Đặt tên con gái năm 2023 là một trong những việc quan trọng nhất mà các bậc cha mẹ mong muốn thực hiện một cách cẩn trọng. Một cái tên không chỉ là danh xưng theo suốt cuộc đời mà còn mang theo kỳ vọng, ước nguyện và cả yếu tố phong thủy để con có một cuộc sống thuận lợi, hạnh phúc. Với những bé gái sinh năm Quý Mão 2023, việc lựa chọn tên gọi cần dựa trên nhiều yếu tố như mệnh, ngũ hành, âm dương, ý nghĩa và sự hòa hợp với tuổi bố mẹ. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và sâu sắc nhất về cách đặt tên cho con gái năm 2023, giúp bạn chọn được một cái tên vừa đẹp, vừa ý nghĩa, vừa hợp mệnh.
Có thể bạn quan tâm: Con Ơi Con Ngủ Cho Ngoan: Bí Quyết Giúp Bé Ngủ Ngon, Mẹ Nhàn Tênh
Ngũ hành & Mệnh của bé gái sinh năm Quý Mão 2023
Xác định mệnh Kim Bạch Kim
Những bé gái sinh năm 2023 thuộc tuổi Quý Mão (con Mèo). Theo lịch Can Chi, năm Quý Mão được tính từ ngày 22/01/2023 đến 09/02/2024. Mệnh của bé gái Quý Mão là Kim Bạch Kim (Kim = Vàng pha Bạc). Đây là một mệnh kim khá đặc biệt, tượng trưng cho sự quý giá, tinh khiết và kiên cường.
Tương sinh và Tương khắc
Hiểu rõ mối quan hệ tương sinh, tương khắc giữa các mệnh là nền tảng quan trọng để chọn tên phù hợp:
Tương sinh với Kim: Thổ (Thổ sinh Kim) và Thủy (Kim sinh Thủy).
- Thổ sinh Kim: Đất tạo ra kim loại. Đặt tên có yếu tố Thổ sẽ giúp mệnh Kim của bé được “nuôi dưỡng”, phát triển mạnh mẽ.
- Kim sinh Thủy: Kim loại tan chảy thành dạng lỏng, tạo ra nước. Đặt tên có yếu tố Thủy sẽ giúp bé có năng lực, trí tuệ và sự linh hoạt.
Tương khắc với Kim: Hỏa (Hỏa khắc Kim) và Mộc (Kim khắc Mộc).
- Hỏa khắc Kim: Lửa làm tan chảy kim loại. Đặt tên có yếu tố Hỏa có thể khiến bé gặp trở ngại, sức khỏe, tính cách nóng nảy.
- Mộc khắc Kim: Cây có thể làm gỉ sét, mài mòn kim loại. Đặt tên có yếu tố Mộc có thể khiến bé gặp khó khăn, công việc, học tập không thuận lợi.
Những yếu tố cần cân nhắc khi đặt tên cho bé gái 2023
1. Đặt tên theo Tam hợp
Tam hợp là nhóm 3 con giáp tạo thành một “bộ tam hợp” – hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống. Với Mão (Mèo), tam hợp là Hợi (Heo) – Mão (Mèo) – Mùi (Dê).
Khi đặt tên cho bé gái Quý Mão, bố mẹ có thể ưu tiên các tên có chứa các bộ thủ liên quan đến tam hợp này, ví dụ:
- Bộ “Hợi” (Heo): Các tên có nghĩa là “lợn”, “heo” hoặc các từ liên quan đến sự no đủ, sung túc. (Tuy nhiên, nên chọn những từ có nghĩa tích cực, tránh các từ thô tục).
- Bộ “Mùi” (Dê): Các tên có nghĩa là “dê”, “cừu” hoặc các từ liên quan đến sự hiền lành, nết na, may mắn.
2. Đặt tên theo Ngũ hành
Dựa vào mệnh Kim của bé, chọn tên có các bộ thủ, chữ cái hoặc ý nghĩa thuộc các hành Thổ (tương sinh) và Thủy (tương sinh) là lựa chọn lý tưởng.
- Hành Thổ (Tương sinh): Các bộ thủ như “Địa”, “Sơn”, “Thạch”, “Vân”, “Điền”, “Mịch”, “Thảo”, “Khuê”, “Ngọc” (vì ngọc được hình thành trong lòng đất).
- Hành Thủy (Tương sinh): Các bộ thủ như “Thủy”, “Tả”, “Sái”, “Hà”, “Giang”, “Băng”, “Tuyết”, “Sương”, “Phong”, “Tuyền”.
3. Đặt tên theo Âm Dương
Theo quan niệm phương Đông, mọi vật đều có âm và dương. Tên gọi cũng cần cân bằng âm dương để mang lại sự hài hòa.

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Top Các Công Viên Nước Ở Tphcm: Địa Điểm Vui Chơi Giải Nhiệt Hè
- Từ mang nghĩa Dương (năng lượng tích cực, mạnh mẽ): Thường là các từ có âm thanh mạnh, rõ ràng.
- Từ mang nghĩa Âm (năng lượng dịu dàng, mềm mại): Thường là các từ có âm thanh nhẹ nhàng, du dương.
Đặt tên cho bé gái nên ưu tiên các từ mang nghĩa âm để thể hiện sự dịu dàng, thùy mị, nhưng cũng cần có sự cân bằng để tránh quá yếu đuối.
4. Đặt tên theo mong ước của cha mẹ
Đây là yếu tố rất cá nhân và quan trọng. Tên gọi là nơi gửi gắm những ước mơ, kỳ vọng của bố mẹ về tương lai của con:
- Ước mơ về vẻ đẹp: Các tên như Ngọc, Bích, Lan, Hoa, Mai, Đào.
- Ước mơ về trí tuệ: Các tên như Minh, Tuệ, Trí, Hiền, Thảo.
- Ước mơ về hạnh phúc, may mắn: Các tên như An, Bình, May, Lộc, Phúc.
- Ước mơ về phẩm chất đạo đức: Các tên như Hạnh, Tâm, Ái, Nhân, Nghĩa.
5. Tránh những điều cấm kỵ
- Không đặt tên trùng với tên ông bà, tổ tiên: Đây là một điều kiêng kỵ phổ biến trong văn hóa Việt Nam.
- Không đặt tên có nghĩa xấu, dễ gây hiểu lầm: Tránh các tên có nghĩa thô tục, xui xẻo hoặc dễ bị đọc nhầm.
- Không đặt tên quá dài, quá khó đọc: Tên gọi nên dễ đọc, dễ nhớ, dễ phát âm.
- Không đặt tên có nhiều từ đồng âm: Để tránh gây nhầm lẫn trong giao tiếp.
Gợi ý tên đẹp, ý nghĩa cho bé gái sinh năm Quý Mão 2023
Dưới đây là một danh sách các tên đẹp, được phân loại theo các yếu tố phong thủy, ngũ hành và ý nghĩa để bạn dễ dàng lựa chọn:
1. Tên theo Hành Thổ (Tương sinh)
| Tên | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ngọc Diệp | Lá ngọc, ý chỉ vẻ đẹp quý giá, tinh khiết như ngọc. | Hành Thổ (Ngọc), phù hợp với mệnh Kim. |
| Bảo Trâm | Trâm quý, ý chỉ con gái xinh đẹp, quý phái. | Hành Thổ (Bảo), mang lại sự quý giá. |
| Thu Thảo | Cỏ mùa thu, ý chỉ sự dịu dàng, thanh khiết. | Hành Thổ (Thảo), thể hiện sự mềm mại. |
| Ngọc Anh | Viên ngọc anh, ý chỉ con gái thông minh, xinh đẹp. | Hành Thổ (Ngọc), kết hợp trí tuệ (Anh). |
| Khuê Trang | Con gái khuê các, ý chỉ con gái nết na, thùy mị. | Hành Thổ (Khuê), thể hiện vẻ đẹp truyền thống. |
| Bích Diệp | Lá ngọc bích, ý chỉ vẻ đẹp quý phái, tinh khiết. | Hành Thổ (Bích), mang lại sự cao quý. |
| Minh Châu | Viên ngọc sáng, ý chỉ con gái thông minh, rạng rỡ. | Hành Thổ (Châu), thể hiện sự tỏa sáng. |
| Hồng Diệp | Lá phong, ý chỉ vẻ đẹp quyến rũ, đằm thắm. | Hành Thổ (Diệp), mang lại sự quyến rũ. |
2. Tên theo Hành Thủy (Tương sinh)
| Tên | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thủy Tiên | Tiên nước, ý chỉ con gái xinh đẹp, tinh khiết như tiên. | Hành Thủy (Thủy), mang lại sự tinh khiết. |
| Minh Khuê | Ngôi sao sáng trên trời, ý chỉ con gái thông minh, nổi bật. | Hành Thủy (Khuê), thể hiện sự tỏa sáng. |
| Mai An | Mai an lành, ý chỉ cuộc sống bình an, hạnh phúc. | Hành Thủy (An), mang lại sự bình an. |
| Ngọc Khánh | Viên ngọc may mắn, ý chỉ con gái quý giá, may mắn. | Hành Thủy (Khánh), thể hiện sự may mắn. |
| Hương Giang | Dòng sông thơm, ý chỉ con gái dịu dàng, thanh lịch. | Hành Thủy (Giang), mang lại sự dịu dàng. |
| Hà Anh | Con sông anh minh, ý chỉ con gái thông minh, hiền hòa. | Hành Thủy (Hà), thể hiện sự thông minh. |
| Hải Anh | Biển cả anh minh, ý chỉ con gái mạnh mẽ, thông minh. | Hành Thủy (Hải), mang lại sự mạnh mẽ. |
| Tuệ Giang | Dòng sông trí tuệ, ý chỉ con gái thông minh, hiền hậu. | Hành Thủy (Giang), thể hiện sự thông minh. |
3. Tên theo Hành Kim (Bản mệnh)
| Tên | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bảo Hân | Niềm vui quý giá, ý chỉ con gái đáng yêu, mang lại niềm vui. | Hành Kim (Bảo), mang lại sự quý giá. |
| Thanh Tâm | Tâm hồn trong sáng, ý chỉ con gái hiền lành, trong sạch. | Hành Kim (Thanh), thể hiện sự trong sáng. |
| Mai Vi | Hoa mai nhỏ, ý chỉ con gái xinh đẹp, dịu dàng. | Hành Kim (Vi), mang lại sự dịu dàng. |
| Thanh Vân | Đám mây trong sáng, ý chỉ con gái tinh khiết, cao thượng. | Hành Kim (Thanh), thể hiện sự cao thượng. |
| Huyền Ngân | Bạc huyền bí, ý chỉ con gái thông minh, bí ẩn. | Hành Kim (Ngân), mang lại sự thông minh. |
| Kim Xuyến | Vòng kim cương, ý chỉ con gái quý giá, rạng rỡ. | Hành Kim (Kim), thể hiện sự quý giá. |
| Đoan Trang | Dáng vẻ đoan trang, ý chỉ con gái nết na, thùy mị. | Hành Kim (Đoan), mang lại sự đoan trang. |
| Nhật Mai | Hoa mai rực rỡ, ý chỉ con gái xinh đẹp, rạng rỡ. | Hành Kim (Nhật), thể hiện sự rạng rỡ. |
4. Tên theo mong ước về vẻ đẹp
| Tên | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ngọc Bích | Viên ngọc quý, ý chỉ con gái xinh đẹp, quý giá. | Tên đẹp, phổ biến, mang lại sự quý giá. |
| Bích Diệp | Lá ngọc bích, ý chỉ vẻ đẹp quý phái, tinh khiết. | Tên đẹp, mang lại sự cao quý. |
| Hồng Mai | Hoa mai đỏ, ý chỉ con gái xinh đẹp, rạng rỡ. | Tên đẹp, mang lại sự rạng rỡ. |
| Thanh Mai | Hoa mai trong sáng, ý chỉ con gái tinh khiết, dịu dàng. | Tên đẹp, mang lại sự trong sáng. |
| Thùy Mai | Hoa mai thùy mị, ý chỉ con gái dịu dàng, thùy mị. | Tên đẹp, mang lại sự dịu dàng. |
| Hồng Hải | Biển cả đỏ, ý chỉ con gái mạnh mẽ, rạng rỡ. | Tên đẹp, mang lại sự mạnh mẽ. |
| Thanh Hải | Biển cả trong sáng, ý chỉ con gái tinh khiết, cao thượng. | Tên đẹp, mang lại sự cao thượng. |
| Ngọc Hải | Biển ngọc, ý chỉ con gái quý giá, rộng lượng. | Tên đẹp, mang lại sự quý giá. |
5. Tên theo mong ước về trí tuệ
| Tên | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Minh Khuê | Ngôi sao sáng trên trời, ý chỉ con gái thông minh, nổi bật. | Tên đẹp, mang lại sự thông minh. |
| Tuệ Anh | Trí tuệ anh minh, ý chỉ con gái thông minh, hiền hậu. | Tên đẹp, mang lại sự thông minh. |
| Minh Anh | Ánh sáng thông minh, ý chỉ con gái thông minh, rạng rỡ. | Tên đẹp, mang lại sự thông minh. |
| Thảo Hiền | Cỏ hiền, ý chỉ con gái hiền lành, dịu dàng. | Tên đẹp, mang lại sự hiền lành. |
| Ái Hiền | Tình yêu hiền lành, ý chỉ con gái hiền lành, dịu dàng. | Tên đẹp, mang lại sự hiền lành. |
| Hạnh Hiền | Hạnh phúc hiền lành, ý chỉ con gái hiền lành, hạnh phúc. | Tên đẹp, mang lại sự hiền lành. |
| Nhân Hiền | Nhân từ hiền lành, ý chỉ con gái hiền lành, nhân hậu. | Tên đẹp, mang lại sự hiền lành. |
| Nghĩa Hiền | Nghĩa vụ hiền lành, ý chỉ con gái hiền lành, có trách nhiệm. | Tên đẹp, mang lại sự hiền lành. |
6. Tên theo mong ước về hạnh phúc, may mắn
| Tên | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bình An | Bình an, yên ổn, ý chỉ cuộc sống bình an, hạnh phúc. | Tên đẹp, phổ biến, mang lại sự bình an. |
| May mắn | May mắn, hạnh phúc, ý chỉ cuộc sống may mắn, hạnh phúc. | Tên đẹp, mang lại sự may mắn. |
| Phúc An | Phúc lành an lành, ý chỉ cuộc sống hạnh phúc, bình an. | Tên đẹp, mang lại sự hạnh phúc. |
| Lộc An | Lộc may an lành, ý chỉ cuộc sống may mắn, bình an. | Tên đẹp, mang lại sự may mắn. |
| Hạnh Phúc | Hạnh phúc, ý chỉ cuộc sống hạnh phúc, viên mãn. | Tên đẹp, mang lại sự hạnh phúc. |
| An Bình | Bình an, yên ổn, ý chỉ cuộc sống bình an, hạnh phúc. | Tên đẹp, mang lại sự bình an. |
| An Lạc | An vui, lạc quan, ý chỉ cuộc sống an vui, lạc quan. | Tên đẹp, mang lại sự an vui. |
| An Nhiên | Bình an, tự nhiên, ý chỉ cuộc sống bình an, tự nhiên. | Tên đẹp, mang lại sự bình an. |
7. Tên theo mong ước về phẩm chất đạo đức
| Tên | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hạnh Nhân | Hạnh phúc nhân hậu, ý chỉ con gái hiền lành, nhân hậu. | Tên đẹp, mang lại sự hiền lành. |
| Tâm Hiền | Trái tim hiền lành, ý chỉ con gái hiền lành, dịu dàng. | Tên đẹp, mang lại sự hiền lành. |
| Ái Nhân | Tình yêu nhân hậu, ý chỉ con gái hiền lành, nhân hậu. | Tên đẹp, mang lại sự hiền lành. |
| Nhân Nghĩa | Nhân hậu, nghĩa vụ, ý chỉ con gái hiền lành, có trách nhiệm. | Tên đẹp, mang lại sự hiền lành. |
| Nghĩa Hạnh | Nghĩa vụ hạnh phúc, ý chỉ con gái hiền lành, hạnh phúc. | Tên đẹp, mang lại sự hiền lành. |
| Hiền Lương | Hiền lành, lương thiện, ý chỉ con gái hiền lành, lương thiện. | Tên đẹp, mang lại sự hiền lành. |
| Lương Thiện | Lương thiện, ý chỉ con gái lương thiện, hiền lành. | Tên đẹp, mang lại sự hiền lành. |
| Hiền Hòa | Hiền lành, hòa nhã, ý chỉ con gái hiền lành, hòa nhã. | Tên đẹp, mang lại sự hiền lành. |
Cách đặt tên con gái theo chữ cái đứng đầu

Có thể bạn quan tâm: Ăn Yến Nhiều Có Tốt Không? Khoa Học Giải Đáp Từ Liều Dùng Đến Thời Điểm Vàng
Đặt tên bé gái sinh năm Quý Mão 2023 có chữ A đứng đầu
- Tên An: Mai An, Tâm An, Khánh An, Bảo An, Bình An, Tuệ An.
- Tên Anh: Ngọc Anh, Phương Anh, Tâm Anh, Hồng Anh, Minh Anh, Quế Anh, Hà Anh, Hải Anh.
Đặt tên bé gái có chữ T đứng đầu
- Tên Tâm: Thanh Tâm, Ngọc Tâm, Băng Tâm, Minh Tâm.
- Tên Trang: Đoan Trang, Hồng Trang, Vân Trang.
- Tên Trân: Bảo Trân, Ngọc Trân, Quế Trân.
- Tên Thảo: Thu Thảo, Phương Thảo, Bích Thảo.
- Tên Trâm: Hà Trâm, Bích Trâm, Thùy Trâm, Ngọc Trâm.
- Tên Tú: Hà Tú, Tú Tú, Thu Tú, Ngọc Tú, Minh Tú.
Đặt tên bé gái theo chữ G
- Tên Giang: Hương Giang, Trà Giang, Thu Giang, Hồng Giang, Tuệ Giang.
Đặt tên bé gái theo chữ C
- Tên Chi: Khánh Chi, Thùy Chi, Mai Chi, Linh Chi, Phương Chi, Bích Chi, Bảo Chi, Ánh Chi.
- Tên Châu: Minh Châu, Ngọc Châu, Bảo Châu.
Đặt tên bé gái theo chữ K
- Tên Khánh: Minh Khánh, Ngọc Khánh, Bảo Khánh.
- Tên Khuê: Minh Khuê, Hồng Khuê.
Đặt tên bé gái Quý Mão 2023 có chữ D, B, P đứng đầu
- Tên Diệp: Ngọc Diệp, Bích Diệp, Bảo Diệp.
- Tên Di: Thiên Di, Ngọc Di, Tuệ Di.
- Tên Bích: Ngọc Bích, Huyền Bích, Hải Bích.
- Tên Phương: Hà Phương, Ái Phương, Minh Phương, Thu Phương, Bích Phương, Hồng Phương.
Đặt tên bé gái có chữ N đứng đầu
- Tên Nhi: Yến Nhi, Quỳnh Nhi, Diệu Nhi, Thảo Nhi, Mai Nhi, Tuệ Nhi.
Đặt tên bé gái 2023 có chữ V đứng đầu
- Tên Vân: Thanh Vân, Thụy Vân, Thảo Vân, Minh Vân, Vân Vân, Hồng Vân, Ánh Vân, Quế Vân.
- Tên Vi, Vy: Mai Vy, Thùy Vy, Thúy Vi, Thảo Vy, Khánh Vy, Minh Vy, Tuệ Vy, Thu Vy, Hồng Vy, Bích Vy, Hà Vi, Tường Vi.
Tên con gái năm 2023 theo phong thủy mang lại may mắn suốt đời
Mệnh Kim hợp tên Bích
Bích là một loại đá quý vô cùng đẹp và hiếm, mang lại vẻ đẹp quý giá, tinh khiết. Một số tên đẹp như: Ngọc Bích, Bảo Bích, Huyền Bích, Hải Bích.
Mệnh Kim hợp với tên Chi
Chi thể hiện sự ôn nhu, hòa nhã, điềm tĩnh. Đặt tên này cho con gái sẽ giúp giảm tính nóng nảy, bướng bỉnh. Một số tên đẹp như: Kim Chi, Cẩm Chi, Nguyệt Chi, Khánh Chi, Mai Chi.
Mệnh Kim hợp với tên Phương

Có thể bạn quan tâm: Gel Bôi Trơn Để Làm Gì? Công Dụng, Cách Dùng Và Lưu Ý An Toàn
Phương có nghĩa là mùi thơm, tượng trưng cho sự quý phái, thanh cao. Con gái tên phương thường là người khôn ngoan, đạt được nhiều thành công. Một số tên đẹp như: Ái Phương, Mai Phương, Hà Phương, Hoài Phương, Minh Phương.
Mệnh Kim hợp với tên Tú
Tú thể hiện sự khôn ngoan, sắc sảo. Một số tên đẹp như: Ngọc Tú, Minh Tú, Hải Tú.
Đặt tên con gái theo phong thủy hợp tuổi bố mẹ
Mệnh Thổ
Nếu bố mẹ mệnh Thổ, tên con gái nên có yếu tố Thổ để tạo sự hòa hợp. Một số tên đẹp như: Ngọc Diệp, Bảo Trâm, Thu Thảo, Ngọc Anh.
Mệnh Thủy
Nếu bố mẹ mệnh Thủy, tên con gái nên có yếu tố Thủy để tạo sự hòa hợp. Một số tên đẹp như: Thủy Tiên, Minh Khuê, Mai An, Ngọc Khánh, Vỹ Dạ, Hương Giang.
Mệnh Kim
Nếu bố mẹ mệnh Kim, tên con gái nên có yếu tố Kim để tạo sự hòa hợp. Một số tên đẹp như: Bảo Hân, Thanh Tâm, Mai Vi, Thanh Vân, Huyền Ngân, Kim Xuyến.
Nguyên tắc khi đặt tên cho bé gái 2023 theo phong thủy
- Không đặt tên xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.
- Không nên đặt tên con trùng với tên ông bà, tổ tiên hay những người đã khuất trong dòng họ hoặc những người thân cận trong họ hàng.
- Không đặt tên con có ý nghĩa dễ gây hiểu lầm, khó nghe, ý nghĩa không rõ ràng.
- Tên phải bằng tiếng Việt.
- Không đặt tên con bằng số, ký tự.
- Hạn chế từ đồng âm.
- Không đặt tên con mang ý nghĩa thô tục, xui xẻo.
Kết luận
Đặt tên con gái năm 2023 là một việc làm quan trọng, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về nhiều yếu tố. Việc lựa chọn một cái tên đẹp, ý nghĩa, hợp phong thủy không chỉ giúp bé có một khởi đầu thuận lợi mà còn là món quà tinh thần quý giá mà bố mẹ dành tặng cho con suốt cuộc đời.
vihema.com hy vọng rằng bài viết trên đây đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và toàn diện nhất về cách đặt tên cho con gái năm 2023. Hãy dành thời gian để suy nghĩ, thảo luận và chọn ra một cái tên thật đẹp, thật ý nghĩa cho con yêu của bạn.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 29, 2025 by Đội Ngũ Vihema
