Việc chăm sóc đôi mắt khỏe mạnh là mối quan tâm hàng đầu của nhiều người, đặc biệt trong xã hội hiện đại với sự phổ biến của các thiết bị điện tử. Đối với những ai mắc tật khúc xạ, cách đeo mắt kính đúng cách không chỉ giúp cải thiện tầm nhìn mà còn đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ thị lực, ngăn ngừa tình trạng tăng độ và các biến chứng mắt nguy hiểm. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về tầm quan trọng và những nguyên tắc cơ bản này. Bài viết dưới đây của Vihema sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về cách sử dụng mắt kính sao cho hiệu quả nhất, giúp bạn duy trì đôi mắt sáng khỏe dài lâu.
Tóm tắt các nguyên tắc cơ bản khi đeo mắt kính
- Đo khám mắt định kỳ: Đảm bảo độ cận và các thông số khác (PD – khoảng cách đồng tử) luôn chính xác, phù hợp với tình trạng mắt hiện tại.
- Chọn gọng và tròng kính phù hợp: Gọng kính phải vừa vặn, không quá chật hay quá lỏng, tròng kính chất lượng tốt, không trầy xước hay ố vàng.
- Đeo kính đúng tư thế: Luôn đeo kính thẳng, không để kính trễ xuống mũi hay lệch tâm. Đeo và tháo bằng hai tay.
- Sử dụng kính với tần suất hợp lý: Đeo kính thường xuyên khi cần thiết để mắt không phải điều tiết quá mức, đặc biệt với độ cận từ 1 diop trở lên.
- Vệ sinh và bảo quản kính đúng cách: Làm sạch kính hàng ngày bằng dung dịch chuyên dụng và khăn mềm, bảo quản trong hộp khi không sử dụng.
Đeo Mắt Kính Đúng Cách Là Gì? Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng
Đeo mắt kính đúng cách không đơn thuần là việc mang kính lên mặt, mà đó là cả một thói quen sử dụng khoa học, có ý thức trong mọi hoạt động hàng ngày. Mục tiêu chính là tạo điều kiện tối ưu cho mắt điều tiết, giúp người đeo nhìn rõ ràng, thoải mái, đồng thời làm chậm quá trình tăng độ và bảo vệ sức khỏe nhãn cầu.
Tầm quan trọng của việc đeo kính đúng độ và PD
Một trong những yếu tố cốt lõi của cách đeo mắt kính đúng cách chính là đảm bảo độ cận, loạn hoặc viễn của kính phải trùng khớp với tình trạng khúc xạ thực tế của mắt. Việc này đòi hỏi người đeo phải đi khám mắt định kỳ tại các cơ sở chuyên khoa uy tín để xác định chính xác các thông số.
- Độ cận chính xác: Nếu độ cận của kính thấp hơn độ cận thực tế, mắt sẽ phải cố gắng điều tiết quá mức để nhìn rõ, dẫn đến mỏi mắt, nhức đầu và nguy cơ tăng độ nhanh hơn. Ngược lại, nếu độ kính quá cao so với độ cận thật, người đeo sẽ cảm thấy chóng mặt, quay cuồng, và hình ảnh có thể bị biến dạng, gây khó chịu và ảnh hưởng đến khả năng tập trung.
- Khoảng cách đồng tử (PD) chính xác: PD là khoảng cách giữa tâm hai đồng tử. Khi cắt kính, PD của người đeo phải được đo chính xác để tâm quang của tròng kính trùng với tâm đồng tử. Nếu PD bị lệch, mắt sẽ phải điều tiết để điều chỉnh hình ảnh, gây ra tình trạng mỏi mắt, nhìn mờ, nhức đầu, và trong một số trường hợp nặng có thể dẫn đến lác hoặc song thị. Việc sai lệch PD, dù chỉ vài milimet, cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng thị giác và sự thoải mái khi đeo kính.
Chọn gọng kính và mắt kính phù hợp
Việc lựa chọn gọng và tròng kính cũng là một phần không thể thiếu trong cách đeo mắt kính đúng cách.
- Gọng kính vừa vặn: Gọng kính phải ôm sát khuôn mặt mà không gây áp lực lên thái dương, mũi, hoặc sau tai. Gọng quá lỏng sẽ dễ bị trượt xuống, làm lệch tâm nhìn, buộc mắt phải điều tiết không tự nhiên. Gọng quá chật lại gây đau nhức, khó chịu, và có thể để lại vết hằn trên da. Chất liệu gọng cũng cần được cân nhắc để tránh gây dị ứng hoặc kích ứng da.
- Mắt kính chất lượng: Tròng kính là “cửa sổ” của đôi mắt. Một cặp tròng kính chất lượng kém, bị trầy xước, ố vàng, hoặc có lớp phủ không đạt chuẩn sẽ làm giảm chất lượng hình ảnh, gây chói lóa, mờ nhòe, và buộc mắt phải điều tiết nhiều hơn. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến thị lực mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây tổn thương mắt lâu dài, thậm chí là nhược thị nếu tình trạng kéo dài. Tròng kính tốt cần có khả năng chống tia UV, chống chói, chống bám bẩn và chống trầy xước nhất định để bảo vệ mắt tối ưu.
Duy trì thói quen đeo kính khoa học
Thói quen sử dụng kính hằng ngày cũng cần được điều chỉnh để đạt hiệu quả cao nhất. Điều này bao gồm:
- Tư thế đúng khi đọc sách, sử dụng máy tính: Luôn giữ khoảng cách phù hợp (35-40cm đối với sách, 50-70cm đối với máy tính) và duy trì tư thế ngồi thẳng lưng, mắt nhìn thẳng vào vật.
- Ánh sáng đủ: Đảm bảo đủ ánh sáng khi làm việc hoặc đọc sách, tránh tình trạng mắt phải làm việc trong điều kiện thiếu sáng hoặc quá chói.
- Thời gian nghỉ ngơi cho mắt: Cứ sau mỗi 20-30 phút làm việc liên tục với màn hình máy tính hoặc sách vở, hãy nhìn xa 20 giây để mắt được thư giãn (quy tắc 20-20-20: sau 20 phút, nhìn vật cách 20 feet (6 mét) trong 20 giây).
Việc tuân thủ những nguyên tắc này sẽ giúp tối ưu hóa lợi ích mà kính cận mang lại, giữ cho đôi mắt luôn khỏe mạnh và thị lực ổn định.
Những Sai Lầm Phổ Biến Khi Đeo Mắt Kính Và Tác Hại Khôn Lường
Mặc dù mắt kính là vật dụng quen thuộc, nhưng nhiều người vẫn mắc phải những sai lầm cơ bản trong quá trình sử dụng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến thị lực và sức khỏe đôi mắt. Hiểu rõ các thói quen xấu này là bước đầu tiên để chỉnh sửa và áp dụng cách đeo mắt kính đúng cách.
Sai tư thế đeo và tháo kính

Có thể bạn quan tâm: Review Kem Dưỡng Ẩm La Roche Posay Lipikar Baume Ap+ Từ A Đến Z
Những hành động tưởng chừng nhỏ nhặt trong cách đeo và tháo kính hàng ngày lại có thể gây ra những hậu quả đáng kể.
- Đeo kính trễ xuống mũi: Đây là một trong những thói quen phổ biến nhất. Khi kính bị trượt xuống, tâm quang của tròng kính sẽ không còn trùng với tâm đồng tử, buộc mắt phải ngước lên để nhìn qua phần tròng phù hợp. Việc này không chỉ làm giảm hiệu quả thị lực mà còn khiến mắt phải điều tiết ở một góc độ không tự nhiên, gây mỏi mắt, nhức đầu. Về lâu dài, tư thế này có thể làm cho cơ mi mắt bị kéo căng, khiến đôi mắt dễ bị sụp mí, thiếu linh hoạt và mất đi vẻ tự nhiên. Thêm vào đó, việc mắt luôn phải cố gắng điều chỉnh để nhìn rõ qua phần kính bị lệch sẽ làm tăng áp lực lên nhãn cầu, đẩy nhanh quá trình tăng độ cận.
- Đeo hoặc tháo kính bằng một tay: Nhiều người có thói quen tiện tay tháo hoặc đeo kính bằng một bên càng. Hành động này vô tình tạo áp lực không đều lên hai bên càng kính, khiến gọng kính dễ bị cong vênh, lệch lạc hoặc giãn rộng ra. Khi gọng kính bị giãn, kính sẽ không còn ôm sát khuôn mặt, dễ bị tuột xuống khi cúi đầu hoặc vận động mạnh, gây ảnh hưởng đến tầm nhìn và có thể làm rơi vỡ kính. Gọng kính bị biến dạng cũng khiến việc điều chỉnh tâm kính trở nên khó khăn, giảm hiệu quả thị giác.
- Cài kính cận lên đầu: Một số người xem việc cài kính lên đầu như một phụ kiện thời trang hoặc thói quen tiện lợi khi không cần dùng đến. Tuy nhiên, hành động này rất dễ làm trầy xước tròng kính do cọ xát với tóc hoặc các vật dụng khác. Hơn nữa, việc đội kính lên đầu còn làm giãn gọng kính một cách không đều, ảnh hưởng đến độ vừa vặn và ổn định của kính khi đeo bình thường. Trong trường hợp va chạm, kính có thể dễ dàng rơi vỡ, gây lãng phí và gián đoạn quá trình sử dụng.
Đeo kính sai độ hoặc lệch độ
Việc đeo kính không đúng với độ cận thực tế hoặc sai lệch các thông số kỹ thuật là nguyên nhân chính dẫn đến nhiều vấn đề về thị lực.
- Đeo kính cận nặng hơn độ thực tế: Khi đeo kính có độ quá cao, mắt sẽ cảm thấy quay cuồng, choáng váng khi nhìn vật. Điều này là do hình ảnh được phóng đại quá mức hoặc có sự sai lệch quang học, gây áp lực lớn lên hệ thống thị giác và não bộ để xử lý. Về lâu dài, mắt sẽ bị mệt mỏi, căng thẳng, và thậm chí có thể gây nhức đầu, buồn nôn, ảnh hưởng đến khả năng tập trung và sinh hoạt.
- Đeo kính cận nhẹ hơn độ thực tế: Ngược lại, nếu độ kính quá nhẹ, mắt phải tăng cường điều tiết liên tục để cố gắng nhìn rõ các vật ở xa. Tình trạng này kéo dài sẽ làm cho cơ thể mi (cơ điều tiết của mắt) luôn trong trạng thái co thắt, gây mỏi mắt và thúc đẩy quá trình tăng độ cận nhanh hơn. Mắt không được hỗ trợ đủ độ sẽ dần dần quen với việc điều tiết quá mức, dẫn đến khó khăn khi chuyển sang kính đúng độ sau này.
- Đeo kính sai khoảng cách đồng tử (PD): Như đã đề cập ở trên, sai PD khiến tâm quang của tròng kính không trùng với tâm đồng tử. Điều này buộc mắt phải điều tiết lệch tâm, gây ra hiện tượng nhìn mờ, nhức đầu, mỏi mắt nghiêm trọng. Nếu tình trạng này kéo dài và lặp đi lặp lại, mắt có thể bị lác hoặc nhược thị do một mắt phải làm việc nhiều hơn mắt còn lại.
Để tránh những sai lầm này, việc thăm khám mắt định kỳ và cắt kính tại các cửa hàng chuyên nghiệp với thiết bị đo đạc hiện đại là cực kỳ quan trọng.
Sử dụng kính chung hoặc kính cũ kém chất lượng
Mỗi đôi mắt là duy nhất, với các thông số khúc xạ và PD riêng biệt.
- Dùng chung kính với người khác: Đây là một điều tuyệt đối không nên làm. Việc sử dụng chung kính cận, dù chỉ là tạm thời, sẽ gây ra sự sai lệch nghiêm trọng về độ cận và PD, khiến mắt người dùng phải điều tiết sai cách, dẫn đến mỏi mắt, nhức đầu và nguy cơ tăng độ nhanh. Hơn nữa, mắt là cơ quan nhạy cảm và dễ lây nhiễm các bệnh về mắt (như đau mắt đỏ, viêm kết mạc) qua việc dùng chung vật dụng tiếp xúc trực tiếp.
- Sử dụng kính cũ, kém chất lượng hoặc không vệ sinh: Kính cận sau một thời gian dài sử dụng thường xuất hiện các vết trầy xước trên tròng kính, lớp phủ bị bong tróc, hoặc bị ố vàng. Những khuyết tật này làm giảm độ trong suốt của tròng kính, gây chói, mờ nhòe và biến dạng hình ảnh. Mắt phải cố gắng điều tiết để nhìn rõ qua tròng kính kém chất lượng, dẫn đến suy giảm thị lực và nguy cơ nhược thị.
Bên cạnh đó, gọng kính cũ có thể bị xỉn màu, rỉ sét (với gọng kim loại), hoặc bong tróc sơn. Những yếu tố này không chỉ làm mất thẩm mỹ mà còn có thể gây dị ứng, viêm da tiếp xúc cho vùng da mặt và tai. Việc không vệ sinh kính thường xuyên bằng dung dịch chuyên dụng sẽ khiến bụi bẩn, dầu mỡ tích tụ trên tròng và gọng kính, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, tiềm ẩn nguy cơ gây viêm nhiễm mắt.
Tần suất đeo kính không phù hợp
Có một quan niệm sai lầm phổ biến rằng việc đeo kính cận quá thường xuyên sẽ khiến mắt bị phụ thuộc và tăng độ nhanh hơn. Tuy nhiên, quan niệm này không hoàn toàn chính xác.
- Đeo kính quá ít hoặc không đeo khi cần thiết: Đối với những người cận thị từ 1 độ trở lên, việc không đeo kính hoặc đeo quá ít khi nhìn xa sẽ khiến mắt phải liên tục điều tiết ở cường độ cao để cố gắng nhìn rõ. Tình trạng “gồng mắt” kéo dài này không chỉ gây mỏi mắt, nhức đầu mà còn làm cho cơ thể mi luôn trong trạng thái co thắt, đẩy nhanh quá trình tăng độ cận. Khi nhãn cầu phải điều tiết quá mức, nó có xu hướng phồng lên và mất đi khả năng giãn tự nhiên, làm cho cận thị tiến triển nặng hơn.
- Mức độ đeo kính phù hợp: Các chuyên gia nhãn khoa khuyến cáo rằng những người cận thị dưới 0.75 độ có thể không cần đeo kính thường xuyên, chỉ đeo khi cần nhìn xa hoặc làm việc đòi hỏi độ chính xác cao (lái xe, xem phim). Tuy nhiên, với độ cận từ 1 diop trở lên, việc đeo kính thường xuyên là cần thiết để mắt được điều tiết thoải mái nhất, tránh tình trạng mỏi mắt và ngăn ngừa tăng độ. Kính cận không làm giảm độ, nhưng nó là công cụ hữu hiệu giúp mắt hoạt động ổn định, duy trì thị lực tốt nhất.
Việc hiểu rõ và tránh xa những sai lầm trên là vô cùng quan trọng để đảm bảo cách đeo mắt kính đúng cách và bảo vệ sức khỏe đôi mắt một cách toàn diện.
Lợi Ích Của Việc Đeo Mắt Kính Đúng Cách Đối Với Thị Lực
Khi đã nắm vững và áp dụng cách đeo mắt kính đúng cách, bạn sẽ nhận thấy những lợi ích rõ rệt không chỉ về thị lực mà còn về sức khỏe tổng thể của đôi mắt. Việc này không chỉ là giải pháp tạm thời mà là một chiến lược dài hạn để duy trì đôi mắt sáng khỏe.
Hỗ trợ điều tiết mắt, giảm mỏi mắt
Một trong những lợi ích quan trọng nhất của việc đeo kính đúng độ và đúng cách là khả năng hỗ trợ tối đa cho quá trình điều tiết của mắt. Khi mắt kính có độ khúc xạ phù hợp, ánh sáng sẽ được hội tụ chính xác trên võng mạc, giúp mắt nhìn rõ ràng mà không cần phải gồng mình điều tiết quá mức.
- Giảm áp lực lên cơ thể mi: Mắt kính giúp giảm tải công việc cho cơ thể mi (cơ điều tiết), vốn phải hoạt động liên tục để thay đổi tiêu cự của thủy tinh thể. Khi cơ thể mi được nghỉ ngơi, tình trạng mỏi mắt, căng thẳng mắt sẽ giảm đi đáng kể. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người làm việc văn phòng, học sinh, sinh viên thường xuyên phải nhìn gần hoặc làm việc với thiết bị điện tử trong thời gian dài.
- Cải thiện sự thoải mái: Khi mắt không còn phải “cố gắng” để nhìn rõ, người đeo sẽ cảm thấy dễ chịu hơn, ít bị nhức đầu, chóng mặt – những triệu chứng thường gặp khi đeo kính sai độ hoặc mắt phải điều tiết quá mức. Sự thoải mái này giúp tăng cường khả năng tập trung vào công việc, học tập và các hoạt động hàng ngày.
Ngăn ngừa tăng độ cận hiệu quả

Có thể bạn quan tâm: Mới Có Thai Uống Thuốc Tây Có Sao Không? Chuyên Gia Giải Đáp
Mặc dù đeo kính cận không thể làm giảm độ cận đã có, nhưng nó đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình tăng độ cận, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên – đối tượng có tốc độ tăng độ cận nhanh.
- Ổn định thị lực: Khi mắt được hỗ trợ bởi kính đúng độ, hình ảnh thu được luôn rõ nét. Điều này gửi tín hiệu ổn định đến não bộ và hệ thống thị giác, giúp ngăn chặn cơ chế tự điều chỉnh của mắt dẫn đến tăng độ cận. Nếu mắt không được đeo kính hoặc đeo kính sai độ, nó sẽ luôn cố gắng điều tiết, gây ra tình trạng “quá điều tiết” (accommodation spasm) và thúc đẩy sự kéo dài trục nhãn cầu, làm tăng độ cận.
- Tạo môi trường thị giác lý tưởng: Việc đeo kính đúng cách giúp mắt hoạt động trong môi trường thị giác tối ưu, giảm thiểu căng thẳng và sự kích thích không cần thiết, qua đó bảo vệ cấu trúc nhãn cầu và làm chậm sự tiến triển của tật khúc xạ.
Phòng tránh các biến chứng về mắt
Đeo kính đúng cách không chỉ là vấn đề về thị lực mà còn là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhiều bệnh lý nguy hiểm liên quan đến cận thị tiến triển.
- Giảm nguy cơ nhược thị: Ở trẻ em, nếu cận thị không được điều chỉnh đúng cách (đeo kính sai độ hoặc không đeo kính), một mắt có thể trở nên yếu hơn mắt kia, dẫn đến nhược thị (mắt lười). Kính đúng độ đảm bảo cả hai mắt đều nhận được hình ảnh rõ nét, giúp phát triển thị giác cân bằng.
- Phòng ngừa lác và song thị: Khi PD của kính bị lệch hoặc độ cận không chính xác, mắt phải làm việc không đồng bộ, về lâu dài có thể dẫn đến hiện tượng lác (lé) hoặc song thị (nhìn đôi) do sự mất cân bằng trong hoạt động của các cơ vận nhãn.
- Giảm nguy cơ biến chứng cận thị nặng: Đối với cận thị nặng (trên 6 diop), nguy cơ mắc các bệnh lý như thoái hóa võng mạc, bong võng mạc, glôcôm (thiên đầu thống) và đục thủy tinh thể là cao hơn đáng kể. Việc kiểm soát và làm chậm quá trình tăng độ cận thông qua việc đeo kính đúng cách là một phần quan trọng trong việc giảm thiểu những rủi ro này, giúp bảo vệ sức khỏe nhãn cầu lâu dài.
Tóm lại, cách đeo mắt kính đúng cách là một phần thiết yếu của lối sống lành mạnh cho đôi mắt. Nó không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống hàng ngày bằng cách mang lại thị lực rõ ràng mà còn là một công cụ bảo vệ đôi mắt khỏi những tác động tiêu cực, duy trì sự ổn định và sức khỏe nhãn cầu về lâu dài.
Lời Khuyên Từ Chuyên Gia Để Đeo Mắt Kính Đúng Chuẩn
Để thực hành cách đeo mắt kính đúng cách một cách hiệu quả và bền vững, việc lắng nghe và áp dụng các lời khuyên từ chuyên gia nhãn khoa là điều không thể bỏ qua. Đây là những hướng dẫn đã được kiểm chứng, giúp bạn chăm sóc đôi mắt của mình một cách khoa học nhất.
Thăm khám mắt định kỳ
Đây là lời khuyên quan trọng hàng đầu cho bất kỳ ai đeo kính cận. Thị lực của chúng ta có thể thay đổi theo thời gian do nhiều yếu tố như tuổi tác, lối sống, tình trạng sức khỏe tổng thể và mức độ làm việc của mắt.
- Tần suất: Trẻ em và thanh thiếu niên (dưới 18 tuổi) nên đi khám mắt ít nhất mỗi 6 tháng đến 1 năm một lần để kịp thời phát hiện và điều chỉnh độ cận. Người trưởng thành nên khám mắt định kỳ mỗi 1-2 năm một lần. Người lớn tuổi hoặc có các bệnh lý nền (tiểu đường, huyết áp cao) có thể cần khám thường xuyên hơn theo chỉ định của bác sĩ.
- Mục đích: Khám mắt định kỳ không chỉ để kiểm tra độ cận, loạn, viễn mà còn để đánh giá sức khỏe tổng thể của nhãn cầu, phát hiện sớm các bệnh lý về mắt như glôcôm, đục thủy tinh thể, thoái hóa võng mạc… Việc phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời, tránh những tổn thương vĩnh viễn cho thị lực.
Chọn kính phù hợp tại cơ sở uy tín
Chất lượng của kính cận ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe đôi mắt. Do đó, việc lựa chọn nơi mua kính là rất quan trọng.
- Cơ sở chuyên nghiệp: Luôn chọn mua kính tại các cửa hàng kính thuốc, bệnh viện mắt hoặc phòng khám chuyên khoa có giấy phép hoạt động rõ ràng, đội ngũ khúc xạ viên, kỹ thuật viên tay nghề cao và trang thiết bị đo mắt hiện đại.
- Đo mắt kỹ lưỡng: Yêu cầu được đo mắt kỹ lưỡng, không chỉ đo độ cận mà còn các thông số khác như PD (khoảng cách đồng tử), độ trục loạn (nếu có). Quá trình thử kính phải được thực hiện cẩn thận để đảm bảo sự thoải mái và rõ nét nhất.
- Chất lượng tròng kính: Hỏi rõ về nguồn gốc, chất liệu và các tính năng của tròng kính (chống tia UV, chống chói, chống bám nước, chống trầy xước). Đầu tư vào một cặp tròng kính chất lượng tốt sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho đôi mắt của bạn.
- Gọng kính vừa vặn: Chọn gọng kính phù hợp với khuôn mặt, không quá rộng hay quá chật, đảm bảo sự thoải mái khi đeo. Các kỹ thuật viên sẽ giúp bạn điều chỉnh gọng kính sao cho ôm sát và cân đối nhất.
Vệ sinh kính đúng cách
Vệ sinh là một bước đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng để duy trì hiệu quả và tuổi thọ của kính.
- Dung dịch chuyên dụng: Sử dụng dung dịch rửa kính chuyên dụng và khăn lau mềm (vải microfiber) để làm sạch tròng kính hàng ngày.
- Tránh dùng vật cứng: Tránh dùng vạt áo, khăn giấy, hoặc các loại vải thô để lau kính vì chúng có thể làm trầy xước tròng kính.
- Rửa sạch dưới vòi nước: Đối với các vết bẩn cứng đầu, có thể rửa kính dưới vòi nước chảy nhẹ nhàng (nước lạnh hoặc ấm) trước khi dùng dung dịch và lau khô.
- Bảo quản: Khi không sử dụng, nên cất kính vào hộp cứng để tránh va đập, trầy xước hoặc biến dạng.
Chú ý khoảng cách nhìn và ánh sáng khi sử dụng thiết bị điện tử

Có thể bạn quan tâm: Cách Làm Sinh Tố Đu Đủ Thơm Ngon, Bổ Dưỡng Cho Mẹ Và Bé
Trong thời đại công nghệ số, việc tiếp xúc với màn hình điện tử là điều khó tránh khỏi. Để giảm thiểu tác động tiêu cực, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Khoảng cách hợp lý: Giữ khoảng cách từ 35-40cm khi đọc sách và 50-70cm khi sử dụng máy tính. Đối với điện thoại thông minh, nên giữ ở khoảng cách tương tự như khi đọc sách.
- Tư thế ngồi: Duy trì tư thế ngồi thẳng lưng, mắt nhìn ngang hoặc hơi chếch xuống màn hình để giảm áp lực lên cột sống và mắt.
- Ánh sáng đầy đủ: Đảm bảo môi trường làm việc có đủ ánh sáng, không quá tối hay quá chói. Tránh làm việc với màn hình trong bóng tối vì độ tương phản cao sẽ gây căng thẳng cho mắt.
- Quy tắc 20-20-20: Cứ mỗi 20 phút làm việc liên tục với màn hình, hãy dành 20 giây để nhìn vào một vật ở xa khoảng 20 feet (khoảng 6 mét). Điều này giúp mắt được thư giãn và giảm mỏi.
- Chớp mắt thường xuyên: Khi tập trung vào màn hình, chúng ta thường có xu hướng chớp mắt ít hơn, dẫn đến khô mắt. Hãy chủ động chớp mắt thường xuyên để duy trì độ ẩm cho mắt.
Bằng cách tuân thủ những lời khuyên này, bạn sẽ không chỉ thực hiện cách đeo mắt kính đúng cách mà còn chủ động bảo vệ và chăm sóc sức khỏe đôi mắt một cách toàn diện. Vihema tin rằng một đôi mắt khỏe mạnh là nền tảng cho cuộc sống chất lượng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Việc Đeo Mắt Kính Đúng Cách
Việc đeo mắt kính đúng cách vẫn còn nhiều thắc mắc trong cộng đồng. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến và lời giải đáp chi tiết, giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về cách chăm sóc thị lực của mình.
1. Đeo mắt kính cận có làm giảm độ cận không?
Câu trả lời: Đeo mắt kính cận đúng cách không có tác dụng làm giảm độ cận đã có. Kính cận là một công cụ hỗ trợ thị lực, giúp điều chỉnh tật khúc xạ để ánh sáng hội tụ đúng trên võng mạc, từ đó giúp người cận thị nhìn rõ ràng các vật ở xa. Mục đích chính của việc đeo kính đúng cách là ổn định thị lực, giảm tình trạng mỏi mắt và làm chậm quá trình tăng độ cận, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên. Khi mắt được hỗ trợ đúng độ, nó không cần phải điều tiết quá mức, từ đó ngăn chặn sự tiến triển của cận thị.
2. Khi nào thì nên đeo kính cận thường xuyên?
Câu trả lời: Tần suất đeo kính phụ thuộc vào mức độ cận thị và nhu cầu thị giác của mỗi người:
- Cận thị dưới 0.75 diop: Bạn có thể không cần đeo kính thường xuyên. Chỉ nên đeo khi cần nhìn xa rõ ràng (ví dụ: lái xe, xem phim, nhìn bảng).
- Cận thị từ 1 diop trở lên: Các chuyên gia nhãn khoa khuyến cáo nên đeo kính thường xuyên để mắt luôn được điều tiết thoải mái. Việc không đeo kính khi độ cận đã trên 1 diop sẽ khiến mắt phải cố gắng điều tiết liên tục, gây mỏi mắt, nhức đầu và có thể làm tăng độ cận nhanh hơn.
- Trẻ em: Đối với trẻ em mắc cận thị, việc đeo kính đúng độ và thường xuyên là rất quan trọng để tránh nhược thị và kiểm soát sự phát triển của độ cận.
3. Đeo kính cận của người khác có sao không?
Câu trả lời: Tuyệt đối không nên đeo kính cận của người khác. Mỗi người có một độ cận, độ loạn, trục loạn và khoảng cách đồng tử (PD) riêng biệt. Kính được cắt riêng cho từng cá nhân với các thông số chính xác. Việc đeo kính của người khác sẽ khiến mắt bạn phải điều tiết sai lệch để nhìn rõ, gây ra các triệu chứng như mỏi mắt, nhức đầu, chóng mặt, và thậm chí làm tăng độ cận của chính bạn. Ngoài ra, đeo chung kính còn có nguy cơ lây nhiễm các bệnh về mắt.
4. Tại sao tôi cảm thấy chóng mặt, nhức đầu khi đeo kính mới?
Câu trả lời: Có một vài lý do phổ biến:
- Chưa quen với độ mới: Nếu độ kính của bạn có sự thay đổi đáng kể so với kính cũ, mắt và não bộ cần một thời gian để thích nghi với thị lực mới. Hiện tượng chóng mặt, nhức đầu nhẹ trong vài ngày đầu là bình thường.
- Sai độ hoặc sai PD: Nếu cảm giác khó chịu kéo dài hoặc rất nghiêm trọng, có thể kính của bạn đã bị cắt sai độ hoặc sai khoảng cách đồng tử (PD). Bạn nên quay lại cửa hàng kính hoặc bác sĩ nhãn khoa để kiểm tra lại các thông số.
- Loại tròng kính mới: Một số loại tròng kính đặc biệt (ví dụ: tròng đa tiêu cự, tròng đổi màu, tròng chiết suất cao) có thể cần thời gian thích nghi lâu hơn.
5. Bao lâu thì nên thay kính cận một lần?
Câu trả lời:
- Kiểm tra độ: Nên đi khám mắt định kỳ mỗi 6-12 tháng (trẻ em) hoặc 1-2 năm (người lớn) để kiểm tra lại độ cận và các thông số khác. Nếu có sự thay đổi về độ hoặc bạn cảm thấy thị lực không còn rõ như trước, đã đến lúc thay tròng kính.
- Tình trạng kính: Ngay cả khi độ cận không thay đổi, bạn cũng nên cân nhắc thay tròng kính nếu chúng bị trầy xước, ố vàng, hoặc lớp phủ chống chói/chống tia UV bị hỏng, vì điều này sẽ ảnh hưởng đến chất lượng thị giác và sức khỏe mắt. Gọng kính cũng nên được thay thế nếu bị cong vênh, gãy hỏng hoặc không còn ôm sát mặt.
Việc hiểu rõ những thông tin này sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc áp dụng cách đeo mắt kính đúng cách và duy trì đôi mắt khỏe mạnh.
Kết Luận
Việc hiểu và thực hiện cách đeo mắt kính đúng cách không chỉ là một thói quen đơn thuần mà là một yếu tố then chốt để bảo vệ và duy trì sức khỏe thị lực lâu dài. Từ việc đảm bảo độ cận và các thông số kỹ thuật chính xác, lựa chọn gọng và tròng kính chất lượng, cho đến việc duy trì tư thế đúng, vệ sinh cẩn thận và thăm khám mắt định kỳ, mỗi bước đều đóng góp vào một đôi mắt khỏe mạnh. Những sai lầm phổ biến như đeo kính sai độ, dùng chung kính hay thiếu vệ sinh có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ mỏi mắt, nhức đầu đến nguy cơ tăng độ cận và các biến chứng mắt nguy hiểm. Hy vọng rằng, với những thông tin chi tiết và lời khuyên chuyên môn từ bài viết này, bạn sẽ có thêm kiến thức để chăm sóc đôi mắt của mình và những người thân yêu một cách tốt nhất. Khám phá thêm các thông tin hữu ích về chăm sóc sức khỏe và gia đình tại Vihema.com.
Cập Nhật Lúc Tháng mười một 20, 2025 by Đội Ngũ Vihema
