Trong văn hóa Việt Nam, việc đặt tên cho con là một trong những quyết định quan trọng nhất mà cha mẹ thực hiện cho con mình. Một cái tên không chỉ là danh xưng mà còn là lời cầu chúc, là kỳ vọng, là hành trang tinh thần theo con suốt cuộc đời. Họ Lê là một trong những dòng họ lâu đời, gắn liền với nhiều triều đại và nhân vật lịch sử nổi bật của dân tộc. Khi đặt tên cho con trai mang họ Lê, cha mẹ không chỉ mong muốn chọn được cái tên đẹp mà còn gửi gắm những kỳ vọng về một tương lai rạng rỡ, sự nghiệp hanh thông và nhân cách cao quý.
Bài viết này sẽ giúp cha mẹ có cái nhìn toàn diện về cách đặt tên con trai họ Lê, từ việc am hiểu ý nghĩa tên gọi, lựa chọn tên theo các tiêu chí như tính cách, số lượng chữ, chữ cái, phong thủy đến những lưu ý quan trọng để tránh những sai lầm thường gặp.
Tổng quan về việc đặt tên cho con trai họ Lê
Ý nghĩa của việc đặt tên
Tên gọi là một phần quan trọng của danh tính cá nhân. Nó không chỉ giúp mọi người nhận biết, gọi tên mà còn có thể ảnh hưởng đến tâm lý, vận mệnh và cả cuộc sống của một con người. Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là ở Việt Nam, tên gọi được coi là một phần của số mệnh, có thể ảnh hưởng đến vận may, sức khỏe, tài lộc và các mối quan hệ trong cuộc sống.
Đối với họ Lê, đây là một dòng họ có bề dày lịch sử, gắn liền với các triều đại phong kiến và nhiều nhân vật lịch sử nổi tiếng như các vị vua Lê, các danh nhân, anh hùng dân tộc. Vì vậy, việc đặt tên cho con trai họ Lê càng cần được cân nhắc kỹ lưỡng để xứng đáng với truyền thống và danh tiếng của dòng họ.
Những yếu tố cần cân nhắc khi đặt tên
- Phù hợp với giới tính: Tên gọi nên thể hiện rõ giới tính nam, tránh các tên có âm hưởng quá mềm mại hoặc dễ gây nhầm lẫn.
- Mang lại may mắn và thành công: Tên nên có ý nghĩa tích cực, thể hiện sự mạnh mẽ, thông minh, tài năng, thành đạt.
- Gắn liền với tính cách mong muốn: Tên có thể là lời nhắc nhở, là kỳ vọng của cha mẹ về nhân cách, đạo đức mà con cần có.
- Phù hợp với phong thủy: Tên nên hợp với bản mệnh, ngũ hành, tuổi tác của con để mang lại sự cân bằng và may mắn.
- Dễ đọc, dễ nhớ, dễ gọi: Tên không nên quá dài, quá phức tạp hoặc dễ gây hiểu lầm khi phát âm.
- Tránh trùng lặp: Tránh đặt tên trùng với người thân trong gia đình, đặc biệt là các bậc tiền bối.
Gợi ý tên con trai họ Lê theo tính cách

Có thể bạn quan tâm: Tôm Nấu Với Gì Cho Bé Ăn Dặm: Cẩm Nang 11+ Công Thức Ngon, Bổ, Lành
Một cái tên có thể định hình tính cách của một con người. Dưới đây là những lựa chọn tên gọi phù hợp với các tính cách cha mẹ mong muốn ở con trai mình.
Mong muốn con trai thông minh, sáng dạ
Thông minh, sáng dạ là phẩm chất quan trọng giúp con trai thành công trong học tập và sự nghiệp. Những tên gọi dưới đây thể hiện mong ước con có trí tuệ vượt trội, minh mẫn và thông tuệ.
- Lê Minh Trí: Tên thể hiện mong ước con trai lớn lên sẽ trở thành chàng trai sáng suốt, thông minh, có trí tuệ vượt trội. “Minh” là ánh sáng, sự rõ ràng; “Trí” là trí tuệ, hiểu biết.
- Lê Tuấn Kiệt: Mang ý nghĩa tài giỏi, xuất chúng, có nhiều thành công. “Tuấn” là khôi ngô, tuấn tú; “Kiệt” là kiệt xuất, vượt trội.
- Lê Nhật Minh: Ánh sáng mặt trời soi đường, tượng trưng cho sự minh mẫn. “Nhật” là mặt trời; “Minh” là ánh sáng, sự rõ ràng.
- Lê Anh Minh: Con là ánh sáng thông minh, tỏa sáng rạng rỡ. “Anh” là ánh sáng; “Minh” là sáng suốt.
- Lê Thiên Tuệ: Trí tuệ trời ban, thông minh vượt trội. “Thiên” là trời; “Tuệ” là trí tuệ.
- Lê Cao Minh: Mong con có tương lai tươi sáng, tiền đồ rộng mở. “Cao” là cao cả, lớn lao; “Minh” là sáng sủa.
- Lê Hiểu Minh: Con là chàng trai có tài đức và sự hiểu biết sâu rộng. “Hiểu” là hiểu biết; “Minh” là sáng suốt.
- Lê Trí Giang: Chàng trai thông tuệ, tài năng. “Trí” là trí tuệ; “Giang” là sông lớn, rộng lớn.
Mong muốn con trai mạnh mẽ, bản lĩnh
Sự mạnh mẽ, bản lĩnh là phẩm chất cần thiết để con trai có thể vượt qua mọi thử thách, khó khăn trong cuộc sống. Những tên gọi dưới đây thể hiện mong ước con có sức mạnh, ý chí kiên cường và tinh thần dũng cảm.
- Lê Anh Dũng: Tên của con thể hiện con sẽ là người dũng cảm, kiên cường vượt qua mọi thử thách. “Anh” là anh hùng; “Dũng” là dũng cảm.
- Lê Hùng Cường: Ba mẹ luôn mong con sẽ luôn là chàng trai có sức mạnh, bản lĩnh và sự kiên định. “Hùng” là hùng mạnh; “Cường” là mạnh mẽ.
- Lê Thái Sơn: Tên của con thể hiện con sẽ là người cao lớn, vững vàng như núi Thái Sơn hùng vĩ. “Thái Sơn” là ngọn núi lớn, vững chắc.
- Lê Mạnh Hùng: Chàng trai mạnh mẽ, có chí khí, tài năng kiệt xuất. “Mạnh” là mạnh mẽ; “Hùng” là hùng mạnh.
- Lê Mạnh Quân: Con người có ý chí, mạnh mẽ, dũng cảm, đa tài. “Mạnh” là mạnh mẽ; “Quân” là người lãnh đạo.
- Lê Mạnh Chiến: Chàng trai uy dũng, bất khuất. “Mạnh” là mạnh mẽ; “Chiến” là chiến đấu.
- Lê Tuấn Vỹ: Chàng trai có tài năng xuất chúng. “Tuấn” là khôi ngô; “Vỹ” là vĩ đại.
- Lê Hải Đăng: Chàng trai thông minh, chính trực và cũng rất ấm áp, tình cảm. “Hải” là biển cả; “Đăng” là ngọn đèn.
- Lê Duy Khoa: Mong con học hành đỗ đạt, đứng đầu khoa bảng. “Duy” là duy nhất; “Khoa” là khoa bảng.
- Lê Duy Bình: Mong con một đời bình an. “Duy” là duy nhất; “Bình” là bình an.
- Lê Duy Cương: Con người cương trực, ngay thẳng. “Duy” là duy nhất; “Cương” là cứng cỏi.
- Lê Duy Cường: Chàng trai thông tuệ, giỏi giang hơn người. “Duy” là duy nhất; “Cường” là mạnh mẽ.
- Lê Duy Đại: Mong con làm việc những việc to lớn cho đời. “Duy” là duy nhất; “Đại” là lớn lao.
- Lê Duy Luật: Chàng trai sống ngay thẳng, chuẩn mực. “Duy” là duy nhất; “Luật” là luật lệ.
Mong muốn con trai hiền lành, nhân hậu
Sự hiền lành, nhân hậu là những phẩm chất quý giá giúp con trai có được các mối quan hệ tốt đẹp, được mọi người yêu quý và kính trọng. Những tên gọi dưới đây thể hiện mong ước con có tấm lòng nhân ái, hiền hòa và biết sẻ chia.
- Lê Đức Nhân: Con sẽ là người đàn ông sống có đức, được mọi người yêu quý. “Đức” là đạo đức; “Nhân” là nhân ái.
- Lê Thiện Tâm: Con trai của bố mẹ sẽ luôn có được tấm lòng nhân ái, hiền hòa và biết sẻ chia. “Thiện” là tốt đẹp; “Tâm” là tấm lòng.
- Lê Bảo An: Con luôn là bảo bối, mang lại sự bình an cho gia đình. “Bảo” là báu vật; “An” là bình an.
- Lê Đức An: Chàng trai sống đức độ, một đời bình an. “Đức” là đạo đức; “An” là bình an.
- Lê Đức Chính: Con người ngay thẳng, chính trực. “Đức” là đạo đức; “Chính” là chính trực.
- Lê Đức Duy: Mong con lớn lên là người có đức, có tài. “Đức” là đạo đức; “Duy” là duy nhất.
- Lê Đức Giang: Chàng trai có tài, có đức ắt sẽ gặt hái được thành công. “Đức” là đạo đức; “Giang” là sông lớn.
- Lê Đức Mẫn: Chàng trai có tính cách kiên trì, bền bỉ. “Đức” là đạo đức; “Mẫn” là nhanh nhẹn.
- Lê Đức Mạnh: Mong con luôn khỏe mạnh, vượt qua mọi chông gai. “Đức” là đạo đức; “Mạnh” là mạnh mẽ.
- Lê Đức Thắng: Con sẽ có nhiều thắng lợi trong cuộc sống. “Đức” là đạo đức; “Thắng” là chiến thắng.
- Lê Hữu Đức: Con là người hiền lành, sống đức độ. “Hữu” là có; “Đức” là đạo đức.
- Lê Hữu Nghĩa: Chàng trai sống trọng tình trọng nghĩa. “Hữu” là có; “Nghĩa” là nghĩa vụ.
- Lê Nhân Nghĩa: Chàng trai có tình nghĩa, đối xử tốt với mọi người. “Nhân” là nhân ái; “Nghĩa” là nghĩa vụ.
- Lê Hiếu Nghĩa: Chàng trai tốt bụng, tình cảm và hiếu nghĩa. “Hiếu” là hiếu thảo; “Nghĩa” là nghĩa vụ.
- Lê Hiếu Bảo: Chàng trai hiếu thuận, đối xử tốt với ba mẹ. “Hiếu” là hiếu thảo; “Bảo” là báu vật.
Mong muốn con trai thành đạt, tiền đồ rộng mở
Thành đạt, tiền đồ rộng mở là mong ước chung của hầu hết các bậc cha mẹ. Những tên gọi dưới đây thể hiện mong ước con có sự nghiệp vững chắc, thành công viên mãn.

Có thể bạn quan tâm: Khoa Sản Bệnh Viện Hùng Vương: Dịch Vụ Chăm Sóc Thai Kỳ Toàn Diện
- Lê Thành Đạt: Ba mẹ mong con trai sau này lớn lên sẽ có sự nghiệp vững chắc, thành công viên mãn. “Thành” là thành công; “Đạt” là đạt được.
- Lê Quốc Bảo: Con luôn là báu vật quốc gia, tương lai rạng rỡ. “Quốc” là quốc gia; “Bảo” là báu vật.
- Lê Hoàng Nam: Ba mẹ mong con trai sẽ luôn có chí khí hiên ngang, gặt hái nhiều thành công trong tương lai. “Hoàng” là hoàng gia; “Nam” là nam giới.
- Lê Thành Công: Đạt được mọi thành tựu, bền vững và ổn định. “Thành” là thành công; “Công” là công việc.
- Lê Thành Lộc: Cuộc sống của con sẽ nhận được nhiều phúc lộc. “Thành” là thành công; “Lộc” là tài lộc.
- Lê Thành Tín: Chàng trai biết giữ chữ tín, được mọi người tin tưởng, yêu mến. “Thành” là thành công; “Tín” là tín nhiệm.
- Lê Gia Hưng: Gia đình phát triển thịnh vượng. “Gia” là gia đình; “Hưng” là hưng thịnh.
- Lê Gia Khiêm: Chàng trai luôn khiêm nhường, tốt bụng. “Gia” là gia đình; “Khiêm” là khiêm tốn.
- Lê Gia Lập: Chàng trai tự lập, tự chủ, có ý chí. “Gia” là gia đình; “Lập” là lập nghiệp.
- Lê Gia Phúc: Con luôn nhận được phúc đức của gia đình. “Gia” là gia đình; “Phúc” là phúc đức.
- Lê Hữu Đạt: Con sẽ đạt được những điều con mong muốn. “Hữu” là có; “Đạt” là đạt được.
- Lê Hữu Công: Con sẽ gặt hái được nhiều thành tựu trong tương lai. “Hữu” là có; “Công” là công việc.
- Lê Hữu Khánh: Chàng trai vui vẻ, thiện lành, mang đến năng lượng tích cực cho mọi người. “Hữu” là có; “Khánh” là vui vẻ.
- Lê Hữu Phước: Có phúc, có lộc. “Hữu” là có; “Phước” là phúc đức.
- Lê Hữu Vượng: Mong con có cuộc sống sung túc, thịnh vượng. “Hữu” là có; “Vượng” là thịnh vượng.
- Lê Hữu Vinh: Mang lại vinh hiển, làm rạng danh dòng tộc. “Hữu” là có; “Vinh” là vinh quang.
- Lê Hữu Uy: Chàng trai đáng tin cậy, là chỗ dựa cho ba mẹ và luôn được mọi người yêu mến. “Hữu” là có; “Uy” là uy tín.
- Lê Hữu Đức: Con là người hiền lành, sống đức độ. “Hữu” là có; “Đức” là đạo đức.
- Lê Hữu Nghĩa: Chàng trai sống trọng tình trọng nghĩa. “Hữu” là có; “Nghĩa” là nghĩa vụ.
- Lê Hữu Khiêm: Chàng trai luôn khiêm nhường, tốt bụng. “Hữu” là có; “Khiêm” là khiêm tốn.
- Lê Hữu Lộc: Cuộc sống của con sẽ nhận được nhiều tài lộc. “Hữu” là có; “Lộc” là tài lộc.
- Lê Hữu Phước: Có phúc, có lộc. “Hữu” là có; “Phước” là phúc đức.
- Lê Hữu Vượng: Mong con có cuộc sống sung túc, thịnh vượng. “Hữu” là có; “Vượng” là thịnh vượng.
- Lê Hữu Vinh: Mang lại vinh hiển, làm rạng danh dòng tộc. “Hữu” là có; “Vinh” là vinh quang.
- Lê Hữu Uy: Chàng trai đáng tin cậy, là chỗ dựa cho ba mẹ và luôn được mọi người yêu mến. “Hữu” là có; “Uy” là uy tín.
- Lê Hữu Đức: Con là người hiền lành, sống đức độ. “Hữu” là có; “Đức” là đạo đức.
- Lê Hữu Nghĩa: Chàng trai sống trọng tình trọng nghĩa. “Hữu” là có; “Nghĩa” là nghĩa vụ.
- Lê Hữu Khiêm: Chàng trai luôn khiêm nhường, tốt bụng. “Hữu” là có; “Khiêm” là khiêm tốn.
- Lê Hữu Lộc: Cuộc sống của con sẽ nhận được nhiều tài lộc. “Hữu” là có; “Lộc” là tài lộc.
- Lê Hữu Phước: Có phúc, có lộc. “Hữu” là có; “Phước” là phúc đức.
- Lê Hữu Vượng: Mong con có cuộc sống sung túc, thịnh vượng. “Hữu” là có; “Vượng” là thịnh vượng.
- Lê Hữu Vinh: Mang lại vinh hiển, làm rạng danh dòng tộc. “Hữu” là có; “Vinh” là vinh quang.
- Lê Hữu Uy: Chàng trai đáng tin cậy, là chỗ dựa cho ba mẹ và luôn được mọi người yêu mến. “Hữu” là có; “Uy” là uy tín.
- Lê Hữu Đức: Con là người hiền lành, sống đức độ. “Hữu” là có; “Đức” là đạo đức.
- Lê Hữu Nghĩa: Chàng trai sống trọng tình trọng nghĩa. “Hữu” là có; “Nghĩa” là nghĩa vụ.
- Lê Hữu Khiêm: Chàng trai luôn khiêm nhường, tốt bụng. “Hữu” là có; “Khiêm” là khiêm tốn.
- Lê Hữu Lộc: Cuộc sống của con sẽ nhận được nhiều tài lộc. “Hữu” là có; “Lộc” là tài lộc.
- Lê Hữu Phước: Có phúc, có lộc. “Hữu” là có; “Phước” là phúc đức.
- Lê Hữu Vượng: Mong con có cuộc sống sung túc, thịnh vượng. “Hữu” là có; “Vượng” là thịnh vượng.
- Lê Hữu Vinh: Mang lại vinh hiển, làm rạng danh dòng tộc. “Hữu” là có; “Vinh” là vinh quang.
- Lê Hữu Uy: Chàng trai đáng tin cậy, là chỗ dựa cho ba mẹ và luôn được mọi người yêu mến. “Hữu” là có; “Uy” là uy tín.
- Lê Hữu Đức: Con là người hiền lành, sống đức độ. “Hữu” là có; “Đức” là đạo đức.
- Lê Hữu Nghĩa: Chàng trai sống trọng tình trọng nghĩa. “Hữu” là có; “Nghĩa” là nghĩa vụ.
- Lê Hữu Khiêm: Chàng trai luôn khiêm nhường, tốt bụng. “Hữu” là có; “Khiêm” là khiêm tốn.
- Lê Hữu Lộc: Cuộc sống của con sẽ nhận được nhiều tài lộc. “Hữu” là có; “Lộc” là tài lộc.
- Lê Hữu Phước: Có phúc, có lộc. “Hữu” là có; “Phước” là phúc đức.
- Lê Hữu Vượng: Mong con có cuộc sống sung túc, thịnh vượng. “Hữu” là có; “Vượng” là thịnh vượng.
- Lê Hữu Vinh: Mang lại vinh hiển, làm rạng danh dòng tộc. “Hữu” là có; “Vinh” là vinh quang.
- Lê Hữu Uy: Chàng trai đáng tin cậy, là chỗ dựa cho ba mẹ và luôn được mọi người yêu mến. “Hữu” là có; “Uy” là uy tín.
Gợi ý tên con trai họ Lê theo số lượng chữ
Số lượng chữ trong tên cũng là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Mỗi số lượng chữ có những đặc điểm riêng và phù hợp với những mong muốn khác nhau.

Có thể bạn quan tâm: Thái Độ Tích Cực Là Gì? Bí Mật Của Người Bền Bỉ Và Hạnh Phúc
Tên con trai họ Lê 2 chữ
Tên 2 chữ thường ngắn gọn, dễ đọc, dễ nhớ và mang tính truyền thống. Đây là lựa chọn phổ biến của nhiều gia đình.
- Lê Khánh: Chàng trai đem lại niềm vui và sự ấm áp cho mọi người. “Khánh” là mừng rỡ, vui vẻ.
- Lê Hiếu: Chàng trai hiếu thuận, có nhân cách, đạo đức tốt. “Hiếu” là hiếu thảo.
- Lê Tuấn: Con có diện mạo anh tuấn và tài trí, thông minh. “Tuấn” là khôi ngô, tuấn tú.
- Lê Phúc: Con sẽ được hưởng nhiều phúc đức và có cuộc đời hạnh phúc, viên mãn. “Phúc” là phúc đức.
- Lê Hòa: Chàng trai có tính cách ôn hòa, điềm đạm, sống chan hòa với mọi người. “Hòa” là hòa thuận.
- Lê Dương: Cái tên mang ý nghĩa về ánh mặt trời, mong con luôn là người có ý chí, nghị lực. “Dương” là mặt trời.
- Lê Huy: Hy vọng con có cuộc đời thuận lợi, đường công danh rộng mở, tươi sáng. “Huy” là ánh sáng.
- Lê Long: Chàng trai thông minh, xuất chúng vượt trội. “Long” là rồng.
- Lê Mạnh: Mong con khỏe mạnh, giỏi giang, vượt qua khó khăn trong cuộc đời. “Mạnh” là mạnh mẽ.
- Lê Dũng: Chàng trai có sức mạnh, chí khí, gan dạ và khí phách. “Dũng” là dũng cảm.
- Lê An: Cái tên cho thấy sự an lành, bình yên và may mắn. “An” là bình an.
- Lê Thanh: Chàng trai có tính cách thanh cao, sống trong sạch, liêm chính. “Thanh” là trong sạch.
- Lê Phước: Mong con có cuộc sống vui vẻ, nhận được phước lành. “Phước” là phúc đức.
- Lê Nam: Chàng trai thông minh, thành công trong sự nghiệp và cuộc sống. “Nam” là nam giới.
- Lê Nhân: Con người cao quý, tài năng, giỏi gian trong nhiều lĩnh vực. “Nhân” là nhân ái.
Tên con trai họ Lê 3 chữ
Tên 3 chữ thường mang lại sự cân bằng, hài hòa giữa họ, tên lót và tên chính. Đây là lựa chọn phổ biến hiện nay.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Vẽ Phong Cảnh Quê Hương Em: Bí Quyết Tạo Bức Tranh Sống Động Và Đầy Cảm Xúc
- Lê Thiện Tâm: Chàng trai tốt bụng, tình cảm, ấm áp. “Thiện” là tốt đẹp; “Tâm” là tấm lòng.
- Lê Quang Sáng: Con là người có trí tuệ, thông minh. “Quang” là ánh sáng; “Sáng” là sáng suốt.
- Lê Anh Dũng: Chàng trai mạnh mẽ, có chí khí. “Anh” là anh hùng; “Dũng” là dũng cảm.
- Lê Đức Trí: Chàng trai có tài đức vẹn toàn. “Đức” là đạo đức; “Trí” là trí tuệ.
- Lê Gia Bình: Cuộc đời bình an, êm đềm. “Gia” là gia đình; “Bình” là bình an.
- Lê Hải Đăng: Chàng trai thông minh, chính trực và cũng rất ấm áp, tình cảm. “Hải” là biển cả; “Đăng” là ngọn đèn.
- Lê Duy Khoa: Mong con học hành đỗ đạt, đứng đầu khoa bảng. “Duy” là duy nhất; “Khoa” là khoa bảng.
- Lê Xuân An: Chàng trai có cuộc đời bình an, thuận lợi. “Xuân” là mùa xuân; “An” là bình an.
- Lê Bảo Long: Con có tính cách mạnh mẽ, kiên cường. “Bảo” là báu vật; “Long” là rồng.
- Lê Xuân Việt: Chàng trai có trí, dũng song toàn. “Xuân” là mùa xuân; “Việt” là Việt Nam.
- Lê Bảo Sơn: Chàng trai sống hiên ngang, có khí phách. “Bảo” là báu vật; “Sơn” là núi.
- Lê Phúc Điền: Chàng trai tốt bụng, luôn làm việc thiện. “Phúc” là phúc đức; “Điền” là ruộng đất.
- Lê Ngọc Minh: Con là viên ngọc sáng, là tài sản vô giá của bố mẹ. “Ngọc” là viên ngọc; “Minh” là sáng suốt.
- Lê Đức Bình: Chàng trai sống đức độ, một đời bình an. “Đức” là đạo đức; “Bình” là bình an.
- Lê Gia Khiêm: Chàng trai luôn khiêm nhường, tốt bụng. “Gia” là gia đình; “Khiêm” là khiêm tốn.
- Lê An Thành: Cuộc đời con sẽ được công thành danh toại. “An” là bình an; “Thành” là thành công.
- Lê An Khôi: Chàng trai khôi ngô và thông minh. “An” là bình an; “Khôi” là khôi ngô.
- Lê Công Đạt: Con người có trí tuệ sẽ đạt được thành công. “Công” là công việc; “Đạt” là đạt được.
- Lê Đình Mạnh: Chàng trai mạnh mẽ, kiên cường. “Đình” là đình; “Mạnh” là mạnh mẽ.
- Lê Trường An: Mong con sẽ có cuộc sống an lành và hạnh phúc. “Trường” là dài lâu; “An” là bình an.
- Lê Trung Dũng: Chàng trai dũng cảm, trung thành, có nghĩa khí. “Trung” là trung thành; “Dũng” là dũng cảm.
- Lê Đình Giáp: Con có tính cách rắn rỏi, mạnh mẽ. “Đình” là đình; “Giáp” là giáp.
- Lê Thanh Hải: Chàng trai tốt bụng có tấm lòng rộng mở như đại dương. “Thanh” là trong sạch; “Hải” là biển cả.
- Lê Công Đại: Mong con làm việc những việc to lớn cho đời. “Công” là công việc; “Đại” là lớn lao.
- Lê Trương Định: Chàng trai kiên định, vững vàng. “Trương” là mở rộng; “Định” là định hướng.
- Lê Thái Dương: Con là ánh dương của gia đình. “Thái” là lớn lao; “Dương” là mặt trời.
- Lê Mạnh Chiến: Chàng trai uy dũng, bất khuất. “Mạnh” là mạnh mẽ; “Chiến” là chiến đấu.
- Lê Thế Bảo: Con là bảo bối của bố mẹ. “Thế” là thế hệ; “Bảo” là báu vật.
- Lê Khắc Hào: Chàng trai hào kiệt, xuất chúng. “Khắc” là khắc phục; “Hào” là hào hoa.
- Lê Hữu Đức: Con là người hiền lành, sống đức độ. “Hữu” là có; “Đức” là đạo đức.
- Lê Đức Chính: Con người ngay thẳng, chính trực. “Đức” là đạo đức; “Chính” là chính trực.
- Lê Hữu Khánh: Chàng trai vui vẻ, thiện lành, mang đến năng lượng tích cực cho mọi người. “Hữu” là có; “Khánh” là vui vẻ.
- Lê Tuấn Kiệt: Chàng trai giỏi giang, kiệt xuất, nổi trội hơn người. “Tuấn” là khôi ngô; “Kiệt” là kiệt xuất.
- Lê Trọng Kim: Mong con sẽ trở thành người có đức cao trọng vọng. “Trọng” là trọng đại; “Kim” là vàng.
- Lê Khôi Nguyên: Chàng trai khôi ngô, tuấn tú, thông minh. “Khôi” là khôi ngô; “Nguyên” là nguyên vẹn.
- Lê Mạnh Hùng: Chàng trai cứng rắn, giỏi giang và có tài năng vượt trội. “Mạnh” là mạnh mẽ; “Hùng” là hùng mạnh.
- Lê Mạnh Quân: Con người có ý chí, mạnh mẽ, dũng cảm, đa tài. “Mạnh” là mạnh mẽ; “Quân” là người lãnh đạo.
- Lê Minh Dương: Chàng trai thông minh, sau này sẽ thành tài. “Minh” là sáng suốt; “Dương” là mặt trời.
- Lê Trung Đức: Chàng trai hiếu thảo, luôn là chỗ dựa cho ba mẹ. “Trung” là trung thành; “Đức” là đạo đức.
- Lê Nhân Nghĩa: Chàng trai có tình nghĩa, đối xử tốt với mọi người. “Nhân” là nhân ái; “Nghĩa” là nghĩa vụ.
- Lê Tuấn Khang: Mong con có sức khỏe, một đời bình an, yên ấm. “Tuấn” là khôi ngô; “Khang” là khỏe mạnh.
- Lê Thanh Phong: Con giống như cơn gió lành mang đến những điều tốt đẹp cho mọi người. “Thanh” là trong sạch; “Phong” là gió.
- Lê Việt Huy: Con sẽ có cuộc đời rực rỡ và đường công danh rộng mở. “Việt” là Việt Nam; “Huy” là ánh sáng.
- Lê Văn Anh: Chàng trai thông minh, tài giỏi, học hành đỗ đạt. “Văn” là văn hóa; “Anh” là anh hùng.
- Lê Tiến Thịnh: Gửi gắm mong muốn con có cuộc sống thịnh vượng, sung túc. “Tiến” là tiến lên; “Thịnh” là thịnh vượng.
- Lê Thành Lộc: Cuộc sống của con sẽ nhận được nhiều phúc lộc. “Thành” là thành công; “Lộc” là tài lộc.
- Lê Phước Thịnh: Con nhận được nhiều phước lành của gia đình. “Phước” là phúc đức; “Thịnh” là thịnh vượng.
- Lê Bá Hoàng: Chàng trai đem lại sự thành đạt, vẻ vang cho gia tộc. “Bá” là bá tước; “Hoàng” là hoàng gia.
- Lê Đức Thắng: Con sẽ có nhiều thắng lợi trong cuộc sống. “Đức” là đạo đức; “Thắng” là chiến thắng.
- Lê Duy Bình: Mong con một đời bình an. “Duy” là duy nhất; “Bình” là bình an.
- Lê Hiếu Bảo: Chàng trai hiếu thuận, đối xử tốt với ba mẹ. “Hiếu” là hiếu thảo; “Bảo” là báu vật.
Tên con trai họ Lê 4 chữ
Tên 4 chữ thường mang lại sự trang trọng, thể hiện sự cầu kỳ và mong muốn một cái tên thật đặc biệt, ý nghĩa.









- Lê Nhật Đình Phong: Chàng trai mạnh mẽ, tự do như cơn gió. “Nhật” là mặt trời; “Đình” là đình; “Phong” là gió.
- Lê Đức Tùng Lâm: Con là người có tài trí, chính trực, sống ngay thẳng như cây tùng. “Đức” là đạo đức; “Tùng” là cây tùng; “Lâm” là rừng.
- Lê Hoàng Thế Hiển: Mong con có được sự nghiệp hiển hách, làm rạng danh dòng tộc. “Hoàng” là hoàng gia; “Thế” là thế hệ; “Hiển” là hiển hách.
- Lê Vũ Chí Anh: Chàng trai thông minh, có ý chí và tài năng. “Vũ” là vũ trụ; “Chí” là chí hướng; “Anh” là anh hùng.
- Lê Trần Hoàng Sơn: Con là chỗ dựa vững chắc của bố mẹ. “Trần” là trần thế; “Hoàng” là hoàng gia; “Sơn” là núi.
- Lê Hoàng Hải Bình: Mong con sẽ có một đời an nhàn và bình yên. “Hoàng” là hoàng gia; “Hải” là biển cả; “Bình” là bình an.
- Lê Văn Minh Tú: Chàng trai thông minh, khôi ngô, tuấn tú. “Văn” là văn hóa; “Minh” là sáng suốt; “Tú” là tú tài.
- Lê Nhật Bảo Long: Con là viên ngọc quý giá, là báu vật được trân quý. “Nhật” là mặt trời; “Bảo” là báu vật; “Long” là rồng.
- Lê Bảo Kiến Văn: Chàng trai có học thức, giỏi giang. “Bảo” là báu vật; “Kiến” là kiến thức; “Văn” là văn hóa.
- Lê Đức Gia Huy: Mong con sẽ làm rạng danh dòng tộc. “Đức” là đạo đức; “Gia” là gia đình; “Huy” là ánh sáng.
- Lê Nhật Hải Minh: Tiền đồ tương lai rộng mở như đại dương bao la. “Nhật” là mặt trời; “Hải” là biển cả; “Minh” là sáng suốt.
- Lê Bùi Thái Sơn: Chàng trai có ý chí kiên định, vững vàng như ngọn núi. “Bùi” là họ; “Thái” là lớn lao; “Sơn” là núi.
- Lê Đình Phúc Hưng: Bố mẹ mong con sẽ có cuộc đời hạnh phúc. “Đình” là đình; “Phúc” là phúc đức; “Hưng” là hưng thịnh.
- Lê Đức Minh Khang: Ý nghĩa về con đường tương lai tươi sáng, công thành danh toại. “Đức” là đạo đức; “Minh” là sáng suốt; “Khang” là khỏe mạnh.
- Lê Hữu Hà Sơn: Chàng trai có ý chí mạnh mẽ, vững vàng. “Hữu” là có; “Hà” là sông; “Sơn” là núi.
- Lê Ngọc Gia Phúc: Con luôn nhận được phúc đức của gia đình. “Ngọc” là viên ngọc; “Gia” là gia đình; “Phúc” là phúc đức.
- Lê Đức Anh Minh: Chàng trai thông minh, sáng suốt. “Đức” là đạo đức; “Anh” là anh hùng; “Minh” là sáng suốt.
- Lê Hoàng Trung Tín: Con là người trung hiếu, tín nghĩa. “Hoàng” là hoàng gia; “Trung” là trung thành; “Tín” là tín nhiệm.
- Lê Minh Anh Vũ: Chàng trai đa tài và có diện mạo anh tuấn. “Minh” là sáng suốt; “Anh” là anh hùng; “Vũ” là vũ trụ.
- Lê Ngọc Phú Vinh: Cuộc đời con sẽ được sống trong vinh hoa phú quý. “Ngọc” là viên ngọc; “Phú” là phú quý; “Vinh” là vinh quang.
- Lê Lý Toàn Thắng: Mong con có cuộc đời hanh thông, gặt hái được nhiều thắng lợi. “Lý” là lý trí
Cập Nhật Lúc Tháng 1 1, 2026 by Đội Ngũ Vihema
