Kẽm là một trong những khoáng chất thiết yếu mà cơ thể cần mỗi ngày, đóng vai trò “vô cùng quan trọng” trong việc duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh, hỗ trợ quá trình phát triển và sửa chữa tế bào. Tuy nhiên, một trong những băn khoăn phổ biến của người dùng chính là: nên uống kẽm sáng hay tối thì hiệu quả hấp thụ sẽ cao nhất? Câu trả lời sẽ được chia sẻ chi tiết trong bài viết dưới đây của vihema.com.
Tổng quan về kẽm và lợi ích sức khỏe toàn diện
Kẽm (Zinc) là khoáng chất vi lượng nhưng lại có mặt trong hầu hết các tế bào của cơ thể. Nó tham gia vào hơn 300 phản ứng enzym và là “trụ cột” cho nhiều hoạt động sinh học quan trọng.
Lợi ích vượt trội của kẽm đối với sức khỏe
- Tăng cường miễn dịch mạnh mẽ: Kẽm là “vũ khí” hiệu quả giúp kích hoạt các tế bào miễn dịch, giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của cảm lạnh, cúm và các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp.
- Hỗ trợ lành vết thương nhanh chóng: Kẽm tham gia vào quá trình tổng hợp collagen và phân chia tế bào, giúp vết thương trên da mau lành, giảm nguy cơ nhiễm trùng.
- Bảo vệ não bộ và cải thiện nhận thức: Kẽm có vai trò trong việc bảo vệ tế bào thần kinh, hỗ trợ trí nhớ, khả năng tập trung và có thể giúp làm chậm quá trình thoái hóa thần kinh.
- Duy trì làn da, mái tóc và bộ móng khỏe đẹp: Kẽm giúp điều tiết hoạt động của tuyến bã nhờn, hỗ trợ điều trị mụn trứng cá, đồng thời giúp da mịn màng, tóc bóng khỏe và móng chắc.
- Hỗ trợ sức khỏe sinh sản: Ở nam giới, kẽm cần thiết cho quá trình sản xuất tinh trùng và duy trì sức khỏe tuyến tiền liệt. Ở nữ giới, kẽm hỗ trợ cân bằng nội tiết tố và quá trình rụng trứng.
- Thúc đẩy tăng trưởng và phát triển: Đặc biệt quan trọng đối với trẻ em, thanh thiếu niên trong giai đoạn dậy thì, kẽm hỗ trợ phát triển chiều cao, cân nặng và toàn diện thể chất.
- Hỗ trợ tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng: Kẽm là thành phần của nhiều enzym tiêu hóa, giúp cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng hiệu quả hơn.
Nên uống kẽm sáng hay tối: Phân tích ưu nhược điểm của từng thời điểm
Câu hỏi nên uống kẽm sáng hay tối không có câu trả lời chung cho tất cả mọi người, mà phụ thuộc vào cơ địa, thói quen ăn uống và mục tiêu sử dụng.
Uống kẽm vào buổi sáng
Ưu điểm:
- Hấp thu tối ưu: Sau một đêm dài, dạ dày trống rỗng, việc uống kẽm vào buổi sáng (trước bữa ăn khoảng 30 phút) giúp cơ thể hấp thụ khoáng chất này một cách hiệu quả nhất, tránh sự cạnh tranh từ các chất khác trong thức ăn.
- Tăng cường năng lượng cho ngày mới: Kẽm tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng, giúp bạn bắt đầu ngày mới với tinh thần minh mẫn.
Nhược điểm:
- Có thể gây kích ứng dạ dày: Một số người có dạ dày nhạy cảm có thể cảm thấy buồn nôn, cồn cào hoặc đau bụng khi uống kẽm lúc đói.
Uống kẽm vào buổi tối
Ưu điểm:
- Dễ chịu hơn cho dạ dày: Uống kẽm sau bữa tối (khoảng 1-2 giờ sau khi ăn) giúp giảm nguy cơ kích ứng dạ dày, đặc biệt phù hợp với những người có vấn đề về tiêu hóa.
- Hỗ trợ giấc ngủ: Một số nghiên cứu cho thấy kẽm có tác dụng làm dịu hệ thần kinh, giúp thư giãn và có thể hỗ trợ giấc ngủ ngon hơn.
Nhược điểm:
- Hấp thu có thể kém hơn: Kẽm có thể bị “cản trở” bởi một số khoáng chất khác (như canxi, sắt) có trong bữa ăn tối, dẫn đến hiệu quả hấp thu không bằng uống lúc đói.
Kết luận: Nên uống kẽm sáng hay tối?
- Nếu dạ dày khỏe mạnh và không gặp khó chịu khi uống lúc đói: Uống kẽm vào buổi sáng (trước ăn) là lựa chọn tốt nhất để đạt hiệu quả hấp thụ cao.
- Nếu dạ dày nhạy cảm, hay bị buồn nôn, ợ chua: Uống kẽm vào buổi tối (sau ăn) là lựa chọn an toàn và thoải mái hơn.
- Lưu ý: Dù uống vào thời điểm nào, nên uống kẽm cùng một cốc nước đầy để hỗ trợ quá trình hấp thụ.
Ai là đối tượng cần bổ sung kẽm?

Có thể bạn quan tâm: Chiều Cao Cân Nặng Chuẩn Của Bé Trai: Hướng Dẫn Theo Dõi & Phát Triển Toàn Diện
Việc bổ sung kẽm là cần thiết đối với một số nhóm người sau:
- Trẻ em và thanh thiếu niên: Đặc biệt là những trẻ biếng ăn, chậm lớn, còi xương, suy dinh dưỡng hoặc đang trong giai đoạn dậy thì cần phát triển chiều cao.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Nhu cầu kẽm tăng cao để hỗ trợ sự phát triển của thai nhi và cung cấp kẽm cho trẻ sơ sinh qua sữa mẹ. Việc bổ sung cần có sự hướng dẫn của bác sĩ sản khoa.
- Người ăn chay hoặc thuần chay: Do chế độ ăn thiếu hoặc hạn chế thực phẩm động vật (nguồn cung cấp kẽm dồi dào nhất), nhóm này dễ bị thiếu kẽm.
- Người cao tuổi: Khả năng hấp thụ kẽm từ thực phẩm giảm theo tuổi tác, bổ sung kẽm giúp duy trì sức khỏe, hệ miễn dịch và phòng ngừa loãng xương.
- Người có hệ miễn dịch suy giảm: Thường xuyên ốm vặt, nhiễm trùng đường hô hấp, da chậm lành vết thương.
- Người có chế độ ăn uống không cân đối: Ăn uống thiếu rau củ, thịt, hải sản hoặc có thói quen ăn fast-food.
Những đối tượng cần thận trọng hoặc tránh bổ sung kẽm
Mặc dù kẽm rất cần thiết, nhưng một số người cần tránh hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung:
- Người mắc bệnh thận mãn tính: Kẽm có thể tích tụ trong cơ thể nếu chức năng thận suy giảm, gây độc.
- Người đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch: Kẽm có thể làm giảm hiệu quả của thuốc.
- Người bị bệnh huyết áp cao hoặc tim mạch đang dùng thuốc đặc trị: Kẽm có thể tương tác với một số loại thuốc, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
- Người đã có mức kẽm trong máu cao (ngộ độc kẽm): Biểu hiện buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng.
- Người có tiền sử dị ứng với kẽm hoặc các thành phần trong viên bổ sung.
Hướng dẫn uống kẽm đúng cách để đạt hiệu quả tối đa
Để việc bổ sung kẽm mang lại lợi ích cao nhất và an toàn, bạn cần lưu ý những điểm sau:
1. Tuân thủ liều lượng khuyến cáo
- Người lớn: Khoảng 8-11 mg kẽm mỗi ngày (tùy giới tính).
- Trẻ em: Liều lượng tùy theo độ tuổi, thường từ 2-8 mg/ngày.
- Không tự ý tăng liều: Uống quá liều có thể gây ngộ độc kẽm.
2. Chọn thời điểm uống phù hợp
- Tốt nhất: Uống kẽm vào buổi sáng, cách xa bữa ăn (30 phút trước hoặc 2 giờ sau) để hấp thụ tốt nhất.
- Nếu dạ dày khó chịu: Uống kẽm sau bữa ăn tối, tránh xa các thực phẩm giàu canxi, sắt.
3. Kết hợp với các chất dinh dưỡng khác

Có thể bạn quan tâm: Vitamin D3 K2 Cho Trẻ Sơ Sinh: Top Sản Phẩm Tốt Nhất & Hướng Dẫn Sử Dụng
- Vitamin C: Giúp tăng hấp thụ kẽm hiệu quả.
- Tránh dùng cùng: Canxi, sắt, đồng (nếu có thể) vì các khoáng chất này có thể cạnh tranh với kẽm trong quá trình hấp thụ. Nếu cần, uống cách nhau ít nhất 2-3 giờ.
4. Chọn sản phẩm bổ sung chất lượng
- Ưu tiên các dạng kẽm hữu cơ như kẽm gluconate, kẽm picolinate, kẽm bisglycinate vì chúng dễ hấp thụ và ít gây kích ứng dạ dày.
- Mua sản phẩm từ các thương hiệu uy tín, có nguồn gốc rõ ràng.
5. Lưu ý khi sử dụng
- Không uống kẽm cùng: Cà phê, trà, rượu bia, nước ngọt có gas vì các chất này làm giảm hấp thụ kẽm.
- Không dùng chung với: Một số thuốc kháng sinh (nhóm quinolone, tetracycline) hoặc thuốc điều trị viêm khớp vì có thể làm giảm hiệu quả của cả thuốc và kẽm.
- Theo dõi phản ứng: Nếu xuất hiện triệu chứng buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng kéo dài, cần ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Nguồn thực phẩm tự nhiên giàu kẽm
Ngoài việc bổ sung bằng viên uống, bạn có thể tăng cường kẽm thông qua chế độ ăn uống:
- Thịt đỏ: Bò, cừu, heo.
- Hải sản: Hàu, sò, tôm, cua, cá.
- Ngũ cốc nguyên hạt: Yến mạch, gạo lứt, lúa mì.
- Đậu, hạt: Đậu nành, đậu lăng, đậu đen, hạt bí, hạt hướng dương, hạt điều.
- Sữa và các sản phẩm từ sữa.
- Trứng.
Kết luận: Nên uống kẽm sáng hay tối phù hợp với cơ thể bạn
Câu hỏi nên uống kẽm sáng hay tối không có một đáp án chung cho tất cả mọi người. Quan trọng nhất là lắng nghe cơ thể, lựa chọn thời điểm phù hợp để việc hấp thụ kẽm đạt hiệu quả cao nhất mà không gây khó chịu. Dù chọn thời điểm nào, hãy luôn tuân thủ liều lượng khuyến cáo, lựa chọn sản phẩm chất lượng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế nếu có bất kỳ thắc mắc hay đang dùng thuốc điều trị bệnh lý nào.
Bổ sung kẽm đúng cách là một hành động chăm sóc sức khỏe thông minh, giúp bạn và gia đình nâng cao đề kháng, sống khỏe mạnh và trọn vẹn hơn mỗi ngày. Hãy tìm hiểu thêm các bài viết hữu ích khác tại vihema.com để có thêm kiến thức chăm sóc sức khỏe toàn diện.

Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Tranh Đơn Giản Mà Đẹp Cho Người Mới Bắt Đầu

Có thể bạn quan tâm: Bình Sữa Nhựa Pp Có An Toàn Cho Bé Không? Câu Trả Lời Từ Chuyên Gia
Cập Nhật Lúc Tháng 1 6, 2026 by Đội Ngũ Vihema
