Top 200+ Tên Tiếng Nhật Hay Cho Nam: Ý nghĩa, cách đặt & chuyển tiếng Việt

Tên tiếng Nhật hay cho nam là một chủ đề cực kỳ hot, đặc biệt trong cộng đồng người yêu văn hóa Nhật Bản, các fan truyện tranh, phim ảnh, game, cũng như các bậc phụ huynh muốn đặt biệt danh cho con cái hay đơn giản là tìm một cái tên ấn tượng cho bản thân. Việc chọn được một cái tên vừa đẹp, vừa có ý nghĩa sâu sắc sẽ giúp người mang tên cảm thấy tự tin và gắn bó lâu dài.

Trong bài viết này, vihema.com sẽ mang đến cho bạn một danh sách tổng hợp hơn 200+ tên tiếng Nhật hay cho nam, được phân chia theo nhiều chủ đề khác nhau như: ý nghĩa cuộc sống, màu sắc, bốn mùa, tính cách, biểu tượng, lời chúc, và đặc biệt là cách chuyển đổi các tên tiếng Việt phổ biến sang tiếng Nhật. Bạn sẽ tìm thấy những cái tên độc đáo, dễ đọc, dễ nhớ, cùng với phiên âm Romaji, cách viết Kanji (nếu có) và ý nghĩa chi tiết.

Tổng quan về cách đặt tên tiếng Nhật hay cho nam

Tại sao nên chọn tên tiếng Nhật hay cho nam?

Tên Tiếng Nhật Hay Cho Nam
Tên Tiếng Nhật Hay Cho Nam

Tên tiếng Nhật không chỉ đơn thuần là một danh xưng, mà nó còn ẩn chứa rất nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc, phản ánh mong ước, hy vọng, tính cách hoặc ước mơ của người đặt tên. Ở Nhật Bản, tên gọi thường được lựa chọn rất cẩn thận, dựa trên nhiều yếu tố như:

  • Ý nghĩa biểu tượng: Mỗi ký tự Kanji đều mang một ý nghĩa riêng. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một thông điệp hoặc lời chúc phúc.
  • Âm điệu và sự hài hòa: Tên phải có âm điệu dễ nghe, dễ phát âm, tránh các tổ hợp âm tiết gây khó chịu hoặc nhầm lẫn.
  • Tính truyền thống và hiện đại: Có thể lựa chọn tên theo phong cách cổ điển (dùng nhiều Kanji) hoặc hiện đại (dễ đọc, dễ viết).
  • Phù hợp với giới tính: Tên dành cho nam thường mang sắc thái mạnh mẽ, nam tính, thể hiện sức mạnh, trí tuệ hoặc sự kiên cường.

Cấu trúc tên tiếng Nhật

Tên tiếng Nhật truyền thống thường có cấu trúc: Họ + Tên. Tuy nhiên, khi sử dụng làm biệt danh hay tên cá nhân, bạn có thể chỉ dùng tên mà thôi, hoặc kết hợp các yếu tố theo sở thích.

1. Tên tiếng Nhật hay cho nam theo ý nghĩa cuộc sống (Tươi sáng – Rực rỡ – Tương lai)

Đây là nhóm tên mang đến cảm giác tích cực, tràn đầy năng lượng và hy vọng về một tương lai tươi sáng.

TênPhiên âm RomajiÝ nghĩaGhi chú
AsahiAsahiÁnh sáng mặt trờiTên rất phổ biến, mang lại cảm giác ấm áp và tích cực
Aki / AkioAki / AkioCuộc sống tươi sáng, chói lọiAki thường dùng đơn lẻ, Akio là tên ghép
AoiAoiCây thục quỳ; màu xanh lamDù là màu xanh, nhưng trong văn hóa Nhật lại mang ý nghĩa tươi mới
ArataArataSức sống tươi mớiTên thể hiện sự khởi đầu mới mẻ
AkiraAkiraThông minh, sáng dạ, trí tuệTên rất được ưa chuộng
AkihikoAkihikoThông minh, cao quýThường kết hợp với các tên khác
AkimitsuAkimitsuÁnh sáng rực rỡ, thành côngTên mang năng lượng mạnh mẽ
AmanAmanAn toàn, được bảo bọcTên mang ý nghĩa bình an, hạnh phúc
AmidaAmidaÁnh sáng tinh khiếtTên mang cảm giác thanh tịnh
AtsushiAtsushiHiền lành, chất phácTên thể hiện tính cách dịu dàng
AsukaAsukaNgày mai, hương thơmTên mang hy vọng về tương lai
AyumuAyumuGiấc mơTên thể hiện ước mơ, hoài bão
BotanBotanHoa mẫu đơnBiểu tượng của danh dự và giàu có
ChinChinVĩ đại, thành côngTên mang ý nghĩa lớn lao
ChikoChikoNhanh chóng như mũi tênTên thể hiện sự nhanh nhẹn
DaiDaiLàm được việc lớn, vĩ đạiTên ngắn gọn, mạnh mẽ
DaichiDaichiCả thế giớiTên thể hiện tầm vóc lớn
DaikiDaikiMay mắn, hạnh phúcTên mang lại cảm giác tích cực
DaisukeDaisukeĐược giúp đỡ, may mắnTên phổ biến, dễ gọi
EbisuEbisuThần may mắnMột trong Thất Phúc Thần của Nhật Bản
FujiFujiNúi Phú SĩTên mang biểu tượng quốc gia
GiGiDũng cảm, mạnh mẽTên ngắn gọn, mạnh mẽ
GoroGoroCon trai thứ nămTên truyền thống
GarudaGarudaThần chim trong thần thoạiTên mang tính biểu tượng mạnh
GenjiGenjiSự khởi đầu tốt đẹpTên mang cảm giác tích cực
Haru / HarukiHaru / HarukiMùa xuân; ánh sáng mặt trờiHaru là mùa xuân, Haruki là ánh sáng mùa xuân
HayateHayateLuồng gióTên mang cảm giác tự do, mạnh mẽ
HiroshiHiroshiHào phóngTên thể hiện tính cách rộng lượng
IsseyIsseyCon đầu lòngTên mang ý nghĩa gia đình
JiroJiroCon trai thứ haiTên truyền thống
KazuoKazuoThanh bình, hạnh phúcTên mang ý nghĩa an lành
HibikiHibikiÂm thanh, tiếng vangTên mang cảm giác vang vọng, nổi tiếng
HideyoshiHideyoshiXuất sắc, đức hạnhTên mang ý nghĩa cao quý
HikaruHikaruÁnh sáng rực rỡTên rất được ưa chuộng
HinataHinataHướng về mặt trờiTên mang ý nghĩa lạc quan
HirohitoHirohitoTừ bi, yêu thươngTên mang ý nghĩa nhân ái
HoHoNgười tốt bụngTên ngắn gọn, ý nghĩa tích cực
HajimeHajimeSự bắt đầuTên mang ý nghĩa khởi đầu
HatakeHatakeNgười nông dânTên mang cảm giác bình dị
HasuHasuHoa senTên mang ý nghĩa thanh cao
HigoHigoCây dương liễuTên mang hình ảnh mạnh mẽ
HyugaHyugaHướng về mặt trờiTên mang ý nghĩa lạc quan
HoteiHoteiThần may mắnMột trong Thất Phúc Thần
HisashiHisashiÝ chí mạnh mẽTên mang ý nghĩa kiên cường
HisokaHisokaChu đáo, tỉ mỉTên mang ý nghĩa cẩn trọng
IsoraIsoraThần bãi biểnTên mang tính biểu tượng
KalongKalongCon dơiBiểu tượng may mắn, thịnh vượng
Kama / Kahnay / KinKama / Kahnay / KinHoàng kimTên mang ý nghĩa giàu có
IsamuIsamuDũng cảm, quả cảmTên mang ý nghĩa mạnh mẽ
IsaoIsaoThành công nhờ lòng tốtTên mang ý nghĩa tích cực
JunJunThuận lợi, thuận đườngTên mang ý nghĩa suôn sẻ
JunpeiJunpeiBình an nhờ tính cách tốtTên mang ý nghĩa may mắn
KaneKaneChiến binh mạnh mẽTên mang ý nghĩa dũng mãnh
KaiKaiThực phẩm; cây liễu (trong một số phương ngữ)Tên mang ý nghĩa mạnh mẽ
KaedeKaedeCây phongTên mang ý nghĩa mạnh mẽ, kiên định
KatashiKatashiBền vững, kiên cườngTên mang ý nghĩa vững chắc
KazuhikoKazuhikoNgười có đức, có tàiTên mang ý nghĩa cao quý
KongoKongoMạnh mẽ như kim cươngTên mang ý nghĩa kiên cố
KenjiKenjiMạnh mẽ, hoạt bátTên phổ biến, dễ gọi
KumoKumoCon nhệnTên mang hình ảnh mạnh mẽ
KumaKumaCon gấuTên mang hình ảnh mạnh mẽ
KoshoKoshoThần màu đỏTên mang tính biểu tượng
KenKenKhỏe mạnhTên ngắn gọn, mạnh mẽ
KisameKisameMạnh mẽ như cá mậpTên mang hình ảnh mạnh mẽ
KichirouKichirouTốt lành, may mắnTên mang ý nghĩa tích cực
KiyoshiKiyoshiNgười trầm tínhTên mang ý nghĩa điềm đạm
KunioKunioNgười xây dựng đất nướcTên mang ý nghĩa lớn lao
MaitoMaitoNgười đàn ông mạnh mẽTên mang ý nghĩa nam tính
ManabuManabuThành công trong học tậpTên mang ý nghĩa học hành
MasamiMasamiTrở nên xinh đẹpTên mang ý nghĩa tích cực
MasahikoMasahikoChính trực, tài đứcTên mang ý nghĩa cao quý
MasaruMasaruChiến thắng, xuất sắcTên mang ý nghĩa thành công
MaruMaruHình trònTên thường dùng làm hậu tố
MakotoMakotoChân thành, sự thậtTên mang ý nghĩa chân thật
MinoruMinoruKết trái, thành côngTên mang ý nghĩa thành quả
MichioMichioMạnh mẽTên mang ý nghĩa sức mạnh
Minori / MinoruMinoruNhớ về quê hươngTên mang ý nghĩa hoài niệm
MiekoMiekoTrẻ xinh đẹp, đầy phước hạnhTên mang ý nghĩa tốt đẹp
NagaNagaCon rồng trong thần thoạiTên mang tính biểu tượng
NaruhitoNaruhitoĐức hạnh, lòng trắc ẩnTên mang ý nghĩa nhân ái
NaokiNaokiNgay thẳng, chính trựcTên mang ý nghĩa chính trực
NejiNejiXoay trònTên mang hình ảnh năng động
NiranNiranVĩnh cửuTên mang ý nghĩa trường tồn
NobuNobuNiềm tinTên mang ý nghĩa vững chắc
NoriNoriLễ, nghi thứcTên mang ý nghĩa trang trọng

2. Tên tiếng Nhật hay cho nam theo màu sắc

Màu sắc trong văn hóa Nhật Bản mang nhiều ý nghĩa biểu tượng. Việc chọn tên theo màu sắc giúp thể hiện cá tính và mong ước của người đặt tên.

2.1. Tên tiếng Nhật hay cho nam liên quan đến màu sắc trắng

Tại Sao Nên Chọn Tên Tiếng Nhật Hay Cho Nam
Tại Sao Nên Chọn Tên Tiếng Nhật Hay Cho Nam
TênPhiên âm RomajiÝ nghĩaGhi chú
GinseiGinseiNgôi sao bạcTên mang hình ảnh lung linh
HakubaHakubaBạch mãTên mang hình ảnh cao quý
HakutoHakutoBạch hổMột trong tứ đại thần thú
HakuyaHakuyaĐêm trắngTên mang cảm giác thanh khiết
IzumiIzumiDòng nước trắng xóaTên mang cảm giác trong lành
KanemiKanemiBiển bạcTên mang hình ảnh rộng lớn
MashiroMashiroMàu trắng nhẹ nhàngTên mang cảm giác tinh khiết
ShiraishiShiraishiViên đá trắngTên mang hình ảnh thuần khiết
ShiroganeShiroganeBạc trắngTên mang ý nghĩa quý giá
ShirubaShirubaLông vũ bạcTên mang cảm giác nhẹ nhàng

2.2. Tên tiếng Nhật hay cho nam liên quan đến màu sắc đen

TênPhiên âm RomajiÝ nghĩaGhi chú
AketoraAketoraSáng – tối đối lậpTên mang sự đối lập mạnh mẽ
GendouGendouCon đường đenTên mang hình ảnh huyền bí
GenouGenouVị vương màu đenTên mang ý nghĩa quyền lực
KuromaKuromaCon ngựa đenTên mang hình ảnh mạnh mẽ
KuromasaKuromasaVị tướng màu đenTên mang ý nghĩa lãnh đạo
KuroyaKuroyaMũi tên đenTên mang hình ảnh sắc bén
ShingenShingenMàu đen thực sựTên mang ý nghĩa chân thực
ShinyaShinyaĐêm tối, đêm đenTên mang hình ảnh huyền bí
ShizumiShizumiNgọc trai đenTên mang ý nghĩa quý giá
SumiharuSumiharuMàu đen thuần túyTên mang ý nghĩa tinh khiết

2.3. Tên tiếng Nhật hay cho nam liên quan đến màu sắc xanh

Top 100+ Tên Tiếng Nhật Hay Cho Nam Và Ý Nghĩa
Top 100+ Tên Tiếng Nhật Hay Cho Nam Và Ý Nghĩa
TênPhiên âm RomajiÝ nghĩaGhi chú
AiruAiruDòng nước màu lamTên mang cảm giác mát mẻ
AizukiAizukiÁnh trăng màu lamTên mang hình ảnh dịu dàng
AomaruAomaruVòng tròn xanhTên mang hình ảnh hài hòa
AozoraAozoraBầu trời xanhTên rất phổ biến, mang cảm giác tự do
HarukaHarukaBiển xanhTên mang hình ảnh rộng lớn
HarutoHarutoNgọn đèn xanhTên mang hình ảnh ấm áp
MasaoMasaoMàu xanh nhẹ nhàngTên mang cảm giác tao nhã
RyouseiRyouseiMàu xanh mát mẻTên mang cảm giác tươi mới
SeigaSeigaDòng sông xanhTên mang hình ảnh trong lành
SeiyouSeiyouĐại dương xanhTên mang hình ảnh rộng lớn

2.4. Tên tiếng Nhật hay cho nam liên quan đến màu sắc vàng

TênPhiên âm RomajiÝ nghĩaGhi chú
ArikaneArikaneNgười có vàng trong tayTên mang ý nghĩa giàu có
KanerouKanerouÁnh sáng vàngTên mang hình ảnh rực rỡ
KiitoKiitoSợi tơ màu vàngTên mang hình ảnh tinh tế
KinseiKinseiNgôi sao vàngTên mang hình ảnh lung linh
KinsukeKinsukeQuý như vàngTên mang ý nghĩa cao quý
KintoKintoNgười quý như vàngTên mang ý nghĩa quý giá
KinzouKinzouĐược tạo ra từ vàngTên mang hình ảnh quý giá
KontaKontaViên ngọc bằng vàngTên mang ý nghĩa quý giá
KougaKougaDòng sông vàngTên mang hình ảnh rực rỡ
KouryuuKouryuuRồng vàngTên mang tính biểu tượng

2.5. Tên tiếng Nhật hay cho nam liên quan đến màu sắc đỏ

TênPhiên âm RomajiÝ nghĩaGhi chú
AkamaruAkamaruVòng tròn đỏTên mang hình ảnh năng động
AkemitsuAkemitsuÁnh sáng đỏTên mang hình ảnh rực rỡ
AkemoriAkemoriKhu rừng màu đỏTên mang hình ảnh hùng vĩ
AketoshiAketoshiSự bền vững của sắc đỏTên mang ý nghĩa trường tồn
HiseiHiseiNgôi sao màu đỏTên mang hình ảnh lung linh
HizukiHizukiMặt trăng đỏTên mang hình ảnh độc đáo
ShuumaShuumaCon ngựa đỏTên mang hình ảnh mạnh mẽ
TakuTakuBuổi hoàng hôn nhuộm đỏTên mang hình ảnh thơ mộng
TamiTamiBiển có sắc đỏTên mang hình ảnh hùng vĩ
TatsuTatsuHạc đỏTên mang hình ảnh thanh cao

3. Tên tiếng Nhật hay cho nam theo bốn mùa

Mỗi mùa trong năm đều mang một vẻ đẹp và ý nghĩa riêng. Việc chọn tên theo mùa giúp thể hiện sự gắn bó với thiên nhiên và cảm xúc của người đặt tên.

3.1. Tên tiếng Nhật hay cho nam sinh vào mùa xuân

TênPhiên âm RomajiÝ nghĩaGhi chú
ArataArataSự mới mẻ, tươi mớiTên mang cảm giác khởi đầu
ChiharuChiharuMột nghìn mùa xuânTên mang ý nghĩa trường tồn
HaruhitoHaruhitoNgười sinh vào mùa xuânTên mang ý nghĩa gắn bó
HarumaHarumaMặt trời đích thựcTên mang hình ảnh ấm áp
HarutoHarutoBay lượn quanh mặt trờiTên mang cảm giác tự do
KasugaKasugaNhững ngày xuânTên mang hình ảnh dịu dàng
NagaharuNagaharuMùa xuân vĩnh cửuTên mang ý nghĩa trường tồn
OugaOugaVẻ thanh tao của hoa anh đàoTên mang hình ảnh đẹp đẽ
TakaharuTakaharuMặt trời quý giáTên mang ý nghĩa trân trọng
ToshiharuToshiharuMùa xuân lâu dàiTên mang ý nghĩa trường tồn

3.2. Tên tiếng Nhật hay cho nam sinh vào mùa hè

TênPhiên âm RomajiÝ nghĩaGhi chú
HiromiHiromiBiển lớnTên mang hình ảnh rộng lớn
IchikaIchikaMột mùa hạTên mang ý nghĩa duy nhất
KainKainDấu ấn mùa hạTên mang ý nghĩa kỷ niệm
KoukaKoukaMùa hạ rực rỡTên mang hình ảnh sáng chói
NatsuhiNatsuhiMặt trời mùa hạTên mang hình ảnh ấm áp
NatsukiNatsukiNgười sinh vào mùa hạTên mang ý nghĩa gắn bó
NatsuyaNatsuyaĐêm mùa hạTên mang hình ảnh dịu dàng
SeihaSeihaCon sóng màu xanhTên mang hình ảnh biển cả
UshioUshioThủy triềuTên mang hình ảnh biển cả
YousukeYousukeSự chiếu cố từ đại dươngTên mang ý nghĩa may mắn

3.3. Tên tiếng Nhật hay cho nam sinh vào mùa thu

TênPhiên âm RomajiÝ nghĩaGhi chú
AkikageAkikageCảnh sắc mùa thuTên mang hình ảnh đẹp đẽ
AkineAkineThanh âm của mùa thuTên mang hình ảnh dịu dàng
AkiraAkiraNhững điều tốt đẹp của mùa thuTên mang ý nghĩa tích cực
AkitakaAkitakaSự yêu quý đối với mùa thuTên mang ý nghĩa trân trọng
AkitoAkitoNgười sinh vào mùa thuTên mang ý nghĩa gắn bó
KazuakiKazuakiMột mùa thuTên mang ý nghĩa duy nhất
ShuurinShuurinKhu rừng mùa thuTên mang hình ảnh thiên nhiên
ShuuyaShuuyaĐêm thuTên mang hình ảnh dịu dàng
SuzuakiSuzuakiMùa thu mát mẻTên mang cảm giác dễ chịu
TakaakiTakaakiMùa thu quý giáTên mang ý nghĩa trân trọng

3.4. Tên tiếng Nhật hay cho nam sinh vào mùa đông

TênPhiên âm RomajiÝ nghĩaGhi chú
AsayukiAsayukiTuyết buổi sángTên mang hình ảnh trong lành
FuyuhitoFuyuhitoNgười sinh ra vào mùa đôngTên mang ý nghĩa gắn bó
FuyukiFuyukiTuyết mùa đôngTên mang hình ảnh trong sáng
FuyuoFuyuoChàng trai mùa đôngTên mang ý nghĩa gắn bó
HarutoHarutoMùa đông có nắngTên mang hình ảnh ấm áp
HisameHisameMưa đáTên mang hình ảnh độc đáo
MitsuyukiMitsuyukiÁnh sáng và tuyếtTên mang hình ảnh đẹp đẽ
RyoutoRyoutoMùa đông tốt đẹpTên mang ý nghĩa tích cực
TouseiTouseiNgôi sao mùa đôngTên mang hình ảnh lung linh
YukiYukiTuyếtTên rất phổ biến, dễ nhớ

4. Tên tiếng Nhật hay cho nam theo tính cách

Việc chọn tên theo tính cách giúp thể hiện mong ước về con người mà người đặt tên mong muốn.

TênPhiên âm RomajiÝ nghĩaGhi chú
IsamuIsamuDũng cảm, quả cảmTên mang ý nghĩa mạnh mẽ
IsaoIsaoThành công nhờ lòng tốtTên mang ý nghĩa tích cực
IsseyIsseyCon đầu lòngTên mang ý nghĩa gia đình
JiroJiroCon trai thứ haiTên truyền thống
JuroJuroCuộc sống lâu dàiTên mang ý nghĩa trường thọ
JunJunThuận lợi, thuận đườngTên mang ý nghĩa suôn sẻ
JunpeiJunpeiBình an nhờ tính cách tốtTên mang ý nghĩa may mắn
KaneKaneChiến binh mạnh mẽTên mang ý nghĩa dũng mãnh
Kama / Kahnay / KinKama / Kahnay / KinHoàng kimTên mang ý nghĩa giàu có
KaiKaiMạnh mẽ như cá mậpTên mang hình ảnh mạnh mẽ
KaedeKaedeCây phongTên mang ý nghĩa mạnh mẽ
KalongKalongCon dơiBiểu tượng may mắn
KazuoKazuoThanh bìnhTên mang ý nghĩa an lành
KanoKanoThần của nướcTên mang tính biểu tượng
KanjiKanjiKim loạiTên mang ý nghĩa vững chắc
KatashiKatashiBền vững, kiên cườngTên mang ý nghĩa vững chắc
KazuhikoKazuhikoNgười có đức, có tàiTên mang ý nghĩa cao quý
KongoKongoMạnh mẽ như kim cươngTên mang ý nghĩa kiên cố
KenjiKenjiMạnh mẽ, hoạt bátTên phổ biến, dễ gọi
KumoKumoCon nhệnTên mang hình ảnh mạnh mẽ
KumaKumaCon gấuTên mang hình ảnh mạnh mẽ
KoshoKoshoThần màu đỏTên mang tính biểu tượng
KenKenKhỏe mạnhTên ngắn gọn, mạnh mẽ
KisameKisameMạnh mẽ như cá mậpTên mang hình ảnh mạnh mẽ
KichirouKichirouTốt lành, may mắnTên mang ý nghĩa tích cực
KiyoshiKiyoshiNgười trầm tínhTên mang ý nghĩa điềm đạm
KunioKunioNgười xây dựng đất nướcTên mang ý nghĩa lớn lao
MaitoMaitoNgười đàn ông mạnh mẽTên mang ý nghĩa nam tính
ManabuManabuThành công trong học tậpTên mang ý nghĩa học hành
MasamiMasamiTrở nên xinh đẹpTên mang ý nghĩa tích cực
MasahikoMasahikoChính trực, tài đứcTên mang ý nghĩa cao quý
MasaruMasaruChiến thắng, xuất sắcTên mang ý nghĩa thành công
MaruMaruHình trònTên thường dùng làm hậu tố
MakotoMakotoChân thành, sự thậtTên mang ý nghĩa chân thật
MinoruMinoruKết trái, thành côngTên mang ý nghĩa thành quả
MichioMichioMạnh mẽTên mang ý nghĩa sức mạnh
Minori / MinoruMinoruNhớ về quê hươngTên mang ý nghĩa hoài niệm
MiekoMiekoTrẻ xinh đẹp, đầy phước hạnhTên mang ý nghĩa tốt đẹp
NagaNagaCon rồng trong thần thoạiTên mang tính biểu tượng
NaruhitoNaruhitoĐức hạnh, lòng trắc ẩnTên mang ý nghĩa nhân ái
NaokiNaokiNgay thẳng, chính trựcTên mang ý nghĩa chính trực
NejiNejiXoay trònTên mang hình ảnh năng động
NiranNiranVĩnh cửuTên mang ý nghĩa trường tồn
NobuNobuNiềm tinTên mang ý nghĩa vững chắc
NoriNoriLễ, nghi thứcTên mang ý nghĩa trang trọng

5. Tên tiếng Nhật hay cho nam mang ý nghĩa biểu tượng

Những tên này thường lấy cảm hứng từ các biểu tượng văn hóa, thần thoại, hoặc các loài vật mang ý nghĩa đặc biệt.

TênPhiên âm RomajiÝ nghĩaGhi chú
OrochiOrochiRắn khổng lồTên mang tính biểu tượng mạnh
OsamuOsamuKỷ luật, logicTên mang ý nghĩa trí tuệ
RaidenRaidenThần ChớpTên mang tính biểu tượng
RaidonRaidonThần SấmTên mang tính biểu tượng
RenRenHoa senTên mang ý nghĩa thanh cao
RinRinTrang nghiêm, nghiêm túcTên mang ý nghĩa trang trọng
RingoRingoQuả táoTên mang hình ảnh quen thuộc
RinjinRinjinThần biểnTên mang tính biểu tượng
RioRioBông hoa trắng thơmTên mang hình ảnh dịu dàng
RuriRuriNgọc bíchTên mang ý nghĩa quý giá
RyoRyoMát mẻ, sảng khoáiTên mang cảm giác dễ chịu
RyuuRyuuMạnh mẽ như rồngTên mang hình ảnh mạnh mẽ
SadaoSadaoLòng trung thànhTên mang ý nghĩa trung thành
SatoruSatoruTrí tuệ, trí khônTên mang ý nghĩa thông minh
SanSanNgọn núiTên mang hình ảnh vững chắc
SantosoSantosoThanh bình, an lànhTên mang ý nghĩa tích cực
SamSamThành tựu giúp ích cho đờiTên mang ý nghĩa tích cực
SeijiSeijiCông bằng, hợp phápTên mang ý nghĩa chính trực
ShinichiShinichiNgay thẳng, liêm khiếtTên mang ý nghĩa chính trực
ShinjiroShinjiroChân thật, thuần khiếtTên mang ý nghĩa trong sáng
ShigeruShigeruXum xuê, tươi tốtTên mang ý nghĩa phát triển
ShinShinChân thực, có thậtTên mang ý nghĩa chân thật
ShioriShioriNhẹ nhàngTên mang ý nghĩa dịu dàng
ShunShunTài năng, thiên phúTên mang ý nghĩa thông minh
SusumuSusumuThăng tiến, tiến bộTên mang ý nghĩa phát triển
SuzumeSuzumeChim sẻTên mang hình ảnh quen thuộc
SuzuSuzuChuông gióTên mang âm thanh nhẹ nhàng
TakaTakaChim diều hâuTên mang hình ảnh mạnh mẽ
TaichiTaichiNgười đàn ông vĩ đạiTên mang ý nghĩa lớn lao
TakashiTakashiThịnh vượng, cao quýTên mang ý nghĩa cao quý
TakehikoTakehikoHình ảnh vị hoàng tửTên mang ý nghĩa cao quý
TakahiroTakahiroLòng hiếu thảoTên mang ý nghĩa hiếu thuận
TakaraTakaraViên ngọc quýTên mang ý nghĩa quý giá
TakaoTakaoHiếu thảo với cha mẹTên mang ý nghĩa hiếu thuận
TakeshiTakeshiMạnh, có võTên mang ý nghĩa mạnh mẽ
TakumiTakumiTài giỏiTên mang ý nghĩa thông minh
TatsuTatsuCon rồngTên mang tính biểu tượng
TenTenBầu trờiTên mang hình ảnh rộng lớn
TenguTenguThiên cẩuTên mang tính biểu tượng
ToraToraHổTên mang hình ảnh mạnh mẽ
TomiTomiMàu đỏTên mang ý nghĩa mạnh mẽ
ToruToruBiển cảTên mang hình ảnh rộng lớn
ToshiroToshiroThông minhTên mang ý nghĩa thông minh
TomokoTomokoTrí tuệTên mang ý nghĩa thông minh
ToshiakiToshiakiĐẹp trai, tài năngTên mang ý nghĩa tích cực
TsuyoshiTsuyoshiCương quyết, cứng rắnTên mang ý nghĩa mạnh mẽ
UchihaUchihaQuạt giấyTên mang hình ảnh truyền thống
UyedaUyedaCánh đồng lúaTên mang hình ảnh thiên nhiên
VirodeVirodeÁnh sángTên mang hình ảnh sáng chói
WashiWashiChim ưng dũng mãnhTên mang hình ảnh mạnh mẽ
WakanaWakanaYêu chuộng hòa bìnhTên mang ý nghĩa hòa bình
YasuYasuSự yên tĩnhTên mang ý nghĩa bình an
YuriYuriNgười biết lắng ngheTên mang ý nghĩa lắng nghe
YongYongDũng cảmTên mang ý nghĩa mạnh mẽ
YōkoYōkoÁnh sáng mặt trời chói lọiTên mang hình ảnh sáng chói
YoshitoYoshitoĐứng về phía công lýTên mang ý nghĩa chính trực
YutakaYutakaGiàu có, phú quýTên mang ý nghĩa giàu có
YuuYuuNgười ưu tú, xuất sắcTên mang ý

Cập Nhật Lúc Tháng 12 31, 2025 by Đội Ngũ Vihema

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *