Cách tính lượng sữa cho trẻ sơ sinh là một trong những chủ đề được các bậc cha mẹ quan tâm hàng đầu, đặc biệt là những người lần đầu làm cha mẹ. Việc cung cấp đúng lượng sữa không chỉ đảm bảo sự phát triển thể chất, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tiêu hóa, hệ miễn dịch và trí não của bé. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, chi tiết và khoa học về cách tính lượng sữa cho trẻ sơ sinh, giúp bạn an tâm hơn trong hành trình nuôi dưỡng con yêu.
Có thể bạn quan tâm: Công Ty Thực Phẩm Sữa Th: Câu Chuyện Về Hành Trình Phát Triển Và Đóng Góp Cho Ngành Chăn Nuôi Bò Sữa Tại Việt Nam
Vì sao việc cung cấp đủ lượng sữa cho trẻ sơ sinh lại quan trọng?
Sữa là nguồn dinh dưỡng chính và gần như duy nhất trong những tháng đầu đời của trẻ. Việc đảm bảo lượng sữa phù hợp mang lại những lợi ích thiết thực sau:
Hỗ trợ tăng trưởng và phát triển thể chất
- Tăng cân đều đặn: Sữa cung cấp năng lượng và các dưỡng chất thiết yếu như protein, chất béo, carbohydrate để bé tăng cân theo đúng chuẩn của WHO.
- Phát triển chiều cao: Canxi và vitamin D trong sữa (đặc biệt là sữa công thức đã được bổ sung) đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và phát triển hệ xương.
- Phát triển cơ bắp: Protein trong sữa là “gạch xây” cho sự phát triển của các mô cơ.
Tăng cường hệ miễn dịch
- Sữa mẹ là “vũ khí” tự nhiên: Sữa mẹ chứa kháng thể tự nhiên (IgA, IgG), bạch cầu, và các yếu tố miễn dịch khác giúp bảo vệ bé khỏi các bệnh nhiễm trùng như viêm phổi, tiêu chảy, nhiễm trùng tai.
- Sữa công thức được bổ sung: Nhiều loại sữa công thức hiện đại đã được bổ sung các chất như HMO, Probiotic, Prebiotic để hỗ trợ phát triển hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh, từ đó tăng cường miễn dịch.
Phát triển trí não và thị giác
- DHA và ARA: Đây là hai acid béo thiết yếu có trong sữa (đặc biệt được bổ sung nhiều trong sữa công thức) đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và phát triển não bộ, giúp bé thông minh, nhanh nhẹn và có thị lực tốt.
Hỗ trợ hệ tiêu hóa khỏe mạnh
- Cân bằng hệ vi sinh: Lượng sữa phù hợp giúp hệ tiêu hóa của bé hoạt động ổn định, tránh tình trạng rối loạn tiêu hóa như táo bón hoặc tiêu chảy.
- Hấp thu dưỡng chất tối ưu: Khi bé bú đúng lượng, các cơ quan tiêu hóa sẽ làm việc hiệu quả hơn, từ đó hấp thu tối đa các dưỡng chất.
Các yếu tố ảnh hưởng đến lượng sữa cần thiết cho trẻ sơ sinh
Lượng sữa mà một bé cần không phải là một con số cố định. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau:
Độ tuổi của bé
Đây là yếu tố quan trọng nhất. Dạ dày của trẻ sơ sinh rất nhỏ và phát triển nhanh chóng theo thời gian. Do đó, lượng sữa cần thiết sẽ tăng dần theo từng tuần và từng tháng.
Cân nặng của bé
Các phương pháp tính lượng sữa dựa trên cân nặng (như công thức: lượng sữa = cân nặng x 150ml) đều dựa trên nguyên tắc rằng một bé nặng hơn sẽ cần nhiều năng lượng hơn để duy trì và phát triển.
Chế độ ăn dặm
Khi bé bắt đầu bước vào giai đoạn ăn dặm (thường từ tháng thứ 6), lượng sữa cần thiết mỗi ngày sẽ có xu hướng giảm dần, vì một phần năng lượng và dưỡng chất đã được cung cấp từ thức ăn đặc.
Tình trạng sức khỏe
Khi bé bị ốm, sốt, hoặc đang trong quá trình tiêm chủng, nhu cầu năng lượng có thể tăng lên. Ngược lại, nếu bé bị rối loạn tiêu hóa, mẹ cần điều chỉnh lượng sữa cho phù hợp để tránh làm nặng thêm tình trạng.
Loại sữa (Sữa mẹ hay Sữa công thức)
- Sữa mẹ: Lượng sữa mẹ mà bé bú được thường khó đo lường chính xác. Bé có thể bú mẹ theo nhu cầu, và lượng sữa được điều tiết bởi cơ chế cung – cầu.
- Sữa công thức: Lượng sữa công thức có thể đo lường chính xác bằng ml. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sữa công thức khó tiêu hóa hơn sữa mẹ, vì vậy không nên cho bé bú quá nhiều trong một cữ.
Phương pháp tính lượng sữa cho trẻ sơ sinh theo độ tuổi
1. Những ngày đầu tiên (0 – 7 ngày tuổi)
Dạ dày của bé trong giai đoạn này rất nhỏ, chỉ bằng một quả anh đào (khoảng 5-7ml). Vì vậy, lượng sữa cần thiết cũng rất ít.
| Độ tuổi | Dung tích dạ dày ước tính | Lượng sữa mỗi cữ | Số cữ bú trong ngày |
|---|---|---|---|
| Ngày 1-2 | 5-7 ml | 5-7 ml | 8-12 cữ |
| Ngày 3-4 | 22-27 ml | 22-27 ml | 8-12 cữ |
| Ngày 5-6 | 30 ml | 30 ml | 8-12 cữ |
| Ngày 7 | 35 ml | 35 ml | 8-12 cữ |
Lưu ý: Trong những ngày đầu, mẹ nên cho bé bú theo nhu cầu, khoảng cách giữa các cữ bú thường là 2-3 giờ. Việc cố định lượng sữa theo bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo.
2. Giai đoạn 2 – 4 tuần tuổi
Dạ dày của bé lúc này đã lớn hơn, tương đương một quả quả mận (khoảng 60-90ml).
- Lượng sữa mỗi cữ: 60-90 ml
- Số cữ bú trong ngày: 6-8 cữ
- Tổng lượng sữa mỗi ngày: Khoảng 420-720 ml
3. Giai đoạn 1 – 3 tháng tuổi
Đây là giai đoạn bé tăng trưởng rất nhanh. Dạ dày cũng lớn hơn, tương đương một quả chuối nhỏ (khoảng 120-150ml).
| Tháng tuổi | Lượng sữa mỗi cữ | Số cữ bú trong ngày | Tổng lượng sữa mỗi ngày |
|---|---|---|---|
| Tháng thứ 1 | 60-90 ml | 6-8 cữ | 420-630 ml |
| Tháng thứ 2 | 90-120 ml | 5-7 cữ | 450-840 ml |
| Tháng thứ 3 | 120-150 ml | 5-6 cữ | 600-900 ml |
4. Giai đoạn 4 – 6 tháng tuổi

Có thể bạn quan tâm: Quy Định Mức Thu Học Phí Mầm Non, Giáo Dục Phổ Thông Tại Long An Năm Học 2022-2023: Chi Tiết Theo Vùng Và Cấp Học
Dạ dày của bé lúc này đã lớn tương đương một quả chuối to (khoảng 180-210ml). Đồng thời, đây cũng là thời điểm chuẩn bị bước vào giai đoạn ăn dặm.
| Tháng tuổi | Lượng sữa mỗi cữ | Số cữ bú trong ngày | Tổng lượng sữa mỗi ngày |
|---|---|---|---|
| Tháng thứ 4 | 150-180 ml | 5-6 cữ | 750-1080 ml |
| Tháng thứ 5 | 180-210 ml | 5-6 cữ | 900-1260 ml |
| Tháng thứ 6 | 180-210 ml | 4-5 cữ | 720-1050 ml |
Lưu ý: Khi bé được 6 tháng tuổi, mẹ có thể bắt đầu cho bé ăn dặm. Lúc này, sữa vẫn là nguồn dinh dưỡng chính, nhưng lượng sữa mỗi ngày có thể giảm nhẹ.
5. Giai đoạn 7 – 12 tháng tuổi (ăn dặm)
Sau 6 tháng, thức ăn đặc dần trở thành một phần quan trọng trong chế độ ăn của bé. Tuy nhiên, sữa vẫn đóng vai trò thiết yếu.
| Tháng tuổi | Lượng sữa mỗi cữ | Số cữ bú trong ngày | Tổng lượng sữa mỗi ngày |
|---|---|---|---|
| Tháng thứ 7-9 | 180-210 ml | 3-4 cữ | 540-840 ml |
| Tháng thứ 10-12 | 180-210 ml | 3 cữ | 540-630 ml |
Lưu ý: Ngoài sữa mẹ hoặc sữa công thức, bé có thể bắt đầu uống sữa tươi tiệt trùng (loại dành cho trẻ trên 1 tuổi) khoảng 150-200ml mỗi ngày, xen kẽ với sữa công thức hoặc sữa mẹ.
Phương pháp tính lượng sữa theo cân nặng
Một phương pháp phổ biến và được nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyên dùng là tính lượng sữa dựa trên cân nặng của bé. Công thức chung là:
Tổng lượng sữa mỗi ngày (ml) = Cân nặng của bé (kg) x 150 ml
Ví dụ: Một bé nặng 5kg thì lượng sữa cần thiết mỗi ngày là: 5kg x 150ml = 750ml.
Cách tính lượng sữa mỗi cữ: Lấy tổng lượng sữa mỗi ngày chia cho số cữ bú.
Ví dụ: Bé nặng 5kg, bú 6 cữ/ngày thì lượng sữa mỗi cữ là: 750ml / 6 cữ = 125ml/cữ.
Bảng tham khảo lượng sữa theo cân nặng
| Cân nặng (kg) | Tổng lượng sữa mỗi ngày (ml) | Lượng sữa mỗi cữ (ml) – 6 cữ/ngày | Lượng sữa mỗi cữ (ml) – 5 cữ/ngày |
|---|---|---|---|
| 3.5 | 525 | 87.5 | 105 |
| 4.0 | 600 | 100 | 120 |
| 4.5 | 675 | 112.5 | 135 |
| 5.0 | 750 | 125 | 150 |
| 5.5 | 825 | 137.5 | 165 |
| 6.0 | 900 | 150 | 180 |
| 6.5 | 975 | 162.5 | 195 |
| 7.0 | 1050 | 175 | 210 |
Lưu ý quan trọng:
- Công thức này chỉ mang tính chất tham khảo. Mỗi bé là một cá thể riêng biệt, có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau.
- Cân nặng của bé thay đổi liên tục, vì vậy mẹ cần cập nhật và điều chỉnh lượng sữa thường xuyên.
- Nếu bé có cân nặng quá nhẹ hoặc quá nặng so với chuẩn, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để có hướng dẫn cụ thể.
Dấu hiệu nhận biết bé bú đủ sữa
Để biết liệu bé có bú đủ lượng sữa cần thiết hay không, mẹ có thể quan sát những dấu hiệu sau:
1. Tăng cân đúng chuẩn
- Trung bình, trẻ sơ sinh tăng khoảng 140-200 gram mỗi tuần trong 3 tháng đầu.
- Từ tháng thứ 4 trở đi, tốc độ tăng cân chậm lại, khoảng 85-140 gram mỗi tuần.
- Việc theo dõi biểu đồ tăng trưởng tại các cơ sở y tế là cách tốt nhất để đánh giá sự phát triển của bé.
2. Số lần đi tiểu và đi đại tiện
- Đi tiểu: Một bé bú đủ sữa sẽ làm ướt tã từ 6-8 lần mỗi ngày. Nước tiểu có màu vàng nhạt và không có mùi khai.
- Đi đại tiện: Trẻ bú mẹ thường đi đại tiện nhiều lần hơn trẻ bú sữa công thức. Phân của trẻ bú đủ sữa thường mềm, có màu vàng hoặc vàng nâu.
3. Hành vi của bé sau khi bú
- Bé bú xong thường có vẻ thỏa mãn, dễ chịu, không quấy khóc.
- Bé có thể ngủ một cách ngon lành.
- Bé bú một cách chủ động, có nhịp bú đều đặn, và tự buông ti khi đã no.
4. Dấu hiệu khác
- Làn da: Da bé hồng hào, mịn màng, không khô ráp.
- Tinh thần: Bé tỉnh táo, linh hoạt, có phản xạ tốt.
Dấu hiệu nhận biết bé bú chưa đủ sữa
Nếu bé có những dấu hiệu sau, rất có thể bé đang bị thiếu sữa:
1. Tăng cân kém hoặc không tăng cân
- Đây là dấu hiệu rõ ràng và nghiêm trọng nhất. Nếu bé không tăng cân hoặc tăng cân quá chậm, mẹ cần xem lại lượng sữa đang cung cấp.
2. Ít đi tiểu hoặc đi tiểu đậm màu
- Nếu bé làm ướt tã ít hơn 6 lần mỗi ngày, hoặc nước tiểu có màu vàng đậm, điều này cho thấy bé đang bị thiếu nước và thiếu sữa.
3. Quấy khóc, bồn chồn
- Bé có thể quấy khóc liên tục, đặc biệt là sau khi bú, vì bé chưa được no.
- Bé có thể tìm ti mẹ liên tục, mút tay, liếm môi.
4. Da khô, nhợt nhạt
- Da bé có thể trở nên khô ráp, mất đi độ đàn hồi tự nhiên.
5. Mệt mỏi, lừ đừ
- Bé có thể trở nên uể oải, ít vận động, khó đánh thức để bú.
Dấu hiệu nhận biết bé bú quá nhiều sữa
Cho bé bú quá nhiều cũng có thể gây ra những vấn đề không tốt:
1. Nôn trớ thường xuyên
- Dạ dày của bé nhỏ, nếu bú quá no, bé dễ bị trớ sữa sau khi bú.
2. Bụng đầy, chướng hơi
- Bé có thể cảm thấy khó chịu, quấy khóc, ợ hơi nhiều.
3. Tăng cân quá mức

Có thể bạn quan tâm: Mặt Nạ Cho Da Dầu Mụn: Cách Chọn & Sử Dụng Hiệu Quả Để Kiểm Soát Dầu, Làm Sạch Sâu Và Ngăn Ngừa Mụn
- Cân nặng của bé tăng vọt so với chuẩn, có nguy cơ béo phì.
4. Táo bón
- Đặc biệt ở trẻ bú sữa công thức, việc bú quá nhiều có thể dẫn đến táo bón.
Cách pha sữa công thức đúng chuẩn
Nếu mẹ sử dụng sữa công thức, việc pha sữa đúng tỷ lệ là vô cùng quan trọng để đảm bảo lượng sữa chính xác và an toàn cho bé.
Các bước pha sữa công thức chuẩn
- Rửa tay sạch sẽ: Sử dụng xà phòng và nước ấm.
- Tiệt trùng dụng cụ: Bình sữa, núm vú, nắp đậy cần được tiệt trùng bằng nước sôi, máy tiệt trùng hoặc lò vi sóng.
- Chuẩn bị nước: Sử dụng nước đun sôi để nguội còn khoảng 50-60°C. Không sử dụng nước quá nóng (trên 70°C) sẽ làm mất các vitamin và men có lợi trong sữa; cũng không sử dụng nước quá nguội (dưới 50°C) vì có thể không diệt được vi khuẩn tiềm ẩn.
- Cho nước vào bình: Đổ lượng nước đúng theo nhu cầu của bé vào bình đã tiệt trùng.
- Thêm sữa bột: Sử dụng thìa đi kèm trong hộp sữa, gạt ngang đúng số muỗng theo hướng dẫn sử dụng. Không nén chặt hay múc quá đầy.
- Lắc đều: Đậy nắp bình lại và lắc đều cho đến khi sữa bột tan hoàn toàn. Không để lại cặn.
- Kiểm tra nhiệt độ: Nhỏ vài giọt sữa lên cổ tay để kiểm tra nhiệt độ. Sữa nên ấm, không quá nóng hoặc quá nguội.
- Cho bé bú: Đặt bé ở tư thế thoải mái, nghiêng người bé khoảng 45 độ. Đảm bảo núm vú luôn đầy sữa để tránh bé bú phải không khí.
Những sai lầm thường gặp khi pha sữa
- Pha sữa quá đặc: Cho quá nhiều muỗng bột hoặc quá ít nước. Điều này có thể gây táo bón, mất nước và tăng gánh nặng cho thận của bé.
- Pha sữa quá loãng: Cho quá ít muỗng bột hoặc quá nhiều nước. Dẫn đến bé không được cung cấp đủ năng lượng và dưỡng chất.
- Sử dụng nước quá nóng: Làm mất các vitamin và men có lợi.
- Không tiệt trùng dụng cụ: Gây nguy cơ nhiễm khuẩn cho bé.
- Cho bé bú sữa đã pha để qua đêm: Sữa đã pha chỉ nên dùng trong vòng 1-2 giờ ở nhiệt độ phòng, hoặc 24 giờ nếu bảo quản trong tủ lạnh (nhưng tốt nhất nên dùng ngay).
Kinh nghiệm cho bé bú sữa mẹ đúng cách
Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sự phát triển của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Dưới đây là một số kinh nghiệm để đảm bảo bé bú mẹ hiệu quả:
1. Tư thế cho con bú
Có nhiều tư thế cho con bú khác nhau, mẹ có thể lựa chọn tư thế thoải mái nhất cho cả mẹ và bé:
- Tư thế truyền thống (bế cradle): Mẹ ngồi thẳng lưng, bé nằm ngang, đầu bé gối lên khuỷu tay của mẹ.
- Tư thế bóng rổ (bế football hold): Bé nằm dọc theo cánh tay mẹ, chân bé hướng về phía sau. Tư thế này phù hợp với mẹ sinh mổ hoặc sinh đôi.
- Tư thế nằm: Mẹ nằm nghiêng, bé cũng nằm nghiêng, mặt đối diện vào ngực mẹ. Tư thế này phù hợp để mẹ nghỉ ngơi, đặc biệt là ban đêm.
2. Cách ngậm bắt vú đúng
- Mở rộng miệng: Mẹ dùng núm vú chạm nhẹ vào môi bé để kích thích phản xạ há miệng.
- Bắt vú sâu: Khi bé há miệng rộng, mẹ đưa bé vào ngực một cách nhanh chóng, đảm bảo bé ngậm cả quầng vú, không chỉ ngậm đầu ti.
- Môi bé: Môi dưới của bé nên hướng ra ngoài, như hình “cá vàng”.
3. Cho bú theo nhu cầu
- Không ép thời gian: Không nên ép bé phải bú theo một lịch trình cứng nhắc.
- Nhận biết dấu hiệu đói: Bé quay đầu tìm ti, liếm môi, mút tay, quấy khóc nhẹ.
- Để bé tự quyết định: Khi bé bú no, bé sẽ tự buông ti.
4. Vắt sữa và bảo quản
- Vắt sữa: Mẹ có thể dùng tay hoặc máy hút sữa để vắt sữa.
- Bảo quản sữa mẹ:
- Trong tủ lạnh (4°C): Tối đa 4 ngày.
- Trong ngăn đá tủ lạnh thường (-18°C): Tối đa 6 tháng.
- Rã đông và hâm sữa: Chuyển sữa từ ngăn đá sang ngăn mát để rã đông từ từ, hoặc ngâm bình sữa trong nước ấm để hâm nóng. Không sử dụng lò vi sóng hoặc đun sôi lại.
Những câu hỏi thường gặp về lượng sữa cho trẻ sơ sinh
1. Lượng sữa công thức có khác với lượng sữa mẹ không?
Có sự khác biệt. Trẻ bú sữa công thức thường bú được một lượng cố định và đo lường được, trong khi lượng sữa mẹ khó đo lường hơn. Tuy nhiên, nhu cầu năng lượng của bé là như nhau. Sữa công thức khó tiêu hóa hơn nên mẹ cần tuân thủ đúng liều lượng ghi trên hướng dẫn.
2. Làm sao để biết bé đã bú đủ sữa?
Đây là câu hỏi được quan tâm nhất. Mẹ có thể dựa vào các dấu hiệu sau:
- Tăng cân đều: Theo dõi biểu đồ tăng trưởng.
- Đi tiểu đủ: 6-8 lần/ngày, nước tiểu vàng nhạt.
- Hạnh phúc sau khi bú: Bé thỏa mãn, không quấy khóc.
- Tinh thần tốt: Bé tỉnh táo, linh hoạt.
3. Có nên đánh thức bé để cho bú không?
- Trẻ sơ sinh (0-1 tháng): Nên đánh thức bé nếu bé ngủ quá 3-4 giờ, đặc biệt là ban đêm, để đảm bảo bé bú đủ lượng sữa.
- Trẻ lớn hơn: Nếu bé bú đủ trong ngày và tăng cân tốt, không cần thiết phải đánh thức bé dậy bú đêm.
4. Khi nào nên chuyển sang sữa công thức có nồng độ cao hơn?
Không nên tự ý chuyển đổi loại sữa khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Mỗi loại sữa có công thức phù hợp với từng độ tuổi và thể trạng của bé. Việc thay đổi loại sữa có thể khiến bé bị rối loạn tiêu hóa.
5. Làm sao để tăng lượng sữa mẹ?
- Cho bé bú thường xuyên: Càng bú nhiều, sữa càng về nhiều.
- Uống đủ nước: Ít nhất 2-3 lít nước mỗi ngày.
- Chế độ ăn uống đầy đủ: Ăn đa dạng các nhóm chất, bổ sung các thực phẩm lợi sữa như móng giò, rau ngót, rau đay, thì là…
- Nghỉ ngơi đầy đủ: Tránh căng thẳng, stress.
- Tư thế thoải mái: Khi cho con bú hoặc vắt sữa, mẹ nên ở tư thế thoải mái.
Lời kết
Việc tính toán lượng sữa cho trẻ sơ sinh là một quá trình linh hoạt, đòi hỏi sự quan sát tinh tế và kinh nghiệm của cha mẹ. Không có một công thức “vàng” nào áp dụng cho tất cả mọi bé. Quan trọng nhất là mẹ cần hiểu con mình, quan sát các dấu hiệu no – đói, tăng trưởng của bé, và đặc biệt là tham khảo ý kiến của các bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng khi cần thiết.
Hy vọng rằng với những thông tin chi tiết và khoa học được cung cấp trong bài viết này, các bậc cha mẹ đã có thể tự tin hơn trong việc chăm sóc và nuôi dưỡng bé yêu. Hãy luôn ghi nhớ rằng, mỗi đứa trẻ là một món quà độc đáo, và hành trình nuôi con là một hành trình tuyệt vời đầy yêu thương và kỳ diệu.
Vihema cam kết đồng hành cùng bạn trên hành trình nuôi dưỡng con yêu, cung cấp những thông tin hữu ích và sản phẩm chất lượng nhất cho mẹ và bé.

Có thể bạn quan tâm: Mặt Nạ Trắng Da Tại Nhà: 6 Công Thức An Toàn, Hiệu Quả, Dễ Làm
Cập Nhật Lúc Tháng 12 6, 2025 by Đội Ngũ Vihema
