Mang thai là một hành trình thiêng liêng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức về sức khỏe, trong đó tiểu đường thai kỳ là một trong những biến chứng phổ biến mà nhiều mẹ bầu lo lắng. Việc xây dựng một thực đơn 1 tuần cho bà bầu tiểu đường khoa học không chỉ giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả mà còn đảm bảo mẹ ăn ngon, đủ chất, từ đó nuôi dưỡng thai nhi phát triển toàn diện. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách lên kế hoạch ăn uống thông minh, an toàn và bền vững cho mẹ bầu trong giai đoạn đặc biệt này.
Có thể bạn quan tâm: Trung Thu Là Ngày Mấy Dương Lịch? Ý Nghĩa, Lịch Nghỉ & Cách Tổ Chức
Hiểu rõ tiểu đường thai kỳ: Nguyên nhân, triệu chứng và rủi ro
Tiểu đường thai kỳ là gì?
Tiểu đường thai kỳ (Gestational Diabetes Mellitus – GDM) là một dạng rối loạn dung nạp glucose, xảy ra khi cơ thể không thể sản xuất đủ insulin hoặc không sử dụng insulin hiệu quả trong thời kỳ mang thai. Insulin là hormone do tuyến tụy tiết ra, có vai trò vận chuyển glucose (đường) từ máu vào các tế bào để tạo năng lượng.
Trong thai kỳ, nhau thai tiết ra các hormone như estrogen, progesterone, cortisol và human placental lactogen (HPL) nhằm hỗ trợ sự phát triển của thai nhi. Tuy nhiên, những hormone này cũng có tác dụng “đối kháng” với insulin, làm giảm khả năng sử dụng glucose của các tế bào mẹ. Để đáp ứng nhu cầu tăng cao này, tuyến tụy cần sản xuất thêm insulin. Khi nhu cầu vượt quá khả năng đáp ứng, lượng đường trong máu sẽ tăng lên, dẫn đến tiểu đường thai kỳ.
Nguyên nhân gây tiểu đường thai kỳ
Mặc dù cơ chế chính xác chưa được làm rõ hoàn toàn, nhưng các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh bao gồm:
- Thừa cân hoặc béo phì trước khi mang thai: Mỡ thừa có thể gây đề kháng insulin.
- Lịch sử gia đình có người mắc tiểu đường: Di truyền đóng một vai trò nhất định.
- Tuổi mẹ lớn hơn 25 tuổi: Nguy cơ tăng theo độ tuổi.
- Từng mang thai với cân nặng lớn (trên 4kg): Đây có thể là dấu hiệu của GDM trong lần mang thai trước.
- Từng mắc tiểu đường thai kỳ ở lần mang thai trước: Nguy cơ tái phát cao.
- Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Thường đi kèm với đề kháng insulin.
- Một số chủng tộc: Phụ nữ da đen, gốc Tây Ban Nha, bản địa Mỹ, Á châu và đảo Thái Bình Dương có nguy cơ cao hơn.
- Chế độ ăn uống không lành mạnh: Nhiều đường, tinh bột đơn giản, ít chất xơ.
Triệu chứng thường gặp
Tiểu đường thai kỳ thường không có triệu chứng rõ ràng hoặc các triệu chứng rất nhẹ, dễ nhầm lẫn với các thay đổi sinh lý thông thường khi mang thai. Tuy nhiên, một số mẹ bầu có thể gặp:
- Khát nước nhiều: Cảm giác muốn uống nước liên tục.
- Đi tiểu thường xuyên: Cơ thể cố gắng loại bỏ lượng đường dư thừa qua nước tiểu.
- Mệt mỏi: Glucose không được đưa vào tế bào để tạo năng lượng.
- Buồn nôn hoặc nôn: Có thể liên quan đến rối loạn chuyển hóa.
- Tầm nhìn mờ: Do mức đường huyết cao ảnh hưởng đến thủy tinh thể.
- Nhiễm trùng nấm (nấm men): Môi trường đường huyết cao tạo điều kiện cho nấm phát triển.
- Tăng cân nhanh bất thường.
Do các triệu chứng không đặc hiệu, việc kiểm tra sàng lọc là rất quan trọng. Hầu hết các mẹ bầu đều được tầm soát tiểu đường thai kỳ ở tuần thai 24-28, hoặc sớm hơn nếu có yếu tố nguy cơ.
Rủi ro nếu không kiểm soát tốt
Tiểu đường thai kỳ nếu không được kiểm soát tốt có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho cả mẹ và bé:

Có thể bạn quan tâm: Phòng Khám Tai Mũi Họng Biên Hòa: Top 12 Địa Chỉ Uy Tín Nhất
Đối với thai nhi:
- Tăng trưởng quá mức (Macrosomia): Thai nhi lớn nhanh, đặc biệt là phần vai và bụng, do lượng glucose dư thừa từ máu mẹ được chuyển hóa thành mỡ. Điều này làm tăng nguy cơ sinh khó, sinh mổ, và chấn thương trong lúc sinh (gãy xương đòn, liệt đám rối thần kinh cánh tay).
- Hạ đường huyết sau sinh: Sau khi sinh, thai nhi không còn nhận được lượng glucose cao từ mẹ, nhưng cơ thể bé vẫn sản xuất nhiều insulin. Điều này có thể dẫn đến hạ đường huyết nghiêm trọng.
- Vàng da (Vàng da sinh lý): Do gan chưa trưởng thành hoàn toàn, không kịp xử lý bilirubin.
- Hội chứng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh (RDS): Phổi chưa chín muồi, đặc biệt ở những bé sinh non.
- Sinh non: Tiểu đường thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ sinh non.
- Tăng nguy cơ béo phì và tiểu đường type 2 khi trưởng thành.
Đối với mẹ:
- Tăng huyết áp, tiền sản giật: Tiểu đường thai kỳ làm tăng nguy cơ các biến chứng về huyết áp.
- Tăng nguy cơ sinh mổ: Do thai nhi quá lớn.
- Tăng nguy cơ nhiễm trùng tiểu và âm đạo.
- Tăng nguy cơ phát triển tiểu đường type 2 trong tương lai: Khoảng 50% phụ nữ từng mắc tiểu đường thai kỳ sẽ phát triển tiểu đường type 2 trong vòng 10 năm sau sinh.
- Tăng nguy cơ tái phát tiểu đường thai kỳ trong các lần mang thai sau.
Cách chẩn đoán và theo dõi

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Trang Trí Thiệp 20/11 Đẹp, Đơn Giản Và Ý Nghĩa
- Test dung nạp glucose (Glucose Tolerance Test – GTT): Đây là xét nghiệm tiêu chuẩn để chẩn đoán tiểu đường thai kỳ.
- Test 1 bước (75g): Mẹ uống 75g glucose, đo đường huyết lúc đói, sau 1 giờ và sau 2 giờ.
- Test 2 bước: Đầu tiên là test sàng lọc (50g glucose), nếu dương tính thì làm test 3 giờ (100g glucose).
- Đo đường huyết mao mạch tại nhà: Mẹ sử dụng máy đo đường huyết nhỏ, đo máu từ đầu ngón tay để theo dõi mức đường huyết cá nhân hàng ngày.
Nguyên tắc xây dựng thực đơn cho bà bầu tiểu đường
1. Nguyên tắc 1: Đảm bảo đủ 5 nhóm dinh dưỡng
Một chế độ ăn uống cân bằng là nền tảng quan trọng nhất. Không được bỏ tinh bột vì đây là nguồn năng lượng chính cho cả mẹ và thai nhi. Việc kiêng tinh bột hoàn toàn có thể dẫn đến tình trạng nhiễm toan ceton, rất nguy hiểm cho thai nhi, đặc biệt là sự phát triển não bộ.
Các nhóm dinh dưỡng cần có:
- Tinh bột (Carbohydrate): Nên chọn loại chuyển hóa chậm (Low Glycemic Index – GI) như gạo lứt, yến mạch nguyên hạt, bánh mì nguyên cám, các loại đậu, khoai lang, ngô. Hạn chế tinh bột chuyển hóa nhanh như bánh mì trắng, phở, bún, cơm trắng (có thể dùng nhưng cần kiểm soát lượng).
- Chất đạm (Protein): Cần thiết cho sự phát triển mô và tế bào. Nên chọn nguồn đạm nạc như ức gà, cá (đặc biệt là cá béo như cá hồi), trứng, đậu phụ, các loại đậu, sữa ít béo. Mục tiêu khoảng 61-71g đạm/ngày.
- Chất béo (Fat): Là nguồn năng lượng dự trữ và hỗ trợ hấp thu vitamin tan trong dầu. Nên ưu tiên chất béo không bão hòa có lợi cho tim mạch như dầu oliu, dầu hạt cải, quả bơ, các loại hạt (hạnh nhân, óc chó, hạt điều), cá béo. Hạn chế chất béo bão hòa và trans-fat như mỡ động vật, đồ chiên rán, đồ ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn.
- Chất xơ: Là “lá chắn” giúp làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu, ổn định đường huyết. Nên ăn 500-600g rau xanh và trái cây mỗi ngày, trong đó rau xanh chiếm 2/3. Ưu tiên rau lá xanh đậm (rau cải, xà lách, rau bina, cải thìa…). Tránh các loại củ chứa nhiều tinh bột như cà rốt, khoai tây, củ cải trắng.
- Vitamin và khoáng chất: Cần thiết cho quá trình chuyển hóa và phát triển thai nhi. Có thể bổ sung thông qua thực phẩm đa dạng hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
2. Nguyên tắc 2: Không bỏ bữa, tránh để bụng đói
Việc để bụng đói hoặc bỏ bữa, đặc biệt là bữa sáng, có thể khiến đường huyết lúc đói tăng cao. Cơ thể trong trạng thái đói sẽ giải phóng các hormone làm tăng đường huyết (glucagon) để duy trì năng lượng cho não bộ. Điều này khiến việc kiểm soát đường huyết trở nên khó khăn hơn.
3. Nguyên tắc 3: Chia nhỏ bữa ăn
Thay vì ăn 3 bữa lớn, mẹ nên chia thành 5-6 bữa nhỏ trong ngày. Cách này giúp:
- Ổn định đường huyết: Mỗi bữa ăn nhỏ cung cấp lượng glucose vừa phải, tránh “sốc” đường huyết.
- Giảm cảm giác đói: Mẹ sẽ ít cảm thấy thèm ăn vặt hoặc ăn quá nhiều vào bữa chính.
- Quản lý cân nặng: Dễ kiểm soát tổng lượng calo nạp vào.
4. Nguyên tắc 4: Ưu tiên các phương pháp chế biến lành mạnh
- Hấp, luộc, nướng, áp chảo: Giữ được nhiều dinh dưỡng, ít dầu mỡ.
- Hạn chế chiên, xào nhiều dầu: Dễ tăng calo và chất béo xấu.
- Giảm gia vị mặn, ngọt: Tránh tăng huyết áp và đường huyết.
5. Nguyên tắc 5: Ăn theo thứ tự “Rau – Đạm – Tinh bột”
Việc ăn theo thứ tự này đã được chứng minh là có thể làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu:
- Rau: Chứa chất xơ, tạo cảm giác no, làm chậm quá trình tiêu hóa.
- Đạm: Cũng làm chậm quá trình hấp thu.
- Tinh bột: Ăn cuối cùng sẽ được hấp thu từ từ, tránh tăng đường huyết đột ngột.
6. Nguyên tắc 6: Theo dõi đường huyết
Mẹ nên tự đo đường huyết tại nhà để điều chỉnh chế độ ăn phù hợp. Mục tiêu kiểm soát đường huyết theo khuyến cáo quốc tế là:
- Đường huyết lúc đói: ≤ 95 mg/dL (5.3 mmol/L)
- Đường huyết sau ăn 1 giờ: ≤ 140 mg/dL (7.8 mmol/L)
- Đường huyết sau ăn 2 giờ: ≤ 120 mg/dL (6.7 mmol/L)
Hướng dẫn lên thực đơn hàng ngày cho bà bầu bị tiểu đường
Cách lên thực đơn bữa sáng cho bà bầu tiểu đường

Có thể bạn quan tâm: Phương Pháp Easy Cho Trẻ Sơ Sinh: Hướng Dẫn Toàn Tập Từ A-z
Thời điểm: Nên ăn sáng trong khoảng 7h00 – 8h00, sau khi thức dậy 30 phút – 1 giờ.
Lý do chọn thời điểm này:
- Cơ thể đã trải qua thời gian dài không nạp năng lượng (qua đêm).
- Hormone cortisol (hormone “thức dậy”) tăng cao vào buổi sáng, có thể làm tăng đường huyết. Việc ăn sáng đúng giờ giúp kiểm soát điều này.
Chế độ dinh dưỡng trong bữa sáng:
- Tinh bột: 30 – 45g. Đây là lượng tinh bột ít hơn so với bữa trưa và tối. Nên chọn loại chuyển hóa chậm như:
- Gạo lứt: 1 bát cơm gạo lứt (khoảng 150g cơm chín) chứa khoảng 45g tinh bột.
- Bánh mì nguyên cám: 1-2 lát (khoảng 40-60g) chứa khoảng 30-45g tinh bột.
- Ngô nếp: 1/2 bắp ngô (khoảng 100g) chứa khoảng 20-25g tinh bột, có thể kết hợp với trứng để đủ lượng.
- Chất đạm: 29 – 35g. Nên chọn:
- Trứng: 2 quả trứng luộc/ốp la (khoảng 12-14g đạm).
- Ức gà: 60-80g (khoảng 18-22g đạm).
- Cá: 1 lát phi lê (khoảng 15-20g đạm).
- Sữa chua Hy Lạp: 150g (khoảng 15g đạm).
- Chất béo: 10 – 15g. Nên chọn chất béo tốt:
- Quả bơ: 1/3 quả (khoảng 15g chất béo).
- Bơ đậu phộng không đường: 1 thìa nhỏ (khoảng 8g chất béo).
- Dầu oliu: 1 thìa cà phê (khoảng 4.5g chất béo).
- Chất xơ: 150 – 200g. Ưu tiên:
- Rau sống: Xà lách, dưa chuột, cà chua bi (ăn kèm).
- Rau luộc/nướng: Bông cải xanh, cải thìa, rau bina.
Một số thực đơn sáng mẫu:
- Mẫu 1: 1/2 bắp ngô luộc + 2 quả trứng luộc + 1/3 quả bơ + 1 đĩa salad rau sống.
- Mẫu 2: 1-2 lát bánh mì nguyên cám + 2 quả trứng ốp la + 1/3 quả bơ + 1 quả dưa chuột.
- Mẫu 3: 1 bát cháo yến mạch (không phải yến mạch cán vỡ) nấu với sữa ít béo + 1 quả trứng luộc + 1/3 quả bơ.
- Mẫu 4: 1 bát cơm gạo lứt + 60g ức gà nướng + 1 đĩa rau xào (dùng dầu oliu).
- Mẫu 5: 1 ly sinh tố (1 quả chuối + 2 quả dâu tây + 150ml sữa hạnh nhân không đường + 1 thìa bơ).
Cách xây dựng thực đơn bữa trưa
Thời điểm: Nên ăn trưa trong khoảng 12h00 – 12h30 và cố định khung giờ này mỗi ngày.
Chế độ dinh dưỡng:
- Tinh bột: 40 – 65g. Đây là bữa cung cấp năng lượng chính, nên có thể ăn nhiều hơn bữa sáng. Có thể linh hoạt chọn:
- Cơm trắng: 1 bát miệng (khoảng 150g cơm chín) chứa khoảng 45g tinh bột. Nếu mẹ muốn ăn cơm trắng, nên kết hợp với nhiều rau và đạm, và theo dõi đường huyết sau ăn.
- Cơm gạo lứt: 1 bát miệng (khoảng 150g) chứa khoảng 45g tinh bột, là lựa chọn tốt hơn.
- Miến/phở gạo lứt: 30-45g khô (khoảng 1 bát vừa) chứa khoảng 30-45g tinh bột.
- Khoai lang: 1-2 củ vừa (khoảng 150-200g) chứa khoảng 30-40g tinh bột.
- Chất đạm: 60 – 80g. Nên chọn:
- Cá: 1 lát phi lê (khoảng 100-120g).
- Thịt nạc: 100-120g (thịt bò, thịt heo nạc, thịt gà).
- Tôm/cua/ghẹ: 100-150g.
- Đậu hũ: 150-200g.
- Chất béo: 15 – 20g. Nên dùng dầu oliu, dầu hạt cải để xào nấu.
- Chất xơ: 200 – 250g. Ưu tiên:
- Rau xanh: 2-3 loại rau luộc/xào.
- Canh rau: 1 bát vừa.
Một số thực đơn trưa mẫu:
- Mẫu 1: 1 bát cơm gạo lứt + 100g cá hồi nướng + 1 đĩa bông cải xanh luộc + 1 bát canh rau mồng tơi nấu tôm.
- Mẫu 2: 1 bát cơm trắng + 100g thịt luộc + 1 đĩa rau cải thìa xào + 1 bát canh rau ngót nấu thịt nạc.
- Mẫu 3: 1 bát phở bò gạo lứt (30g phở khô + 100g thịt bò + rau) + 1 đĩa salad rau sống.
- Mẫu 4: 1 bát miến gà (30g miến khô + 100g thịt gà + rau) + 1 đĩa rau luộc.
- Mẫu 5: 1 bát cơm gạo lứt + 100g tôm nướng + 1 đĩa rau củ hỗn hợp luộc (cà rốt, đậu que, bắp cải) + 1 bát canh bí đỏ nấu thịt nạc.
Cách xây dựng thực đơn bữa tối
Thời điểm: Nên ăn tối trong khoảng 18h30 – 19h30 và cố định khung giờ này.
Lý do chọn thời điểm này:
- Ăn tối quá sớm có thể khiến mẹ cảm thấy đói về đêm.
- Ăn tối quá muộn (sau 20h) có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ và quá trình trao đổi chất.
Chế độ dinh dưỡng:
- Tinh bột: 40 – 65g (tương tự bữa trưa).
- Chất đạm: 50 – 70g. Nên chọn đạm dễ tiêu hóa hơn so với bữa trưa để tránh chướng bụng, khó tiêu vào ban đêm.
- Chất béo: 15 – 20g. Nên giảm bớt chất béo so với bữa trưa vì chất béo tiêu hóa chậm, có thể gây đầy bụng.
- Chất xơ: 150 – 200g. Ưu tiên rau xanh, tránh các loại củ nhiều tinh bột.
- Nước: Uống đủ nước trong ngày, nhưng nên hạn chế uống quá nhiều nước vào buổi tối để tránh đi tiểu nhiều về đêm.
Một số thực đơn tối mẫu:
- Mẫu 1: 1 bát cơm gạo lứt + 100g ức gà nướng + 1 đĩa salad rau trộn dầu oliu + 1 bát canh rau cải nấu thịt nạc.
- Mẫu 2: 1 bát cơm trắng + 100g cá nướng + 1 đĩa rau luộc + 1 bát canh rau mồng tơi nấu tôm.
- Mẫu 3: 1 bát cơm gạo lứt + 100g đậu hũ sốt cà chua + 1 đĩa rau xào + 1 bát canh rau ngót.
- Mẫu 4: 1 bát cơm trắng + 100g tôm hấp + 1 đĩa rau củ luộc + 1 bát canh bí đỏ nấu thịt nạc.
- Mẫu 5: 1 bát cơm gạo lứt + 100g thịt bò xào rau củ (cần tây, ớt chuông, hành tây) + 1 bát canh rau cải.
Cách lên thực đơn các bữa phụ
Tầm quan trọng của bữa phụ:
- Giúp duy trì mức đường huyết ổn định giữa các bữa chính.
- Giảm cảm giác đói, thèm ăn vặt.
- Cung cấp thêm chất xơ, protein và chất béo lành mạnh.
Thời điểm:
- Bữa phụ sáng: Khoảng 9h30 – 10h00 (cách bữa sáng khoảng 2-2.5 giờ).
- Bữa phụ chiều: Khoảng 15h30 – 16h00 (cách bữa trưa khoảng 2-2.5 giờ).
- Bữa phụ tối: Khoảng 20h30 – 21h00 (nếu mẹ cảm thấy đói, cách bữa tối khoảng 2 giờ). Lưu ý, nên ăn nhẹ và tránh ăn quá sát giờ đi ngủ.
Chế độ dinh dưỡng cho bữa phụ:
- Tinh bột: 15 – 30g. Đây là lượng tinh bột rất nhỏ, chỉ nhằm cung cấp năng lượng nhanh chóng mà không làm tăng đường huyết quá mức.
- Chất đạm: 5 – 10g.
- Chất béo: 5 – 10g.
- Chất xơ: 50 – 100g.
Các thực phẩm nên ăn cho bữa phụ:
- Sữa chua Hy Lạp không đường: 150g (chứa khoảng 10g đạm, 6g tinh bột, 0g chất béo nếu là loại ít béo). Có thể thêm 1 ít trái cây ít ngọt hoặc các loại hạt.
- Sữa tươi ít béo hoặc không đường: 200ml (khoảng 10g tinh bột, 6-8g đạm).
- Sữa đậu nành nguyên chất: 200ml (khoảng 2g tinh bột, 7g đạm, 4g chất béo).
- Phô mai tươi/Phô mai con bò cười: 2-3 miếng (khoảng 6g đạm, 1-2g tinh bột, 6g chất béo).
- Trái cây ít ngọt: 1-2 quả nhỏ hoặc 1/2 quả vừa (táo, lê, bưởi, cam, thanh long, dâu tây, mâm xôi, việt quất). Tránh các loại quả ngọt gắt như chuối, nho, xoài chín, sầu riêng.
- Các loại hạt: Hạnh nhân, óc chó, hạt điều, hạt macca (30g). Chứa nhiều chất béo tốt, protein và chất xơ.
- Bánh quy ngũ cốc nguyên cám: 3-4 miếng (khoảng 15-20g tinh bột).
- Bánh mì nguyên cám: 1 lát (khoảng 15g tinh bột) kết hợp với 1 thìa bơ đậu phộng không đường.
- Trứng luộc: 1 quả (khoảng 6g đạm, 1g tinh bột, 5g chất béo).
Các thực phẩm cần tránh cho bữa phụ:
- Nước ép trái cây: Dù là nước ép tự nhiên cũng chứa lượng đường cao, làm tăng đường huyết nhanh chóng.
- Bánh kẹo, kem, chè, nước ngọt: Chứa đường đơn, tăng đường huyết đột ngột.
- Các loại trái cây quá ngọt: Như đã nêu ở trên.
- Đồ ăn nhanh, chiên rán: Chứa nhiều chất béo xấu và tinh bột tinh chế.
Bà bầu bị đường cao nên ăn gì và kiêng gì?
Tư vấn dinh dưỡng tiểu đường thai kỳ: Mẹ nên ăn gì?
1. Tinh bột (Carbohydrate)
- Nên ăn: Gạo lứt, yến mạch nguyên hạt, bánh mì nguyên cám, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu (đậu đen, đậu đỏ, đậu xanh, đậu nành), khoai lang, ngô, bí đỏ (hàm lượng tinh bột thấp), các loại hạt nguyên cám.
- Lý do: Các loại tinh bột này có chỉ số đường huyết (GI) thấp, nghĩa là chúng được tiêu hóa và hấp thu chậm, giúp đường huyết tăng từ từ, tránh “sốc” đường huyết.
2. Chất đạm (Protein)
- Nên ăn: Thịt nạc (ức gà, thịt bò nạc, thịt heo nạc), cá (đặc biệt là cá béo như cá hồi, cá ngừ, cá trích giàu omega-3), trứng (ưu tiên lòng trắng), đậu phụ, các loại đậu, sữa ít béo, sữa chua Hy Lạp không đường, phô mai ít béo.
- Lý do: Đạm giúp no lâu, ổn định đường huyết, hỗ trợ phát triển mô và tế bào cho cả mẹ và thai nhi.
3. Chất béo (Fat)
- Nên ăn: Dầu oliu, dầu hạt cải, dầu hướng dương, quả bơ, các loại hạt (hạnh nhân, óc chó, hạt điều, hạt macca), cá béo (cá hồi, cá ngừ).
- Lý do: Chất béo không bão hòa có lợi cho tim mạch, hỗ trợ hấp thu vitamin tan trong dầu, giúp no lâu.
4. Chất xơ và vitamin
- Nên ăn: Rau xanh lá (rau cải, xà lách, rau bina, cải thìa, cải ngọt, cải xoăn, rau muống, rau ngót, rau mồng tơi), các loại rau củ ít tinh bột (cà chua, dưa chuột, ớt chuông, bắp cải, súp lơ xanh, súp lơ trắng, nấm), trái cây ít ngọt (táo, lê, bưởi, cam, thanh long, dâu tây, mâm xôi, việt quất, quả mận, quả kiwi).
- Lý do: Chất xơ làm chậm quá trình hấp thu đường, giúp đường huyết ổn định. Rau xanh và trái cây cung cấp vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa cần thiết cho thai kỳ.
5. Trà và đồ uống
- Nên uống: Nước lọc, nước lọc có hương vị tự nhiên (chanh, dưa leo, bạc hà), trà xanh (không đường), nước đậu đen rang, nước gạo lứt rang.
- Lý do: Giúp thanh lọc cơ thể, hỗ trợ kiểm soát đường huyết, cung cấp chất chống oxy hóa.
Mẹ bầu tiểu đường nên kiêng gì?
1. Tinh bột (Carbohydrate)
- Nên tránh: Bánh mì trắng, phở, bún trắng, cơm trắng (có thể dùng nhưng cần kiểm soát lượng), yến mạch cán vỡ (đặc biệt là nấu cháo), các loại bánh ngọt, bánh quy ngọt, kẹo, mứt, mật ong, siro.
- Lý do: Các loại tinh bột này có chỉ số đường huyết (GI) cao, được hấp thu nhanh, làm tăng đường huyết đột ngột.
2. Chất đạm (Protein)
- Nên tránh: Lòng đỏ trứng (nên hạn chế), nội tạng (gan, tim, cật), thịt chế biến sẵn (xúc xích, giăm bông, thịt nguội), đồ hộp (có thể chứa nhiều muối và chất bảo quản).
- Lý do: Nội tạng và lòng đỏ trứng chứa nhiều cholesterol. Thịt chế biến sẵn và đồ hộp chứa nhiều muối, chất bảo quản, có thể ảnh hưởng đến huyết áp và sức khỏe tim mạch.
3. Chất béo (Fat)
- Nên tránh: Mỡ động vật, da gà, da vịt, đồ chiên rán, đồ ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn chứa chất béo trans.
- Lý do: Chất béo bão hòa và chất béo trans có thể làm tăng cholesterol xấu, ảnh hưởng đến tim mạch và có thể làm tăng đề kháng insulin.
4. Các loại đồ ngọt
- Nên tránh: Bánh kẹo, kem, chè, nước ngọt, nước ép trái cây, các loại trái cây ngọt gắt (nho, chuối chín, xoài chín, sầu riêng, vải, nhãn, mít), siro, mật ong, đường trắng.
- Lý do: Đường đơn được hấp thu nhanh, làm tăng đường huyết đột ngột.
5. Đồ uống có cồn và chất kích thích
- Nên tránh: Rượu, bia, cà phê (hạn chế), nước tăng lực, nước ngọt có gas.
- Lý do: Cồn có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Caffeine có thể làm tăng huyết áp và ảnh hưởng đến giấc ngủ.
6. Thực phẩm chứa nhiều muối
- Nên tránh: Thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, nước mắm, nước tương, muối, các loại đồ ăn mặn.
- Lý do: Ăn quá nhiều muối có thể làm tăng huyết áp, nguy cơ tiền sản giật.
Gợi ý thực đơn 1 tuần cho bà bầu bị tiểu đường thai kỳ
Dưới đây là một gợi ý thực đơn mẫu cho 7 ngày trong tuần. Lưu ý rằng đây chỉ là gợi ý, mẹ cần tự đo đường huyết sau ăn để điều chỉnh lượng tinh bột phù hợp với cơ thể mình. Cơ địa chuyển hóa của mỗi người là khác nhau, nên có mẹ có thể ăn nhiều hơn lượng khuyên dùng, có mẹ phải giảm bớt.
Thực đơn ngày 1
| Bữa ăn | Món ăn | Định lượng |
|---|---|---|
| Bữa sáng | Ngô nếp luộc | 1/2 bắp |
| Trứng gà luộc | 2 quả | |
| Salad rau xà lách | 1 đĩa vừa | |
| Quả bơ | 1/3 quả | |
| Bữa phụ sáng | Bánh quy ngũ cốc không đường | 6 miếng |
| Bữa trưa | Cơm gạo lứt | 1 bát miệng |
| Ức gà nướng | 60g | |
| Salad cà chua bi + dầu oliu | 1 đĩa | |
| Bữa phụ chiều | Hạt óc chó/ hạt điều | 30g |
| Bữa tối | Ức gà nướng | 60g |
| Bánh mì nguyên cám | 1,5 – 2 lát (~ 45g) | |
| Salad rau xà lách | 1 đĩa | |
| Bữa phụ tối | Sữa tươi không đường | 220ml |
Thực đơn ngày 2
| Bữa ăn | Món ăn | Định lượng |
|---|---|---|
| Bữa sáng | Bánh mì ngũ cốc | 1 – 2 lát (~ 30 – 40g) |
| Trứng luộc | 2 quả | |
| Dưa chuột | 1 quả | |
| Bữa phụ sáng | Sữa chua không đường | 1 hộp |
| Quả cắt hạt lựu | 1/4 quả | |
| Bữa trưa | Cơm gạo lứt | 1 bát miệng |
| Cá nướng | 1 miếng phi lê | |
| Bông cải xanh luộc | 1 đĩa vừa | |
| Bữa phụ chiều | Táo | 1/2 quả (~ 30g) |
| Bữa tối | Cơm gạo lứt | 1 bát miệng |
| Tôm nướng | 100g | |
| Canh rau nấu thịt nạc | 1 bát vừa | |
| Bữa phụ tối | Phô mai con bò cười | 2 miếng |
Thực đơn ngày 3
| Bữa ăn | Món ăn | Định lượng |
|---|---|---|
| Bữa sáng | Trứng ốp la | 1 quả |
| Thanh long trắng/ đỏ | 1/3 quả (~30g) | |
| Bữa phụ sáng | Cà phê sữa tươi | 1 ly nhỏ |
| Táo | 2 miếng (~ 20g) | |
| Bữa trưa | Cơm trắng | 1 bát miệng hoặc 1/2 bát |
| Canh mùng tơi nấu tôm | 1 bát vừa | |
| Thịt luộc | 50g | |
| Bữa phụ chiều | Sữa tươi không đường | 220ml |
| Bữa tối | Cơm trắng | 1 bát miệng hoặc 1/2 bát |
| Cá hồi áp chảo | 1 lát phi lê (~100g) | |
| Canh kim chi | 1 bát vừa | |
| Bữa phụ tối | Táo + bơ đậu phộng | 1/2 quả + 1 thìa nhỏ |
Thực đơn ngày 4
| Bữa ăn | Món ăn | Định lượng |
|---|---|---|
| Bữa sáng | Bánh mì ngũ cốc | 1 – 2 lát (~ 40g) |
| Thịt nguội | 1 – 2 lát | |
| Bữa phụ sáng | Thanh long trắng/ đỏ | 1/3 quả |
| Bữa trưa | Ức gà nướng | 60g |
| Khoai lang luộc | 1/2 củ vừa (~45g) | |
| Salad rau xà lách | 1 đĩ |
Cập Nhật Lúc Tháng 12 31, 2025 by Đội Ngũ Vihema
