Canh tôm là một món ăn quen thuộc trong mâm cơm gia đình Việt, vừa thơm ngon, bổ dưỡng lại dễ nấu. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách kết hợp tôm với các loại rau củ sao cho phù hợp, để món canh vừa ngon miệng, vừa giữ được giá trị dinh dưỡng cao nhất. Vậy canh tôm nấu với rau gì ngon, hợp lý và tốt cho sức khỏe? Hãy cùng khám phá ngay dưới đây.
Có thể bạn quan tâm: Uống Phấn Hoa Mật Ong Vào Lúc Nào Tốt Nhất: Hướng Dẫn Chi Tiết
Tóm tắt các lựa chọn nấu canh tôm phổ biến
Dưới đây là bảng tổng hợp nhanh các loại rau củ phổ biến thường được dùng để nấu canh tôm, cùng những đặc điểm nổi bật của từng lựa chọn:
| Tên rau củ | Đặc điểm nổi bật | Giá trị dinh dưỡng chính | Phù hợp với ai? |
|---|---|---|---|
| Rau mồng tơi | Tạo độ sánh, mát, giải nhiệt | Vitamin A, C, chất xơ, sắt | Người nóng trong, muốn giải nhiệt |
| Rau dền | Vị ngọt tự nhiên, mát | Canxi, sắt, vitamin A, C | Người thiếu máu, muốn tăng cường canxi |
| Rau cải thìa | Ngọt, giòn, dễ ăn | Vitamin K, C, canxi, chất xơ | Người muốn tăng cường miễn dịch |
| Rau cải ngọt | Vị ngọt dịu, thân mềm | Vitamin A, C, chất xơ | Trẻ em, người lớn tuổi |
| Rau cải cúc (tần ô) | Thơm đặc trưng, dễ tiêu | Vitamin A, C, sắt, chất xơ | Người tiêu hóa kém, muốn an thần |
| Rau cải bẹ xanh | Vị ngọt đậm, giàu chất xơ | Vitamin A, C, canxi, sắt | Người cần bổ sung chất xơ |
| Rau đay | Tạo độ sánh, mát | Vitamin A, C, chất xơ, khoáng chất | Người nóng trong, muốn giải nhiệt |
| Mướp | Giúp lợi sữa, thanh nhiệt | Vitamin C, B, chất xơ, kali | Phụ nữ sau sinh, người nóng trong |
| Bí đao | Thanh nhiệt, lợi tiểu | Vitamin C, B, chất xơ, nước | Người muốn thanh lọc cơ thể |
| Bí ngòi | Ngọt, giòn, ít calo | Vitamin C, K, chất xơ, kali | Người ăn kiêng, muốn thanh nhiệt |
| Củ cải trắng | Thanh nhiệt, nhuận phế | Vitamin C, chất xơ, kali | Người ho, viêm họng |
| Cà chua | Chua nhẹ, tăng hương vị | Vitamin C, lycopene, chất xơ | Người muốn tăng hấp thu sắt |
| Củ dền | Màu sắc đẹp, giàu dinh dưỡng | Sắt, folate, vitamin C, chất xơ | Người thiếu máu, muốn tăng máu |
| Rau ngót | Vị đắng nhẹ, mát | Vitamin A, C, canxi, sắt | Người nóng trong, muốn thanh nhiệt |
| Rau nhút | Tạo độ sánh, mát | Vitamin A, C, chất xơ | Người nóng trong, muốn giải nhiệt |
| Rau muống | Giòn, ngọt | Vitamin A, C, canxi, sắt | Người cần bổ sung chất xơ |
| Rau cải xoong | Vị cay nhẹ, thơm | Vitamin K, C, canxi, sắt | Người muốn tăng cường miễn dịch |
Tại sao nên nấu canh tôm với rau củ?
Giá trị dinh dưỡng tổng hợp
Tôm là nguồn cung cấp protein chất lượng cao, giàu canxi, sắt, kẽm, i-ốt và các vitamin B12, D. Khi kết hợp với rau củ, món canh không chỉ tăng thêm hương vị mà còn bổ sung nhiều vitamin, khoáng chất và chất xơ cần thiết cho cơ thể. Sự kết hợp này giúp cân bằng dinh dưỡng, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức đề kháng.
Hỗ trợ tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất
Rau củ giàu chất xơ giúp kích thích nhu động ruột, hỗ trợ tiêu hóa tốt hơn. Đặc biệt, các loại rau như mồng tơi, rau đay, rau nhút còn có tác dụng làm mềm thực phẩm, giúp cơ thể dễ dàng hấp thu các chất dinh dưỡng từ tôm.
Thanh nhiệt, giải độc
Nhiều loại rau củ có tính mát, giúp thanh nhiệt, giải độc cơ thể. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ngày hè oi bức hoặc khi cơ thể có dấu hiệu nóng trong.
Các loại rau lá phổ biến nấu với tôm
Rau mồng tơi (rau mùng tơi)
Đặc điểm: Rau mồng tơi có lá to, dày, khi nấu lên tạo độ sánh đặc trưng, vị ngọt mát.
Cách nấu: Tôm bóc vỏ, bỏ đầu, ướp với chút muối, tiêu. Rau mồng tơi nhặt lấy lá non, rửa sạch. Nấu nước dùng với hành tím, cho tôm vào, khi tôm chín thì cho rau vào, nêm nếm vừa ăn.
Lợi ích: Giàu vitamin A, C, chất xơ, sắt. Tốt cho người nóng trong, táo bón.
Rau dền
Đặc điểm: Rau dền có nhiều loại (dền đỏ, dền cơm, dền canh), vị ngọt tự nhiên, nấu canh rất mát.
Cách nấu: Tôm sơ chế sạch, ướp gia vị. Rau dền nhặt lấy phần non, rửa sạch. Nấu nước dùng, cho tôm vào, khi tôm chín thì cho rau vào, khuấy đều.

Có thể bạn quan tâm: Ý Nghĩa Tên Khoa: Khám Phá Tính Cách, Vận Mệnh Và Cách Đặt Tên Đệm Hay Nhất
Lợi ích: Giàu canxi, sắt, vitamin A, C. Tốt cho người thiếu máu, loãng xương.
Rau cải thìa
Đặc điểm: Cải thìa có vị ngọt, giòn, nấu canh giữ được độ tươi xanh.
Cách nấu: Tôm bóc vỏ, bỏ chỉ đen. Cải thìa cắt khúc vừa ăn. Nấu nước dùng với hành tím, cho tôm vào, khi tôm chín thì cho cải thìa vào, nêm nếm.
Lợi ích: Giàu vitamin K, C, canxi, chất xơ. Tốt cho xương, máu và hệ miễn dịch.
Rau cải ngọt
Đặc điểm: Cải ngọt có vị ngọt dịu, thân mềm, nấu canh rất dễ ăn.
Cách nấu: Tôm bóc vỏ, ướp gia vị. Cải ngọt cắt khúc. Nấu nước dùng, cho tôm vào, khi tôm chín thì cho cải vào.
Lợi ích: Giàu vitamin A, C, chất xơ. Tốt cho mắt, da và hệ tiêu hóa.
Rau cải cúc (tần ô)
Đặc điểm: Cải cúc có mùi thơm đặc trưng, vị hơi đắng nhẹ, nấu canh rất dễ tiêu.
Cách nấu: Tôm bóc vỏ, ướp gia vị. Cải cúc nhặt lấy phần non. Nấu nước dùng, cho tôm vào, khi tôm chín thì cho cải cúc vào.
Lợi ích: Giàu vitamin A, C, sắt, chất xơ. Tốt cho tiêu hóa, an thần.
Rau cải bẹ xanh
Đặc điểm: Cải bẹ xanh có vị ngọt đậm, giàu chất xơ.
Cách nấu: Tôm bóc vỏ, ướp gia vị. Cải bẹ xanh cắt khúc. Nấu nước dùng, cho tôm vào, khi tôm chín thì cho cải vào.
Lợi ích: Giàu vitamin A, C, canxi, sắt. Tốt cho xương, máu và hệ tiêu hóa.
Rau đay
Đặc điểm: Rau đay khi nấu lên tạo độ sánh, vị mát, giải nhiệt tốt.
Cách nấu: Rau đay nhặt lấy phần non, rửa sạch. Tôm bóc vỏ, ướp gia vị. Nấu nước dùng, cho tôm vào, khi tôm chín thì cho rau đay vào, khuấy đều.
Lợi ích: Giàu vitamin A, C, chất xơ, khoáng chất. Tốt cho người nóng trong, táo bón.
Rau ngót
Đặc điểm: Rau ngót có vị đắng nhẹ, mát, nấu canh rất thanh.
Cách nấu: Rau ngót nhặt lấy phần non, rửa sạch. Tôm bóc vỏ, ướp gia vị. Nấu nước dùng, cho tôm vào, khi tôm chín thì cho rau ngót vào.
Lợi ích: Giàu vitamin A, C, canxi, sắt. Tốt cho người nóng trong, thiếu máu.
Rau nhút
Đặc điểm: Rau nhút có vị mát, khi nấu lên tạo độ sánh nhẹ.
Cách nấu: Rau nhút nhặt lấy phần non, rửa sạch. Tôm bóc vỏ, ướp gia vị. Nấu nước dùng, cho tôm vào, khi tôm chín thì cho rau nhút vào.
Lợi ích: Giàu vitamin A, C, chất xơ. Tốt cho người nóng trong, muốn giải nhiệt.
Rau muống

Có thể bạn quan tâm: Đặt Tên Con Gái Mệnh Hỏa: Gợi Ý Hay, Hợp Phong Thủy, May Mắn
Đặc điểm: Rau muống giòn, ngọt, nấu canh rất dễ ăn.
Cách nấu: Rau muống nhặt lấy phần non, rửa sạch. Tôm bóc vỏ, ướp gia vị. Nấu nước dùng, cho tôm vào, khi tôm chín thì cho rau muống vào.
Lợi ích: Giàu vitamin A, C, canxi, sắt. Tốt cho xương, máu và hệ tiêu hóa.
Rau cải xoong
Đặc điểm: Cải xoong có vị cay nhẹ, thơm, nấu canh rất tốt cho sức khỏe.
Cách nấu: Cải xoong nhặt lấy phần non, rửa sạch. Tôm bóc vỏ, ướp gia vị. Nấu nước dùng, cho tôm vào, khi tôm chín thì cho cải xoong vào.
Lợi ích: Giàu vitamin K, C, canxi, sắt. Tốt cho xương, máu và hệ miễn dịch.
Các loại rau củ, quả phổ biến nấu với tôm
Mướp
Đặc điểm: Mướp có vị ngọt, mát, giúp lợi sữa, thanh nhiệt.
Cách nấu: Mướp gọt vỏ, cắt miếng vừa ăn. Tôm bóc vỏ, ướp gia vị. Nấu nước dùng, cho tôm vào, khi tôm chín thì cho mướp vào, nấu đến khi mướp chín mềm.
Lợi ích: Giàu vitamin C, B, chất xơ, kali. Tốt cho phụ nữ sau sinh, người nóng trong.
Bí đao
Đặc điểm: Bí đao có vị ngọt thanh, mát, lợi tiểu.
Cách nấu: Bí đao gọt vỏ, bỏ ruột, cắt miếng vừa ăn. Tôm bóc vỏ, ướp gia vị. Nấu nước dùng, cho tôm vào, khi tôm chín thì cho bí đao vào, nấu đến khi bí chín mềm.
Lợi ích: Giàu vitamin C, B, chất xơ, nước. Tốt cho người muốn thanh lọc cơ thể.
Bí ngòi
Đặc điểm: Bí ngòi có vị ngọt, giòn, ít calo.
Cách nấu: Bí ngòi rửa sạch, cắt miếng vừa ăn. Tôm bóc vỏ, ướp gia vị. Nấu nước dùng, cho tôm vào, khi tôm chín thì cho bí ngòi vào, nấu đến khi bí chín mềm.
Lợi ích: Giàu vitamin C, K, chất xơ, kali. Tốt cho người ăn kiêng, muốn thanh nhiệt.
Củ cải trắng
Đặc điểm: Củ cải trắng có vị ngọt thanh, giúp nhuận phế, giảm ho.
Cách nấu: Củ cải trắng gọt vỏ, cắt miếng vừa ăn. Tôm bóc vỏ, ướp gia vị. Nấu nước dùng, cho tôm vào, khi tôm chín thì cho củ cải vào, nấu đến khi củ cải chín mềm.
Lợi ích: Giàu vitamin C, chất xơ, kali. Tốt cho người ho, viêm họng.
Cà chua
Đặc điểm: Cà chua có vị chua nhẹ, giúp tăng hương vị, hỗ trợ hấp thu sắt.
Cách nấu: Cà chua rửa sạch, cắt miếng vừa ăn. Tôm bóc vỏ, ướp gia vị. Nấu nước dùng, cho tôm vào, khi tôm chín thì cho cà chua vào, nấu đến khi cà chua chín mềm.
Lợi ích: Giàu vitamin C, lycopene, chất xơ. Tốt cho hệ miễn dịch, hỗ trợ hấp thu sắt.
Củ dền

Có thể bạn quan tâm: Mặt Nạ Thải Độc Sủi Bọt Hàn Quốc: Bí Quyết Làm Sạch Sâu Và Nuôi Dưỡng Da
Đặc điểm: Củ dền có màu đỏ đẹp, vị ngọt, giàu dinh dưỡng.
Cách nấu: Củ dền gọt vỏ, cắt miếng vừa ăn. Tôm bóc vỏ, ướp gia vị. Nấu nước dùng, cho tôm vào, khi tôm chín thì cho củ dền vào, nấu đến khi củ dền chín mềm.
Lợi ích: Giàu sắt, folate, vitamin C, chất xơ. Tốt cho người thiếu máu, muốn tăng máu.
Một số lưu ý khi nấu canh tôm với rau
Chọn tôm tươi ngon
Tôm tươi có màu sắc tự nhiên, vỏ trong, thịt chắc, không có mùi hôi. Nên chọn tôm còn sống hoặc tôm đông lạnh chất lượng cao.
Sơ chế tôm đúng cách
Tôm cần được rửa sạch, bóc vỏ, bỏ chỉ đen (ruột tôm) để tránh tanh. Có thể ướp tôm với chút muối, tiêu, hành tím băm để tăng hương vị.
Nấu tôm vừa chín
Tôm rất nhanh chín, chỉ cần nấu khoảng 2-3 phút là đủ. Nấu quá lâu tôm sẽ bị dai, mất ngon.
Cho rau vào đúng thời điểm
Rau lá nên cho vào cuối cùng, khi tôm đã chín, để rau giữ được độ tươi xanh và dinh dưỡng. Rau củ có thể cho vào cùng lúc với tôm hoặc sớm hơn tùy loại.
Nêm nếm vừa ăn
Nên nêm nếm vừa ăn, không quá mặn. Có thể dùng nước mắm ngon, hạt nêm, bột ngọt (nếu thích) để tăng hương vị.
Kết luận
Canh tôm nấu với rau là một món ăn đơn giản nhưng rất bổ dưỡng, phù hợp với mọi lứa tuổi. Với hơn 15 loại rau củ phổ biến được liệt kê trên, bạn có thể dễ dàng thay đổi thực đơn hàng ngày để cả gia đình luôn ngon miệng và khỏe mạnh. Hãy lựa chọn loại rau phù hợp với khẩu vị và nhu cầu dinh dưỡng của mình, và đừng quên áp dụng những lưu ý khi nấu để có được món canh tôm ngon nhất. Theo thông tin tổng hợp từ vihema.com, việc đa dạng hóa thực đơn với các loại rau củ không chỉ giúp bữa ăn thêm phong phú mà còn hỗ trợ tăng cường sức khỏe toàn diện cho cả gia đình.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 29, 2025 by Đội Ngũ Vihema
