Tên tiếng Anh cho bé trai đang là xu hướng được rất nhiều bậc phụ huynh hiện đại lựa chọn. Một cái tên dễ gọi, hay và mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp không chỉ giúp bé tự tin hơn khi giao tiếp mà còn gửi gắm những mong ước, kỳ vọng của cha mẹ về tương lai con trai mình. Tuy nhiên, giữa hàng ngàn cái tên đẹp, các bố mẹ chắc hẳn sẽ cảm thấy khó khăn khi lựa chọn tên phù hợp.
Vihema.com sẽ nhanh chóng gợi ý ngay những cái tên hay, phổ biến và ý nghĩa nhất cho bé yêu nhà bạn. Tất cả đều được phân loại theo chủ đề, kèm theo giải nghĩa chi tiết, giúp bạn dễ dàng tìm được cái tên ưng ý nhất.
Tóm tắt các bước chính
- Xác định mong muốn: Trước khi chọn tên, hãy xác định rõ bạn muốn bé trai của mình có phẩm chất gì (dũng cảm, thông minh, may mắn, tốt bụng…).
- Lựa chọn theo chủ đề: Dựa trên mong muốn, chọn tên từ danh sách các chủ đề phù hợp dưới đây.
- Kiểm tra phát âm và độ phổ biến: Chọn tên dễ phát âm, tránh những tên quá dài hoặc dễ gây nhầm lẫn.
- Kiểm tra ý nghĩa: Đảm bảo tên có ý nghĩa tích cực, phù hợp với mong ước của gia đình.
- Chọn tên chính và tên gọi ở nhà: Ngoài tên chính, bạn có thể chọn một biệt danh tiếng Anh dễ thương để gọi bé ở nhà.
Gợi ý chi tiết hơn 200 tên tiếng Anh cho bé trai ý nghĩa
Dưới đây là danh sách được chia theo từng chủ đề, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm và lựa chọn:
Tên tiếng Anh cho bé trai thể hiện sự gan dạ, bản lĩnh, dũng cảm

Có thể bạn quan tâm: Tên Con Gái Họ Nguyễn 3 Chữ – Gợi Ý Ý Nghĩa Và Đẹp Nhất
Cha mẹ thường mong con trai có sự gan dạ và tố chất bảo vệ người khác. Những cái tên này thường được dùng phổ biến hơn.
- Andrew: Hùng dũng và mạnh mẽ.
- Alexander: Người trấn giữ, người bảo vệ, tên của vị vua.
- Brian: Sức mạnh và quyền lực.
- Harold: Quân đội, tướng quân, người cai trị.
- Harvey: Chiến binh xuất chúng (battle worthy).
- Leon/Leonard: Sư tử dũng mãnh.
- Liam: Chiến binh bảo vệ.
- Louis: Chiến binh trứ danh (tên tiếng Pháp).
- Marcus: Dựa theo tên của thần chiến tranh Mars.
- Richard: Sự dũng mãnh.
- Ryder: Chiến binh cưỡi ngựa, người đưa tin.
- Vincent: Chinh phục.
- Walter: Người chỉ huy quân đội.
- William: Mong muốn bảo vệ.
- Clinton: Sự mạnh mẽ và quyền lực (một tổng thống Hoa Kỳ mang tên này).
- Elias: Sự nam tính, sự độc đáo và sức mạnh.
- Adonis: Chúa tể.
- Ace: Hùng dũng, mạnh mẽ.
- Archibald: Thật sự quả cảm.
- Athelstan: Mạnh mẽ, cao thượng.
- Barret: Người lãnh đạo loài gấu.
- Cyril/Cyrus: Chúa tể.
- Delvin: Cực kỳ dũng cảm.
- Dieter: Chiến binh.
- Egbert: Kiếm sĩ vang danh thiên hạ.
- Garrick: Người cai trị.
- Gideon: Chiến binh, chiến sĩ vĩ đại.
- Harding: Mạnh mẽ, dũng cảm.
- Jocelyn: Nhà vô địch.
- Joyce: Chúa tể.
- Kane: Chiến binh.
- Kenelm: Người bảo vệ dũng cảm.
- Maynard: Dũng cảm, mạnh mẽ.
- Meredith: Trưởng làng vĩ đại.
- Mervyn: Chủ nhân biển cả.
- Mortimer: Chiến binh biển cả.
- Ralph: Thông thái và mạnh mẽ.
- Randolph: Người bảo vệ mạnh mẽ.
- Reginald: Người cai trị thông thái.
- Roderick: Mạnh mẽ vang danh thiên hạ.
- Roger: Chiến binh nổi tiếng.
- Waldo: Sức mạnh, trị vì.
- Dominic: Chúa tể.
- Maximilian: Vĩ đại nhất, xuất chúng nhất.
- Conal: Sói, mạnh mẽ.
- Oswald: Sức mạnh thần thánh.
- Damian: Người thuần hóa vật khác/người khác.
- Dempsey: Người hậu duệ đầy kiêu hãnh.
- Alvar: Chiến binh không chịu khuất phục.
- Baldric: Nhà lãnh đạo quyết đoán và táo bạo.
- Bernard: Một chiến binh quả cảm.
- Charles: Chiến binh dũng cảm.
- Augustus: Người tài ba, người được tôn kính, có sáng kiến lớn cho thế giới.
- Amory: Người cai trị nổi tiếng.
- Arnold: Đại bàng có sức mạnh và thống trị bầu trời.
- Aubrey: Người lãnh đạo và trị vì tuyệt vời.
- Drake: Loài rồng đầy sức mạnh.
- Devlin: Có sự dũng cảm, ý chí vượt qua mọi chông gai.
- Fergal: Cậu bé dũng cảm.
- Emery: Giàu sang, hào nhoáng.
- Duncan: Sức mạnh phi thường của một chiến binh bóng tối.
- Chad: Chiến binh dũng cảm và ngoan cường.
- Derek: Nhà lãnh đạo tài năng.
- Fergus: Sức mạnh và tư duy sáng tạo.
Tên tiếng Anh cho bé trai thể hiện sự thông minh, thông thái, sáng dạ
Cha mẹ có thể gửi gắm ước mơ mỗi bé trai khi trưởng thành sẽ trở thành một người thông thái trong tên tiếng Anh của con.
- Albert: Cha mẹ mong ước con trai thông minh, sáng dạ hơn người.
- Alfie: Mong con trai ngày càng khôn ngoan, thông minh, lanh lợi.
- Clitus: Tương lai con trai sẽ là người mang vinh quang về cho gia đình, dòng họ.
- Connor: Con luôn thông minh, vững vàng và khôn ngoan vượt qua mọi cạm bẫy cuộc đời.
- Eugen: Con là món quà quý.
- Julian: Ước mong con thông minh, tỏa sáng giống như vì sao tinh tú trên bầu trời.
- Kabir/Zanis: Mong mỏi con trai trở thành nhà lãnh đạo vĩ đại.
- Ursus: Con trai sẽ là người thông minh, ham học hỏi và tiến bộ không ngừng.
- Dawson: Chàng trai của cha mẹ mẹ sẽ trở nên thông minh, học giỏi.
- Ida: Con trai là người hoạt bát, thông minh và năng động.
- Nicolette: Con mạnh mẽ, thông minh để luôn là người chiến thắng.
- Shannon: Mong con trai là người lanh lợi, ngoan ngoãn.
- Robert: Mong con sẽ là người sáng dạ, vang danh khắp muôn nơi.
- Raymond: Sáng suốt, luôn đưa ra lời khuyên đúng đắn.
- Roy: Con là người mạnh mẽ, có quyền lực như một vị vua.
- Titus: Con mang phong cách danh giá và cao quý.
- Cuthbert: Tài năng bẩm sinh.
- Donald: Người trị vì thế giới.
- Eric: Vị vua muôn đời.
- Eugene: Người có xuất thân tôn quý.
- Henrry/Harry: Người trị vì đất nước.
Tên tiếng Anh cho bé trai thể hiện sự may mắn, hạnh phúc, thịnh vượng
Tên tiếng Anh ở nhà cho bé trai mang đến niềm hạnh phúc, thịnh vượng, thể hiện lời chúc an lành của cha mẹ.

Có thể bạn quan tâm: Sữa Tăng Cân Cho Người Gầy Lâu Năm – Giải Pháp Khoa Học Giúp Cải Thiện Vóc Dáng
- Alan: Sự hòa hợp.
- Asher: Người được ban phước.
- Benedict: Được ban phước.
- Darius: Người sở hữu sự giàu có.
- David: Mong muốn được yêu thương.
- Felix: Hạnh phúc, may mắn.
- Edgar: Giàu có, thịnh vượng.
- Edric: Người có nhiều của cải.
- Edward: Người có nhiều gia sản (guardian of riches).
- Paul: Nhỏ bé, nhún nhường.
- Victor: Chiến thắng.
- Otis: Hạnh phúc và khỏe mạnh.
- Anselm: Được Chúa bảo vệ.
- Azaria: Được Chúa giúp đỡ.
- Carwyn, Gwyn: Được yêu, được ban phước.
- Amyas, Erasmus: Được yêu thương.
- Aneurin: Người yêu quý.
- Basil: Người có tổ tiên hoàng tộc và sống một đời sung túc.
- Jethro: Có tài hoa và thành công trong lĩnh vực bản thân đã chọn.
- Dai: Tỏa sáng với đam mê.
- Grainne: Kết tinh tình yêu của bố mẹ.
- Giselle: Thật tuyệt vời khi con xuất hiện bên cạnh bố mẹ.
- Gwen: Mong muốn con được vui vẻ, lạc quan.
- Phelim: Mong con trở thành người hiền lành, tốt bụng.
- Farah: Mong con lạc quan, vui vẻ, hạnh phúc.
- Vera: Chàng trai tốt bụng, chân thành.
- Zelda: Mong cho con trai luôn hạnh phúc.
- Verity: Con sẽ luôn là người thẳng thắn, tôn trọng lẽ phải.
- Hilary: Mong con trai mãi vui vẻ, gặp nhiều may mắn.
- Esperanza: Con chính là niềm hy vọng của bố mẹ.
- Silas: Chàng trai phóng khoáng, yêu thích sự tự do.
- Beatrix: Mong con sẽ được ban phước lành, gặp nhiều may mắn.
- Oscar: Là chàng trai nhiệt tình, quan tâm đến mọi người.
- Philomena: Mọi người yêu quý, trân trọng con.
- Kerenza: Mong con sẽ thành một cậu bé tình cảm, được mọi người yêu thương.
Tên tiếng Anh cho bé trai thể hiện phẩm chất tốt bụng, chân thành, đáng tin cậy
Cha mẹ nào cũng mong con phát triển đạo đức nên tên tiếng Anh ở nhà cho bé thường sẽ thể hiện được một số phẩm chất cha mẹ mong được nhìn thấy ở con.
- Enoch: Tận tụy, tận tâm, đầy kinh nghiệm.
- Finnian/Fintan: Tốt, đẹp, trong trắng.
- Gregory: Luôn cẩn trọng trong mọi công việc.
- Hubert: Nhiệt huyết trong mọi công việc.
- Phelim: Luôn tốt.
- Alden: Người đáng tin cậy.
- Baldwin: Con người dũng cảm sẵn sàng bảo vệ người khác.
- Elmer: Cao sang, quý tộc.
- Aylmer: Phẩm chất cao quý.
- Curtis: Quý ông lịch sự, nhã nhặn, có học thức và tinh tế trong mọi mối quan hệ.
- Edsel: Phẩm chất cao thượng.
- Alvin: Người bạn chân chính.
- Darryl: Có phẩm chất được mọi người ngưỡng mộ, kính trọng.
- Elwyn: Người bạn chân thành, đáng tin cậy.
- Dermot: Người không bao giờ ghen tị.
- Clement: Người có trái tim rộng lượng.
- Engelbert: Người biết yêu thương và chăm sóc những người thân yêu, một thiên thần trong sáng.
- Finn: Người có đức tính tốt.
- Galvin: Trong sáng, dễ thương.
- Goldwin: Người bạn tốt bụng.
- Magnus: Trái tim vĩ đại.
Tên tiếng Anh cho bé trai gắn liền với thiên nhiên, vẻ đẹp và sự tự do
Những cảnh đẹp thiên nhiên cũng thường được chọn để đặt tên tiếng Anh cho bé.

Có thể bạn quan tâm: Một Hộp Sữa Chua Vinamilk Có Đường Bao Nhiêu Calo?
- Dalziel: Nơi tràn đầy ánh nắng.
- Egan/Lagan: Lửa.
- Farley: Đồng cỏ tươi đẹp và trong lành.
- Silas: Rừng cây.
- Wolfgang: Sói đi dạo.
- Dylan: Biển cả.
- Neil: Mây, nhà vô địch, đầy nhiệt huyết.
- Anatole/Aurora: Bình minh tuyệt đẹp.
- Enda/Enda: Chú chim nhỏ.
- Conal: Sói mạnh mẽ.
- Douglas: Cuộc sống bình yên như dòng sông chảy.
- Aidan/Egan/Lagan: Luôn cháy hết mình vì đam mê.
- Lovell: Một chú sói con, nhanh nhẹn, lanh lợi và thông minh.
- Leighton: Vườn cây thuốc, cứu người, cứu đời.
- Radley: Thảo nguyên bao la.
- Farrer: Mạnh mẽ và cứng rắn như sắt.
- Lionel: Sư tử con hiếu động, tinh nghịch, dũng cảm, đáng yêu.
- Phelan/Wolfgang: Tính cẩn thận của loài sói.
- Pup: Cún con dễ thương và tinh nghịch.
- Seward: Biển.
- Uri: Ánh sáng.
- Rowan: Cậu bé có mái tóc đỏ.
- Duane: Cậu bé tóc đen.
- Caradoc: Cậu bé đáng yêu.
- Kevin: Cậu bé khôi ngô, dễ gần.
- Dominic: Cậu bé bụ bẫm, dễ thương.
- Lloyd: Cậu bé với mái tóc xám.
- Jack: Con là cậu bé đáng yêu, hiếu động, thông minh.
- Finn: Lịch lãm.
Tên tiếng Anh cho bé trai gắn liền với đá quý, màu sắc, vẻ đẹp
Đá quý hay ngọc trai đều có nguồn gốc từ thiên nhiên, mang vẻ đẹp và những giá trị nhất định.
- Pearl: Ngọc trai.
- Margaret: Ngọc trai.
- Amber: Hổ phách.
- Jade: Đá ngọc bích.
- Spinel: Đá tia lửa.
- Hippopus: Đá xà cừ.
- Nephrite: Ngọc bích.
- Diamond: Kim cương.
- Tourmaline: Đá bích tỷ.
- Obsidian: Đá núi lửa.
- Gemma: Viên ngọc quý.
- Ruby: Đá Ruby đỏ thẫm.
- Citrine: Thạch anh vàng.
- Amethyst: Thạch anh tím.
Tên tiếng Anh cho bé trai gắn liền với tôn giáo, tín ngưỡng
Người phương Tây thường theo những tôn giáo có thờ Chúa Trời, nên tên của bé cũng sẽ ảnh hưởng, đặt tên cho con sao thể hiện được đức tin của họ.

Có thể bạn quan tâm: Top 10 Hãng Mỹ Phẩm An Toàn Cho Bà Bầu – Lựa Chọn Thông Minh Cho Làn Da Nhạy Cảm
- Asher: Xuất phát từ tiếng Hebrew có nghĩa là “hạnh phúc” hay “được ban phước”.
- Daniel: Xuất phát từ tiếng Hebrew có nghĩa là “Thượng đế là người phân xử”.
- Issac: “Chúa cười”, “tiếng cười”.
- Joel: Jehovah là Chúa Trời trong tiếng Do Thái.
- Joshua: Chúa cứu vớt linh hồn.
- Lucas, Lucius hoặc Luke: Từ có nguồn gốc tiếng Latinh, có nghĩa là “chiếu sáng”, “ánh sáng” hay “hiến dâng ánh sáng”.
- Matthew: Món quà của Chúa.
- Samuel: Người được Chúa lắng nghe, vì là người trong sáng tốt bụng.
- Theodore: Món quà của Chúa.
- Zachary: “Chúa đã nhớ”, người con trai ngọt ngào, thông minh, yêu thương, chăm sóc.
- Ambrose: Thánh thần, bất tử.
- Christopher: Người mang ơn Chúa.
- Abraham: Người cha cao quý của nhiều dân tộc.
- Gabriel: Chúa quyền năng.
- Emmanuel/Manuel: Chúa luôn ở bên cạnh che chở và bảo vệ.
- Isidore: Món quà của thượng đế ban tặng.
- Michael: Giống như Chúa Trời.
- Raphael: Sức mạnh chữa lành của Chúa.
- Nathan: Món quà của thượng đế đã ban tặng.
- John: Chúa nhân từ.
- Jacob: Được Chúa bảo vệ.
- Osmund: Được bảo vệ bởi các vị thần.
- Timothy: Thờ phượng, ca ngợi Chúa.
Tên tiếng Anh cho bé trai mang ý nghĩa cao quý, danh giá
Nhiều bậc phụ huynh luôn mong muốn con trai trở thành người cao sang, quyền quý được trọng vọng.
- Elmer: Thể hiện mong muốn con sẽ trở thành người cao sang, quý tộc.
- Titus: Con trai sẽ là người danh giá, được mọi người trọng vọng.
- Eric: Con trai sẽ trở nên kiêu hùng giống như một vị vua.
- Adrian: Tương lai con trai trở thành người sang trọng, đẳng cấp.
- Emery: Con sẽ trở thành người quyền lực, giàu có.
- Nicholas: Cậu bé lớn lên sẽ trở thành người đứng trên đài vinh quang.
- Ryan: Cái tên mang ý nghĩa là “Quốc vương nhí”.
- Zelene: Tương lai con sẽ tỏa sáng như Mặt Trời.
Tên tiếng Anh cho bé trai mang ý nghĩa món quà vĩnh cửu, được ban phước
Một số tên tiếng Anh cho bé trai mang ý nghĩa món quà vĩnh cửu.

- Ambrose: Bất tử, thần thánh.
- Isidore: Món quà của Isis.
- Jesse: Món quà của Chúa.
- Jonathan: Món quà của Chúa.
- Osmund: Sự bảo vệ từ thần linh.
- Theophilus: Được Chúa yêu quý.
Tên tiếng Anh cho bé trai gắn liền với tên khai sinh tiếng Việt
Để đặt tên tiếng Anh cho bé trai, bố mẹ có thể lựa chọn dựa vào tên khai sinh tiếng Việt.
- Eugen: Con là món quà quý.
- David: Cậu bé can đảm, trí tuệ.
- Damian: Con là người giỏi võ.
- Finn: Con là người có đức tính tốt.
- Adele: Con là châu báu của bố mẹ.
- Roderick: Mong con luôn mạnh mẽ.
- Baldric: Con sẽ là lãnh đạo sáng suốt.
- Baron: Con là người ưu việt, tài giỏi.
- Devlin: Con sẽ là cậu bé kiên cường.
- Ralph: Con là người thông thái, hiểu biết.
- Leonard: Cậu bé khỏe mạnh, dũng cảm.
- Bernard: Cậu bé dũng cảm, kiên cường.
- John: Con sẽ là người mạnh mẽ, tốt bụng.
- Eudora: Con là món quà quý giá của bố mẹ.
- Hubert: Con trai là người nhiệt huyết, hăng hái.
- James: Mong con khôi ngô, tuấn tú, học nhiều hiểu rộng.
Tên tiếng Anh cho bé trai hiếm gặp, độc đáo
Một số tên tiếng Anh cho bé trai hiếm gặp ít được bố mẹ sử dụng cho bé.

- Alfred: Lời khuyên thông thái.
- Hugh: Trái tim, khối óc.
- Oscar: Người bạn hòa nhã.
- Ruth: Người bạn, người đồng hành.
- Solomon: Hòa bình.
- Wilfred: Ý chí, mong muốn.
- Abner: Người cha của ánh sáng.
- Bertram: Con người thông thái.
- Dante: Chịu đựng.
- Diggory: Kẻ lạc lối.
- Godfrey: Hòa bình của Chúa.
- Ivor: Cung thủ.
- Merlin: Biển.
- Manfred: Con người của hòa bình.
- Tadhg: Nhà thơ, nhà hiền triết.
Tên tiếng Anh cho bé trai theo tên người nổi tiếng
Nhiều bậc phụ huynh chọn tên cho con theo tên của những người mà họ ngưỡng mộ.
Diễn viên nam nổi tiếng:
- Tom: Tom Cruise, Tom Hanks, Tom Holland.
- Jason: Jason Statham, Jason Momoa.
- Chris: Chris Pratt, Chris Evans, Chris Hemsworth.
- Robert: Robert Downey Jr., Robert De Niro, Robert Pattinson.
- Liam: Liam Neeson, Liam Hemsworth.
- Daniel: Daniel Radcliffe, Daniel Craig.
- Anthony: Anthony Hopkins, Anthony Mackie.
- Ryan: Ryan Gosling, Ryan Reynolds.
- Brad: Brad Pitt.
- Leonardo: Leonardo DiCaprio.
- Morgan: Morgan Freeman.
- David: David Beckham, David Bowie.
- Michael: Michael Fassbender, Michael Douglas, Michael Caine.
- Andrew: Andrew Garfield, Andrew Lincoln.
- Mark: Mark Wahlberg, Mark Ruffalo, Mark Hamill.
- Dwayne: Dwayne “The Rock” Johnson.
- Kevin: Kevin Spacey, Kevin Costner.
- Harrison: Harrison Ford.
- Will: Will Smith, Will Ferrell.
- Jeremy: Jeremy Renner.
- Ben: Ben Affleck, Ben Stiller.
- George: George Clooney.
- Hugh: Hugh Jackman, Hugh Grant.
- Bruce: Bruce Willis, Bruce Springsteen.
Ca sĩ nam nổi tiếng:

- Justin: Justin Timberlake, Justin Bieber.
- Jay: Jay-Z.
- Drake: Drake.
- Kanye: Kanye West.
- Ed: Ed Sheeran.
- Pharrell: Pharrell Williams.
- Harry: Harry Styles.
- Frank: Frank Ocean.
- Bruno: Bruno Mars.
- Stevie: Stevie Wonder.
- Shawn: Shawn Mendes.
- Prince: Prince.
- Chris: Chris Brown, Chris Stapleton.
- Marvin: Marvin Gaye.
- Adam: Adam Levine.
- Bob: Bob Dylan.
- John: John Mayer, John Legend.
- Paul: Paul McCartney, Paul Simon.
- Elton: Elton John.
- Neil: Neil Diamond, Neil Young.
- David: David Bowie, David Gilmour.
- Nick: Nick Jonas, Nick Cave.
Doanh nhân nổi tiếng:
- Bill: Bill Gates.
- Jeff: Jeff Bezos.
- Warren: Warren Buffett.
- Mark: Mark Zuckerberg.
- Steve: Steve Jobs.
- Elon: Elon Musk.
Vận động viên nam nổi tiếng:
- Michael: Michael Jordan, Michael Phelps.
- Tiger: Tiger Woods.
- LeBron: LeBron James.
- Tom: Tom Brady.
- Wayne: Wayne Gretzky.
- Roger: Roger Federer.
- Rafael: Rafael Nadal.
- Novak: Novak Djokovic.
- Cristiano: Cristiano Ronaldo.
- Lionel: Lionel Messi.
Biệt danh tiếng Anh cho bé trai
Ngoài tên chính, bạn có thể chọn một biệt danh tiếng Anh dễ thương để gọi bé ở nhà.

Dựa trên tính cách:
- Champ/Champy: Nhà vô địch, mạnh mẽ, dũng cảm.
- Buddy: Bạn thân, vui vẻ, dễ gần.
- Cutie: Dễ thương, đáng yêu.
- Handsome: Đẹp trai.
- Smiley: Luôn vui vẻ, cười tươi.
- Little Man/Big Guy: Người đàn ông nhỏ bé/lớn lớn, thể hiện sự trưởng thành hoặc mạnh mẽ.
Dựa trên ngoại hình:
- Bubba: Bé trai bụ bẫm, đáng yêu.
- Tiny: Bé nhỏ, dễ thương.
- Chubby: Bé mập mạp, đáng yêu.
- Curly: Bé có mái tóc xoăn.
- Sparky: Bé có đôi mắt sáng, rạng rỡ.
Dựa trên sở thích:
- Sporty: Yêu thể thao.
- Gamer: Yêu game.
- Bookworm: Yêu sách.
- Artist: Yêu nghệ thuật.
- Music Lover: Yêu âm nhạc.
Những lưu ý khi đặt tên tiếng Anh cho bé trai

- Chọn tên dễ đọc, dễ nghe, dễ phát âm: Để các thành viên trong gia đình và cả bé có thể dễ dàng ghi nhớ.
- Chọn tên mang ý nghĩa đặc biệt: Đồng thời thể hiện mong muốn của bố mẹ về tương lai của bé.
- Tránh chọn tên khiến con cảm thấy ngại ngùng: Khi được gọi hoặc người khác có suy nghĩ không tốt về tính cách cũng như có những nghi ngờ về năng lực của bé sau này.
- Cân nhắc giữa tên chính và tên gọi ở nhà: Tên chính nên trang trọng, tên gọi ở nhà có thể dễ thương, gần gũi hơn.
Tên tiếng Anh cho bé trai ngày càng phổ biến và được đông đảo phụ huynh Việt lựa chọn. Mỗi tên gọi sẽ mang ý nghĩa khác nhau nhưng đều thể hiện được tình yêu thương, sự quan tâm của bố mẹ đối với bé. Hy vọng với danh sách hơn 200 tên tiếng Anh cho bé trai được tổng hợp dưới đây, các bậc phụ huynh sẽ dễ dàng lựa chọn được cho con yêu của mình một cái tên thật hay, thật ý nghĩa.
Hãy tham khảo thêm các bài viết khác tại vihema.com để có thêm nhiều thông tin hữu ích về việc nuôi dạy con cái, chăm sóc sức khỏe và phát triển bản thân.













Cập Nhật Lúc Tháng 1 5, 2026 by Đội Ngũ Vihema
