Cẩm nang chọn tên tiếng Anh cho bé gái: Ý nghĩa, xu hướng và 200+ gợi ý hay nhất

Đặt tên tiếng Anh cho bé gái không chỉ là một quyết định quan trọng trong hành trình làm cha mẹ, mà còn là món quà tinh thần đầu đời mà bạn dành tặng con. Một cái tên tiếng Anh hay, ý nghĩa sẽ theo con suốt hành trình trưởng thành, đồng hành cùng những ước mơ, khát vọng. Vậy làm thế nào để chọn được một cái tên phù hợp, đẹp và mang lại may mắn cho con? Hãy cùng khám phá cẩm nang đầy đủ và chi tiết sau đây.

Cách đặt tên tiếng Anh hay cho bé gái

Việc chọn tên tiếng Anh cho con gái đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng, không chỉ dựa vào âm thanh dễ nghe mà còn phải thể hiện được mong ước của cha mẹ. Dưới đây là một số mẹo hữu ích để bạn tìm được cái tên phù hợp:

  • Dựa vào đặc điểm ngoại hình: Nếu bé có đôi mắt sáng, mái tóc vàng óng, hay làn da trắng mịn, bạn có thể chọn tên như Drusilla (cô gái có đôi mắt sáng long lanh) hay Fiona (cô gái trắng trẻo).
  • Dựa theo tính cách mong muốn: Nếu bạn mong con trở thành người thân thiện, tử tế, hòa nhã, tên như Amity (thân thiện), Blanche (tử tế), Cosima (hòa nhã) sẽ rất phù hợp.
  • Gắn với thiên nhiên hoặc thần tượng: Những cái tên lấy cảm hứng từ thiên nhiên như Luna (mặt trăng), Daisy (hoa cúc) hay từ thần tượng yêu thích sẽ mang lại sự độc đáo và cá tính.
  • Gửi gắm ước nguyện tốt đẹp: Bạn mong con mạnh mẽ, kiên cường, gặp nhiều may mắn? Hãy chọn những cái tên thể hiện điều đó, ví dụ như Victoria (chiến thắng), Felicity (may mắn).

Top 10 tên tiếng Anh được ưa chuộng nhất năm 2023

Theo danh sách từ Sở An sinh Xã hội Hoa Kỳ (SSA), đây là những cái tên phổ biến nhất dành cho bé gái năm 2023, phù hợp với xu hướng hiện đại:

  1. Olivia – Có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là cây ô liu, biểu tượng cho vẻ đẹp và hòa bình.
  2. Emma – Xuất phát từ tiếng German, có nghĩa là “người hoàn hảo”, thường gắn liền với sự duyên dáng.
  3. Charlotte – Tên tiếng Pháp, mang ý nghĩa “mạnh mẽ” hoặc “quyền lực”.
  4. Amelia – Thể hiện sự chăm chỉ, nỗ lực không ngừng.
  5. Sophia – Tên Hy Lạp, biểu tượng cho trí tuệ.
  6. Mia – Tên tiếng Italia, nghĩa là “nhỏ bé, yêu dấu”, ngắn gọn và đáng yêu.
  7. Isabella – Xuất phát từ tiếng Latin, gắn liền với sự xinh đẹp, duyên dáng.
  8. Ava – Có nghĩa là “cuộc sống”, dễ đọc và phổ biến.
  9. Evelyn – Mang ý nghĩa “sự sống”, thường gợi cảm giác thanh lịch.
  10. Luna – Tên đẹp như ánh trăng, thanh khiết và nữ tính.

Những tên tiếng Anh hay cho bé gái mang ý nghĩa xinh đẹp

Là cha mẹ, ai cũng mong con gái xinh đẹp, dịu dàng và thu hút. Dưới đây là những cái tên thể hiện vẻ đẹp rạng ngời:

  • Alina: Xinh đẹp và cao quý
  • Bella/Bellezza: Tên đẹp, phổ biến với ý nghĩa “đẹp”
  • Belinda: Rất đẹp, thanh lịch
  • Bonnie: Xinh đẹp, hấp dẫn
  • Caily: Tên ngắn gọn, xinh đẹp và mảnh mai
  • Calista/Ellen: Đẹp nhất, thanh tú
  • Calixta: Đẹp và đáng yêu nhất
  • Ella: Con xinh đẹp như nàng tiên
  • Erina: Người đẹp
  • Fayre: Cô bé đẹp người, đẹp nết
  • Felicia: Xinh đẹp và thành công
  • Jolie: Xinh xắn, duyên dáng
  • Kaytlyn: Thông minh, xinh đẹp
  • Keva: Cô bé xinh đẹp
  • Lowa: Vùng đất xinh đẹp, bình yên
  • Lucinda: Ánh sáng tuyệt đẹp
  • Lilie: Xinh đẹp, thuần khiết
  • Linda: Đơn giản, xinh đẹp
  • Lynne: Thác nước đẹp, thuần khiết
  • Mabel: Người đẹp của tôi
  • Meadow: Cánh đồng tươi đẹp
  • Naava: Hy vọng con lớn lên xinh đẹp và vui vẻ
  • Ratih: Đẹp như thần thánh
  • Rosaleen: Bông hồng nhỏ tuyệt đẹp
  • Sapphire: Tên như viên đá quý tuyệt đẹp

Những tên tiếng Anh thể hiện ngoại hình nổi bật

Nếu bé có những đặc điểm ngoại hình ấn tượng, bạn có thể chọn tên phù hợp để tôn vinh vẻ đẹp ấy:

  • Aurelia: Cô bé có mái tóc vàng óng ả
  • Brenna: Xinh đẹp với mái tóc đen
  • Calliope: Cô bé có khuôn mặt dễ thương
  • Charmaine: Cô gái quyến rũ
  • Drusilla: Cô gái có đôi mắt sáng long lanh
  • Delwyn: Con mang vẻ đẹp vẹn toàn
  • Dulcie: Cô bé có vẻ ngoài ngọt ngào
  • Eirian: Xinh đẹp rực rỡ
  • Fiona: Cô gái trắng trẻo
  • Hazel: Cô bé có đôi mắt xanh pha nâu ấn tượng
  • Hebe: Cô gái trẻ trung, năng động
  • Jolie: Xinh đẹp như công chúa
  • Keisha: Cô gái có đôi mắt đen
  • Kiera: Mái tóc đen huyền bí
  • Keva: Mỹ nhân xinh đẹp, yêu kiều
  • Kaylin/Keelin: Cô gái có thân hình mảnh mai
  • Lenora: Cô gái có gương mặt sáng
  • Luna: Xinh đẹp tựa mặt trăng
  • Miranda: Cô gái dễ thương
  • Orla: Công chúa tóc vàng của ba mẹ
  • Omorose: Mong con đẹp tựa đóa hồng
  • Rowan/Flynn: Mái tóc đỏ cực thu hút

Tên tiếng Anh thể hiện tính cách tử tế, hòa nhã

Một cái tên không chỉ đẹp mà còn phản ánh tính cách mong muốn cho con:

  • Alma: Cô gái tử tế
  • Amity: Cô bé thân thiện
  • Agatha: Tốt bụng, hay giúp đỡ
  • Blanche: Tử tế, thanh khiết
  • Cosima: Rất hòa nhã
  • Dilys: Chân thành
  • Ernesta: Chân thành, nghiêm túc
  • Eulalia: Nói chuyện nhẹ nhàng, dịu dàng
  • Faith/Nefertiti: Đáng tin cậy
  • Glenda: Thánh thiện, trong sáng
  • Tryphena: Tốt bụng, hiền lành
  • Hillary: Vui vẻ, năng động
  • Latifah: Dịu dàng, vui vẻ
  • Mirabel: Chín chắn, trưởng thành
  • Mercy: Nhân hậu, yêu thương
  • Naamah: Dễ mến, hòa nhã
  • Omna: Đức hạnh
  • Serena: Nhẹ nhàng, đằm thắm
  • Vivian: Năng động, hoạt bát
  • Xenia: Thân thiện, hiếu khách

Tên tiếng Anh mang ý nghĩa may mắn

Mong con được che chở, gặp nhiều may mắn là điều cha mẹ nào cũng ao ước:

  • Amanda: Xứng đáng được yêu thương
  • Dorothy: Món quà của Chúa
  • Erasmus: Được mọi người yêu quý
  • Eudora: Món quà tốt lành
  • Elysia: Được ban phước lành
  • Felicity: Luôn gặp may mắn
  • Emmanuel: Chúa luôn bên con
  • Felicia: May mắn, thành công
  • Gwen: Được ban phước lành
  • Gwyneth: May mắn và hạnh phúc
  • Hannah: Được Thượng Đế ân sủng
  • Helga: Được ban phước
  • Meliora: Mong mọi thứ tốt đẹp đến với con
  • Olwen: Gặp may mắn, giàu sang
  • Pandora: Được ban phước toàn diện
  • Veronica: Người mang về chiến thắng
  • Wendy: Sự may mắn

Tên tiếng Anh sang chảnh, quý phái

Nếu bạn mong con gái sống trong sự sang trọng, đẳng cấp, hãy cân nhắc những cái tên sau:

  • Adela/Adele: Sang trọng, quý giá
  • Almira: Công chúa cao quý
  • Ariadne/Arianne: Đắt quý, cao sang
  • Aine: Giàu có, quyền lực
  • Audray: Sức mạnh của sự cao quý
  • Alva/Hypatia: Mang ý nghĩa cao quý
  • Courtney: Sinh ra trong hoàng gia
  • Cleopatra: Niềm vinh quang của cha
  • Donna: Tiểu thư
  • Daria: Cô gái giàu sang
  • Elfleda: Mỹ nhân cao quý
  • Ethelbert: Luôn tỏa sáng
  • Eugene: Xuất thân cao quý
  • Freya: Nữ thần quý tộc Bắc Âu
  • Gladys: Nàng công chúa
  • Hypatia: Cao quý
  • Ladonna: Tiểu thư quý phái
  • Martha: Quý cô
  • Nefertiti: Cao sang hơn người
  • Otis: Giàu có
  • Odette: Phú quý
  • Pearl: Viên ngọc trai đắt giá, thuần khiết
  • Patrick: Tiểu thư quý tộc
  • Regina: Nữ hoàng cao quý
  • Ruby: Như viên đá ruby quý giá

Tên tiếng Anh cho bé gái kiên cường, mạnh mẽ

Một cô gái mạnh mẽ sẽ tự tin vượt qua mọi thử thách. Dưới đây là những cái tên thể hiện sự kiên cường:

  • Alexandra: Người bảo hộ cao cả
  • Athan: Mong con mạnh mẽ, vững vàng
  • Bernice: Người tạo nên chiến thắng
  • Bridget: Nắm giữ sức mạnh và quyền lực
  • Constance: Kiên định
  • Desi: Mang hy vọng chiến thắng
  • Dempsey: Giàu lòng kiêu hãnh
  • Euphemia: Danh tiếng lẫy lừng
  • Eunice: Chiến thắng rực rỡ
  • Fallon: Nhà lãnh đạo mạnh mẽ, sáng suốt
  • Gloria: Mang vinh quang
  • Imelda: Sẵn sàng chinh phục
  • Iphigenia: Cô bé mạnh mẽ
  • Jocelyn: Nhà vô địch
  • Kane: Nữ chiến binh
  • Louisa: Chiến binh nổi tiếng
  • Matilda: Kiên cường trên chiến trường
  • Meredith: Nhà lãnh đạo vĩ đại
  • Maynard: Cô gái mạnh mẽ
  • Phelan: Mạnh mẽ, quyết đoán
  • Phoenix: Phượng hoàng mạnh mẽ
  • Sigourney: Thích chinh phục
  • Sigrid: Công bằng và chiến thắng
  • Veronica: Người mang chiến thắng
  • Vera: Niềm tin kiên định
  • Vincent: Thích chinh phục
  • Victoria: Chiến thắng, Nữ hoàng Anh

Tên tiếng Anh cho bé gái thể hiện thành công

Mong con gái thành công, được nhiều người ngưỡng mộ là điều mong mỏi của cha mẹ:

  • Alah: Thành công, tiến bộ
  • Edild: Mang lại thành công
  • Editha: May mắn, thành công
  • Emly: Nỗ lực để thành công
  • Faraza: Đạt đến tầm cao mới
  • Fazia: Thành công, chiến thắng
  • Felicia: May mắn, thành công
  • Jaya: Được may mắn, thành công
  • Jaye: Chim tượng trưng cho thành công
  • Lisa: Nữ thần của thành công
  • Maddy: Nhiều tài năng, luôn thành công
  • Naila/Yashita: Thành đạt
  • Neala: Người vô địch
  • Paige: Siêng năng để thành công
  • Yashashree: Nữ thần của thành công
  • Yashica: Phụ nữ thành đạt, dũng cảm

Tên tiếng Anh thể hiện trí tuệ, thông minh

Nếu bạn muốn con gái tỏa sáng với trí tuệ, đây là những cái tên phù hợp:

  • Abbey: Tài giỏi, thông minh
  • Avery: Khôn ngoan, giỏi giang
  • Briona: Thông minh, độc lập
  • Athena: Nữ thần trí tuệ (Hy Lạp)
  • Bertha: Thông thái, sáng dạ
  • Bertram: Sự thông thái
  • Clara: Thông minh
  • Claire: Sáng dạ
  • Gina: Sáng tạo
  • Jethro: Tài năng xuất chúng
  • Maddy: Đa tài
  • Nolan: Thông minh, đa tài
  • Rowena: Danh tiếng

Tên tiếng Anh gắn với thiên nhiên

Mong con gái gần gũi, yêu thương thiên nhiên:

  • Azura/Azure: Bầu trời trong xanh
  • Aster: Mỏng manh như hoa thạch thảo
  • Chloe: Tinh khiết như hoa mới nở
  • Camellia: Đẹp tựa hoa trà
  • Lilybelle: Hoa huệ xinh đẹp
  • Dahlia: Đẹp như hoa thược dược
  • Dandelion: Xinh đẹp như hoa bồ công anh
  • Daisy: Trong sáng như hoa cúc
  • Elain: Chú hươu con
  • Esther: Như ngôi sao sáng
  • Eira: Trắng trẻo như tuyết
  • Iris: Đẹp như hoa diên vĩ
  • Jasmine: Đẹp như hoa nhài
  • Jacintha: Thuần khiết như hoa Jacintha

Tên tiếng Anh độc đáo, ấn tượng

Để con gái nổi bật giữa đám đông, hãy chọn những cái tên độc lạ:

  • Annabeth: Kết hợp Anna và Beth, nghĩa là “duyên dáng”
  • Aurora: Vầng hào quang rực rỡ
  • Fearn: Dương xỉ, tên cổ, gắn với thiên nhiên
  • Joy: Niềm vui, hạnh phúc
  • Maple: Cây phong, tượng trưng cho sự vững chắc
  • Pansy: Tên từ tiếng Pháp, có nghĩa là “suy nghĩ”, tên cho người yêu thiên nhiên

Chọn tên tiếng Anh cho bé gái không chỉ là việc đặt một dãy chữ, mà là gửi gắm trọn vẹn tình yêu, hy vọng và ước mơ của cha mẹ. Hy vọng cẩm nang này giúp bạn tìm được cái tên vừa ý nghĩa, vừa phù hợp với con yêu. Đừng quên tham khảo thêm các bài viết hữu ích khác tại vihema.com để có thêm nhiều gợi ý tuyệt vời cho cuộc sống hàng ngày.

Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái Mang Ý Nghĩa Gần Gũi Với Thiên Nhiên
Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái Mang Ý Nghĩa Gần Gũi Với Thiên Nhiên

Tên Tiếng Anh Đẹp Cho Nữ Theo Ý Nghĩa Thông Minh
Tên Tiếng Anh Đẹp Cho Nữ Theo Ý Nghĩa Thông Minh

Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái Có Ý Nghĩa Thành Công
Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái Có Ý Nghĩa Thành Công

Tên Tiếng Anh Hay Cho Con Gái Dễ Đọc Có Nghĩa Là Kiên Cường, Mạnh Mẽ
Tên Tiếng Anh Hay Cho Con Gái Dễ Đọc Có Nghĩa Là Kiên Cường, Mạnh Mẽ

Tên Tiếng Anh Cho Nữ Sang Chảnh
Tên Tiếng Anh Cho Nữ Sang Chảnh

Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Gái Mang Ý Nghĩa May Mắn
Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Gái Mang Ý Nghĩa May Mắn

Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Ngắn Gọn Thể Hiện Tính Cách
Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Ngắn Gọn Thể Hiện Tính Cách

Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Gái Thể Hiện Ngoại Hình
Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Gái Thể Hiện Ngoại Hình

Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Gái Thể Hiện Ngoại Hình
Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Gái Thể Hiện Ngoại Hình

Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Gái Mang Ý Nghĩa Xinh Đẹp
Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Gái Mang Ý Nghĩa Xinh Đẹp

Cập Nhật Lúc Tháng 1 5, 2026 by Đội Ngũ Vihema

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *