Sữa là nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển toàn diện của trẻ trong những năm đầu đời. Việc xác định đúng lượng sữa cho bé theo tháng là yếu tố quan trọng giúp trẻ phát triển khỏe mạnh, đủ chất dinh dưỡng và tránh tình trạng thừa hoặc thiếu sữa. Một bảng ml sữa chuẩn cho bé theo tháng không chỉ giúp cha mẹ dễ dàng theo dõi lượng sữa cho trẻ theo tháng tuổi mà còn là căn cứ để điều chỉnh chế độ ăn phù hợp cho từng giai đoạn, dù bé bú mẹ hay sữa công thức. Hãy cùng khám phá chi tiết bảng lượng sữa theo tháng tuổi, cách tính lượng sữa cho bé bú, dấu hiệu nhận biết bé bú đủ sữa và lời giải cho những thắc mắc thường gặp của cha mẹ.
Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Bao Cao Su Bị Rách: Nguyên Nhân, Rủi Ro Và Cách Xử Lý
Tổng quan về lượng sữa theo tháng tuổi
Khi bé chào đời, nhu cầu về sữa là vô cùng lớn. Dù là sữa mẹ hay sữa công thức, việc cung cấp lượng sữa phù hợp với từng giai đoạn phát triển sẽ giúp bé nhận đủ năng lượng và dưỡng chất cần thiết. Bảng ml sữa chuẩn cho bé theo tháng tuổi là công cụ hữu ích để cha mẹ theo dõi và điều chỉnh chế độ ăn cho con.
Bảng lượng sữa theo tháng tuổi được xây dựng dựa trên nhu cầu trung bình của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ở từng giai đoạn. Tuy nhiên, mỗi bé là một cá thể riêng biệt, có tốc độ phát triển và nhu cầu dinh dưỡng khác nhau. Vì vậy, cha mẹ cần linh hoạt vận dụng bảng này kết hợp với việc quan sát các dấu hiệu của bé để đảm bảo con được nuôi dưỡng một cách tốt nhất.
Lượng sữa cho bé theo tháng tuổi: Bảng chi tiết cho bé bú mẹ
Việc cho bé bú mẹ là lựa chọn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Sữa mẹ không chỉ cung cấp đầy đủ các dưỡng chất mà còn chứa kháng thể giúp bé tăng cường hệ miễn dịch. Dưới đây là bảng ml sữa chuẩn cho bé bú mẹ theo tháng:
| Tháng tuổi | Cân nặng trung bình (kg) | Số cữ/ngày | Lượng sữa mỗi cứ (ml/cữ) | Tổng lượng sữa/ngày (ml/ngày) | Lưu ý/Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 0-4 tuần | 3-4 | Theo nhu cầu | 60 – 120 | Theo nhu cầu | Bú theo nhu cầu, 2-3 giờ/lần |
| 5-8 tuần | 4 – 4.8 | Theo nhu cầu | 60 – 120 | Theo nhu cầu | Bú 2-3 giờ/lần, 3-4 cữ ban đêm |
| 3 tháng | 4.5 – 6 | 8 – 10 | 90 – 120 | 720 – 1200 | Nhu cầu tăng nhanh |
| 4 tháng | 5 – 6.5 | 6 – 10 | 90 – 120 | 540 – 1200 | Bú 2-3 giờ/lần. Bắt đầu giảm số cữ ban đêm |
| 5 tháng | 5.5 – 7 | 6 – 10 | 90 – 120 | 540 – 1200 | 2-3 cữ đêm |
| 6 tháng | 6 – 8 | 6 – 9 | 120 – 150 | 720 – 1350 | Bắt đầu ăn dặm, bú 1-2 cữ đêm |
| 7 tháng | 6.5 – 8.5 | 6 – 9 | 120 – 180 | 600 – 1440 | Sữa vẫn là nguồn chính, bú 1-2 cữ đêm |
| 8 tháng | 7 – 9 | 5 – 8 | 120 – 180 | 600 – 1440 | Ăn dặm đa dạng hơn, giảm cữ bú đêm |
| 9 tháng | 7.5 – 9 | 5 – 8 | 120 – 180 | 600 – 1440 | Vẫn duy trì sữa và ăn dặm, bú mỗi 3-4 giờ |
| 10 tháng | 8 – 9.5 | 4 – 6 | 120 – 180 | 480 – 1080 | Tập ăn 3 bữa chính |
| 11 tháng | 8 – 10 | 4 – 6 | 120 – 180 | 480 – 1080 | Dinh dưỡng từ ăn dặm tăng |
| 12 tháng | 8.5 – 10 | 4 – 6 | 120 – 180 | 480 – 1080 | Sữa là nguồn dinh dưỡng bổ sung |
Lượng sữa cho bé theo tháng tuổi: Bảng chi tiết cho bé bú sữa công thức
Sữa công thức là lựa chọn thay thế khi mẹ không đủ sữa hoặc vì lý do nào đó không thể cho con bú. Dưới đây là bảng ml sữa chuẩn cho bé bú sữa công thức theo tháng:
| Tháng tuổi | Cân nặng trung bình (kg) | Số cữ/ngày | Lượng sữa mỗi cứ (ml/cữ) | Tổng lượng sữa/ngày (ml/ngày) | Lưu ý/Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 0-4 tuần | 3-4 | Theo nhu cầu | 60 – 120 | Theo nhu cầu | Bú theo nhu cầu |
| 5-8 tuần | 4 – 4.8 | Theo nhu cầu | 60 – 120 | 720 – 840 | Bú 3 giờ/lần |
| 3 tháng | 4.5 – 6 | 8 – 10 | 90 – 120 | 600 – 1080 | Bú 3 giờ/lần |
| 4 tháng | 5 – 6.5 | 6 – 10 | 90 – 120 | 600 – 1080 | Bú 3-4 giờ/lần. Bắt đầu giảm số cữ ban đêm |
| 5 tháng | 5.5 – 7 | 6 – 10 | 90 – 120 | 720 – 1050 | Chuẩn bị ăn dặm |
| 6 tháng | 6 – 8 | 6 – 9 | 120 – 150 | 720 – 1200 | Bắt đầu ăn dặm Kết hợp ăn dặm |
| 7 tháng | 6.5 – 8.5 | 6 – 9 | 120 – 180 | 720 – 1200 | Kết hợp ăn dặm |
| 8 tháng | 7 – 9 | 5 – 8 | 120 – 180 | 720 – 1200 | Ăn dặm đa dạng |
| 9 tháng | 7.5 – 9 | 5 – 8 | 120 – 180 | 720 – 1200 | Tập ăn 3 bữa chính |
| 10 tháng | 8 – 9.5 | 4 – 6 | 120 – 180 | 540 – 1200 | Tập ăn 3 bữa chính |
| 11 tháng | 8 – 10 | 4 – 6 | 120 – 180 | 360 – 960 | Dinh dưỡng từ ăn dặm tăng |
| 12 tháng | 8.5 – 10 | 4 – 6 | 120 – 180 | 360 – 960 | Sữa là nguồn dinh dưỡng bổ sung, tập chuyển sang sữa tươi nếu phù hợp |
Cách tính lượng sữa cho bé bú theo cân nặng
Ngoài việc tham khảo bảng ml sữa chuẩn cho bé theo tháng, cha mẹ hoàn toàn có thể tự tính lượng sữa phù hợp cho con dựa vào cân nặng và độ tuổi, cụ thể:
Cách tính tổng lượng sữa mỗi ngày (áp dụng cho bé dưới 6 tháng)
Lấy cân nặng của bé (tính theo kg) nhân với 150 ml. Kết quả sẽ là tổng lượng sữa mà bé cần bú trong một ngày.
Ví dụ: Bé nặng 5kg thì: 5kg × 150 = 750 ml/ngày.
Cách tính lượng sữa cho mỗi cữ bú
Lấy ⅔ của cân nặng của bé (tính theo kg) rồi nhân với 30 ml. Kết quả chính là lượng sữa trung bình cho mỗi lần bú.
Ví dụ: Bé nặng 4 kg thì ⅔ × 4kg × 30 = 80ml/cữ.
Lưu ý: Công thức này chỉ mang tính tham khảo. Mỗi bé có tốc độ phát triển và khả năng bú khác nhau, vì vậy cha mẹ nên quan sát dấu hiệu no hoặc đói, sự tăng trưởng cân nặng và tình trạng sức khỏe của con để điều chỉnh lượng sữa cho phù hợp. Cha mẹ không nên ép bé bú quá nhiều hoặc quá ít so với nhu cầu vì điều này có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và sự phát triển lâu dài của trẻ.
Lượng sữa có khác nhau khi cho bé bú sữa mẹ và bé dùng sữa công thức không?
Lượng sữa khi bé bú mẹ và dùng sữa công thức có sự khác nhau, chủ yếu do sự khác biệt về đặc điểm tiêu hóa và thành phần dinh dưỡng của hai loại sữa. Trong đó:
Bé bú mẹ: Thường bú lượng nhỏ hơn mỗi lần nhưng số lần bú trong ngày nhiều hơn bởi sữa mẹ chứa enzym tiêu hóa tự nhiên, tỉ lệ đạm whey/casein cân đối và các dưỡng chất ở dạng dễ hấp thu. Nhờ đó, bé tiêu hóa nhanh, nhanh đói và cần bú lại sớm. Hơn nữa, lượng sữa mẹ tiết ra có thể thay đổi linh hoạt theo nhu cầu của bé, nên mỗi cữ bú không cố định.
Bé dùng sữa công thức: Thường bú lượng nhiều hơn mỗi cữ nhưng số lần bú ít hơn bởi sữa công thức chứa protein có cấu trúc phức tạp hơn (đặc biệt là hàm lượng casein cao), không có enzym hỗ trợ tiêu hóa như sữa mẹ, khiến thời gian lưu lại trong dạ dày lâu hơn. Điều này giúp bé no lâu hơn, nên khoảng cách giữa các cữ bú thường dài hơn.
Sự khác biệt này còn xuất phát từ tốc độ tiêu hóa, độ dễ hấp thu và cách cơ thể bé điều chỉnh cảm giác no, đói đối với từng loại sữa. Trong đó, dinh dưỡng trong sữa mẹ như nguồn thức ăn tự nhiên cho bé, nhẹ nhàng với hệ tiêu hóa non nớt, trong khi sữa công thức dù giàu dinh dưỡng vẫn là dạng “thức ăn chế biến” nên cần nhiều thời gian để xử lý hơn.
Dấu hiệu bé bú đủ sữa và chưa đủ sữa

Có thể bạn quan tâm: Cẩm Nang Chọn Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái: Ý Nghĩa, Xu Hướng Và 200+ Gợi Ý Hay Nhất
Bé bú đủ sữa
Trung bình, trẻ sơ sinh bú mẹ trực tiếp sẽ cần khoảng 600-1000 ml sữa mỗi ngày, đặc biệt trong 3 tháng đầu nên cho bé bú theo nhu cầu, thường cách nhau 2-3 giờ một cữ. Nếu bé bú đủ, mẹ có thể dễ dàng nhận ra qua những dấu hiệu sau:
Ngậm và bú hiệu quả: Bé ngậm bắt vú đúng cách, mút đều nhịp trong ít nhất 10-15 phút mỗi cữ, kèm theo tiếng nuốt rõ ràng và đều đặn.
Đi tiểu nhiều: Bé có ít nhất 6-8 lần tiểu/ngày, nước tiểu vàng nhạt, không mùi nồng.
Phân khỏe mạnh: Sau khi hết phân su, phân bé sẽ chuyển sang dạng lỏng, màu vàng hoa cà hoa cải, ít mùi hôi và có thể đi tiêu khoảng 4 lần/ngày hoặc hơn.
Thư giãn sau bú: Cơ thể bé mềm mại, thả lỏng, ngủ ngon và không quấy khóc vì đói.
Cảm giác ở bầu ngực mẹ: Vú mẹ căng trước khi cho bú và mềm hơn rõ rệt sau khi bé bú xong.
Bé chưa bú đủ sữa
Khi lượng sữa mẹ cung cấp chưa đáp ứng đủ nhu cầu, bé thường có những biểu hiện:

Có thể bạn quan tâm: Cắm Hoa Lay Ơn Và Hoa Hồng – Nghệ Thuật Trang Trí Đầy Sắc Màu
Thời gian bú bất thường: Một cữ bú quá ngắn (dưới 10 phút) hoặc quá dài (trên 1 giờ) có thể cho thấy bé chưa bú đủ.
Tăng cân chậm: Sau khi sụt cân nhẹ ở giai đoạn sơ sinh, bé cần trở lại cân nặng lúc sinh sau 10-14 ngày và tiếp tục tăng cân đều. Nếu không đạt, có thể bé chưa được cung cấp đủ sữa.
Tã ướt và tã bẩn ít: Bé bú ít sẽ có số lần tiểu dưới 6 lần/ngày, lượng phân ít hơn bình thường.
Biểu hiện đói thường xuyên: Bé quấy khóc nhiều, ngủ không sâu, thức dậy liên tục để đòi bú.
Nếu nhận thấy nhiều dấu hiệu bé bú không đủ sữa, mẹ nên tìm nguyên nhân, điều chỉnh tư thế cho bé bú và cách cho bú, hoặc cân nhắc bổ sung sữa công thức phù hợp. Trong trường hợp cần thiết, mẹ có thể tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng, đặc biệt khi muốn áp dụng bảng ml sữa chuẩn cho bé theo tháng để đảm bảo lượng sữa đáp ứng đúng nhu cầu tăng trưởng của con.
Giải đáp các thắc mắc thường gặp của mẹ
Bé bú ít hơn bảng chuẩn có sao không?
Không cần quá lo lắng nếu bé bú ít hơn bảng chuẩn nhưng vẫn tăng cân đều, ngủ ngon, đi tiểu và đi ngoài bình thường. Bảng ml chỉ mang tính tham khảo, còn nhu cầu thực tế của mỗi bé phụ thuộc vào cân nặng, tốc độ phát triển và khả năng hấp thu. Một số bé có dạ dày nhỏ hoặc hấp thu tốt hơn nên chỉ cần lượng sữa ít hơn vẫn đủ dinh dưỡng. Ngược lại, việc ép bé uống đủ lượng như bảng có thể gây nôn trớ hoặc khó chịu cho bé.
Khoảng cách giữa các cữ bú bao lâu là hợp lý?

Có thể bạn quan tâm: Sữa Chua Probi Uống Lúc Nào Thì Tốt Nhất Cho Trẻ?
Khoảng cách hợp lý giữa các cữ bú thường dao động từ 2 đến 3 giờ, nhưng điều này còn phụ thuộc vào loại sữa và nhu cầu của bé. Với bé bú mẹ, thời gian thường ngắn hơn do sữa mẹ dễ tiêu hóa, bé nhanh đói và cần bú lại sớm. Còn với bé dùng sữa công thức, khoảng cách có thể dài hơn, từ 3 đến 4 giờ, vì sữa công thức tiêu hóa chậm hơn. Quan trọng là mẹ nên quan sát tín hiệu đói của bé thay vì áp dụng cứng nhắc theo khung giờ vì mỗi bé sẽ có cữ bú riêng.
Phải làm gì khi bé gặp “tuần khủng hoảng” và đòi bú liên tục?
Khi bé trải qua “tuần khủng hoảng,” việc bú liên tục là phản ứng hoàn toàn bình thường và cho thấy bé đang phát triển mạnh về thể chất hoặc trí tuệ. Trong giai đoạn này, cơ thể bé cần nhiều năng lượng hơn, dẫn đến nhu cầu bú tăng đột ngột. Mẹ nên cho bé bú theo nhu cầu, đặc biệt là bé bú mẹ để kích thích sữa tiết ra nhiều hơn, đáp ứng đủ cho bé. Với bé uống sữa công thức, mẹ có thể tăng nhẹ lượng sữa mỗi cữ hoặc thêm một số cữ nhỏ trong ngày để bé không bị đói.
Tổng kết
Việc tham khảo bảng ml sữa chuẩn cho bé theo tháng sẽ giúp cha mẹ chủ động hơn trong việc chăm sóc dinh dưỡng cho con. Tuy vậy, dù áp dụng bảng lượng sữa theo tháng tuổi hay bảng ml sữa chuẩn cho bé bú sữa công thức theo tháng, mẹ vẫn cần theo dõi thực tế sức khỏe và nhu cầu của bé để điều chỉnh hợp lý. Quan trọng nhất là bé tăng trưởng khỏe mạnh, phát triển đều và luôn cảm thấy thoải mái sau mỗi cữ bú.
Cập Nhật Lúc Tháng 1 5, 2026 by Đội Ngũ Vihema
