Tên tiếng Nhật hay cho nam là một chủ đề cực kỳ hot, đặc biệt trong cộng đồng người yêu văn hóa Nhật Bản, các fan truyện tranh, phim ảnh, game, cũng như các bậc phụ huynh muốn đặt biệt danh cho con cái hay đơn giản là tìm một cái tên ấn tượng cho bản thân. Việc chọn được một cái tên vừa đẹp, vừa có ý nghĩa sâu sắc sẽ giúp người mang tên cảm thấy tự tin và gắn bó lâu dài.
Trong bài viết này, vihema.com sẽ mang đến cho bạn một danh sách tổng hợp hơn 200+ tên tiếng Nhật hay cho nam, được phân chia theo nhiều chủ đề khác nhau như: ý nghĩa cuộc sống, màu sắc, bốn mùa, tính cách, biểu tượng, lời chúc, và đặc biệt là cách chuyển đổi các tên tiếng Việt phổ biến sang tiếng Nhật. Bạn sẽ tìm thấy những cái tên độc đáo, dễ đọc, dễ nhớ, cùng với phiên âm Romaji, cách viết Kanji (nếu có) và ý nghĩa chi tiết.
Có thể bạn quan tâm: Mâm Cúng Đầy Tháng Bé Trai Đơn Giản: Hướng Dẫn Chi Tiết & Mâm Cúng Truyền Thống
Tổng quan về cách đặt tên tiếng Nhật hay cho nam
Tại sao nên chọn tên tiếng Nhật hay cho nam?

Có thể bạn quan tâm: Đến Tháng Có Nên Gội Đầu Không? Hướng Dẫn Chăm Sóc Tóc Khoa Học Trong Kỳ Kinh
Tên tiếng Nhật không chỉ đơn thuần là một danh xưng, mà nó còn ẩn chứa rất nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc, phản ánh mong ước, hy vọng, tính cách hoặc ước mơ của người đặt tên. Ở Nhật Bản, tên gọi thường được lựa chọn rất cẩn thận, dựa trên nhiều yếu tố như:
- Ý nghĩa biểu tượng: Mỗi ký tự Kanji đều mang một ý nghĩa riêng. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một thông điệp hoặc lời chúc phúc.
- Âm điệu và sự hài hòa: Tên phải có âm điệu dễ nghe, dễ phát âm, tránh các tổ hợp âm tiết gây khó chịu hoặc nhầm lẫn.
- Tính truyền thống và hiện đại: Có thể lựa chọn tên theo phong cách cổ điển (dùng nhiều Kanji) hoặc hiện đại (dễ đọc, dễ viết).
- Phù hợp với giới tính: Tên dành cho nam thường mang sắc thái mạnh mẽ, nam tính, thể hiện sức mạnh, trí tuệ hoặc sự kiên cường.
Cấu trúc tên tiếng Nhật
Tên tiếng Nhật truyền thống thường có cấu trúc: Họ + Tên. Tuy nhiên, khi sử dụng làm biệt danh hay tên cá nhân, bạn có thể chỉ dùng tên mà thôi, hoặc kết hợp các yếu tố theo sở thích.
1. Tên tiếng Nhật hay cho nam theo ý nghĩa cuộc sống (Tươi sáng – Rực rỡ – Tương lai)
Đây là nhóm tên mang đến cảm giác tích cực, tràn đầy năng lượng và hy vọng về một tương lai tươi sáng.
| Tên | Phiên âm Romaji | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Asahi | Asahi | Ánh sáng mặt trời | Tên rất phổ biến, mang lại cảm giác ấm áp và tích cực |
| Aki / Akio | Aki / Akio | Cuộc sống tươi sáng, chói lọi | Aki thường dùng đơn lẻ, Akio là tên ghép |
| Aoi | Aoi | Cây thục quỳ; màu xanh lam | Dù là màu xanh, nhưng trong văn hóa Nhật lại mang ý nghĩa tươi mới |
| Arata | Arata | Sức sống tươi mới | Tên thể hiện sự khởi đầu mới mẻ |
| Akira | Akira | Thông minh, sáng dạ, trí tuệ | Tên rất được ưa chuộng |
| Akihiko | Akihiko | Thông minh, cao quý | Thường kết hợp với các tên khác |
| Akimitsu | Akimitsu | Ánh sáng rực rỡ, thành công | Tên mang năng lượng mạnh mẽ |
| Aman | Aman | An toàn, được bảo bọc | Tên mang ý nghĩa bình an, hạnh phúc |
| Amida | Amida | Ánh sáng tinh khiết | Tên mang cảm giác thanh tịnh |
| Atsushi | Atsushi | Hiền lành, chất phác | Tên thể hiện tính cách dịu dàng |
| Asuka | Asuka | Ngày mai, hương thơm | Tên mang hy vọng về tương lai |
| Ayumu | Ayumu | Giấc mơ | Tên thể hiện ước mơ, hoài bão |
| Botan | Botan | Hoa mẫu đơn | Biểu tượng của danh dự và giàu có |
| Chin | Chin | Vĩ đại, thành công | Tên mang ý nghĩa lớn lao |
| Chiko | Chiko | Nhanh chóng như mũi tên | Tên thể hiện sự nhanh nhẹn |
| Dai | Dai | Làm được việc lớn, vĩ đại | Tên ngắn gọn, mạnh mẽ |
| Daichi | Daichi | Cả thế giới | Tên thể hiện tầm vóc lớn |
| Daiki | Daiki | May mắn, hạnh phúc | Tên mang lại cảm giác tích cực |
| Daisuke | Daisuke | Được giúp đỡ, may mắn | Tên phổ biến, dễ gọi |
| Ebisu | Ebisu | Thần may mắn | Một trong Thất Phúc Thần của Nhật Bản |
| Fuji | Fuji | Núi Phú Sĩ | Tên mang biểu tượng quốc gia |
| Gi | Gi | Dũng cảm, mạnh mẽ | Tên ngắn gọn, mạnh mẽ |
| Goro | Goro | Con trai thứ năm | Tên truyền thống |
| Garuda | Garuda | Thần chim trong thần thoại | Tên mang tính biểu tượng mạnh |
| Genji | Genji | Sự khởi đầu tốt đẹp | Tên mang cảm giác tích cực |
| Haru / Haruki | Haru / Haruki | Mùa xuân; ánh sáng mặt trời | Haru là mùa xuân, Haruki là ánh sáng mùa xuân |
| Hayate | Hayate | Luồng gió | Tên mang cảm giác tự do, mạnh mẽ |
| Hiroshi | Hiroshi | Hào phóng | Tên thể hiện tính cách rộng lượng |
| Issey | Issey | Con đầu lòng | Tên mang ý nghĩa gia đình |
| Jiro | Jiro | Con trai thứ hai | Tên truyền thống |
| Kazuo | Kazuo | Thanh bình, hạnh phúc | Tên mang ý nghĩa an lành |
| Hibiki | Hibiki | Âm thanh, tiếng vang | Tên mang cảm giác vang vọng, nổi tiếng |
| Hideyoshi | Hideyoshi | Xuất sắc, đức hạnh | Tên mang ý nghĩa cao quý |
| Hikaru | Hikaru | Ánh sáng rực rỡ | Tên rất được ưa chuộng |
| Hinata | Hinata | Hướng về mặt trời | Tên mang ý nghĩa lạc quan |
| Hirohito | Hirohito | Từ bi, yêu thương | Tên mang ý nghĩa nhân ái |
| Ho | Ho | Người tốt bụng | Tên ngắn gọn, ý nghĩa tích cực |
| Hajime | Hajime | Sự bắt đầu | Tên mang ý nghĩa khởi đầu |
| Hatake | Hatake | Người nông dân | Tên mang cảm giác bình dị |
| Hasu | Hasu | Hoa sen | Tên mang ý nghĩa thanh cao |
| Higo | Higo | Cây dương liễu | Tên mang hình ảnh mạnh mẽ |
| Hyuga | Hyuga | Hướng về mặt trời | Tên mang ý nghĩa lạc quan |
| Hotei | Hotei | Thần may mắn | Một trong Thất Phúc Thần |
| Hisashi | Hisashi | Ý chí mạnh mẽ | Tên mang ý nghĩa kiên cường |
| Hisoka | Hisoka | Chu đáo, tỉ mỉ | Tên mang ý nghĩa cẩn trọng |
| Isora | Isora | Thần bãi biển | Tên mang tính biểu tượng |
| Kalong | Kalong | Con dơi | Biểu tượng may mắn, thịnh vượng |
| Kama / Kahnay / Kin | Kama / Kahnay / Kin | Hoàng kim | Tên mang ý nghĩa giàu có |
| Isamu | Isamu | Dũng cảm, quả cảm | Tên mang ý nghĩa mạnh mẽ |
| Isao | Isao | Thành công nhờ lòng tốt | Tên mang ý nghĩa tích cực |
| Jun | Jun | Thuận lợi, thuận đường | Tên mang ý nghĩa suôn sẻ |
| Junpei | Junpei | Bình an nhờ tính cách tốt | Tên mang ý nghĩa may mắn |
| Kane | Kane | Chiến binh mạnh mẽ | Tên mang ý nghĩa dũng mãnh |
| Kai | Kai | Thực phẩm; cây liễu (trong một số phương ngữ) | Tên mang ý nghĩa mạnh mẽ |
| Kaede | Kaede | Cây phong | Tên mang ý nghĩa mạnh mẽ, kiên định |
| Katashi | Katashi | Bền vững, kiên cường | Tên mang ý nghĩa vững chắc |
| Kazuhiko | Kazuhiko | Người có đức, có tài | Tên mang ý nghĩa cao quý |
| Kongo | Kongo | Mạnh mẽ như kim cương | Tên mang ý nghĩa kiên cố |
| Kenji | Kenji | Mạnh mẽ, hoạt bát | Tên phổ biến, dễ gọi |
| Kumo | Kumo | Con nhện | Tên mang hình ảnh mạnh mẽ |
| Kuma | Kuma | Con gấu | Tên mang hình ảnh mạnh mẽ |
| Kosho | Kosho | Thần màu đỏ | Tên mang tính biểu tượng |
| Ken | Ken | Khỏe mạnh | Tên ngắn gọn, mạnh mẽ |
| Kisame | Kisame | Mạnh mẽ như cá mập | Tên mang hình ảnh mạnh mẽ |
| Kichirou | Kichirou | Tốt lành, may mắn | Tên mang ý nghĩa tích cực |
| Kiyoshi | Kiyoshi | Người trầm tính | Tên mang ý nghĩa điềm đạm |
| Kunio | Kunio | Người xây dựng đất nước | Tên mang ý nghĩa lớn lao |
| Maito | Maito | Người đàn ông mạnh mẽ | Tên mang ý nghĩa nam tính |
| Manabu | Manabu | Thành công trong học tập | Tên mang ý nghĩa học hành |
| Masami | Masami | Trở nên xinh đẹp | Tên mang ý nghĩa tích cực |
| Masahiko | Masahiko | Chính trực, tài đức | Tên mang ý nghĩa cao quý |
| Masaru | Masaru | Chiến thắng, xuất sắc | Tên mang ý nghĩa thành công |
| Maru | Maru | Hình tròn | Tên thường dùng làm hậu tố |
| Makoto | Makoto | Chân thành, sự thật | Tên mang ý nghĩa chân thật |
| Minoru | Minoru | Kết trái, thành công | Tên mang ý nghĩa thành quả |
| Michio | Michio | Mạnh mẽ | Tên mang ý nghĩa sức mạnh |
| Minori / Minoru | Minoru | Nhớ về quê hương | Tên mang ý nghĩa hoài niệm |
| Mieko | Mieko | Trẻ xinh đẹp, đầy phước hạnh | Tên mang ý nghĩa tốt đẹp |
| Naga | Naga | Con rồng trong thần thoại | Tên mang tính biểu tượng |
| Naruhito | Naruhito | Đức hạnh, lòng trắc ẩn | Tên mang ý nghĩa nhân ái |
| Naoki | Naoki | Ngay thẳng, chính trực | Tên mang ý nghĩa chính trực |
| Neji | Neji | Xoay tròn | Tên mang hình ảnh năng động |
| Niran | Niran | Vĩnh cửu | Tên mang ý nghĩa trường tồn |
| Nobu | Nobu | Niềm tin | Tên mang ý nghĩa vững chắc |
| Nori | Nori | Lễ, nghi thức | Tên mang ý nghĩa trang trọng |
2. Tên tiếng Nhật hay cho nam theo màu sắc
Màu sắc trong văn hóa Nhật Bản mang nhiều ý nghĩa biểu tượng. Việc chọn tên theo màu sắc giúp thể hiện cá tính và mong ước của người đặt tên.
2.1. Tên tiếng Nhật hay cho nam liên quan đến màu sắc trắng

Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Trang Trí Ngày Tết: Gợi Ý Toàn Tập Cho Gian Hàng Hội Chợ Đẹp & Ấn Tượng
| Tên | Phiên âm Romaji | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ginsei | Ginsei | Ngôi sao bạc | Tên mang hình ảnh lung linh |
| Hakuba | Hakuba | Bạch mã | Tên mang hình ảnh cao quý |
| Hakuto | Hakuto | Bạch hổ | Một trong tứ đại thần thú |
| Hakuya | Hakuya | Đêm trắng | Tên mang cảm giác thanh khiết |
| Izumi | Izumi | Dòng nước trắng xóa | Tên mang cảm giác trong lành |
| Kanemi | Kanemi | Biển bạc | Tên mang hình ảnh rộng lớn |
| Mashiro | Mashiro | Màu trắng nhẹ nhàng | Tên mang cảm giác tinh khiết |
| Shiraishi | Shiraishi | Viên đá trắng | Tên mang hình ảnh thuần khiết |
| Shirogane | Shirogane | Bạc trắng | Tên mang ý nghĩa quý giá |
| Shiruba | Shiruba | Lông vũ bạc | Tên mang cảm giác nhẹ nhàng |
2.2. Tên tiếng Nhật hay cho nam liên quan đến màu sắc đen
| Tên | Phiên âm Romaji | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Aketora | Aketora | Sáng – tối đối lập | Tên mang sự đối lập mạnh mẽ |
| Gendou | Gendou | Con đường đen | Tên mang hình ảnh huyền bí |
| Genou | Genou | Vị vương màu đen | Tên mang ý nghĩa quyền lực |
| Kuroma | Kuroma | Con ngựa đen | Tên mang hình ảnh mạnh mẽ |
| Kuromasa | Kuromasa | Vị tướng màu đen | Tên mang ý nghĩa lãnh đạo |
| Kuroya | Kuroya | Mũi tên đen | Tên mang hình ảnh sắc bén |
| Shingen | Shingen | Màu đen thực sự | Tên mang ý nghĩa chân thực |
| Shinya | Shinya | Đêm tối, đêm đen | Tên mang hình ảnh huyền bí |
| Shizumi | Shizumi | Ngọc trai đen | Tên mang ý nghĩa quý giá |
| Sumiharu | Sumiharu | Màu đen thuần túy | Tên mang ý nghĩa tinh khiết |
2.3. Tên tiếng Nhật hay cho nam liên quan đến màu sắc xanh

Có thể bạn quan tâm: Kem Ủ Tóc Dành Cho Tóc Khô Xơ: Cẩm Nang Phục Hồi Toàn Diện Từ Chuyên Gia
| Tên | Phiên âm Romaji | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Airu | Airu | Dòng nước màu lam | Tên mang cảm giác mát mẻ |
| Aizuki | Aizuki | Ánh trăng màu lam | Tên mang hình ảnh dịu dàng |
| Aomaru | Aomaru | Vòng tròn xanh | Tên mang hình ảnh hài hòa |
| Aozora | Aozora | Bầu trời xanh | Tên rất phổ biến, mang cảm giác tự do |
| Haruka | Haruka | Biển xanh | Tên mang hình ảnh rộng lớn |
| Haruto | Haruto | Ngọn đèn xanh | Tên mang hình ảnh ấm áp |
| Masao | Masao | Màu xanh nhẹ nhàng | Tên mang cảm giác tao nhã |
| Ryousei | Ryousei | Màu xanh mát mẻ | Tên mang cảm giác tươi mới |
| Seiga | Seiga | Dòng sông xanh | Tên mang hình ảnh trong lành |
| Seiyou | Seiyou | Đại dương xanh | Tên mang hình ảnh rộng lớn |
2.4. Tên tiếng Nhật hay cho nam liên quan đến màu sắc vàng
| Tên | Phiên âm Romaji | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Arikane | Arikane | Người có vàng trong tay | Tên mang ý nghĩa giàu có |
| Kanerou | Kanerou | Ánh sáng vàng | Tên mang hình ảnh rực rỡ |
| Kiito | Kiito | Sợi tơ màu vàng | Tên mang hình ảnh tinh tế |
| Kinsei | Kinsei | Ngôi sao vàng | Tên mang hình ảnh lung linh |
| Kinsuke | Kinsuke | Quý như vàng | Tên mang ý nghĩa cao quý |
| Kinto | Kinto | Người quý như vàng | Tên mang ý nghĩa quý giá |
| Kinzou | Kinzou | Được tạo ra từ vàng | Tên mang hình ảnh quý giá |
| Konta | Konta | Viên ngọc bằng vàng | Tên mang ý nghĩa quý giá |
| Kouga | Kouga | Dòng sông vàng | Tên mang hình ảnh rực rỡ |
| Kouryuu | Kouryuu | Rồng vàng | Tên mang tính biểu tượng |
2.5. Tên tiếng Nhật hay cho nam liên quan đến màu sắc đỏ
| Tên | Phiên âm Romaji | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Akamaru | Akamaru | Vòng tròn đỏ | Tên mang hình ảnh năng động |
| Akemitsu | Akemitsu | Ánh sáng đỏ | Tên mang hình ảnh rực rỡ |
| Akemori | Akemori | Khu rừng màu đỏ | Tên mang hình ảnh hùng vĩ |
| Aketoshi | Aketoshi | Sự bền vững của sắc đỏ | Tên mang ý nghĩa trường tồn |
| Hisei | Hisei | Ngôi sao màu đỏ | Tên mang hình ảnh lung linh |
| Hizuki | Hizuki | Mặt trăng đỏ | Tên mang hình ảnh độc đáo |
| Shuuma | Shuuma | Con ngựa đỏ | Tên mang hình ảnh mạnh mẽ |
| Taku | Taku | Buổi hoàng hôn nhuộm đỏ | Tên mang hình ảnh thơ mộng |
| Tami | Tami | Biển có sắc đỏ | Tên mang hình ảnh hùng vĩ |
| Tatsu | Tatsu | Hạc đỏ | Tên mang hình ảnh thanh cao |
3. Tên tiếng Nhật hay cho nam theo bốn mùa
Mỗi mùa trong năm đều mang một vẻ đẹp và ý nghĩa riêng. Việc chọn tên theo mùa giúp thể hiện sự gắn bó với thiên nhiên và cảm xúc của người đặt tên.
3.1. Tên tiếng Nhật hay cho nam sinh vào mùa xuân
| Tên | Phiên âm Romaji | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Arata | Arata | Sự mới mẻ, tươi mới | Tên mang cảm giác khởi đầu |
| Chiharu | Chiharu | Một nghìn mùa xuân | Tên mang ý nghĩa trường tồn |
| Haruhito | Haruhito | Người sinh vào mùa xuân | Tên mang ý nghĩa gắn bó |
| Haruma | Haruma | Mặt trời đích thực | Tên mang hình ảnh ấm áp |
| Haruto | Haruto | Bay lượn quanh mặt trời | Tên mang cảm giác tự do |
| Kasuga | Kasuga | Những ngày xuân | Tên mang hình ảnh dịu dàng |
| Nagaharu | Nagaharu | Mùa xuân vĩnh cửu | Tên mang ý nghĩa trường tồn |
| Ouga | Ouga | Vẻ thanh tao của hoa anh đào | Tên mang hình ảnh đẹp đẽ |
| Takaharu | Takaharu | Mặt trời quý giá | Tên mang ý nghĩa trân trọng |
| Toshiharu | Toshiharu | Mùa xuân lâu dài | Tên mang ý nghĩa trường tồn |
3.2. Tên tiếng Nhật hay cho nam sinh vào mùa hè
| Tên | Phiên âm Romaji | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hiromi | Hiromi | Biển lớn | Tên mang hình ảnh rộng lớn |
| Ichika | Ichika | Một mùa hạ | Tên mang ý nghĩa duy nhất |
| Kain | Kain | Dấu ấn mùa hạ | Tên mang ý nghĩa kỷ niệm |
| Kouka | Kouka | Mùa hạ rực rỡ | Tên mang hình ảnh sáng chói |
| Natsuhi | Natsuhi | Mặt trời mùa hạ | Tên mang hình ảnh ấm áp |
| Natsuki | Natsuki | Người sinh vào mùa hạ | Tên mang ý nghĩa gắn bó |
| Natsuya | Natsuya | Đêm mùa hạ | Tên mang hình ảnh dịu dàng |
| Seiha | Seiha | Con sóng màu xanh | Tên mang hình ảnh biển cả |
| Ushio | Ushio | Thủy triều | Tên mang hình ảnh biển cả |
| Yousuke | Yousuke | Sự chiếu cố từ đại dương | Tên mang ý nghĩa may mắn |
3.3. Tên tiếng Nhật hay cho nam sinh vào mùa thu
| Tên | Phiên âm Romaji | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Akikage | Akikage | Cảnh sắc mùa thu | Tên mang hình ảnh đẹp đẽ |
| Akine | Akine | Thanh âm của mùa thu | Tên mang hình ảnh dịu dàng |
| Akira | Akira | Những điều tốt đẹp của mùa thu | Tên mang ý nghĩa tích cực |
| Akitaka | Akitaka | Sự yêu quý đối với mùa thu | Tên mang ý nghĩa trân trọng |
| Akito | Akito | Người sinh vào mùa thu | Tên mang ý nghĩa gắn bó |
| Kazuaki | Kazuaki | Một mùa thu | Tên mang ý nghĩa duy nhất |
| Shuurin | Shuurin | Khu rừng mùa thu | Tên mang hình ảnh thiên nhiên |
| Shuuya | Shuuya | Đêm thu | Tên mang hình ảnh dịu dàng |
| Suzuaki | Suzuaki | Mùa thu mát mẻ | Tên mang cảm giác dễ chịu |
| Takaaki | Takaaki | Mùa thu quý giá | Tên mang ý nghĩa trân trọng |
3.4. Tên tiếng Nhật hay cho nam sinh vào mùa đông
| Tên | Phiên âm Romaji | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Asayuki | Asayuki | Tuyết buổi sáng | Tên mang hình ảnh trong lành |
| Fuyuhito | Fuyuhito | Người sinh ra vào mùa đông | Tên mang ý nghĩa gắn bó |
| Fuyuki | Fuyuki | Tuyết mùa đông | Tên mang hình ảnh trong sáng |
| Fuyuo | Fuyuo | Chàng trai mùa đông | Tên mang ý nghĩa gắn bó |
| Haruto | Haruto | Mùa đông có nắng | Tên mang hình ảnh ấm áp |
| Hisame | Hisame | Mưa đá | Tên mang hình ảnh độc đáo |
| Mitsuyuki | Mitsuyuki | Ánh sáng và tuyết | Tên mang hình ảnh đẹp đẽ |
| Ryouto | Ryouto | Mùa đông tốt đẹp | Tên mang ý nghĩa tích cực |
| Tousei | Tousei | Ngôi sao mùa đông | Tên mang hình ảnh lung linh |
| Yuki | Yuki | Tuyết | Tên rất phổ biến, dễ nhớ |
4. Tên tiếng Nhật hay cho nam theo tính cách
Việc chọn tên theo tính cách giúp thể hiện mong ước về con người mà người đặt tên mong muốn.
| Tên | Phiên âm Romaji | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Isamu | Isamu | Dũng cảm, quả cảm | Tên mang ý nghĩa mạnh mẽ |
| Isao | Isao | Thành công nhờ lòng tốt | Tên mang ý nghĩa tích cực |
| Issey | Issey | Con đầu lòng | Tên mang ý nghĩa gia đình |
| Jiro | Jiro | Con trai thứ hai | Tên truyền thống |
| Juro | Juro | Cuộc sống lâu dài | Tên mang ý nghĩa trường thọ |
| Jun | Jun | Thuận lợi, thuận đường | Tên mang ý nghĩa suôn sẻ |
| Junpei | Junpei | Bình an nhờ tính cách tốt | Tên mang ý nghĩa may mắn |
| Kane | Kane | Chiến binh mạnh mẽ | Tên mang ý nghĩa dũng mãnh |
| Kama / Kahnay / Kin | Kama / Kahnay / Kin | Hoàng kim | Tên mang ý nghĩa giàu có |
| Kai | Kai | Mạnh mẽ như cá mập | Tên mang hình ảnh mạnh mẽ |
| Kaede | Kaede | Cây phong | Tên mang ý nghĩa mạnh mẽ |
| Kalong | Kalong | Con dơi | Biểu tượng may mắn |
| Kazuo | Kazuo | Thanh bình | Tên mang ý nghĩa an lành |
| Kano | Kano | Thần của nước | Tên mang tính biểu tượng |
| Kanji | Kanji | Kim loại | Tên mang ý nghĩa vững chắc |
| Katashi | Katashi | Bền vững, kiên cường | Tên mang ý nghĩa vững chắc |
| Kazuhiko | Kazuhiko | Người có đức, có tài | Tên mang ý nghĩa cao quý |
| Kongo | Kongo | Mạnh mẽ như kim cương | Tên mang ý nghĩa kiên cố |
| Kenji | Kenji | Mạnh mẽ, hoạt bát | Tên phổ biến, dễ gọi |
| Kumo | Kumo | Con nhện | Tên mang hình ảnh mạnh mẽ |
| Kuma | Kuma | Con gấu | Tên mang hình ảnh mạnh mẽ |
| Kosho | Kosho | Thần màu đỏ | Tên mang tính biểu tượng |
| Ken | Ken | Khỏe mạnh | Tên ngắn gọn, mạnh mẽ |
| Kisame | Kisame | Mạnh mẽ như cá mập | Tên mang hình ảnh mạnh mẽ |
| Kichirou | Kichirou | Tốt lành, may mắn | Tên mang ý nghĩa tích cực |
| Kiyoshi | Kiyoshi | Người trầm tính | Tên mang ý nghĩa điềm đạm |
| Kunio | Kunio | Người xây dựng đất nước | Tên mang ý nghĩa lớn lao |
| Maito | Maito | Người đàn ông mạnh mẽ | Tên mang ý nghĩa nam tính |
| Manabu | Manabu | Thành công trong học tập | Tên mang ý nghĩa học hành |
| Masami | Masami | Trở nên xinh đẹp | Tên mang ý nghĩa tích cực |
| Masahiko | Masahiko | Chính trực, tài đức | Tên mang ý nghĩa cao quý |
| Masaru | Masaru | Chiến thắng, xuất sắc | Tên mang ý nghĩa thành công |
| Maru | Maru | Hình tròn | Tên thường dùng làm hậu tố |
| Makoto | Makoto | Chân thành, sự thật | Tên mang ý nghĩa chân thật |
| Minoru | Minoru | Kết trái, thành công | Tên mang ý nghĩa thành quả |
| Michio | Michio | Mạnh mẽ | Tên mang ý nghĩa sức mạnh |
| Minori / Minoru | Minoru | Nhớ về quê hương | Tên mang ý nghĩa hoài niệm |
| Mieko | Mieko | Trẻ xinh đẹp, đầy phước hạnh | Tên mang ý nghĩa tốt đẹp |
| Naga | Naga | Con rồng trong thần thoại | Tên mang tính biểu tượng |
| Naruhito | Naruhito | Đức hạnh, lòng trắc ẩn | Tên mang ý nghĩa nhân ái |
| Naoki | Naoki | Ngay thẳng, chính trực | Tên mang ý nghĩa chính trực |
| Neji | Neji | Xoay tròn | Tên mang hình ảnh năng động |
| Niran | Niran | Vĩnh cửu | Tên mang ý nghĩa trường tồn |
| Nobu | Nobu | Niềm tin | Tên mang ý nghĩa vững chắc |
| Nori | Nori | Lễ, nghi thức | Tên mang ý nghĩa trang trọng |
5. Tên tiếng Nhật hay cho nam mang ý nghĩa biểu tượng
Những tên này thường lấy cảm hứng từ các biểu tượng văn hóa, thần thoại, hoặc các loài vật mang ý nghĩa đặc biệt.
| Tên | Phiên âm Romaji | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Orochi | Orochi | Rắn khổng lồ | Tên mang tính biểu tượng mạnh |
| Osamu | Osamu | Kỷ luật, logic | Tên mang ý nghĩa trí tuệ |
| Raiden | Raiden | Thần Chớp | Tên mang tính biểu tượng |
| Raidon | Raidon | Thần Sấm | Tên mang tính biểu tượng |
| Ren | Ren | Hoa sen | Tên mang ý nghĩa thanh cao |
| Rin | Rin | Trang nghiêm, nghiêm túc | Tên mang ý nghĩa trang trọng |
| Ringo | Ringo | Quả táo | Tên mang hình ảnh quen thuộc |
| Rinjin | Rinjin | Thần biển | Tên mang tính biểu tượng |
| Rio | Rio | Bông hoa trắng thơm | Tên mang hình ảnh dịu dàng |
| Ruri | Ruri | Ngọc bích | Tên mang ý nghĩa quý giá |
| Ryo | Ryo | Mát mẻ, sảng khoái | Tên mang cảm giác dễ chịu |
| Ryuu | Ryuu | Mạnh mẽ như rồng | Tên mang hình ảnh mạnh mẽ |
| Sadao | Sadao | Lòng trung thành | Tên mang ý nghĩa trung thành |
| Satoru | Satoru | Trí tuệ, trí khôn | Tên mang ý nghĩa thông minh |
| San | San | Ngọn núi | Tên mang hình ảnh vững chắc |
| Santoso | Santoso | Thanh bình, an lành | Tên mang ý nghĩa tích cực |
| Sam | Sam | Thành tựu giúp ích cho đời | Tên mang ý nghĩa tích cực |
| Seiji | Seiji | Công bằng, hợp pháp | Tên mang ý nghĩa chính trực |
| Shinichi | Shinichi | Ngay thẳng, liêm khiết | Tên mang ý nghĩa chính trực |
| Shinjiro | Shinjiro | Chân thật, thuần khiết | Tên mang ý nghĩa trong sáng |
| Shigeru | Shigeru | Xum xuê, tươi tốt | Tên mang ý nghĩa phát triển |
| Shin | Shin | Chân thực, có thật | Tên mang ý nghĩa chân thật |
| Shiori | Shiori | Nhẹ nhàng | Tên mang ý nghĩa dịu dàng |
| Shun | Shun | Tài năng, thiên phú | Tên mang ý nghĩa thông minh |
| Susumu | Susumu | Thăng tiến, tiến bộ | Tên mang ý nghĩa phát triển |
| Suzume | Suzume | Chim sẻ | Tên mang hình ảnh quen thuộc |
| Suzu | Suzu | Chuông gió | Tên mang âm thanh nhẹ nhàng |
| Taka | Taka | Chim diều hâu | Tên mang hình ảnh mạnh mẽ |
| Taichi | Taichi | Người đàn ông vĩ đại | Tên mang ý nghĩa lớn lao |
| Takashi | Takashi | Thịnh vượng, cao quý | Tên mang ý nghĩa cao quý |
| Takehiko | Takehiko | Hình ảnh vị hoàng tử | Tên mang ý nghĩa cao quý |
| Takahiro | Takahiro | Lòng hiếu thảo | Tên mang ý nghĩa hiếu thuận |
| Takara | Takara | Viên ngọc quý | Tên mang ý nghĩa quý giá |
| Takao | Takao | Hiếu thảo với cha mẹ | Tên mang ý nghĩa hiếu thuận |
| Takeshi | Takeshi | Mạnh, có võ | Tên mang ý nghĩa mạnh mẽ |
| Takumi | Takumi | Tài giỏi | Tên mang ý nghĩa thông minh |
| Tatsu | Tatsu | Con rồng | Tên mang tính biểu tượng |
| Ten | Ten | Bầu trời | Tên mang hình ảnh rộng lớn |
| Tengu | Tengu | Thiên cẩu | Tên mang tính biểu tượng |
| Tora | Tora | Hổ | Tên mang hình ảnh mạnh mẽ |
| Tomi | Tomi | Màu đỏ | Tên mang ý nghĩa mạnh mẽ |
| Toru | Toru | Biển cả | Tên mang hình ảnh rộng lớn |
| Toshiro | Toshiro | Thông minh | Tên mang ý nghĩa thông minh |
| Tomoko | Tomoko | Trí tuệ | Tên mang ý nghĩa thông minh |
| Toshiaki | Toshiaki | Đẹp trai, tài năng | Tên mang ý nghĩa tích cực |
| Tsuyoshi | Tsuyoshi | Cương quyết, cứng rắn | Tên mang ý nghĩa mạnh mẽ |
| Uchiha | Uchiha | Quạt giấy | Tên mang hình ảnh truyền thống |
| Uyeda | Uyeda | Cánh đồng lúa | Tên mang hình ảnh thiên nhiên |
| Virode | Virode | Ánh sáng | Tên mang hình ảnh sáng chói |
| Washi | Washi | Chim ưng dũng mãnh | Tên mang hình ảnh mạnh mẽ |
| Wakana | Wakana | Yêu chuộng hòa bình | Tên mang ý nghĩa hòa bình |
| Yasu | Yasu | Sự yên tĩnh | Tên mang ý nghĩa bình an |
| Yuri | Yuri | Người biết lắng nghe | Tên mang ý nghĩa lắng nghe |
| Yong | Yong | Dũng cảm | Tên mang ý nghĩa mạnh mẽ |
| Yōko | Yōko | Ánh sáng mặt trời chói lọi | Tên mang hình ảnh sáng chói |
| Yoshito | Yoshito | Đứng về phía công lý | Tên mang ý nghĩa chính trực |
| Yutaka | Yutaka | Giàu có, phú quý | Tên mang ý nghĩa giàu có |
| Yuu | Yuu | Người ưu tú, xuất sắc | Tên mang ý |
Cập Nhật Lúc Tháng 12 31, 2025 by Đội Ngũ Vihema
