cầu thực tế và chỉ định của chuyên gia y tế. Các sản phẩm như Buona Ferrodue, Lipofer Hi-Feron, FitoBimbi Ferro C, và Iroc đều là những lựa chọn tốt nhờ vào dạng sắt hữu cơ dễ hấp thu, ít tác dụng phụ và phù hợp với hệ tiêu hóa non nớt của trẻ sơ sinh.
Tuy nhiên, thuốc sắt chỉ là một phần của giải pháp. Chế độ ăn uống hợp lý, bổ sung thực phẩm giàu sắt và vitamin C, cùng với việc theo dõi sức khỏe định kỳ, mới là chìa khóa để phòng ngừa và khắc phục tình trạng thiếu sắt một cách toàn diện và bền vững.
Vihema luôn đồng hành cùng cha mẹ trên hành trình chăm sóc sức khỏe và dinh dưỡng cho trẻ nhỏ. Khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích để nuôi con khỏe mạnh và thông minh.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 9, 2025 by Đội Ngũ Vihema
