Việc lựa chọn quần áo cho trẻ em không chỉ đơn giản là chọn theo độ tuổi hay sở thích. Bảng size quần áo trẻ em đóng vai trò then chốt giúp ba mẹ tìm được trang phục phù hợp với vóc dáng của bé, từ đó đảm bảo sự thoải mái, tự do vận động và cả tính thẩm mỹ khi diện đồ. Trên thị trường hiện nay có rất nhiều bảng size khác nhau, tùy theo thương hiệu, quốc gia hay loại trang phục. Để tránh nhầm lẫn và mua sắm hiệu quả, bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ, chi tiết các bảng size phổ biến, kèm theo những lưu ý quan trọng khi chọn đồ cho bé.
Tầm Quan Trọng Của Việc Hiểu Rõ Bảng Size Quần Áo Trẻ Em
Size Quần Áo Trẻ Em Là Gì?
Size quần áo trẻ em là một tập hợp các thông số kỹ thuật cụ thể, bao gồm chiều cao, cân nặng, và độ tuổi, dùng để xác định kích cỡ phù hợp của từng loại trang phục dành cho trẻ nhỏ. Các bảng size này được thiết kế để giúp ba mẹ có một cơ sở tham chiếu khi mua sắm, đảm bảo rằng trang phục vừa vặn với cơ thể đang phát triển nhanh chóng của bé.
Thông thường, các bảng size sẽ có một quy chuẩn chung, tuy nhiên, quy chuẩn này có thể thay đổi tùy theo quốc gia, khu vực, hoặc thậm chí là tùy theo từng thương hiệu. Ví dụ, một chiếc áo size 2 ở Mỹ có thể có kích thước khác biệt so với một chiếc áo size 2 ở Việt Nam hoặc Trung Quốc.
Vì Sao Cần Chọn Đồ Theo Size Quần Áo Trẻ Em?
Đẹp Và Vừa Vặn: Một bộ quần áo vừa vặn sẽ giúp bé cảm thấy thoải mái, không bị gò bó, từ đó tăng tính thẩm mỹ và sự tự tin khi diện đồ. Ngược lại, quần áo quá chật sẽ gây khó chịu, cản trở sự vận động, trong khi quần áo quá rộng có thể khiến bé bị vấp ngã hoặc trông luộm thuộm.
Phù Hợp Với Sự Phát Triển Của Từng Độ Tuổi Và Giới Tính: Mỗi độ tuổi và giới tính có sự phát triển khác nhau về chiều cao, cân nặng và tỷ lệ cơ thể. Việc chọn đồ theo đúng size giúp ba mẹ lựa chọn được trang phục phù hợp với giai đoạn phát triển hiện tại của bé.
Sự Khác Biệt Giữa Các Bảng Size: Cần lưu ý rằng bảng size quần áo trẻ em Việt Nam sẽ có những thông số khác biệt so với các bảng size quốc tế hay bảng size của các thương hiệu nhập khẩu. Việc hiểu rõ điều này giúp ba mẹ tránh được những nhầm lẫn khi mua hàng online hoặc hàng ngoại.
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Việt Nam Chuẩn Và Chi Tiết
Size Quần Áo Trẻ Em Theo Chiều Cao Và Cân Nặng
Do trẻ em phát triển rất nhanh về chiều cao và cân nặng, tham khảo bảng size theo hai tiêu chí này được coi là cách chọn đồ chuẩn và thoải mái nhất. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bé có thể phát triển chiều cao nhanh hơn cân nặng, hoặc ngược lại. Khi đó, ba mẹ nên lựa chọn kích cỡ tương đối giữa cả hai thông số.
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Theo Chiều Cao Và Cân Nặng:
| Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) | Size Áo | Size Quần | Độ Tuổi Tham Khảo |
|---|---|---|---|---|
| 48 – 52 | 2.5 – 3.5 | 40 – 44 | 40 – 44 | 0 – 1 tháng |
| 56 – 60 | 4.0 – 5.5 | 48 – 52 | 48 – 52 | 1 – 3 tháng |
| 64 – 68 | 6.0 – 7.5 | 56 – 60 | 56 – 60 | 4 – 6 tháng |
| 72 – 76 | 8.0 – 9.5 | 64 – 68 | 64 – 68 | 7 – 9 tháng |
| 80 – 84 | 10.0 – 12.0 | 72 – 76 | 72 – 76 | 10 – 12 tháng |
| 88 – 92 | 12.5 – 14.0 | 80 – 84 | 80 – 84 | 13 – 18 tháng |
| 96 – 100 | 14.5 – 16.5 | 88 – 92 | 88 – 92 | 19 – 24 tháng |
| 104 – 108 | 17.0 – 19.0 | 96 – 100 | 96 – 100 | 2 – 3 tuổi |
| 112 – 116 | 19.5 – 22.0 | 104 – 108 | 104 – 108 | 4 – 5 tuổi |
| 120 – 124 | 22.5 – 26.0 | 112 – 116 | 112 – 116 | 6 – 7 tuổi |
| 128 – 132 | 26.5 – 30.0 | 120 – 124 | 120 – 124 | 8 – 9 tuổi |
| 136 – 140 | 30.5 – 35.0 | 128 – 132 | 128 – 132 | 10 – 11 tuổi |
| 144 – 148 | 35.5 – 40.0 | 136 – 140 | 136 – 140 | 12 – 13 tuổi |
| 152 – 156 | 40.5 – 45.0 | 144 – 148 | 144 – 148 | 14 – 15 tuổi |
Size Quần Áo Trẻ Em Theo Độ Tuổi
Bảng size theo độ tuổi là cách đơn giản và phổ biến nhất, tuy nhiên, nó chỉ mang tính chất tham khảo tương đối. Ba mẹ nên kết hợp độ tuổi cùng với cân nặng và chiều cao để chọn được size chính xác nhất.
Bảng Size Quần Áo Bé Trai Theo Độ Tuổi

Có thể bạn quan tâm: Uống Sắt Bao Lâu Thì Ngưng: Hướng Dẫn Toàn Tập Về Bổ Sung Sắt An Toàn
| Độ Tuổi | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) | Size Áo | Size Quần |
|---|---|---|---|---|
| 0 – 3 tháng | 50 – 60 | 2.5 – 5.5 | 40 – 52 | 40 – 52 |
| 4 – 6 tháng | 62 – 70 | 6.0 – 7.5 | 56 – 64 | 56 – 64 |
| 7 – 9 tháng | 71 – 78 | 8.0 – 9.5 | 68 – 76 | 68 – 76 |
| 10 – 12 tháng | 79 – 86 | 10.0 – 12.0 | 80 – 88 | 80 – 88 |
| 1 – 2 tuổi | 87 – 94 | 12.5 – 14.0 | 92 – 100 | 92 – 100 |
| 3 – 4 tuổi | 95 – 104 | 14.5 – 17.0 | 104 – 112 | 104 – 112 |
| 5 – 6 tuổi | 105 – 114 | 17.5 – 20.0 | 116 – 124 | 116 – 124 |
| 7 – 8 tuổi | 115 – 124 | 20.5 – 24.0 | 128 – 136 | 128 – 136 |
| 9 – 10 tuổi | 125 – 134 | 24.5 – 28.0 | 140 – 148 | 140 – 148 |
| 11 – 12 tuổi | 135 – 144 | 28.5 – 32.0 | 152 – 160 | 152 – 160 |
Bảng Size Quần Áo Bé Gái Theo Độ Tuổi
| Độ Tuổi | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) | Size Áo | Size Quần |
|---|---|---|---|---|
| 0 – 3 tháng | 50 – 60 | 2.5 – 5.5 | 40 – 52 | 40 – 52 |
| 4 – 6 tháng | 62 – 70 | 6.0 – 7.5 | 56 – 64 | 56 – 64 |
| 7 – 9 tháng | 71 – 78 | 8.0 – 9.5 | 68 – 76 | 68 – 76 |
| 10 – 12 tháng | 79 – 86 | 10.0 – 12.0 | 80 – 88 | 80 – 88 |
| 1 – 2 tuổi | 87 – 94 | 12.5 – 14.0 | 92 – 100 | 92 – 100 |
| 3 – 4 tuổi | 95 – 104 | 14.5 – 17.0 | 104 – 112 | 104 – 112 |
| 5 – 6 tuổi | 105 – 114 | 17.5 – 20.0 | 116 – 124 | 116 – 124 |
| 7 – 8 tuổi | 115 – 124 | 20.5 – 24.0 | 128 – 136 | 128 – 136 |
| 9 – 10 tuổi | 125 – 134 | 24.5 – 28.0 | 140 – 148 | 140 – 148 |
| 11 – 12 tuổi | 135 – 144 | 28.5 – 32.0 | 152 – 160 | 152 – 160 |
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Theo Kích Cỡ XS – XL
Ngoài các bảng size theo độ tuổi và số đo cơ thể, một số thương hiệu, đặc biệt là các thương hiệu thời trang hiện đại, sử dụng hệ thống size chữ từ XS đến XL. Cách phân loại này giúp người tiêu dùng dễ dàng lựa chọn hơn, đặc biệt là khi mua hàng online.
Bảng Size Quần Áo Bé Trai Theo Chữ (XS – XL)
| Size | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) | Độ Tuổi Tham Khảo |
|---|---|---|---|
| XS | 90 – 100 | 12 – 16 | 1 – 2 tuổi |
| S | 101 – 110 | 17 – 21 | 3 – 4 tuổi |
| M | 111 – 120 | 22 – 26 | 5 – 6 tuổi |
| L | 121 – 130 | 27 – 31 | 7 – 8 tuổi |
| XL | 131 – 140 | 32 – 36 | 9 – 10 tuổi |
| XXL | 141 – 150 | 37 – 42 | 11 – 12 tuổi |
Bảng Size Quần Áo Bé Gái Theo Chữ (XS – XL)

Có thể bạn quan tâm: Lời Chúc Mừng Ngày Phụ Nữ Ý Nghĩa Và Trọn Vẹn Nhất
| Size | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) | Độ Tuổi Tham Khảo |
|---|---|---|---|
| XS | 90 – 100 | 12 – 16 | 1 – 2 tuổi |
| S | 101 – 110 | 17 – 21 | 3 – 4 tuổi |
| M | 111 – 120 | 22 – 26 | 5 – 6 tuổi |
| L | 121 – 130 | 27 – 31 | 7 – 8 tuổi |
| XL | 131 – 140 | 32 – 36 | 9 – 10 tuổi |
| XXL | 141 – 150 | 37 – 42 | 11 – 12 tuổi |
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Quảng Châu
Quần áo trẻ em Quảng Châu là một lựa chọn phổ biến với nhiều ba mẹ nhờ giá cả phải chăng và mẫu mã đa dạng. Tuy nhiên, bảng size của các sản phẩm này có thể khác biệt so với bảng size chuẩn của Việt Nam, do đó việc tham khảo kỹ là rất cần thiết.
Bảng Size Quần Áo Bé Trai Quảng Châu

Có thể bạn quan tâm: Tranh Tô Màu Cho Bé 2 Tuổi: Hướng Dẫn Chọn Lựa Và 10 Mẫu Hình Phù Hợp Nhất
| Size | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) | Độ Tuổi Tham Khảo |
|---|---|---|---|
| 80 | 75 – 80 | 6 – 8 | 1 – 2 tháng |
| 90 | 81 – 90 | 9 – 11 | 3 – 6 tháng |
| 100 | 91 – 100 | 12 – 14 | 7 – 12 tháng |
| 110 | 101 – 110 | 15 – 17 | 1 – 2 tuổi |
| 120 | 111 – 120 | 18 – 20 | 3 – 4 tuổi |
| 130 | 121 – 130 | 21 – 24 | 5 – 6 tuổi |
| 140 | 131 – 140 | 25 – 28 | 7 – 8 tuổi |
| 150 | 141 – 150 | 29 – 32 | 9 – 10 tuổi |
| 160 | 151 – 160 | 33 – 36 | 11 – 12 tuổi |
Bảng Size Quần Áo Bé Gái Quảng Châu
| Size | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) | Độ Tuổi Tham Khảo |
|---|---|---|---|
| 80 | 75 – 80 | 6 – 8 | 1 – 2 tháng |
| 90 | 81 – 90 | 9 – 11 | 3 – 6 tháng |
| 100 | 91 – 100 | 12 – 14 | 7 – 12 tháng |
| 110 | 101 – 110 | 15 – 17 | 1 – 2 tuổi |
| 120 | 111 – 120 | 18 – 20 | 3 – 4 tuổi |
| 130 | 121 – 130 | 21 – 24 | 5 – 6 tuổi |
| 140 | 131 – 140 | 25 – 28 | 7 – 8 tuổi |
| 150 | 141 – 150 | 29 – 32 | 9 – 10 tuổi |
| 160 | 151 – 160 | 33 – 36 | 11 – 12 tuổi |
Bảng Size Quần Áo Cho Bé Sơ Sinh Và Các Độ Tuổi Khác
Size Quần Áo Bé Sơ Sinh
Bé sơ sinh (0 – 12 tháng) có sự thay đổi cơ thể rất nhanh chóng, do đó việc chọn size phù hợp là vô cùng quan trọng. Dưới đây là bảng size dành riêng cho bé sơ sinh, đặc biệt là các loại bodysuit, đồ ngủ và quần áo hàng ngày.

Có thể bạn quan tâm: Thực Đơn Bữa Sáng Cho 7 Ngày: Đủ Chất, Nhanh Gọn, Ngon Miệng
| Độ Tuổi | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) | Size Áo | Size Quần |
|---|---|---|---|---|
| 0 – 1 tháng | 48 – 52 | 2.5 – 3.5 | 40 – 44 | 40 – 44 |
| 1 – 3 tháng | 56 – 60 | 4.0 – 5.5 | 48 – 52 | 48 – 52 |
| 4 – 6 tháng | 64 – 68 | 6.0 – 7.5 | 56 – 60 | 56 – 60 |
| 7 – 9 tháng | 72 – 76 | 8.0 – 9.5 | 64 – 68 | 64 – 68 |
| 10 – 12 tháng | 80 – 84 | 10.0 – 12.0 | 72 – 76 | 72 – 76 |
Size Quần Áo Trẻ Em Theo Độ Tuổi (6 Tháng Đến 6 Tuổi)
Bảng Size Quần Áo Bé Trai (6 Tháng Đến 6 Tuổi)
| Độ Tuổi | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) | Size Áo | Size Quần |
|---|---|---|---|---|
| 6 – 9 tháng | 68 – 72 | 7.5 – 9.0 | 60 – 64 | 60 – 64 |
| 10 – 12 tháng | 73 – 78 | 9.5 – 11.0 | 68 – 72 | 68 – 72 |
| 13 – 18 tháng | 79 – 84 | 11.5 – 13.0 | 76 – 80 | 76 – 80 |
| 19 – 24 tháng | 85 – 90 | 13.5 – 15.0 | 84 – 88 | 84 – 88 |
| 2 – 3 tuổi | 91 – 96 | 15.5 – 17.5 | 92 – 96 | 92 – 96 |
| 4 – 5 tuổi | 97 – 104 | 18.0 – 20.5 | 100 – 104 | 100 – 104 |
| 6 – 7 tuổi | 105 – 112 | 21.0 – 24.0 | 108 – 112 | 108 – 112 |
Bảng Size Quần Áo Bé Gái (6 Tháng Đến 6 Tuổi)

| Độ Tuổi | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) | Size Áo | Size Quần |
|---|---|---|---|---|
| 6 – 9 tháng | 68 – 72 | 7.5 – 9.0 | 60 – 64 | 60 – 64 |
| 10 – 12 tháng | 73 – 78 | 9.5 – 11.0 | 68 – 72 | 68 – 72 |
| 13 – 18 tháng | 79 – 84 | 11.5 – 13.0 | 76 – 80 | 76 – 80 |
| 19 – 24 tháng | 85 – 90 | 13.5 – 15.0 | 84 – 88 | 84 – 88 |
| 2 – 3 tuổi | 91 – 96 | 15.5 – 17.5 | 92 – 96 | 92 – 96 |
| 4 – 5 tuổi | 97 – 104 | 18.0 – 20.5 | 100 – 104 | 100 – 104 |
| 6 – 7 tuổi | 105 – 112 | 21.0 – 24.0 | 108 – 112 | 108 – 112 |
Bảng Size Phụ Kiện Trẻ Em Chi Tiết Nhất
Ngoài quần áo, các phụ kiện như giày dép, mũ nón, vớ cũng cần được chọn theo size phù hợp để đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho bé.
Bảng Size Dép Sục Cho Bé
| Size Giày | Độ Dài Chân (cm) | Độ Tuổi Tham Khảo |
|---|---|---|
| 15 – 16 | 9.5 – 10.0 | 0 – 6 tháng |
| 17 – 18 | 10.5 – 11.0 | 7 – 12 tháng |
| 19 – 20 | 11.5 – 12.0 | 1 – 2 tuổi |
| 21 – 22 | 12.5 – 13.0 | 3 – 4 tuổi |
| 23 – 24 | 13.5 – 14.0 | 5 – 6 tuổi |
| 25 – 26 | 14.5 – 15.0 | 7 – 8 tuổi |
| 27 – 28 | 15.5 – 16.0 | 9 – 10 tuổi |
| 29 – 30 | 16.5 – 17.0 | 11 – 12 tuổi |
Bảng Size Mũ Và Vớ Cho Bé

Size Mũ
| Size Mũ | Chu Vi Đầu (cm) | Độ Tuổi Tham Khảo |
|---|---|---|
| S | 44 – 46 | 0 – 1 tuổi |
| M | 47 – 49 | 2 – 4 tuổi |
| L | 50 – 52 | 5 – 7 tuổi |
| XL | 53 – 55 | 8 – 10 tuổi |
| XXL | 56 – 58 | 11 – 12 tuổi |
Size Vớ
| Size Vớ | Chiều Dài Chân (cm) | Độ Tuổi Tham Khảo |
|---|---|---|
| 0 – 6 tháng | 9 – 10 | 0 – 6 tháng |
| 6 – 12 tháng | 11 – 12 | 6 – 12 tháng |
| 1 – 3 tuổi | 13 – 15 | 1 – 3 tuổi |
| 4 – 6 tuổi | 16 – 18 | 4 – 6 tuổi |
| 7 – 9 tuổi | 19 – 21 | 7 – 9 tuổi |
| 10 – 12 tuổi | 22 – 24 | 10 – 12 tuổi |
Bảng Size Giày Và Sandal Cho Bé

Size Giày Và Sandal Bé Trai
| Size Giày | Độ Dài Chân (cm) | Độ Tuổi Tham Khảo |
|---|---|---|
| 15 – 16 | 9.5 – 10.0 | 0 – 6 tháng |
| 17 – 18 | 10.5 – 11.0 | 7 – 12 tháng |
| 19 – 20 | 11.5 – 12.0 | 1 – 2 tuổi |
| 21 – 22 | 12.5 – 13.0 | 3 – 4 tuổi |
| 23 – 24 | 13.5 – 14.0 | 5 – 6 tuổi |
| 25 – 26 | 14.5 – 15.0 | 7 – 8 tuổi |
| 27 – 28 | 15.5 – 16.0 | 9 – 10 tuổi |
| 29 – 30 | 16.5 – 17.0 | 11 – 12 tuổi |
Size Giày Và Sandal Bé Gái
| Size Giày | Độ Dài Chân (cm) | Độ Tuổi Tham Khảo |
|---|---|---|
| 15 – 16 | 9.5 – 10.0 | 0 – 6 tháng |
| 17 – 18 | 10.5 – 11.0 | 7 – 12 tháng |
| 19 – 20 | 11.5 – 12.0 | 1 – 2 tuổi |
| 21 – 22 | 12.5 – 13.0 | 3 – 4 tuổi |
| 23 – 24 | 13.5 – 14.0 | 5 – 6 tuổi |
| 25 – 26 | 14.5 – 15.0 | 7 – 8 tuổi |
| 27 – 28 | 15.5 – 16.0 | 9 – 10 tuổi |
| 29 – 30 | 16.5 – 17.0 | 11 – 12 tuổi |
Những Lưu Ý Khi Chọn Size Quần Áo Trẻ Em Theo Bảng
Đo Cơ Thể Bé Trước Khi Mua
Mặc dù các bảng size là công cụ hữu ích, nhưng chúng chỉ mang tính chất tham khảo. Sự phát triển của mỗi bé là khác biệt, do đó, ba mẹ nên đo cơ thể bé trước khi mua quần áo. Sử dụng thước dây để đo chiều cao, cân nặng, và các số đo vòng ngực, vòng eo, vòng hông (đối với trẻ lớn hơn) để so sánh với bảng size.

Tìm Hiểu Size Của Từng Thương Hiệu
Mỗi thương hiệu đều có cách thiết kế và định size riêng, do đó, bảng size của từng thương hiệu có thể khác nhau dù ở cùng một độ tuổi. Khi mua hàng online hoặc hàng nhập khẩu, ba mẹ nên tìm đúng bảng size của thương hiệu đó để tham khảo.
Chọn Size Lớn Hơn Khi Phân Vân
Trong trường hợp bé phát triển nhanh và ba mẹ phân vân giữa hai size, hãy chọn size lớn hơn. Quần áo size lớn hơn giúp bé thoải mái hơn khi vận động và có thể mặc được lâu hơn, tiết kiệm chi phí cho ba mẹ.

Hỏi Ý Kiến Nhân Viên Tư Vấn
Khi mua sắm tại cửa hàng, ba mẹ có thể nhờ nhân viên tư vấn hỗ trợ. Nhân viên có kinh nghiệm sẽ giúp ba mẹ chọn được size phù hợp dựa trên các thông tin về độ tuổi, cân nặng, chiều cao của bé.
Lưu Ý Về Sự Khác Biệt Giữa Các Quốc Gia
Size quần áo trẻ em ở các quốc gia khác nhau có thể có sự khác biệt. Ví dụ, một chiếc áo size 2 ở Mỹ có thể có kích thước khác so với một chiếc áo size 2 ở Việt Nam hoặc Trung Quốc. Ba mẹ nên đọc kỹ các chỉ số và so sánh với bảng size để chọn được trang phục vừa vặn, đẹp hơn cho bé.
Gợi Ý Địa Chỉ Mua Quần Áo Sơ Sinh Và Đồ Trẻ Em Chất Lượng
Con Cưng – Cửa Hàng Mẹ Và Bé Uy Tín
Nếu ba mẹ vẫn chưa biết nên mua quần áo trẻ em ở đâu tốt, thì đừng bỏ qua cửa hàng mẹ và bé Con Cưng. Tại Con Cưng cung cấp đa dạng các loại thời trang cho bé trai và bé gái thuộc thương hiệu Animo nổi tiếng. Animo sở hữu nhiều mẫu mã và thiết kế đồ trẻ em như: bodysuit, bộ quần áo, giày sandal, mũ nón, vớ,…

Thương hiệu thời trang trẻ em Animo đặc biệt chú trọng vào sự an toàn và thoải mái cho bé. Vì vậy, tất cả chất liệu đều phải trải qua kiểm định, đảm bảo nâng niu làn da nhạy cảm của bé. Nổi bật nhất là dòng Quần áo sơ sinh Kháng khuẩn Animo dành riêng cho bé 0-1 tuổi. Sản phẩm được làm từ vải sợi thiên nhiên phủ thêm hoạt chất kháng khuẩn trên bề mặt. Nhờ đó, quần áo không chỉ bảo vệ bé khỏi 99.9% vi khuẩn gây hại (đối với vi khuẩn ATCC 6538 bởi Viện nghiên cứu dệt may Việt Nam), mà còn vô cùng mềm mại và thoáng khí.
Ba mẹ có thể tìm mua các sản phẩm quần áo cho bé Animo tại hơn 700 cửa hàng Con Cưng trên toàn quốc. Hoặc truy cập ngay vào website/app Con Cưng để đặt hàng online và được giao tận nhà nhanh chóng.
Kết Luận
Việc hiểu và sử dụng đúng bảng size quần áo trẻ em là yếu tố then chốt giúp ba mẹ chọn được trang phục phù hợp, vừa vặn và thoải mái cho bé. Bài viết trên đã tổng hợp đầy đủ các bảng size phổ biến, từ size theo độ tuổi, chiều cao, cân nặng, đến size theo chữ và size của các thương hiệu nổi tiếng như Animo.

Ngoài ra, bài viết cũng cung cấp những lưu ý quan trọng khi chọn đồ cho bé, giúp ba mẹ tránh được những nhầm lẫn và mua sắm hiệu quả hơn. Hy vọng rằng những thông tin trên sẽ giúp ba mẹ tự tin hơn khi lựa chọn quần áo cho bé yêu của mình.
Đừng quên thường xuyên truy cập vào các trang web uy tín như vihema.com để đọc thêm nhiều thông tin hữu ích khác về chăm sóc và nuôi dạy trẻ, ba mẹ nhé!




Cập Nhật Lúc Tháng 1 5, 2026 by Đội Ngũ Vihema
