Giới thiệu
Đặt tên cho con là một trong những quyết định quan trọng và thiêng liêng nhất của các bậc phụ huynh. Một cái tên hay không chỉ là món quà đầu đời mà còn có thể ảnh hưởng đến vận mệnh, tính cách và con đường tương lai của bé. Năm 2023 là năm Quý Mão, tuổi Mèo, tượng trưng cho sự nhanh nhẹn, tinh tế và may mắn. Việc lựa chọn một cái tên đẹp, ý nghĩa, hợp phong thủy là điều mà bất kỳ phụ huynh nào cũng mong muốn.
Trong bài viết này, vihema.com xin gửi đến bạn TOP 99 tên hay cho bé gái 2023, được chia thành các nhóm theo ý nghĩa và phong thủy, giúp bạn dễ dàng tìm được cái tên ưng ý nhất cho công chúa nhỏ của mình.
Tổng quan về các nhóm tên đẹp cho bé gái 2023
1. Nhóm tên mang ý nghĩa An lành, Bình yên
Những cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một cuộc sống an lành, bình yên, hạnh phúc cho con. Đây là nhóm tên rất phổ biến và được ưa chuộng, đặc biệt là trong năm Quý Mão.
2. Nhóm tên mang ý nghĩa Trí tuệ, Tài năng
Những cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, học giỏi, có trí tuệ sáng suốt. Đây là nhóm tên phù hợp với những gia đình coi trọng tri thức và học vấn.
3. Nhóm tên mang ý nghĩa Xinh đẹp, Duyên dáng
Những cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ xinh đẹp, duyên dáng, có vẻ đẹp tâm hồn và nhan sắc. Đây là nhóm tên phù hợp với những gia đình mong muốn con gái có vẻ đẹp toàn diện.
4. Nhóm tên mang ý nghĩa May mắn, Tài lộc
Những cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một cuộc sống may mắn, tài lộc, phú quý cho con. Đây là nhóm tên phù hợp với những gia đình mong muốn con gái có cuộc sống sung túc, hạnh phúc.
TOP 99 tên hay cho bé gái 2023
1. Nhóm tên mang ý nghĩa An lành, Bình yên
Mai An
- Ý nghĩa: Mai An là sự kết hợp của hai từ “Mai” (hoa mai, biểu tượng của sự thanh cao, tinh khiết) và “An” (an lành, bình an). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một cuộc sống an lành, bình an, thanh cao cho con.
Tâm An
- Ý nghĩa: Tâm An là sự kết hợp của hai từ “Tâm” (tâm hồn, trái tim) và “An” (an lành, bình an). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một tâm hồn an lành, thanh thản cho con.
Khánh An
- Ý nghĩa: Khánh An là sự kết hợp của hai từ “Khánh” (niềm vui, hạnh phúc) và “An” (an lành, bình an). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một cuộc sống hạnh phúc, an lành cho con.
Bảo An
- Ý nghĩa: Bảo An là sự kết hợp của hai từ “Bảo” (bảo vệ, quý giá) và “An” (an lành, bình an). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về việc bảo vệ con khỏi mọi nguy hiểm, để con có một cuộc sống an lành, bình an.
Bình An
- Ý nghĩa: Bình An là sự kết hợp của hai từ “Bình” (bình yên, bình đẳng) và “An” (an lành, bình an). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một cuộc sống bình yên, an lành cho con.
Tuệ An
- Ý nghĩa: Tuệ An là sự kết hợp của hai từ “Tuệ” (trí tuệ, sáng suốt) và “An” (an lành, bình an). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, có trí tuệ sáng suốt và cuộc sống an lành.
2. Nhóm tên mang ý nghĩa Trí tuệ, Tài năng
Ngọc Anh
- Ý nghĩa: Ngọc Anh là sự kết hợp của hai từ “Ngọc” (viên ngọc quý) và “Anh” (anh minh, thông minh). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, tài năng, quý giá như viên ngọc.
Hồng Anh
- Ý nghĩa: Hồng Anh là sự kết hợp của hai từ “Hồng” (màu hồng, biểu tượng của sự dịu dàng, nữ tính) và “Anh” (anh minh, thông minh). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, dịu dàng, nữ tính.
Minh Anh
- Ý nghĩa: Minh Anh là sự kết hợp của hai từ “Minh” (sáng suốt, minh mẫn) và “Anh” (anh minh, thông minh). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, sáng suốt, minh mẫn.
Quế Anh
- Ý nghĩa: Quế Anh là sự kết hợp của hai từ “Quế” (cây quế, biểu tượng của sự quý giá, cao quý) và “Anh” (anh minh, thông minh). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, quý giá, cao quý.
Hà Anh
- Ý nghĩa: Hà Anh là sự kết hợp của hai từ “Hà” (sông, biểu tượng của sự dịu dàng, mềm mại) và “Anh” (anh minh, thông minh). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, dịu dàng, mềm mại.
Hải Anh
- Ý nghĩa: Hải Anh là sự kết hợp của hai từ “Hải” (biển, biểu tượng của sự rộng lớn, bao la) và “Anh” (anh minh, thông minh). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, có tầm nhìn rộng lớn, bao la.
3. Nhóm tên mang ý nghĩa Xinh đẹp, Duyên dáng
Ngọc Bích
- Ý nghĩa: Ngọc Bích là sự kết hợp của hai từ “Ngọc” (viên ngọc quý) và “Bích” (ngọc bích, biểu tượng của sự đẹp đẽ, quý giá). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ xinh đẹp, quý giá như viên ngọc bích.
Huyền Bích
- Ý nghĩa: Huyền Bích là sự kết hợp của hai từ “Huyền” (huyền diệu, bí ẩn) và “Bích” (ngọc bích, biểu tượng của sự đẹp đẽ, quý giá). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ xinh đẹp, bí ẩn, quyến rũ.
Hải Bích
- Ý nghĩa: Hải Bích là sự kết hợp của hai từ “Hải” (biển, biểu tượng của sự rộng lớn, bao la) và “Bích” (ngọc bích, biểu tượng của sự đẹp đẽ, quý giá). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ xinh đẹp, có tầm nhìn rộng lớn.
Khánh Chi
- Ý nghĩa: Khánh Chi là sự kết hợp của hai từ “Khánh” (niềm vui, hạnh phúc) và “Chi” (cành, nhánh). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ hạnh phúc, xinh đẹp như cành hoa.
Thùy Chi
- Ý nghĩa: Thùy Chi là sự kết hợp của hai từ “Thùy” (nữ tính, dịu dàng) và “Chi” (cành, nhánh). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ nữ tính, dịu dàng, xinh đẹp.
Mai Chi
- Ý nghĩa: Mai Chi là sự kết hợp của hai từ “Mai” (hoa mai, biểu tượng của sự thanh cao, tinh khiết) và “Chi” (cành, nhánh). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thanh cao, tinh khiết, xinh đẹp.
Linh Chi
- Ý nghĩa: Linh Chi là sự kết hợp của hai từ “Linh” (linh thiêng, kỳ diệu) và “Chi” (cành, nhánh). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ kỳ diệu, xinh đẹp.
Phương Chi
- Ý nghĩa: Phương Chi là sự kết hợp của hai từ “Phương” (hương thơm) và “Chi” (cành, nhánh). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ xinh đẹp, thơm tho như cành hoa.
Bích Chi
- Ý nghĩa: Bích Chi là sự kết hợp của hai từ “Bích” (ngọc bích, biểu tượng của sự đẹp đẽ, quý giá) và “Chi” (cành, nhánh). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ xinh đẹp, quý giá như viên ngọc bích.
Bảo Chi
- Ý nghĩa: Bảo Chi là sự kết hợp của hai từ “Bảo” (bảo vệ, quý giá) và “Chi” (cành, nhánh). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về việc bảo vệ con khỏi mọi nguy hiểm, để con có một cuộc sống an lành, hạnh phúc.
Ánh Chi
- Ý nghĩa: Ánh Chi là sự kết hợp của hai từ “Ánh” (ánh sáng) và “Chi” (cành, nhánh). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ như ánh sáng, xinh đẹp, rạng rỡ.
Minh Châu
- Ý nghĩa: Minh Châu là sự kết hợp của hai từ “Minh” (sáng suốt, minh mẫn) và “Châu” (viên ngọc quý). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, sáng suốt, quý giá như viên ngọc châu.
Ngọc Châu
- Ý nghĩa: Ngọc Châu là sự kết hợp của hai từ “Ngọc” (viên ngọc quý) và “Châu” (viên ngọc quý). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ quý giá, xinh đẹp như viên ngọc châu.
Bảo Châu
- Ý nghĩa: Bảo Châu là sự kết hợp của hai từ “Bảo” (bảo vệ, quý giá) và “Châu” (viên ngọc quý). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về việc bảo vệ con khỏi mọi nguy hiểm, để con có một cuộc sống an lành, hạnh phúc.
Thiên Di
- Ý nghĩa: Thiên Di là sự kết hợp của hai từ “Thiên” (trời, thiên nhiên) và “Di” (dịu dàng, nhẹ nhàng). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ dịu dàng, nhẹ nhàng như thiên nhiên.
Ngọc Di
- Ý nghĩa: Ngọc Di là sự kết hợp của hai từ “Ngọc” (viên ngọc quý) và “Di” (dịu dàng, nhẹ nhàng). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ dịu dàng, nhẹ nhàng, quý giá như viên ngọc.
Tuệ Di
- Ý nghĩa: Tuệ Di là sự kết hợp của hai từ “Tuệ” (trí tuệ, sáng suốt) và “Di” (dịu dàng, nhẹ nhàng). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, trí tuệ, dịu dàng.
Ngọc Diệp
- Ý nghĩa: Ngọc Diệp là sự kết hợp của hai từ “Ngọc” (viên ngọc quý) và “Diệp” (lá cây). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ quý giá, xinh đẹp như lá cây.
Bích Diệp
- Ý nghĩa: Bích Diệp là sự kết hợp của hai từ “Bích” (ngọc bích, biểu tượng của sự đẹp đẽ, quý giá) và “Diệp” (lá cây). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ xinh đẹp, quý giá như lá cây.
Bảo Diệp
- Ý nghĩa: Bảo Diệp là sự kết hợp của hai từ “Bảo” (bảo vệ, quý giá) và “Diệp” (lá cây). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về việc bảo vệ con khỏi mọi nguy hiểm, để con có một cuộc sống an lành, hạnh phúc.
Minh Khánh
- Ý nghĩa: Minh Khánh là sự kết hợp của hai từ “Minh” (sáng suốt, minh mẫn) và “Khánh” (niềm vui, hạnh phúc). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, sáng suốt, hạnh phúc.
Ngọc Khánh
- Ý nghĩa: Ngọc Khánh là sự kết hợp của hai từ “Ngọc” (viên ngọc quý) và “Khánh” (niềm vui, hạnh phúc). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ quý giá, hạnh phúc như viên ngọc.
Bảo Khánh
- Ý nghĩa: Bảo Khánh là sự kết hợp của hai từ “Bảo” (bảo vệ, quý giá) và “Khánh” (niềm vui, hạnh phúc). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về việc bảo vệ con khỏi mọi nguy hiểm, để con có một cuộc sống an lành, hạnh phúc.
Minh Khuê
- Ý nghĩa: Minh Khuê là sự kết hợp của hai từ “Minh” (sáng suốt, minh mẫn) và “Khuê” (ngôi sao Khuê, biểu tượng của trí tuệ, tài năng). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, tài năng, sáng suốt.
Hồng Khuê
- Ý nghĩa: Hồng Khuê là sự kết hợp của hai từ “Hồng” (màu hồng, biểu tượng của sự dịu dàng, nữ tính) và “Khuê” (ngôi sao Khuê, biểu tượng của trí tuệ, tài năng). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, tài năng, dịu dàng, nữ tính.
4. Nhóm tên mang ý nghĩa May mắn, Tài lộc
Yến Nhi
- Ý nghĩa: Yến Nhi là sự kết hợp của hai từ “Yến” (chim én, biểu tượng của mùa xuân, may mắn) và “Nhi” (đứa trẻ nhỏ). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ may mắn, hạnh phúc như chim én.
Quỳnh Nhi
- Ý nghĩa: Quỳnh Nhi là sự kết hợp của hai từ “Quỳnh” (hoa quỳnh, biểu tượng của sự thanh cao, tinh khiết) và “Nhi” (đứa trẻ nhỏ). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thanh cao, tinh khiết, xinh đẹp.
Diệu Nhi
- Ý nghĩa: Diệu Nhi là sự kết hợp của hai từ “Diệu” (diệu kỳ, kỳ diệu) và “Nhi” (đứa trẻ nhỏ). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ kỳ diệu, xinh đẹp.
Thảo Nhi
- Ý nghĩa: Thảo Nhi là sự kết hợp của hai từ “Thảo” (cỏ, biểu tượng của sự sống, sức sống) và “Nhi” (đứa trẻ nhỏ). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ khỏe mạnh, tràn đầy sức sống.
Tâm Nhi
- Ý nghĩa: Tâm Nhi là sự kết hợp của hai từ “Tâm” (tâm hồn, trái tim) và “Nhi” (đứa trẻ nhỏ). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ có tâm hồn trong sáng, thuần khiết.
Mai Nhi
- Ý nghĩa: Mai Nhi là sự kết hợp của hai từ “Mai” (hoa mai, biểu tượng của sự thanh cao, tinh khiết) và “Nhi” (đứa trẻ nhỏ). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thanh cao, tinh khiết, xinh đẹp.
Tuệ Nhi
- Ý nghĩa: Tuệ Nhi là sự kết hợp của hai từ “Tuệ” (trí tuệ, sáng suốt) và “Nhi” (đứa trẻ nhỏ). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, có trí tuệ sáng suốt.
Hương Giang
- Ý nghĩa: Hương Giang là sự kết hợp của hai từ “Hương” (hương thơm) và “Giang” (sông). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thơm tho, dịu dàng như dòng sông.
Trà Giang
- Ý nghĩa: Trà Giang là sự kết hợp của hai từ “Trà” (trà, biểu tượng của sự thanh tao, tinh tế) và “Giang” (sông). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thanh tao, tinh tế, dịu dàng.
Thu Giang

Có thể bạn quan tâm: Năm 2029 Là Năm Con Gì? Mệnh Gì, Hợp Tuổi Nào, Sinh Tháng Nào Tốt?
- Ý nghĩa: Thu Giang là sự kết hợp của hai từ “Thu” (mùa thu, biểu tượng của sự dịu dàng, lãng mạn) và “Giang” (sông). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ dịu dàng, lãng mạn, dịu dàng.
Hồng Giang
- Ý nghĩa: Hồng Giang là sự kết hợp của hai từ “Hồng” (màu hồng, biểu tượng của sự dịu dàng, nữ tính) và “Giang” (sông). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ dịu dàng, nữ tính, dịu dàng.
Tuệ Giang
- Ý nghĩa: Tuệ Giang là sự kết hợp của hai từ “Tuệ” (trí tuệ, sáng suốt) và “Giang” (sông). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, có trí tuệ sáng suốt, dịu dàng.
Nhật Mai
- Ý nghĩa: Nhật Mai là sự kết hợp của hai từ “Nhật” (mặt trời, biểu tượng của ánh sáng, hy vọng) và “Mai” (hoa mai, biểu tượng của sự thanh cao, tinh khiết). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ như ánh sáng, thanh cao, tinh khiết.
Thanh Mai
- Ý nghĩa: Thanh Mai là sự kết hợp của hai từ “Thanh” (trong sáng, thanh khiết) và “Mai” (hoa mai, biểu tượng của sự thanh cao, tinh khiết). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ trong sáng, thanh khiết, thanh cao.
Thùy Mai
- Ý nghĩa: Thùy Mai là sự kết hợp của hai từ “Thùy” (nữ tính, dịu dàng) và “Mai” (hoa mai, biểu tượng của sự thanh cao, tinh khiết). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ nữ tính, dịu dàng, thanh cao, tinh khiết.
Thu Ngân
- Ý nghĩa: Thu Ngân là sự kết hợp của hai từ “Thu” (mùa thu, biểu tượng của sự dịu dàng, lãng mạn) và “Ngân” (tiền bạc, biểu tượng của sự giàu có, sung túc). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ dịu dàng, lãng mạn, giàu có, sung túc.
Hà Phương
- Ý nghĩa: Hà Phương là sự kết hợp của hai từ “Hà” (sông, biểu tượng của sự dịu dàng, mềm mại) và “Phương” (hương thơm). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ dịu dàng, mềm mại, thơm tho.
Thảo Phương
- Ý nghĩa: Thảo Phương là sự kết hợp của hai từ “Thảo” (cỏ, biểu tượng của sự sống, sức sống) và “Phương” (hương thơm). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ khỏe mạnh, tràn đầy sức sống, thơm tho.
Ái Phương
- Ý nghĩa: Ái Phương là sự kết hợp của hai từ “Ái” (yêu thương, tình cảm) và “Phương” (hương thơm). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ yêu thương, tình cảm, thơm tho.
Minh Phương
- Ý nghĩa: Minh Phương là sự kết hợp của hai từ “Minh” (sáng suốt, minh mẫn) và “Phương” (hương thơm). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, sáng suốt, thơm tho.
Thu Phương
- Ý nghĩa: Thu Phương là sự kết hợp của hai từ “Thu” (mùa thu, biểu tượng của sự dịu dàng, lãng mạn) và “Phương” (hương thơm). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ dịu dàng, lãng mạn, thơm tho.
Bích Phương
- Ý nghĩa: Bích Phương là sự kết hợp của hai từ “Bích” (ngọc bích, biểu tượng của sự đẹp đẽ, quý giá) và “Phương” (hương thơm). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ xinh đẹp, quý giá, thơm tho.
Hồng Phương
- Ý nghĩa: Hồng Phương là sự kết hợp của hai từ “Hồng” (màu hồng, biểu tượng của sự dịu dàng, nữ tính) và “Phương” (hương thơm). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ dịu dàng, nữ tính, thơm tho.
Thanh Tâm
- Ý nghĩa: Thanh Tâm là sự kết hợp của hai từ “Thanh” (trong sáng, thanh khiết) và “Tâm” (tâm hồn, trái tim). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ có tâm hồn trong sáng, thanh khiết.
Ngọc Tâm
- Ý nghĩa: Ngọc Tâm là sự kết hợp của hai từ “Ngọc” (viên ngọc quý) và “Tâm” (tâm hồn, trái tim). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ có tâm hồn quý giá, trong sáng.
Băng Tâm
- Ý nghĩa: Băng Tâm là sự kết hợp của hai từ “Băng” (băng giá, biểu tượng của sự trong sáng, tinh khiết) và “Tâm” (tâm hồn, trái tim). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ có tâm hồn trong sáng, tinh khiết.
Hà Tú
- Ý nghĩa: Hà Tú là sự kết hợp của hai từ “Hà” (sông, biểu tượng của sự dịu dàng, mềm mại) và “Tú” (đẹp đẽ, xinh đẹp). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ dịu dàng, mềm mại, xinh đẹp.
Tú Tú
- Ý nghĩa: Tú Tú là sự kết hợp của hai từ “Tú” (đẹp đẽ, xinh đẹp). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ xinh đẹp, đáng yêu.
Thu Tú
- Ý nghĩa: Thu Tú là sự kết hợp của hai từ “Thu” (mùa thu, biểu tượng của sự dịu dàng, lãng mạn) và “Tú” (đẹp đẽ, xinh đẹp). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ dịu dàng, lãng mạn, xinh đẹp.
Ngọc Tú
- Ý nghĩa: Ngọc Tú là sự kết hợp của hai từ “Ngọc” (viên ngọc quý) và “Tú” (đẹp đẽ, xinh đẹp). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ xinh đẹp, quý giá như viên ngọc.
Minh Tú

Có thể bạn quan tâm: Top 50+ Tên Con Gái Họ Nguyễn 2023: Đẹp, Ý Nghĩa, Hợp Phong Thủy
- Ý nghĩa: Minh Tú là sự kết hợp của hai từ “Minh” (sáng suốt, minh mẫn) và “Tú” (đẹp đẽ, xinh đẹp). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, sáng suốt, xinh đẹp.
Thu Thảo
- Ý nghĩa: Thu Thảo là sự kết hợp của hai từ “Thu” (mùa thu, biểu tượng của sự dịu dàng, lãng mạn) và “Thảo” (cỏ, biểu tượng của sự sống, sức sống). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ dịu dàng, lãng mạn, khỏe mạnh, tràn đầy sức sống.
Phương Thảo
- Ý nghĩa: Phương Thảo là sự kết hợp của hai từ “Phương” (hương thơm) và “Thảo” (cỏ, biểu tượng của sự sống, sức sống). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thơm tho, khỏe mạnh, tràn đầy sức sống.
Bích Thảo
- Ý nghĩa: Bích Thảo là sự kết hợp của hai từ “Bích” (ngọc bích, biểu tượng của sự đẹp đẽ, quý giá) và “Thảo” (cỏ, biểu tượng của sự sống, sức sống). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ xinh đẹp, quý giá, khỏe mạnh, tràn đầy sức sống.
Hà Trâm
- Ý nghĩa: Hà Trâm là sự kết hợp của hai từ “Hà” (sông, biểu tượng của sự dịu dàng, mềm mại) và “Trâm” (cây trâm, biểu tượng của sự duyên dáng, nữ tính). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ dịu dàng, mềm mại, duyên dáng, nữ tính.
Bích Trâm
- Ý nghĩa: Bích Trâm là sự kết hợp của hai từ “Bích” (ngọc bích, biểu tượng của sự đẹp đẽ, quý giá) và “Trâm” (cây trâm, biểu tượng của sự duyên dáng, nữ tính). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ xinh đẹp, quý giá, duyên dáng, nữ tính.
Ngọc Trâm
- Ý nghĩa: Ngọc Trâm là sự kết hợp của hai từ “Ngọc” (viên ngọc quý) và “Trâm” (cây trâm, biểu tượng của sự duyên dáng, nữ tính). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ xinh đẹp, quý giá, duyên dáng, nữ tính.
Thùy Trâm
- Ý nghĩa: Thùy Trâm là sự kết hợp của hai từ “Thùy” (nữ tính, dịu dàng) và “Trâm” (cây trâm, biểu tượng của sự duyên dáng, nữ tính). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ nữ tính, dịu dàng, duyên dáng, nữ tính.
Thanh Vân
- Ý nghĩa: Thanh Vân là sự kết hợp của hai từ “Thanh” (trong sáng, thanh khiết) và “Vân” (đám mây, biểu tượng của sự nhẹ nhàng, tự do). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ trong sáng, thanh khiết, nhẹ nhàng, tự do.
Thụy Vân
- Ý nghĩa: Thụy Vân là sự kết hợp của hai từ “Thụy” (thuộc về, liên quan đến) và “Vân” (đám mây, biểu tượng của sự nhẹ nhàng, tự do). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ nhẹ nhàng, tự do, thuộc về trời cao.
Thảo Vân
- Ý nghĩa: Thảo Vân là sự kết hợp của hai từ “Thảo” (cỏ, biểu tượng của sự sống, sức sống) và “Vân” (đám mây, biểu tượng của sự nhẹ nhàng, tự do). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ khỏe mạnh, tràn đầy sức sống, nhẹ nhàng, tự do.
Minh Vân
- Ý nghĩa: Minh Vân là sự kết hợp của hai từ “Minh” (sáng suốt, minh mẫn) và “Vân” (đám mây, biểu tượng của sự nhẹ nhàng, tự do). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, sáng suốt, nhẹ nhàng, tự do.
Vân Vân
- Ý nghĩa: Vân Vân là sự kết hợp của hai từ “Vân” (đám mây, biểu tượng của sự nhẹ nhàng, tự do). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ nhẹ nhàng, tự do, bay bổng.
Hồng Vân
- Ý nghĩa: Hồng Vân là sự kết hợp của hai từ “Hồng” (màu hồng, biểu tượng của sự dịu dàng, nữ tính) và “Vân” (đám mây, biểu tượng của sự nhẹ nhàng, tự do). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ dịu dàng, nữ tính, nhẹ nhàng, tự do.
Ánh Vân
- Ý nghĩa: Ánh Vân là sự kết hợp của hai từ “Ánh” (ánh sáng) và “Vân” (đám mây, biểu tượng của sự nhẹ nhàng, tự do). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ như ánh sáng, nhẹ nhàng, tự do.
Quế Vân
- Ý nghĩa: Quế Vân là sự kết hợp của hai từ “Quế” (cây quế, biểu tượng của sự quý giá, cao quý) và “Vân” (đám mây, biểu tượng của sự nhẹ nhàng, tự do). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ quý giá, cao quý, nhẹ nhàng, tự do.
Mai Vy
- Ý nghĩa: Mai Vy là sự kết hợp của hai từ “Mai” (hoa mai, biểu tượng của sự thanh cao, tinh khiết) và “Vy” (đơn giản, mộc mạc). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thanh cao, tinh khiết, đơn giản, mộc mạc.
Thùy Vy
- Ý nghĩa: Thùy Vy là sự kết hợp của hai từ “Thùy” (nữ tính, dịu dàng) và “Vy” (đơn giản, mộc mạc). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ nữ tính, dịu dàng, đơn giản, mộc mạc.
Thảo Vy
- Ý nghĩa: Thảo Vy là sự kết hợp của hai từ “Thảo” (cỏ, biểu tượng của sự sống, sức sống) và “Vy” (đơn giản, mộc mạc). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ khỏe mạnh, tràn đầy sức sống, đơn giản, mộc mạc.
Khánh Vy
- Ý nghĩa: Khánh Vy là sự kết hợp của hai từ “Khánh” (niềm vui, hạnh phúc) và “Vy” (đơn giản, mộc mạc). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ hạnh phúc, đơn giản, mộc mạc.
Minh Vy
- Ý nghĩa: Minh Vy là sự kết hợp của hai từ “Minh” (sáng suốt, minh mẫn) và “Vy” (đơn giản, mộc mạc). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, sáng suốt, đơn giản, mộc mạc.
Tuệ Vy

Có thể bạn quan tâm: 999+ Gợi Ý Tên Tiếng Anh Đẹp Cho Nữ: Ý Nghĩa, Dễ Nhớ, Ấn Tượng Ngay Lần Gặp Đầu
- Ý nghĩa: Tuệ Vy là sự kết hợp của hai từ “Tuệ” (trí tuệ, sáng suốt) và “Vy” (đơn giản, mộc mạc). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ thông minh, trí tuệ, đơn giản, mộc mạc.
Hồng Vy
- Ý nghĩa: Hồng Vy là sự kết hợp của hai từ “Hồng” (màu hồng, biểu tượng của sự dịu dàng, nữ tính) và “Vy” (đơn giản, mộc mạc). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ dịu dàng, nữ tính, đơn giản, mộc mạc.
Tường Vy
- Ý nghĩa: Tường Vy là sự kết hợp của hai từ “Tường” (tường thành, biểu tượng của sự vững chắc, kiên cường) và “Vy” (đơn giản, mộc mạc). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ vững chắc, kiên cường, đơn giản, mộc mạc.
Bích Vy
- Ý nghĩa: Bích Vy là sự kết hợp của hai từ “Bích” (ngọc bích, biểu tượng của sự đẹp đẽ, quý giá) và “Vy” (đơn giản, mộc mạc). Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một đứa trẻ xinh đẹp, quý giá, đơn giản, mộc mạc.
Một số lưu ý khi đặt tên cho bé gái 2023
1. Tránh đặt tên có âm tiết trùng với người đã mất
Việc đặt tên trùng âm với người đã mất được cho là không tốt về mặt phong thủy và tâm linh. Điều này có thể ảnh hưởng đến vận mệnh của bé và gây ra những điều không may mắn.
2. Tránh đặt tên quá dài
Tên quá dài sẽ gây khó khăn cho bé trong quá trình học tập và sinh hoạt. Ngoài ra, tên quá dài cũng có thể khiến bé cảm thấy tự ti, mặc cảm.
3. Tránh đặt tên có âm tiết giống với tên của người thân
Việc đặt tên giống với tên của người thân có thể gây nhầm lẫn, đặc biệt là trong gia đình có nhiều thế hệ. Điều này có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.
4. Tránh đặt tên có ý nghĩa xấu
Một số tên có ý nghĩa xấu, không may mắn có thể ảnh hưởng đến vận mệnh của bé. Do đó, cha mẹ cần tìm hiểu kỹ ý nghĩa của tên trước khi đặt cho con.
5. Tránh đặt tên có âm tiết giống với

Có thể bạn quan tâm: Gợi Ý 500+ Tên Ở Nhà Cho Bé Gái Dễ Thương, Ý Nghĩa Và Gần Gũi
Cập Nhật Lúc Tháng 1 5, 2026 by Đội Ngũ Vihema
