Trong hành trình thiêng liêng từ khi mang thai đến lúc nuôi con khôn lớn, dinh dưỡng luôn là mối quan tâm hàng đầu của các bậc cha mẹ. Bên cạnh các nhóm chất đa lượng như đạm, béo, đường bột, vi chất dinh dưỡng đóng một vai trò thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng. Nhiều người thường thắc mắc chất khoáng có tác dụng gì và tại sao chúng lại được nhấn mạnh nhiều đến vậy, đặc biệt là với mẹ bầu và trẻ nhỏ. Chất khoáng chính là những yếu tố vi lượng thiết yếu, tham gia vào hàng trăm quá trình sinh hóa, từ xây dựng khung xương, tạo máu đến điều hòa chức năng thần kinh, đảm bảo sự phát triển toàn diện của thai nhi và trẻ nhỏ.
Chất khoáng là gì? Phân loại và vai trò tổng quan

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chọn Máy Đo Nhiệt Độ Hồng Ngoại Cho Bé Tốt Nhất
Chất khoáng, hay khoáng chất, là những nguyên tố vô cơ mà cơ thể cần với một lượng nhỏ để hoạt động bình thường nhưng không thể tự tổng hợp được. Chúng phải được cung cấp hoàn toàn qua chế độ ăn uống hàng ngày. Dù chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ trong cơ thể, sự thiếu hụt hay mất cân bằng bất kỳ chất khoáng nào cũng có thể dẫn đến những ảnh hưởng nghiêm trọng cho sức khỏe, nhất là trong các giai đoạn nhạy cảm như mang thai và những năm tháng đầu đời của trẻ.
Dựa trên nhu cầu của cơ thể, chất khoáng được chia thành hai nhóm chính:
- Chất khoáng đa lượng (Macrominerals): Đây là những chất khoáng mà cơ thể cần với số lượng lớn hơn, thường tính bằng miligam (mg) mỗi ngày. Nhóm này bao gồm Canxi, Photpho, Magie, Natri, Kali, Clo và Lưu huỳnh. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong việc xây dựng cấu trúc cơ thể như xương, răng và duy trì cân bằng điện giải.
- Chất khoáng vi lượng (Trace minerals): Đây là những chất khoáng cơ thể chỉ cần một lượng rất nhỏ, thường tính bằng microgam (mcg) mỗi ngày. Mặc dù cần ít, vai trò của chúng lại cực kỳ quan trọng. Nhóm này bao gồm Sắt, Kẽm, I-ốt, Đồng, Mangan, Selen, Crom và Florua. Chúng thường hoạt động như những co-factor (chất xúc tác) cho các enzyme, tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng và bảo vệ tế bào.
Nhìn chung, vai trò của chất khoáng bao trùm lên mọi hoạt động sống của cơ thể. Chúng là thành phần cấu tạo nên xương và răng, là yếu tố cần thiết cho quá trình sản xuất hormone, duy trì nhịp tim ổn định, co cơ, truyền dẫn tín hiệu thần kinh và hỗ trợ hệ miễn dịch khỏe mạnh.
Tầm quan trọng của chất khoáng đối với mẹ bầu

Có thể bạn quan tâm: Công Dụng Của Serum Some By Mi Và Lưu Ý Cho Mẹ Bầu
Giai đoạn mang thai là thời kỳ nhu cầu dinh dưỡng của người mẹ tăng vọt để không chỉ duy trì sức khỏe cho bản thân mà còn cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho sự hình thành và phát triển của thai nhi. Chất khoáng lúc này trở thành những “viên gạch” nền tảng không thể thiếu.
Khi mang thai, thể tích máu của người mẹ tăng lên gần 50% để vận chuyển oxy và dinh dưỡng đến thai nhi. Điều này đòi hỏi một lượng lớn sắt để sản xuất hemoglobin – protein trong tế bào hồng cầu. Thiếu sắt là nguyên nhân hàng đầu gây thiếu máu ở phụ nữ mang thai, dẫn đến các triệu chứng như mệt mỏi, chóng mặt, da xanh xao và làm tăng nguy cơ sinh non, trẻ sinh ra nhẹ cân.
Bên cạnh đó, canxi là chất khoáng tối quan trọng cho việc hình thành hệ xương và răng của em bé. Nếu chế độ ăn của mẹ không cung cấp đủ canxi, cơ thể sẽ tự động rút canxi từ xương của mẹ để ưu tiên cho thai nhi, dẫn đến nguy cơ loãng xương sau này. Ngoài ra, I-ốt là vi chất không thể thiếu cho sự phát triển não bộ và hệ thần kinh của trẻ. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thiếu hụt I-ốt trong thai kỳ là nguyên nhân hàng đầu gây ra các tổn thương não có thể phòng ngừa được ở trẻ sơ sinh.
Tầm quan trọng của chất khoáng đối với trẻ nhỏ

Có thể bạn quan tâm: Da Dầu Dùng Kem Chống Nắng Dạng Gel Hay Sữa Là Tốt Nhất?
Sau khi chào đời, trẻ bước vào giai đoạn phát triển vũ bão cả về thể chất lẫn trí tuệ. Chất khoáng tiếp tục đóng vai trò then chốt trong suốt quá trình này. Một chế độ dinh dưỡng giàu khoáng chất sẽ tạo tiền đề vững chắc cho tương lai của con.
Hệ xương của trẻ phát triển mạnh mẽ nhất trong những năm đầu đời, và canxi cùng với photpho chính là hai thành phần chính tạo nên một khung xương chắc khỏe, giúp trẻ đạt được chiều cao tối ưu. Cùng với đó, sắt tiếp tục là vi chất cần thiết cho sự phát triển trí não, khả năng nhận thức và học hỏi của trẻ. Thiếu sắt có thể khiến trẻ kém tập trung, học tập sa sút và dễ mệt mỏi.
Kẽm là một chất khoáng vi lượng đặc biệt quan trọng đối với hệ miễn dịch. Nó giúp cơ thể trẻ chống lại các tác nhân gây bệnh, giảm tần suất ốm vặt, đồng thời hỗ trợ quá trình tăng trưởng và giúp trẻ ăn ngon miệng hơn. Hiểu rõ chất khoáng có tác dụng gì sẽ giúp cha mẹ xây dựng một chế độ ăn đa dạng và cân bằng, đảm bảo cung cấp đủ các vi chất cần thiết cho sự phát triển toàn diện của con.
Điểm danh các chất khoáng thiết yếu và tác dụng cụ thể
Để giúp cha mẹ có cái nhìn chi tiết hơn, hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về công dụng của từng loại khoáng chất quan trọng đối với sức khỏe của mẹ và bé.
Sắt (Iron)
Sắt là thành phần chính tạo nên hemoglobin, có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến khắp các cơ quan trong cơ thể. Đối với mẹ bầu, thiếu sắt không chỉ gây thiếu máu mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển của nhau thai. Đối với trẻ em, sắt rất cần thiết cho sự phát triển của não bộ, giúp tăng cường khả năng tập trung và ghi nhớ. Nguồn thực phẩm giàu sắt bao gồm thịt đỏ (thịt bò), gan động vật, trứng, các loại rau lá xanh đậm (rau bina, bông cải xanh), các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt.
Canxi (Calcium)
Hơn 99% lượng canxi trong cơ thể tập trung ở xương và răng. Tác dụng của canxi là xây dựng và duy trì một hệ xương khớp vững chắc. Trong thai kỳ, canxi giúp hình thành khung xương cho thai nhi. Ở trẻ nhỏ, canxi giúp phát triển chiều cao và ngăn ngừa còi xương. Hơn nữa, canxi còn tham gia vào quá trình đông máu, co cơ và truyền tín hiệu thần kinh. Các nguồn cung cấp canxi dồi dào là sữa và các chế phẩm từ sữa (phô mai, sữa chua), cá nhỏ ăn cả xương, tôm, cua, và các loại rau như cải xoăn, cải thìa.
Kẽm (Zinc)
Kẽm là một vi chất quan trọng cho hơn 300 enzyme trong cơ thể, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh, chữa lành vết thương và tổng hợp DNA. Đối với trẻ em, kẽm đặc biệt quan trọng cho sự tăng trưởng và phát triển, giúp cải thiện vị giác và cảm giác thèm ăn. Thiếu kẽm có thể khiến trẻ chậm lớn, biếng ăn và dễ mắc các bệnh nhiễm trùng. Kẽm có nhiều trong hải sản có vỏ (hàu), thịt đỏ, thịt gia cầm, các loại đậu và hạt.
I-ốt (Iodine)
Công dụng của i-ốt chủ yếu liên quan đến tuyến giáp. Nó là thành phần thiết yếu để tuyến giáp sản xuất các hormone điều chỉnh quá trình trao đổi chất. Trong giai đoạn mang thai và cho con bú, i-ốt cực kỳ quan trọng cho sự phát triển não bộ và hệ thần kinh của thai nhi và trẻ sơ sinh. Thiếu i-ốt có thể gây ra những tổn thương não không thể phục hồi, dẫn đến suy giảm trí tuệ. Nguồn cung cấp i-ốt chính là muối i-ốt, hải sản (cá biển, rong biển) và các sản phẩm từ sữa.
Magie (Magnesium)
Magie tham gia vào hàng trăm phản ứng sinh hóa, bao gồm sản xuất năng lượng, tổng hợp protein và điều hòa chức năng cơ và thần kinh. Đối với mẹ bầu, magie giúp giảm nguy cơ tiền sản giật, giảm tình trạng chuột rút và hỗ trợ xây dựng xương, răng cho thai nhi. Magie có nhiều trong các loại rau lá xanh, các loại hạt (hạnh nhân, hạt điều), quả bơ, chuối và socola đen.
Dấu hiệu cơ thể thiếu hoặc thừa chất khoáng
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu thiếu hoặc thừa chất khoáng là rất quan trọng để có biện pháp can thiệp kịp thời. Tuy nhiên, cha mẹ cần lưu ý rằng các triệu chứng này thường không đặc hiệu và có thể trùng lặp với nhiều tình trạng sức khỏe khác. Do đó, việc tham khảo ý kiến bác sĩ để chẩn đoán chính xác là vô cùng cần thiết.
Khi thiếu sắt, mẹ bầu và trẻ nhỏ có thể cảm thấy mệt mỏi, da xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt, hay bị chóng mặt và khó thở khi gắng sức. Thiếu canxi có thể gây ra tình trạng chuột rút ở mẹ bầu, còn ở trẻ em có thể dẫn đến các dấu hiệu còi xương như chậm mọc răng, rụng tóc hình vành khăn, hay quấy khóc về đêm. Thiếu kẽm thường biểu hiện qua việc trẻ biếng ăn, chậm lớn, dễ bị tiêu chảy và các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp.
Ngược lại, việc bổ sung thừa chất khoáng, đặc biệt là qua các loại thực phẩm chức năng không theo chỉ định, cũng có thể gây hại. Thừa sắt có thể gây táo bón, buồn nôn và làm giảm hấp thu kẽm. Thừa canxi có thể gây sỏi thận và cản trở sự hấp thu của các khoáng chất khác. Vì vậy, sự cân bằng luôn là chìa khóa.
Làm thế nào để bổ sung chất khoáng đúng cách và an toàn?
Cách tốt nhất và an toàn nhất để bổ sung chất khoáng cho cơ thể là thông qua một chế độ ăn uống đa dạng, cân bằng và đầy đủ các nhóm thực phẩm. Cha mẹ nên ưu tiên các loại thực phẩm tươi sống, chưa qua chế biến nhiều để bảo toàn hàm lượng dinh dưỡng.
- Xây dựng thực đơn phong phú: Hãy kết hợp nhiều loại thực phẩm khác nhau trong bữa ăn hàng ngày, bao gồm thịt, cá, trứng, sữa, các loại rau xanh, củ quả nhiều màu sắc và ngũ cốc nguyên hạt.
- Ưu tiên nguồn tự nhiên: Thay vì phụ thuộc vào thực phẩm chức năng, hãy tập trung vào việc cung cấp chất khoáng từ thức ăn. Đây là cách cơ thể hấp thu vi chất hiệu quả và an toàn nhất.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia: Trong một số trường hợp đặc biệt như mẹ bầu bị thiếu máu, trẻ biếng ăn kéo dài hoặc có nguy cơ suy dinh dưỡng, việc bổ sung chất khoáng qua đường uống có thể cần thiết. Tuy nhiên, việc này phải được thực hiện dưới sự chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các sản phẩm bổ sung vì có thể dẫn đến nguy cơ quá liều, gây ngộ độc.
Để có thêm những thông tin đáng tin cậy về dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe cho cả gia đình, cha mẹ có thể tham khảo các bài viết chuyên sâu từ Vihema. Việc trang bị kiến thức đúng đắn sẽ giúp bạn tự tin hơn trên hành trình nuôi dưỡng những mầm non tương lai.
Tóm lại, hiểu rõ chất khoáng có tác dụng gì là bước đầu tiên để cha mẹ xây dựng một nền tảng sức khỏe vững chắc cho cả mẹ và bé. Chúng là những vi chất không thể thiếu, tham gia vào mọi khía cạnh của sự sống, từ việc hình thành một cơ thể khỏe mạnh trong bụng mẹ đến việc hỗ trợ trẻ phát triển tối ưu về thể chất và trí tuệ. Bằng cách duy trì một chế độ ăn uống khoa học và cân bằng, bạn đang mang đến món quà sức khỏe quý giá nhất cho những người thân yêu của mình.
Cập Nhật Lúc Tháng mười một 3, 2025 by Đội Ngũ Vihema
