Bảng chiều cao cân nặng chuẩn của bé trai và bé gái theo WHO

Chiều cao và cân nặng của trẻ em là những yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển thể chất, dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ. Tiêu chuẩn chiều cao cân nặng chuẩn của bé trai bé gái như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu qua nội dung bài viết sau đây.

Tổng quan về sự phát triển chiều cao cân nặng ở trẻ

Giai đoạn 0 – 3 tuổi: Nền tảng cho tương lai

Sự phát triển chiều cao cân nặng của trẻ em diễn ra theo từng giai đoạn rõ rệt. Từ khi chào đời, cân nặng và chiều cao của bé đều tăng lên một cách nhanh chóng. Trong năm đầu tiên, cân nặng của trẻ sẽ tăng gấp đôi so với lúc mới sinh, và chiều cao cũng vậy. Một em bé trung bình sẽ đạt khoảng 75cm khi được 1 tuổi.

Năm thứ hai, trẻ sẽ tăng thêm khoảng 10cm, và từ 3 tuổi đến 10 tuổi, tốc độ tăng trưởng chậm lại, trung bình khoảng 5cm mỗi năm. Đây là giai đoạn đặc biệt quan trọng, vì theo các chuyên gia, chiều cao mà bé đạt được lúc 3 tuổi sẽ quyết định phần lớn chiều cao khi trưởng thành.

Giai đoạn tiền dậy thì và dậy thì

Khi trẻ càng lớn dần thì khả năng tăng trưởng chiều cao cũng chậm lại. Trong khoảng thời gian từ 10 – 18 tuổi, trẻ bước vào giai đoạn dậy thì – thời kỳ “bùng nổ” chiều cao. Tuy nhiên, sau giai đoạn này, tốc độ tăng trưởng chiều cao sẽ chậm lại đáng kể. Đến năm 23 – 25 tuổi, cơ thể sẽ ngừng phát triển chiều cao hoàn toàn.

Trong giai đoạn dậy thì, trẻ có thể tăng trưởng từ 8 – 12cm mỗi năm, tùy thuộc vào giới tính, di truyền và chế độ dinh dưỡng. Đây là “thời điểm vàng” để can thiệp và cải thiện chiều cao cho trẻ.

Bảng chiều cao tiêu chuẩn của bé theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)

Cách đọc bảng chiều cao chuẩn

Bảng chiều cao tiêu chuẩn của bé được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xây dựng dựa trên dữ liệu của hàng trăm ngàn trẻ em khỏe mạnh từ khắp nơi trên thế giới. Bảng này chia làm 2 phần riêng biệt cho bé trai và bé gái, vì sự phát triển giữa hai giới có sự khác biệt rõ rệt.

Cách đo và đọc bảng chỉ số:

Bảng Tiêu Chuẩn Chiều Cao Cân Nặng Chuẩn Của Bé Trai Bé Gái
Bảng Tiêu Chuẩn Chiều Cao Cân Nặng Chuẩn Của Bé Trai Bé Gái
  1. Đo chiều cao: Với bé dưới 2 tuổi, sử dụng bàn đo nằm. Với bé trên 2 tuổi, đo đứng áp lưng vào tường hoặc thước đo chuyên dụng.
  2. Xác định tuổi: Tìm đúng dòng tháng tuổi hoặc năm tuổi của bé.
  3. So sánh: Đối chiếu chiều cao thực tế của bé với các mốc chuẩn: P3 (rất thấp), P15 (thấp), P50 (trung bình), P85 (cao), P97 (rất cao).

Bảng chiều cao chuẩn cho bé gái (0 – 18 tuổi)

TuổiP3 (cm)P15 (cm)P50 (cm)P85 (cm)P97 (cm)
0 tháng45.447.450.453.355.3
1 tháng50.852.755.658.460.4
3 tháng58.260.163.065.867.8
6 tháng64.666.769.872.975.0
9 tháng68.971.074.277.579.7
12 tháng72.474.677.981.383.6
15 tháng75.577.881.284.787.1
18 tháng78.380.784.287.890.3
24 tháng83.686.290.094.096.7
36 tháng92.195.099.2103.6106.7
48 tháng100.7103.9108.6113.4116.9
60 tháng108.7112.3117.5122.9126.8
6 tuổi114.0118.1123.7129.7134.0
7 tuổi118.8123.3129.4135.8140.4
8 tuổi123.6128.5135.0141.8146.7
9 tuổi128.5133.8140.7147.9153.1
10 tuổi133.3139.0146.3153.8159.3
11 tuổi138.0144.1151.8159.6165.3
12 tuổi142.5149.0157.0165.0170.9
13 tuổi146.6153.5161.7169.8175.8
14 tuổi149.8157.0165.3173.4179.4
15 tuổi151.9159.2167.5175.5181.4
16 tuổi153.1160.4168.6176.5182.3
17 tuổi153.8161.1169.2177.0182.7
18 tuổi154.4161.6169.7177.4183.1

Bảng chiều cao chuẩn cho bé trai (0 – 18 tuổi)

TuổiP3 (cm)P15 (cm)P50 (cm)P85 (cm)P97 (cm)
0 tháng46.548.450.953.755.6
1 tháng51.953.856.659.461.3
3 tháng59.461.364.167.069.0
6 tháng65.967.970.974.076.1
9 tháng69.972.075.178.480.6
12 tháng73.375.478.782.184.4
15 tháng76.378.581.985.487.8
18 tháng79.081.484.988.591.0
24 tháng84.386.990.794.797.4
36 tháng92.995.899.9104.4107.5
48 tháng101.7104.9109.5114.3117.8
60 tháng109.8113.4118.4123.7127.6
6 tuổi115.5119.6125.0130.8135.0
7 tuổi120.6125.0130.8136.8141.2
8 tuổi125.7130.5136.7143.0147.7
9 tuổi130.7136.0142.6149.3154.2
10 tuổi135.7141.4148.5155.5160.7
11 tuổi140.6146.7154.2161.5167.0
12 tuổi145.3151.8159.6167.5173.2
13 tuổi150.0156.8164.8172.9178.8
14 tuổi154.6161.7170.0178.2184.2
15 tuổi159.0166.3174.7183.0189.0
16 tuổi162.9170.3178.7186.9192.8
17 tuổi165.9173.3181.6189.7195.5
18 tuổi168.2175.5183.7191.7197.4

Giải thích các mốc phần trăm (Percentile)

  • P3 (3rd percentile): 97% trẻ em cùng giới tính và độ tuổi cao hơn mốc này. Trẻ ở mốc này được coi là rất thấp so với chuẩn.
  • P15 (15th percentile): 85% trẻ em cao hơn mốc này. Trẻ ở mốc này được coi là thấp.
  • P50 (50th percentile): Đây là mốc trung bình, 50% trẻ em cao hơn và 50% thấp hơn. Đây là chiều cao lý tưởng.
  • P85 (85th percentile): 15% trẻ em cao hơn mốc này. Trẻ ở mốc này được coi là cao.
  • P97 (97th percentile): Chỉ có 3% trẻ em cao hơn mốc này. Trẻ ở mốc này được coi là rất cao.

Các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chiều cao của trẻ

Di truyền (Genetics)

Di truyền là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến chiều cao của trẻ, chiếm khoảng 60 – 80% yếu tố quyết định. Nếu cha mẹ cao, con cái có nhiều khả năng cũng cao. Tuy nhiên, điều này không phải là tuyệt đối.

Công thức dự đoán chiều cao (dành cho cha mẹ tham khảo):

  • Bé trai: Chiều cao (cm) = [(Chiều cao bố + Chiều cao mẹ) + 13] / 2
  • Bé gái: Chiều cao (cm) = [(Chiều cao bố + Chiều cao mẹ) – 13] / 2

Chiều cao thực tế của trẻ có thể dao động khoảng +/- 5cm so với con số dự đoán.

Dinh dưỡng (Nutrition)

Dinh dưỡng là yếu tố quan trọng thứ hai, chiếm khoảng 20 – 40% ảnh hưởng đến chiều cao. Một chế độ ăn uống cân bằng, đầy đủ các nhóm chất là điều kiện tiên quyết để trẻ phát triển chiều cao tối ưu.

Các dưỡng chất quan trọng:

  • Canxi và Vitamin D: Xây dựng và phát triển hệ xương.
  • Protein: “Gạch xây” cho cơ thể, cần thiết cho sự phát triển của cơ bắp và mô.
  • Kẽm: Kích thích sự thèm ăn, hỗ trợ hệ miễn dịch và tăng trưởng.
  • Sắt: Ngăn ngừa thiếu máu, đảm bảo vận chuyển oxy đến các tế bào.
  • Vitamin A: Giúp xương chắc khỏe và hỗ trợ thị lực.

Ngủ đủ giấc (Sleep)

Trong khi ngủ, cơ thể tiết ra hormone tăng trưởng (HGH) – yếu tố then chốt cho sự phát triển chiều cao. Trẻ càng nhỏ cần ngủ càng nhiều.

Thời gian ngủ cần thiết theo độ tuổi:

  • 0 – 3 tháng: 14 – 17 giờ/ngày
  • 4 – 11 tháng: 12 – 15 giờ/ngày
  • 1 – 2 tuổi: 11 – 14 giờ/ngày
  • 3 – 5 tuổi: 10 – 13 giờ/ngày
  • 6 – 13 tuổi: 9 – 11 giờ/ngày
  • 14 – 17 tuổi: 8 – 10 giờ/ngày

Vận động thể chất (Physical Activity)

Các hoạt động thể chất, đặc biệt là các môn thể thao kéo giãn cơ thể như bơi lội, bóng rổ, cầu lông, nhảy dây, yoga… rất tốt cho việc phát triển chiều cao. Vận động giúp tăng cường lưu thông máu, kích thích tiết hormone tăng trưởng, đồng thời giúp xương chắc khỏe.

Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chiều Cao Cân Nặng
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chiều Cao Cân Nặng

Môi trường sống (Environment)

Môi trường sống trong lành, ít ô nhiễm, không khói thuốc là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của trẻ. Ngược lại, ô nhiễm không khí, tiếng ồn, khói thuốc lá… có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ.

Sức khỏe (Health)

Các bệnh lý mãn tính như hen suyễn, bệnh tim, bệnh thận, rối loạn nội tiết… có thể ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao của trẻ. Ngoài ra, việc thường xuyên ốm vặt, nhiễm trùng đường hô hấp cũng có thể làm chậm quá trình tăng trưởng.

Làm thế nào để theo dõi sự phát triển chiều cao của bé?

Bảng Chiều Cao Cân Nặng Của Trẻ Từ 0-18 Tuổi Chuẩn Who Mới Nhất
Bảng Chiều Cao Cân Nặng Của Trẻ Từ 0-18 Tuổi Chuẩn Who Mới Nhất

Đo chiều cao định kỳ

Việc đo chiều cao định kỳ (ít nhất 6 tháng một lần) là cách tốt nhất để theo dõi sự phát triển của trẻ. Bạn có thể:

  1. Đo tại nhà: Dùng thước đo gắn cố định vào tường, đánh dấu mốc 0 ở sàn nhà.
  2. Đo tại cơ sở y tế: Các bác sĩ có thể đo chiều cao chính xác hơn và so sánh với các mốc chuẩn.

Ghi chép và theo dõi

Ghi lại chiều cao của trẻ vào một cuốn sổ hoặc ứng dụng trên điện thoại. Việc này giúp bạn dễ dàng nhận thấy tốc độ tăng trưởng và phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.

Khi nào cần lo lắng?

Bạn nên đưa trẻ đi khám nếu:

  • Chiều cao của trẻ thấp hơn mốc P3 (rất thấp) so với chuẩn.
  • Tốc độ tăng trưởng chậm lại đáng kể (ít hơn 4cm/năm ở trẻ trên 2 tuổi).
  • Trẻ có các dấu hiệu bất thường về sức khỏe, ăn uống, giấc ngủ.

Lời khuyên dành cho cha mẹ

Nuôi con bằng sữa mẹ

Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng hoàn hảo nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nó cung cấp đầy đủ các dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển toàn diện, bao gồm cả chiều cao.

Xây dựng chế độ ăn uống cân bằng

Đảm bảo trẻ ăn đủ các nhóm chất: tinh bột, protein, chất béo, vitamin và khoáng chất. Khuyến khích trẻ ăn nhiều rau củ quả, trái cây, thịt, cá, trứng, sữa và các sản phẩm từ sữa.

Khuyến khích vận động

Cho trẻ tham gia các hoạt động thể chất phù hợp với độ tuổi. Hạn chế thời gian trẻ ngồi xem TV, chơi điện tử.

Đảm bảo giấc ngủ chất lượng

Tạo thói quen ngủ đúng giờ, đủ giấc cho trẻ. Phòng ngủ cần yên tĩnh, thoáng mát, ánh sáng vừa phải.

Tạo môi trường sống lành mạnh

Hạn chế cho trẻ tiếp xúc với khói thuốc, không khí ô nhiễm. Giữ vệ sinh cá nhân và nhà ở sạch sẽ.

Theo dõi và chăm sóc sức khỏe định kỳ

Đưa trẻ đi tiêm chủng đầy đủ, khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các vấn đề về sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Bé nhà tôi 2 tuổi nhưng chỉ cao 80cm, có phải là thấp không?

Theo bảng chiều cao tiêu chuẩn của bé gái, 2 tuổi (24 tháng) có chiều cao trung bình là 84.2cm (P50). Với chiều cao 80cm, bé gái nhà bạn đang ở mức thấp hơn trung bình. Tuy nhiên, cần theo dõi thêm tốc độ tăng trưởng trong 6 tháng tới. Nếu bé tăng trưởng chậm, nên đưa đi khám để tìm hiểu nguyên nhân.

2. Làm thế nào để giúp bé tăng chiều cao nhanh chóng?

Không có “thần dược” nào giúp tăng chiều cao nhanh chóng. Tăng chiều cao là một quá trình dài hạn, đòi hỏi sự kiên trì và toàn diện. Các yếu tố then chốt là dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động và môi trường sống. Hãy tập trung vào những điều này thay vì tin vào các sản phẩm quảng cáo “tăng chiều cao thần tốc”.

3. Bé nhà tôi cao hơn chuẩn, có cần lo lắng gì không?

Chiều cao cao hơn chuẩn là một dấu hiệu tốt, cho thấy bé đang phát triển khỏe mạnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chiều cao phát triển quá nhanh có thể dẫn đến dậy thì sớm. Nếu bạn lo lắng, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

4. Có cần bổ sung canxi cho bé không?

Canxi rất quan trọng cho sự phát triển chiều cao. Tuy nhiên, việc bổ sung canxi cần dựa trên nhu cầu thực tế của trẻ và theo chỉ định của bác sĩ. Việc bổ sung thừa canxi có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe.

Kết luận

Bảng chiều cao tiêu chuẩn của bé là một công cụ hữu ích giúp cha mẹ theo dõi sự phát triển của con em mình. Tuy nhiên, đây chỉ là tham khảo. Mỗi đứa trẻ là một cá thể riêng biệt, có tốc độ phát triển khác nhau.

Điều quan trọng nhất là cha mẹ cần quan tâm, theo dõi và tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển toàn diện của trẻ, bao gồm cả thể chất lẫn tinh thần. Nếu có bất kỳ lo lắng nào về sự phát triển chiều cao của bé, hãy tham khảo ý kiến của các chuyên gia y tế.

Mọi thông tin chi tiết về sức khỏe và phát triển chiều cao của trẻ, bạn có thể tìm hiểu thêm trên các bài viết hữu ích khác tại vihema.com.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 29, 2025 by Đội Ngũ Vihema

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *