Tên tiếng Pháp luôn mang đến cảm giác thanh lịch, sang trọng và đầy chất thơ. Nếu bạn đang tìm kiếm một cái tên tiếng Pháp hay cho con gái để đặt cho thiên thần nhỏ sắp chào đời, bài viết này sẽ là “kho báu” dành cho bạn. Dưới đây là danh sách hơn 200 cái tên được tuyển chọn kỹ lưỡng, kèm theo ý nghĩa sâu sắc và gợi ý cách phát âm, giúp bạn dễ dàng lựa chọn một cái tên hoàn hảo cho bé yêu.
Có thể bạn quan tâm: Sữa Grow Plus Đỏ 110ml – Giá Bao Nhiêu Và Vì Sao Nên Chọn?
Tổng Quan Về Tên Tiếng Pháp Hay Cho Nữ
Tên tiếng Pháp có sức hút đặc biệt bởi sự uyển chuyển trong âm điệu, vẻ đẹp trong cách viết và chiều sâu trong ý nghĩa. Những cái tên này thường gắn liền với lịch sử, văn hóa, thiên nhiên và những giá trị nhân văn cao đẹp. Việc chọn một cái tên tiếng Pháp cho con gái không chỉ là cách để thể hiện sự tinh tế trong thẩm mỹ mà còn là mong muốn gửi gắm những điều tốt đẹp nhất đến con yêu.
Những Lưu Ý Khi Đặt Tên Tiếng Pháp Cho Nữ
Trước khi tham khảo danh sách tên, bạn nên lưu ý một số điểm sau để lựa chọn được cái tên ưng ý nhất:
- Ý nghĩa tích cực: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Hãy tra cứu kỹ ý nghĩa của tên để đảm bảo nó mang đến những điều may mắn, hạnh phúc và thành công cho con.
- Dễ phát âm và gọi: Một cái tên dễ phát âm, dễ gọi sẽ giúp con tự tin hơn trong giao tiếp và tránh được những nhầm lẫn không đáng có.
- Phù hợp với giới tính: Tên tiếng Pháp có sự phân biệt rõ ràng giữa nam và nữ. Hãy chọn những cái tên mang âm hưởng dịu dàng, nữ tính.
- Hài hòa với họ: Tên cần “ghép” tốt với họ của con để tạo thành một cụm từ có vần điệu, dễ nhớ.
- Xem xét cách viết tắt: Một số tên tiếng Pháp có thể được viết tắt hoặc gọi thân mật. Hãy chắc chắn rằng những cách gọi này cũng mang ý nghĩa tích cực.
200+ Tên Tiếng Pháp Hay Cho Nữ
Tên Tiếng Pháp Thể Hiện Vẻ Đẹp
Vẻ đẹp là một trong những chủ đề bất tận trong văn hóa Pháp. Những cái tên sau đây sẽ giúp con gái bạn luôn rạng rỡ và tự tin:
- Angelie (An-je-lee): Vẻ đẹp tuyệt trần, như một thiên thần.
- Mallorie (Ma-lo-ri): Gợi nhớ vẻ đẹp rạng ngời, tỏa sáng.
- Aline (A-lin): Cái đẹp, sự duyên dáng.
- Belle (Bel): Đơn giản mà tinh tế, nghĩa là “cô bé đẹp”.
- Céline (Se-lin): Vẻ đẹp tinh khôi, trong sáng.
- Fae (Fey): Tiên nữ, mang vẻ đẹp thần tiên, huyền ảo.
- Jolie (Jo-li): Cái đẹp tuyệt vời, xinh đẹp.
- Rosalie (Ro-sa-li): Như một đóa hồng, dịu dàng và quyến rũ.
- Marguerite (Mar-ge-rit): Hoa cúc, tượng trưng cho sự ngây thơ và trong sáng.
- Violette (Vi-o-let): Hoa violet, biểu tượng của sự thanh lịch và duyên dáng.
Tên Tiếng Pháp Thể Hiện Sự Thuần Khiết, Dịu Dàng

Có thể bạn quan tâm: Cháo Lươn Nấu Với Rau Gì Là Ngon Nhất Và Bổ Dưỡng Cho Bé?
Những cái tên nhẹ nhàng, dịu dàng sẽ phù hợp với những cô bé hiền lành, dễ thương:
- Juleen (Ju-leen): Dịu dàng và nữ tính.
- Charlette (Shar-let): Đáng yêu và rất nữ tính.
- Bridgette (Bri-jet): Tinh khiết và duyên dáng.
- Amabella (A-ma-bela): Đáng yêu và duyên dáng.
- Adalene (A-da-len): Xinh đẹp và đáng yêu.
- Cateline (Ka-te-lin): Thuần khiết và trong trắng.
- Mirabelle (Mi-ra-bel): Vẻ đáng yêu, xinh xắn và dễ thương.
- Minette (Mi-net): Được nhiều người yêu quý vì vẻ dễ thương.
- Charlise (Char-liz): Nữ tính và rất thông minh.
- Jourdan (Jour-dan): Dịu dàng và đáng yêu.
- Isobelle (I-so-bel): Cô gái với mái tóc vàng xinh xắn.
- Eulalie (U-la-li): Sự ngọt ngào và dịu dàng.
- Katherine (Ka-ther-in): Biểu tượng của sự trong sáng và thuần khiết.
- Blanche (Blanch): Như màu trắng tinh khôi.
- Claire (Klair): Biểu tượng của sự trong sáng.
- Cléméntine (Kle-men-teen): Sự dịu dàng, nhẹ nhàng.
Tên Tiếng Pháp Hay Cho Nữ Mang Ý Nghĩa Cao Sang, Quý Tộc
Nếu bạn muốn con gái mình lớn lên với khí chất sang trọng, quý phái, hãy tham khảo những cái tên sau:
- Adele (A-del): Gợi lên hình ảnh của người quý tộc.
- Adeline (A-de-lin): Mang vẻ cao sang và quý phái.
- Michella (Mi-chel-a): Như món quà quý giá và độc nhất vô nhị.
- Annette (A-net): Nhã nhặn, thanh lịch.
- Antoinette (An-toi-net): Sự quý giá, trân trọng.
- Bijou (Bi-zhu): Món trang sức quý giá.
- Marie (Ma-ri): Sự quyến rũ, duyên dáng.
- Sarah (Sa-rah): Như một nữ hoàng, đầy uy quyền.
- Fanny (Fan-i): Vương miện, quyền lực.
- Jade (Zhade): Đá quý, sự quý giá.
- Saika (Sa-i-ka): Sự rực rỡ, tỏa sáng.
- Helene (E-len): Sự tỏa sáng, rạng rỡ.
- Calliandra (Ka-li-an-dra): Huyền bí và sang trọng.
- Angeletta (An-je-let-a): Như một nàng thiên thần kiêu sa.
- Maika (Ma-i-ka): Cô tiểu thư xinh xắn và duyên dáng.
- Nadeen (Na-din): Sự quý phái, cao quý.
- Chantel (Shan-tel): Lạnh lùng nhưng rất quyến rũ.
- Dior (Di-or): Quý phái và đẳng cấp (như thương hiệu thời trang nổi tiếng).
- Léna (Le-na): Tôn vinh sự quyến rũ.
Tên Tiếng Pháp Cho Con Gái Thông Minh, Lanh Lợi
Mỗi bậc cha mẹ đều mong muốn con gái mình thông minh, nhanh nhẹn và tài giỏi:
- Brigitte (Bri-jit): Siêu phàm, tài năng vượt trội.
- Majori (Ma-go-ri): Thông minh và giỏi giang.
- Jaimin (Zha-i-min): Đa tài và đức hạnh.
- Jean-Baptiste (Zhan-bap-tist): Tấm gương đẹp, đạo đức.
- Mahieu (Ma-hieu): Món quà quý báu của Chúa.
- Burnice (Bor-nis): Chiến thắng và hào quang.
- Cachet (Ka-shay): Niềm tin và uy tín.
- Maine (Men): Tài năng và lanh lợi.
- Alyssandra (A-li-san-dra): Hậu duệ của nhân loại, trí tuệ.
- Jannina (Zha-ni-na): Duyên dáng và nết na.
- Jordane (Zhor-dan): Năng lượng và hoạt bát.
- Echelle (E-shel): Vẻ đẹp và quyền năng.
- Bernadette (Bern-a-det): Can đảm và mạnh mẽ.
- Fanchon (Fan-chon): Thông minh, tài năng, và lòng nhân từ.
- Aimée (E-may): Dễ mến và đáng yêu.
- Charlene (Shar-len): Dũng khí và sẵn sàng đối mặt với khó khăn.
Tên Tiếng Pháp Mang Ý Nghĩa Giàu Sang, May Mắn Và Thịnh Vượng
Một cái tên mang ý nghĩa về sự giàu có, may mắn sẽ là lời chúc phúc tốt đẹp cho con gái bạn:
- Magaly (Ma-ga-li): Ngọc sáng, rực rỡ.
- Bibiane (Bi-bi-an): Niềm vui cuộc sống.
- Nalini (Na-li-ni): Ánh sáng hy vọng.
- Adalicia (A-da-li-sia): Quý tộc và giàu sang.
- Marcheline (Mar-sha-lin): Niềm tin và hy vọng.
- Bernadina (Bern-a-di-na): An yên và hạnh phúc.
- Fanette (Fa-net): Chiến thắng oanh liệt.
- Elwyn (El-win): Ánh hào quang.
- Adalie (A-da-li): Vẻ đẹp và phú quý.
- Nadiya (Na-di-ya): Mong muốn giàu sang.
- Elaine (E-lain): Cuộc đời tích cực.
- Auriane (O-ri-an): Vàng bạc, sự giàu có.
- Faustine (Fo-stin): May mắn tột đỉnh.
- Laurence (Lo-ren): Quý tộc và chiến thắng.
- Colette (Ko-let): Chiến thắng và vinh quang.
- Edwige (E-dvig): Mạnh mẽ và kiên cường.
Tên Tiếng Pháp Thể Hiện Lòng Nhân Ái, Hiền Hậu
Những cái tên thể hiện sự nhân hậu, hiền lành sẽ là lời dạy dỗ con gái bạn trở thành một người có tấm lòng tốt:
- Adorlee (A-dor-lee): Tấm lòng từ bi, nhân ái.
- Minetta (Mi-net-a): Trách nhiệm và tận tụy.
- Joella (Zho-e-la): Uy tín và đáng tin cậy.
- Cathérine (Ka-te-rin): Sự trong sáng và tinh khiết.
- Jeannine (Zhan-nin): Mong muốn cuộc sống an yên và thú vị.
- Michela (Mi-chel-a): Điều kỳ diệu.
- Charisse (Shar-is): Vẻ đẹp của lòng tử tế.
- Bernette (Bern-et): Tấm lòng nhân hậu.
- Nannette (Nan-net): Giúp đỡ người khó khăn và đáng thương.
- Manette (Ma-net): Sự lương thiện.
- Charity (Cher-i-ty): Tình nguyện giúp đỡ người khác.
- Chantelle (Shan-tel): Tấm lòng nhân hậu và bác ái.
- Margaux (Mar-go): Biết hòa nhập và đồng cảm với cộng đồng.
- Berthe (Bert): Hiểu chuyện, chín chắn.
- Amy (E-mi): Được yêu quý.
- Isabelle (I-za-bel): Tình nguyện và tận tụy.
Tên Tiếng Pháp Gợi Hình Ảnh Những Loài Hoa

Có thể bạn quan tâm: Tranh Tô Màu Chú Bộ Đội: Kho Tàng Giáo Dục Yêu Nước Cho Bé
Hoa là biểu tượng của vẻ đẹp, sự tinh tế và sức sống. Những cái tên lấy cảm hứng từ hoa sẽ rất phù hợp với các cô bé dịu dàng:
- Floriane (Flo-ri-an): Bông hoa.
- Jasmeen (Zha-sme-en): Hoa nhài, thanh khiết.
- Eglantine (E-glan-teen): Hoa hồng dại, mạnh mẽ.
- Jessamyn (Zha-sa-min): Hoa nhài, dịu dàng.
- Cerise (Seri-z): Hoa anh đào, ngọt ngào.
- Jonquille (Zhon-ki): Hoa thủy tiên, tinh khôi.
- Pissenlit (Pi-se-li): Hoa bồ công anh, tự do.
- Rosé (Ro-zay): Hoa hồng, quyến rũ.
- L’orchidée (Lor-ki-de): Hoa lan, sang trọng.
- Pensée (Pon-see): Hoa cánh bướm, duyên dáng.
- Tulipe (Tu-lip): Hoa tulip, rực rỡ.
- Lavande (La-van-de): Hoa oải hương, dịu dàng.
- Marguerite (Mar-ge-rit): Hoa cúc, ngây thơ.
- Tournesol (Tur-ni-sol): Hoa hướng dương, rạng rỡ.
- Lys (Li): Hoa ly, cao quý.
Tên Tiếng Pháp Lấy Cảm Hứng Từ Địa Danh Nổi Tiếng
Nếu bạn yêu thích nước Pháp, những cái tên lấy cảm hứng từ các địa danh nổi tiếng sẽ là lựa chọn thú vị:
- Louvre (Lu-vr): Bảo tàng lớn nhất thế giới tại Paris.
- Seine (Sen): Dòng sông nổi tiếng chảy qua Paris.
- Bordeaux (Bor-do): Thành phố cảng quyến rũ bên sông Garonne.
- Cannes (Kan): Thành phố nổi tiếng với Liên hoan Phim Cannes.
- Eiffel (Ay-fel): Tòa tháp biểu tượng của Paris.
- Marseille (Mar-sei): Thành phố ven biển ở miền nam Pháp.
- Paris (Pa-ri): Thủ đô và thành phố đông dân nhất Pháp.
- Versailles (Ver-sai): Cung điện hoàng gia lộng lẫy.
- Lafayette (La-fe-yet): Tên thành phố Louisiana (gắn liền với văn hóa Pháp).
- Bastille (Bas-til): Pháo đài nổi tiếng ở Paris.
- Moulin Rouge (Mu-lan Ruzh): Biểu tượng của nghệ thuật và văn hóa hiện đại.
- Notre Dame (Notr Dam): Nhà thờ Đức Bà nổi tiếng.
- Riviera (Ri-vi-e-ra): Bờ biển Địa Trung Hải.
- Normandy (Nor-man-di): Vùng lịch sử với Cuộc xâm lăng Normandy.
- Lyon (Li-on): Thành phố lớn ở miền Đông và Trung Pháp.
Tên Tiếng Pháp Ngọt Ngào, Dễ Thương
Những cái tên ngọt ngào, dễ thương sẽ khiến con gái bạn luôn được yêu quý:
- Holly (Holi): Sự ngọt ngào.
- Jeanne (Zhan): Duyên dáng.
- Josephine (Zho-zef-in): Giấc mơ ngọt ngào.
- Julie (Zhu-li): Thanh xuân.
- Justyne (Zhu-stin): Lời nói thật.
- Karine (Ka-rin): Dễ mến và đáng yêu.
- Liana (Li-a-na): May mắn.
- Nora (No-ra): Ánh sáng trong cuộc đời.
- Aliénor (A-li-e-nor): Ánh sáng.
- Astrid (As-trid): Mạnh mẽ.
- Axelle (A-sel): Yên bình.
- Bernadette (Bern-a-det): Lòng quả cảm.
- Camille (Ka-mi): Tự do phóng khoáng.
- Caroline (Ka-ro-lin): Sức mạnh.
- Charlotte (Shar-lot): Tự do.
- Chloé (Klo-e): Tuổi trẻ, thanh xuân.
- Clara (Kla-ra): Ánh sáng.
- Elania (E-la-ni-a): Rạng rỡ, lấp lánh.
- Eloise (E-lo-iz): Sức khỏe.
- Emeline (E-ma-lin): Cần cù.
- Esmée (E-sme): Được yêu mến.
- Esther (Es-ter): Tinh tú lấp lánh.
- Madeleine (Ma-de-len): Người phụ nữ của Magdalene.
- Avril (A-vril): Tháng 4, tươi sáng và rạng rỡ như mùa đầu hè.
Tên Tiếng Pháp Đẹp, Cá Tính Và Thời Thượng
Nếu bạn muốn con gái mình có cá tính mạnh mẽ, độc lập và thời thượng, hãy cân nhắc những cái tên sau:
- Eloise (E-lo-iz): Sức khỏe, mạnh mẽ.
- Elodie (E-lo-di): Quý tộc và giàu có.
- Esme (Ez-may): Được yêu quý.
- Charlotte (Shar-lot): Tự do, độc lập.
- Ottilie (Ot-til-i): Mạnh mẽ, kiên cường.
- Clementine (Kle-men-teen): Nhân từ, dịu dàng.
- Adeline (A-de-lin): Cao quý, thanh lịch.
- Claire (Klair): Tươi sáng, thông minh.
- Margot (Mar-go): Hòa bình, nhẹ nhàng.
- Sophie (So-phi): Khôn ngoan, tinh tế.
Cách Đặt Tên Tiếng Pháp Cho Con Gái
Sau khi đã có danh sách những cái tên ưng ý, bạn có thể tham khảo một số gợi ý cách đặt tên dưới đây:

Có thể bạn quan tâm: Tái Chế Chai Nhựa Thành Đồ Chơi – 13 Ý Tưởng Sáng Tạo Cho Bé Yêu
1. Kết Hợp Với Họ
Hãy thử đọc to tên đầy đủ (họ + tên) để đảm bảo nó có vần điệu và dễ nhớ. Ví dụ:
- Nguyễn Marie
- Trần Céline
- Lê Marguerite
2. Chọn Tên Có Thể Gọi Thân Mật
Một số tên tiếng Pháp có thể được gọi thân mật bằng một phiên bản ngắn gọn hơn. Hãy chọn những cách gọi này cũng mang ý nghĩa tích cực. Ví dụ:
- Marie → Mimi
- Sophie → Sophi
- Charlotte → Lotte
3. Kết Hợp Với Tên Đệm
Nếu bạn muốn tên con có chiều sâu hơn, có thể kết hợp với một tên đệm. Ví dụ:
- Marie Claire
- Sophie Amélie
- Camille Rose
Kết Luận
Việc chọn một cái tên tiếng Pháp hay cho con gái là một quyết định quan trọng và đầy ý nghĩa. Hy vọng rằng danh sách trên đã giúp bạn có thêm nhiều lựa chọn tuyệt vời. Hãy dành thời gian để suy nghĩ, thảo luận và chọn ra cái tên phù hợp nhất với mong muốn và hy vọng của bạn dành cho con yêu. Một cái tên đẹp, ý nghĩa sẽ là món quà đầu đời quý giá mà bạn dành tặng cho thiên thần nhỏ của mình.
Nếu bạn cần thêm thông tin về cách phát âm hoặc muốn tìm hiểu thêm về ý nghĩa của bất kỳ cái tên nào, hãy để lại bình luận bên dưới. Chúc bạn sớm tìm được cái tên hoàn hảo cho con gái yêu!
Cập Nhật Lúc Tháng 1 5, 2026 by Đội Ngũ Vihema
