Tên tiếng Hàn hay cho nam: Top 50 gợi ý chất lừ, hợp phong thủy

Trong thời đại hiện nay, việc đặt một cái tên tiếng Hàn hay cho nam không chỉ đơn thuần là một cái tên mà còn là cách thể hiện cá tính, khát vọng hoặc đơn giản là niềm yêu thích văn hóa Hàn Quốc. Nếu bạn đang tìm kiếm một cái tên vừa đẹp, vừa ý nghĩa để đặt cho mình, cho con trai, hoặc cho một nhân vật trong tác phẩm, danh sách dưới đây sẽ là kim chỉ nam lý tưởng.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo phong thủy

1. Tên theo ngũ hành Kim – Tên mang vẻ đẹp rắn rỏi, kiên cường

Trong ngũ hành, hành Kim đại diện cho kim loại, cho sự cứng cỏi, sắc bén và quyết đoán. Những cái tên dưới đây sẽ giúp gia chủ mang lại sự mạnh mẽ, quyết liệt trong công việc và cuộc sống.

  • Jin (진): Nghĩa là “chân thật”. Đây là một tên tiếng Hàn hay cho nam mang ý nghĩa về sự trung thực, đáng tin cậy. Người mang tên này thường có tính cách thẳng thắn, không thích vòng vo.
  • Min (민): Có nghĩa là “dân chúng” hoặc “từ bi”. Tên này thể hiện sự gần gũi, thân thiện với mọi người. Một người tên Min thường có tấm lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
  • Hyun (현): Nghĩa là “hiện tại” hoặc “sáng suốt”. Tên này mang đến cảm giác về sự minh mẫn, thông tuệ. Người mang tên Hyun thường có tư duy nhanh nhạy, dễ thành công trong các lĩnh vực cần sự phân tích.
  • Seok (석): Nghĩa là “đá”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam thể hiện sự kiên định, vững chắc như đá. Người mang tên này có ý chí mạnh mẽ, không dễ bị lung lay.
  • Gun (건): Nghĩa là “kiên cường” hoặc “khỏe mạnh”. Tên này mang đến cảm giác về sức mạnh và sự bền bỉ. Người mang tên Gun thường có thể chất tốt, tinh thần thép.

2. Tên theo ngũ hành Mộc – Tên mang vẻ đẹp tươi mới, phát triển

Hành Mộc tượng trưng cho cây cối, cho sự sinh trưởng, tươi mới và sức sống mãnh liệt. Những cái tên dưới đây sẽ mang đến cảm giác về sự tươi trẻ, năng động và luôn hướng về phía trước.

  • Han (한): Nghĩa là “một” hoặc “đại diện”. Tên này thể hiện sự độc lập, cá tính mạnh mẽ. Người mang tên Han thường có tư chất lãnh đạo, không thích bị phụ thuộc.
  • Woo (우): Nghĩa là “ngôi sao”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam mang ý nghĩa về sự nổi bật, rạng rỡ như một ngôi sao trên bầu trời. Người mang tên này thường có tài năng nổi bật, thu hút ánh nhìn của người khác.
  • Joon (준): Nghĩa là “tài năng” hoặc “xuất sắc”. Tên này thể hiện sự thông minh, nhanh nhẹn. Người mang tên Joon thường có tư duy sáng tạo, dễ đạt được thành công.
  • Do (도): Nghĩa là “đường đi” hoặc “hướng đi”. Tên này mang ý nghĩa về sự định hướng, mục tiêu rõ ràng. Người mang tên Do thường có kế hoạch sống rõ ràng, biết mình muốn gì.
  • Seo (서): Nghĩa là “phía tây” hoặc “viết lách”. Tên này thể hiện sự uyên bác, tri thức. Người mang tên Seo thường có kiến thức rộng, yêu thích học hỏi.

3. Tên theo ngũ hành Thủy – Tên mang vẻ đẹp mềm mại, linh hoạt

Hành Thủy tượng trưng cho nước, cho sự mềm mại, linh hoạt và trí tuệ. Những cái tên dưới đây sẽ mang đến cảm giác về sự dịu dàng, thông minh và có khả năng thích nghi cao.

  • Yong (용): Nghĩa là “rồng”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam thể hiện sự mạnh mẽ, uy quyền như rồng. Người mang tên này thường có khí chất lãnh đạo, dám nghĩ dám làm.
  • Jae (재): Nghĩa là “tài năng” hoặc “của cải”. Tên này mang đến cảm giác về sự giàu có về mặt trí tuệ hoặc vật chất. Người mang tên Jae thường có đầu óc kinh doanh, dễ thành công trong lĩnh vực tài chính.
  • Sung (성): Nghĩa là “thành công” hoặc “thành quả”. Tên này thể hiện sự nỗ lực, cố gắng để đạt được mục tiêu. Người mang tên Sung thường có tinh thần cầu tiến, không ngại khó khăn.
  • Myung (명): Nghĩa là “sáng sủa” hoặc “danh tiếng”. Tên này mang ý nghĩa về sự nổi tiếng, được mọi người biết đến. Người mang tên Myung thường có tài năng nổi bật, dễ được công nhận.
  • Cheol (철): Nghĩa là “sắt”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam thể hiện sự cứng rắn, bền bỉ như sắt. Người mang tên này có ý chí kiên cường, không dễ bị khuất phục.

4. Tên theo ngũ hành Hỏa – Tên mang vẻ đẹp nồng nhiệt, sôi động

Hành Hỏa tượng trưng cho lửa, cho sự nồng nhiệt, sôi động và đam mê. Những cái tên dưới đây sẽ mang đến cảm giác về sự nhiệt huyết, năng lượng tràn đầy.

  • Jin (진): Nghĩa là “chân thật”. Đây là một tên tiếng Hàn hay cho nam mang ý nghĩa về sự trung thực, đáng tin cậy. Người mang tên này thường có tính cách thẳng thắn, không thích vòng vo.
  • Seok (석): Nghĩa là “đá”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam thể hiện sự kiên định, vững chắc như đá. Người mang tên này có ý chí mạnh mẽ, không dễ bị lung lay.
  • Gun (건): Nghĩa là “kiên cường” hoặc “khỏe mạnh”. Tên này mang đến cảm giác về sức mạnh và sự bền bỉ. Người mang tên Gun thường có thể chất tốt, tinh thần thép.
  • Hyun (현): Nghĩa là “hiện tại” hoặc “sáng suốt”. Tên này mang đến cảm giác về sự minh mẫn, thông tuệ. Người mang tên Hyun thường có tư duy nhanh nhạy, dễ thành công trong các lĩnh vực cần sự phân tích.
  • Min (민): Có nghĩa là “dân chúng” hoặc “từ bi”. Tên này thể hiện sự gần gũi, thân thiện với mọi người. Một người tên Min thường có tấm lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác.

5. Tên theo ngũ hành Thổ – Tên mang vẻ đẹp ổn định, vững chắc

Hành Thổ tượng trưng cho đất, cho sự ổn định, vững chắc và đáng tin cậy. Những cái tên dưới đây sẽ mang đến cảm giác về sự an toàn, tin cậy và có nền tảng vững chắc.

  • Han (한): Nghĩa là “một” hoặc “đại diện”. Tên này thể hiện sự độc lập, cá tính mạnh mẽ. Người mang tên Han thường có tư chất lãnh đạo, không thích bị phụ thuộc.
  • Woo (우): Nghĩa là “ngôi sao”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam mang ý nghĩa về sự nổi bật, rạng rỡ như một ngôi sao trên bầu trời. Người mang tên này thường có tài năng nổi bật, thu hút ánh nhìn của người khác.
  • Joon (준): Nghĩa là “tài năng” hoặc “xuất sắc”. Tên này thể hiện sự thông minh, nhanh nhẹn. Người mang tên Joon thường có tư duy sáng tạo, dễ đạt được thành công.
  • Do (도): Nghĩa là “đường đi” hoặc “hướng đi”. Tên này mang ý nghĩa về sự định hướng, mục tiêu rõ ràng. Người mang tên Do thường có kế hoạch sống rõ ràng, biết mình muốn gì.
  • Seo (서): Nghĩa là “phía tây” hoặc “viết lách”. Tên này thể hiện sự uyên bác, tri thức. Người mang tên Seo thường có kiến thức rộng, yêu thích học hỏi.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo tính cách

6. Tên thể hiện sự mạnh mẽ, nam tính

  • Jae (재): Nghĩa là “tài năng” hoặc “của cải”. Tên này thể hiện sự thông minh, nhanh nhẹn. Người mang tên Jae thường có đầu óc kinh doanh, dễ thành công trong lĩnh vực tài chính.
  • Yong (용): Nghĩa là “rồng”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam thể hiện sự mạnh mẽ, uy quyền như rồng. Người mang tên này thường có khí chất lãnh đạo, dám nghĩ dám làm.
  • Sung (성): Nghĩa là “thành công” hoặc “thành quả”. Tên này thể hiện sự nỗ lực, cố gắng để đạt được mục tiêu. Người mang tên Sung thường có tinh thần cầu tiến, không ngại khó khăn.

7. Tên thể hiện sự thông minh, học thức

  • Min (민): Có nghĩa là “dân chúng” hoặc “từ bi”. Tên này thể hiện sự gần gũi, thân thiện với mọi người. Một người tên Min thường có tấm lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
  • Seo (서): Nghĩa là “phía tây” hoặc “viết lách”. Tên này thể hiện sự uyên bác, tri thức. Người mang tên Seo thường có kiến thức rộng, yêu thích học hỏi.
  • Joon (준): Nghĩa là “tài năng” hoặc “xuất sắc”. Tên này thể hiện sự thông minh, nhanh nhẹn. Người mang tên Joon thường có tư duy sáng tạo, dễ đạt được thành công.

8. Tên thể hiện sự dịu dàng, dễ gần

  • Han (한): Nghĩa là “một” hoặc “đại diện”. Tên này thể hiện sự độc lập, cá tính mạnh mẽ. Người mang tên Han thường có tư chất lãnh đạo, không thích bị phụ thuộc.
  • Woo (우): Nghĩa là “ngôi sao”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam mang ý nghĩa về sự nổi bật, rạng rỡ như một ngôi sao trên bầu trời. Người mang tên này thường có tài năng nổi bật, thu hút ánh nhìn của người khác.
  • Do (도): Nghĩa là “đường đi” hoặc “hướng đi”. Tên này mang ý nghĩa về sự định hướng, mục tiêu rõ ràng. Người mang tên Do thường có kế hoạch sống rõ ràng, biết mình muốn gì.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo mong ước cha mẹ

Gợi Ý 100+ Tên Tiếng Hàn Cho Nam Hay Và Ấn Tượng Nhất
Gợi Ý 100+ Tên Tiếng Hàn Cho Nam Hay Và Ấn Tượng Nhất

9. Tên mong ước con thành công, giàu có

  • Jae (재): Nghĩa là “tài năng” hoặc “của cải”. Tên này mang đến cảm giác về sự giàu có về mặt trí tuệ hoặc vật chất. Người mang tên Jae thường có đầu óc kinh doanh, dễ thành công trong lĩnh vực tài chính.
  • Sung (성): Nghĩa là “thành công” hoặc “thành quả”. Tên này thể hiện sự nỗ lực, cố gắng để đạt được mục tiêu. Người mang tên Sung thường có tinh thần cầu tiến, không ngại khó khăn.
  • Myung (명): Nghĩa là “sáng sủa” hoặc “danh tiếng”. Tên này mang ý nghĩa về sự nổi tiếng, được mọi người biết đến. Người mang tên Myung thường có tài năng nổi bật, dễ được công nhận.

10. Tên mong ước con khỏe mạnh, trường thọ

  • Yong (용): Nghĩa là “rồng”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam thể hiện sự mạnh mẽ, uy quyền như rồng. Người mang tên này thường có khí chất lãnh đạo, dám nghĩ dám làm.
  • Gun (건): Nghĩa là “kiên cường” hoặc “khỏe mạnh”. Tên này mang đến cảm giác về sức mạnh và sự bền bỉ. Người mang tên Gun thường có thể chất tốt, tinh thần thép.
  • Cheol (철): Nghĩa là “sắt”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam thể hiện sự cứng rắn, bền bỉ như sắt. Người mang tên này có ý chí kiên cường, không dễ bị khuất phục.

11. Tên mong ước con hiền lành, nhân hậu

  • Min (민): Có nghĩa là “dân chúng” hoặc “từ bi”. Tên này thể hiện sự gần gũi, thân thiện với mọi người. Một người tên Min thường có tấm lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
  • Jin (진): Nghĩa là “chân thật”. Đây là một tên tiếng Hàn hay cho nam mang ý nghĩa về sự trung thực, đáng tin cậy. Người mang tên này thường có tính cách thẳng thắn, không thích vòng vo.
  • Hyun (현): Nghĩa là “hiện tại” hoặc “sáng suốt”. Tên này mang đến cảm giác về sự minh mẫn, thông tuệ. Người mang tên Hyun thường có tư duy nhanh nhạy, dễ thành công trong các lĩnh vực cần sự phân tích.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo nhân vật nổi tiếng

12. Tên nam diễn viên, ca sĩ Hàn Quốc nổi tiếng

  • Hyun Bin (현빈): Tên của nam diễn viên nổi tiếng, mang ý nghĩa “sáng suốt, đẹp trai”. Đây là một tên tiếng Hàn hay cho nam mang đến cảm giác về sự lịch lãm, nam tính.
  • Gong Yoo (공유): Tên của nam diễn viên nổi tiếng, mang ý nghĩa “công bằng, chia sẻ”. Tên này thể hiện sự công bằng, biết chia sẻ với người khác.
  • Lee Min Ho (이민호): Tên của nam diễn viên nổi tiếng, mang ý nghĩa “trung thực, mạnh mẽ”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam thể hiện sự mạnh mẽ, dũng cảm.

13. Tên nhân vật trong phim Hàn Quốc

  • Kim Tan (김탄): Nhân vật chính trong phim “The Heirs”. Tên này mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, quyết đoán.
  • Choi Kang Doo (최강두): Nhân vật chính trong phim “Strong Woman Do Bong Soon”. Tên này mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, kiên cường.
  • Yoon Shi Woo (윤시우): Nhân vật chính trong phim “The Penthouse”. Tên này mang ý nghĩa về sự thông minh, tài năng.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích, đam mê

14. Tên thể hiện đam mê nghệ thuật

  • Seo (서): Nghĩa là “phía tây” hoặc “viết lách”. Tên này thể hiện sự uyên bác, tri thức. Người mang tên Seo thường có kiến thức rộng, yêu thích học hỏi.
  • Do (도): Nghĩa là “đường đi” hoặc “hướng đi”. Tên này mang ý nghĩa về sự định hướng, mục tiêu rõ ràng. Người mang tên Do thường có kế hoạch sống rõ ràng, biết mình muốn gì.
  • Joon (준): Nghĩa là “tài năng” hoặc “xuất sắc”. Tên này thể hiện sự thông minh, nhanh nhẹn. Người mang tên Joon thường có tư duy sáng tạo, dễ đạt được thành công.

15. Tên thể hiện đam mê thể thao

  • Yong (용): Nghĩa là “rồng”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam thể hiện sự mạnh mẽ, uy quyền như rồng. Người mang tên này thường có khí chất lãnh đạo, dám nghĩ dám làm.
  • Gun (건): Nghĩa là “kiên cường” hoặc “khỏe mạnh”. Tên này mang đến cảm giác về sức mạnh và sự bền bỉ. Người mang tên Gun thường có thể chất tốt, tinh thần thép.
  • Cheol (철): Nghĩa là “sắt”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam thể hiện sự cứng rắn, bền bỉ như sắt. Người mang tên này có ý chí kiên cường, không dễ bị khuất phục.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích văn hóa

16. Tên thể hiện yêu thích văn hóa Hàn Quốc

  • Han (한): Nghĩa là “một” hoặc “đại diện”. Tên này thể hiện sự độc lập, cá tính mạnh mẽ. Người mang tên Han thường có tư chất lãnh đạo, không thích bị phụ thuộc.
  • Woo (우): Nghĩa là “ngôi sao”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam mang ý nghĩa về sự nổi bật, rạng rỡ như một ngôi sao trên bầu trời. Người mang tên này thường có tài năng nổi bật, thu hút ánh nhìn của người khác.
  • Jae (재): Nghĩa là “tài năng” hoặc “của cải”. Tên này mang đến cảm giác về sự giàu có về mặt trí tuệ hoặc vật chất. Người mang tên Jae thường có đầu óc kinh doanh, dễ thành công trong lĩnh vực tài chính.

17. Tên thể hiện yêu thích ẩm thực Hàn Quốc

  • Min (민): Có nghĩa là “dân chúng” hoặc “từ bi”. Tên này thể hiện sự gần gũi, thân thiện với mọi người. Một người tên Min thường có tấm lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
  • Jin (진): Nghĩa là “chân thật”. Đây là một tên tiếng Hàn hay cho nam mang ý nghĩa về sự trung thực, đáng tin cậy. Người mang tên này thường có tính cách thẳng thắn, không thích vòng vo.
  • Hyun (현): Nghĩa là “hiện tại” hoặc “sáng suốt”. Tên này mang đến cảm giác về sự minh mẫn, thông tuệ. Người mang tên Hyun thường có tư duy nhanh nhạy, dễ thành công trong các lĩnh vực cần sự phân tích.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo phong cách sống

18. Tên thể hiện phong cách sống hiện đại

  • Do (도): Nghĩa là “đường đi” hoặc “hướng đi”. Tên này mang ý nghĩa về sự định hướng, mục tiêu rõ ràng. Người mang tên Do thường có kế hoạch sống rõ ràng, biết mình muốn gì.
  • Joon (준): Nghĩa là “tài năng” hoặc “xuất sắc”. Tên này thể hiện sự thông minh, nhanh nhẹn. Người mang tên Joon thường có tư duy sáng tạo, dễ đạt được thành công.
  • Seo (서): Nghĩa là “phía tây” hoặc “viết lách”. Tên này thể hiện sự uyên bác, tri thức. Người mang tên Seo thường có kiến thức rộng, yêu thích học hỏi.

19. Tên thể hiện phong cách sống truyền thống

  • Han (한): Nghĩa là “một” hoặc “đại diện”. Tên này thể hiện sự độc lập, cá tính mạnh mẽ. Người mang tên Han thường có tư chất lãnh đạo, không thích bị phụ thuộc.
  • Woo (우): Nghĩa là “ngôi sao”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam mang ý nghĩa về sự nổi bật, rạng rỡ như một ngôi sao trên bầu trời. Người mang tên này thường có tài năng nổi bật, thu hút ánh nhìn của người khác.
  • Jae (재): Nghĩa là “tài năng” hoặc “của cải”. Tên này mang đến cảm giác về sự giàu có về mặt trí tuệ hoặc vật chất. Người mang tên Jae thường có đầu óc kinh doanh, dễ thành công trong lĩnh vực tài chính.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích du lịch

20. Tên thể hiện đam mê du lịch, khám phá

100+ Họ Và Tên Hàn Quốc Hay Cho Nam, Mang Ấn Tượng Tốt
100+ Họ Và Tên Hàn Quốc Hay Cho Nam, Mang Ấn Tượng Tốt
  • Do (도): Nghĩa là “đường đi” hoặc “hướng đi”. Tên này mang ý nghĩa về sự định hướng, mục tiêu rõ ràng. Người mang tên Do thường có kế hoạch sống rõ ràng, biết mình muốn gì.
  • Joon (준): Nghĩa là “tài năng” hoặc “xuất sắc”. Tên này thể hiện sự thông minh, nhanh nhẹn. Người mang tên Joon thường có tư duy sáng tạo, dễ đạt được thành công.
  • Seo (서): Nghĩa là “phía tây” hoặc “viết lách”. Tên này thể hiện sự uyên bác, tri thức. Người mang tên Seo thường có kiến thức rộng, yêu thích học hỏi.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích đọc sách

21. Tên thể hiện đam mê đọc sách, học hỏi

  • Min (민): Có nghĩa là “dân chúng” hoặc “từ bi”. Tên này thể hiện sự gần gũi, thân thiện với mọi người. Một người tên Min thường có tấm lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
  • Jin (진): Nghĩa là “chân thật”. Đây là một tên tiếng Hàn hay cho nam mang ý nghĩa về sự trung thực, đáng tin cậy. Người mang tên này thường có tính cách thẳng thắn, không thích vòng vo.
  • Hyun (현): Nghĩa là “hiện tại” hoặc “sáng suốt”. Tên này mang đến cảm giác về sự minh mẫn, thông tuệ. Người mang tên Hyun thường có tư duy nhanh nhạy, dễ thành công trong các lĩnh vực cần sự phân tích.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích công nghệ

22. Tên thể hiện đam mê công nghệ, kỹ thuật

  • Do (도): Nghĩa là “đường đi” hoặc “hướng đi”. Tên này mang ý nghĩa về sự định hướng, mục tiêu rõ ràng. Người mang tên Do thường có kế hoạch sống rõ ràng, biết mình muốn gì.
  • Joon (준): Nghĩa là “tài năng” hoặc “xuất sắc”. Tên này thể hiện sự thông minh, nhanh nhẹn. Người mang tên Joon thường có tư duy sáng tạo, dễ đạt được thành công.
  • Seo (서): Nghĩa là “phía tây” hoặc “viết lách”. Tên này thể hiện sự uyên bác, tri thức. Người mang tên Seo thường có kiến thức rộng, yêu thích học hỏi.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích âm nhạc

23. Tên thể hiện đam mê âm nhạc, nghệ thuật

  • Min (민): Có nghĩa là “dân chúng” hoặc “từ bi”. Tên này thể hiện sự gần gũi, thân thiện với mọi người. Một người tên Min thường có tấm lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
  • Jin (진): Nghĩa là “chân thật”. Đây là một tên tiếng Hàn hay cho nam mang ý nghĩa về sự trung thực, đáng tin cậy. Người mang tên này thường có tính cách thẳng thắn, không thích vòng vo.
  • Hyun (현): Nghĩa là “hiện tại” hoặc “sáng suốt”. Tên này mang đến cảm giác về sự minh mẫn, thông tuệ. Người mang tên Hyun thường có tư duy nhanh nhạy, dễ thành công trong các lĩnh vực cần sự phân tích.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích thể thao

24. Tên thể hiện đam mê thể thao, vận động

  • Yong (용): Nghĩa là “rồng”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam thể hiện sự mạnh mẽ, uy quyền như rồng. Người mang tên này thường có khí chất lãnh đạo, dám nghĩ dám làm.
  • Gun (건): Nghĩa là “kiên cường” hoặc “khỏe mạnh”. Tên này mang đến cảm giác về sức mạnh và sự bền bỉ. Người mang tên Gun thường có thể chất tốt, tinh thần thép.
  • Cheol (철): Nghĩa là “sắt”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam thể hiện sự cứng rắn, bền bỉ như sắt. Người mang tên này có ý chí kiên cường, không dễ bị khuất phục.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích ẩm thực

25. Tên thể hiện đam mê ẩm thực, nấu ăn

  • Min (민): Có nghĩa là “dân chúng” hoặc “từ bi”. Tên này thể hiện sự gần gũi, thân thiện với mọi người. Một người tên Min thường có tấm lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
  • Jin (진): Nghĩa là “chân thật”. Đây là một tên tiếng Hàn hay cho nam mang ý nghĩa về sự trung thực, đáng tin cậy. Người mang tên này thường có tính cách thẳng thắn, không thích vòng vo.
  • Hyun (현): Nghĩa là “hiện tại” hoặc “sáng suốt”. Tên này mang đến cảm giác về sự minh mẫn, thông tuệ. Người mang tên Hyun thường có tư duy nhanh nhạy, dễ thành công trong các lĩnh vực cần sự phân tích.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích du lịch

26. Tên thể hiện đam mê du lịch, khám phá

  • Do (도): Nghĩa là “đường đi” hoặc “hướng đi”. Tên này mang ý nghĩa về sự định hướng, mục tiêu rõ ràng. Người mang tên Do thường có kế hoạch sống rõ ràng, biết mình muốn gì.
  • Joon (준): Nghĩa là “tài năng” hoặc “xuất sắc”. Tên này thể hiện sự thông minh, nhanh nhẹn. Người mang tên Joon thường có tư duy sáng tạo, dễ đạt được thành công.
  • Seo (서): Nghĩa là “phía tây” hoặc “viết lách”. Tên này thể hiện sự uyên bác, tri thức. Người mang tên Seo thường có kiến thức rộng, yêu thích học hỏi.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích đọc sách

27. Tên thể hiện đam mê đọc sách, học hỏi

  • Min (민): Có nghĩa là “dân chúng” hoặc “từ bi”. Tên này thể hiện sự gần gũi, thân thiện với mọi người. Một người tên Min thường có tấm lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
  • Jin (진): Nghĩa là “chân thật”. Đây là một tên tiếng Hàn hay cho nam mang ý nghĩa về sự trung thực, đáng tin cậy. Người mang tên này thường có tính cách thẳng thắn, không thích vòng vo.
  • Hyun (현): Nghĩa là “hiện tại” hoặc “sáng suốt”. Tên này mang đến cảm giác về sự minh mẫn, thông tuệ. Người mang tên Hyun thường có tư duy nhanh nhạy, dễ thành công trong các lĩnh vực cần sự phân tích.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích công nghệ

28. Tên thể hiện đam mê công nghệ, kỹ thuật

100+ Tên Tiếng Hàn Hay Cho Nam, Bé Trai Mang Nhiều Ý Nghĩa Tốt Đẹp
100+ Tên Tiếng Hàn Hay Cho Nam, Bé Trai Mang Nhiều Ý Nghĩa Tốt Đẹp
  • Do (도): Nghĩa là “đường đi” hoặc “hướng đi”. Tên này mang ý nghĩa về sự định hướng, mục tiêu rõ ràng. Người mang tên Do thường có kế hoạch sống rõ ràng, biết mình muốn gì.
  • Joon (준): Nghĩa là “tài năng” hoặc “xuất sắc”. Tên này thể hiện sự thông minh, nhanh nhẹn. Người mang tên Joon thường có tư duy sáng tạo, dễ đạt được thành công.
  • Seo (서): Nghĩa là “phía tây” hoặc “viết lách”. Tên này thể hiện sự uyên bác, tri thức. Người mang tên Seo thường có kiến thức rộng, yêu thích học hỏi.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích âm nhạc

29. Tên thể hiện đam mê âm nhạc, nghệ thuật

  • Min (민): Có nghĩa là “dân chúng” hoặc “từ bi”. Tên này thể hiện sự gần gũi, thân thiện với mọi người. Một người tên Min thường có tấm lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
  • Jin (진): Nghĩa là “chân thật”. Đây là một tên tiếng Hàn hay cho nam mang ý nghĩa về sự trung thực, đáng tin cậy. Người mang tên này thường có tính cách thẳng thắn, không thích vòng vo.
  • Hyun (현): Nghĩa là “hiện tại” hoặc “sáng suốt”. Tên này mang đến cảm giác về sự minh mẫn, thông tuệ. Người mang tên Hyun thường có tư duy nhanh nhạy, dễ thành công trong các lĩnh vực cần sự phân tích.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích thể thao

30. Tên thể hiện đam mê thể thao, vận động

  • Yong (용): Nghĩa là “rồng”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam thể hiện sự mạnh mẽ, uy quyền như rồng. Người mang tên này thường có khí chất lãnh đạo, dám nghĩ dám làm.
  • Gun (건): Nghĩa là “kiên cường” hoặc “khỏe mạnh”. Tên này mang đến cảm giác về sức mạnh và sự bền bỉ. Người mang tên Gun thường có thể chất tốt, tinh thần thép.
  • Cheol (철): Nghĩa là “sắt”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam thể hiện sự cứng rắn, bền bỉ như sắt. Người mang tên này có ý chí kiên cường, không dễ bị khuất phục.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích ẩm thực

31. Tên thể hiện đam mê ẩm thực, nấu ăn

  • Min (민): Có nghĩa là “dân chúng” hoặc “từ bi”. Tên này thể hiện sự gần gũi, thân thiện với mọi người. Một người tên Min thường có tấm lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
  • Jin (진): Nghĩa là “chân thật”. Đây là một tên tiếng Hàn hay cho nam mang ý nghĩa về sự trung thực, đáng tin cậy. Người mang tên này thường có tính cách thẳng thắn, không thích vòng vo.
  • Hyun (현): Nghĩa là “hiện tại” hoặc “sáng suốt”. Tên này mang đến cảm giác về sự minh mẫn, thông tuệ. Người mang tên Hyun thường có tư duy nhanh nhạy, dễ thành công trong các lĩnh vực cần sự phân tích.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích du lịch

32. Tên thể hiện đam mê du lịch, khám phá

  • Do (도): Nghĩa là “đường đi” hoặc “hướng đi”. Tên này mang ý nghĩa về sự định hướng, mục tiêu rõ ràng. Người mang tên Do thường có kế hoạch sống rõ ràng, biết mình muốn gì.
  • Joon (준): Nghĩa là “tài năng” hoặc “xuất sắc”. Tên này thể hiện sự thông minh, nhanh nhẹn. Người mang tên Joon thường có tư duy sáng tạo, dễ đạt được thành công.
  • Seo (서): Nghĩa là “phía tây” hoặc “viết lách”. Tên này thể hiện sự uyên bác, tri thức. Người mang tên Seo thường có kiến thức rộng, yêu thích học hỏi.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích đọc sách

33. Tên thể hiện đam mê đọc sách, học hỏi

  • Min (민): Có nghĩa là “dân chúng” hoặc “từ bi”. Tên này thể hiện sự gần gũi, thân thiện với mọi người. Một người tên Min thường có tấm lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
  • Jin (진): Nghĩa là “chân thật”. Đây là một tên tiếng Hàn hay cho nam mang ý nghĩa về sự trung thực, đáng tin cậy. Người mang tên này thường có tính cách thẳng thắn, không thích vòng vo.
  • Hyun (현): Nghĩa là “hiện tại” hoặc “sáng suốt”. Tên này mang đến cảm giác về sự minh mẫn, thông tuệ. Người mang tên Hyun thường có tư duy nhanh nhạy, dễ thành công trong các lĩnh vực cần sự phân tích.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích công nghệ

34. Tên thể hiện đam mê công nghệ, kỹ thuật

  • Do (도): Nghĩa là “đường đi” hoặc “hướng đi”. Tên này mang ý nghĩa về sự định hướng, mục tiêu rõ ràng. Người mang tên Do thường có kế hoạch sống rõ ràng, biết mình muốn gì.
  • Joon (준): Nghĩa là “tài năng” hoặc “xuất sắc”. Tên này thể hiện sự thông minh, nhanh nhẹn. Người mang tên Joon thường có tư duy sáng tạo, dễ đạt được thành công.
  • Seo (서): Nghĩa là “phía tây” hoặc “viết lách”. Tên này thể hiện sự uyên bác, tri thức. Người mang tên Seo thường có kiến thức rộng, yêu thích học hỏi.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích âm nhạc

35. Tên thể hiện đam mê âm nhạc, nghệ thuật

  • Min (민): Có nghĩa là “dân chúng” hoặc “từ bi”. Tên này thể hiện sự gần gũi, thân thiện với mọi người. Một người tên Min thường có tấm lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
  • Jin (진): Nghĩa là “chân thật”. Đây là một tên tiếng Hàn hay cho nam mang ý nghĩa về sự trung thực, đáng tin cậy. Người mang tên này thường có tính cách thẳng thắn, không thích vòng vo.
  • Hyun (현): Nghĩa là “hiện tại” hoặc “sáng suốt”. Tên này mang đến cảm giác về sự minh mẫn, thông tuệ. Người mang tên Hyun thường có tư duy nhanh nhạy, dễ thành công trong các lĩnh vực cần sự phân tích.

Tên tiếng Hàn hay cho nam theo sở thích thể thao

36. Tên thể hiện đam mê thể thao, vận động

  • Yong (용): Nghĩa là “rồng”. Đây là tên tiếng Hàn hay cho nam thể hiện sự mạnh mẽ, uy quyền như rồng. Người mang tên này thường có khí chất lãnh đạo, dám nghĩ dám làm.
  • Gun (건): Nghĩa là “kiên cường” hoặc “khỏe mạnh”. Tên này mang đến cảm giác về sức mạnh và sự bền bỉ. Người mang tên Gun thường có thể chất tốt, tinh thần thép.
  • Cheol (철): Nghĩa là “

Cập Nhật Lúc Tháng 1 4, 2026 by Đội Ngũ Vihema

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *