Trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, nhiệt kế là một công cụ không thể thiếu. Dù là trong gia đình, phòng khám hay bệnh viện, việc đo thân nhiệt luôn đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi sức khỏe và phát hiện bệnh tật. Vậy nhiệt kế dùng để làm gì? Có những loại nhiệt kế nào? Cách sử dụng nhiệt kế sao cho chính xác? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện về thiết bị y tế quen thuộc này.
Nhiệt kế là gì?
Nhiệt kế là một thiết bị y tế được dùng để đo nhiệt độ cơ thể (thân nhiệt) của con người hoặc động vật. Nhiệt độ cơ thể là một trong những dấu hiệu sinh tồn quan trọng, phản ánh tình trạng sức khỏe tổng quát. Việc theo dõi thân nhiệt giúp chúng ta:
- Phát hiện sốt: Sốt là triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh lý như cảm cúm, viêm nhiễm, dị ứng…
- Theo dõi tiến triển bệnh: Đánh giá hiệu quả điều trị, theo dõi diễn biến của bệnh.
- Chẩn đoán bệnh: Một số bệnh có đặc trưng về thân nhiệt (ví dụ: sốt cao đột ngột, sốt kéo dài, thân nhiệt thấp).
- Kiểm soát sức khỏe: Theo dõi thân nhiệt cơ bản để biết cơ thể có đang ở trạng thái bình thường hay không.
Nhiệt kế dùng để làm gì? (Chi tiết về công dụng)
Câu hỏi “nhiệt kế dùng để làm gì?” có thể được trả lời cụ thể qua các công dụng chính sau:
1. Đo thân nhiệt cơ bản
Đây là chức năng chính và phổ biến nhất. Nhiệt kế giúp xác định nhiệt độ cơ thể tại các vị trí khác nhau như:
- Miệng (nhiệt miệng): Đo nhiệt độ ở dưới lưỡi.
- Nách (nhiệt nách): Đo nhiệt độ ở kẹp nách.
- Tai (nhiệt tai): Đo nhiệt độ ở ống tai.
- Trán (nhiệt trán): Đo nhiệt độ ở bề mặt trán.
2. Phát hiện sốt
Sốt là hiện tượng thân nhiệt tăng cao bất thường so với mức bình thường (khoảng 36.5°C – 37.5°C). Nhiệt kế là công cụ đầu tiên và nhanh chóng nhất để xác định một người có đang sốt hay không, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời.
3. Theo dõi diễn biến bệnh
Khi bị bệnh, đặc biệt là các bệnh về đường hô hấp, tiêu hóa hay nhiễm trùng, việc đo thân nhiệt hàng ngày giúp:

Có thể bạn quan tâm: Bà Bầu Ăn Rau Lang Được Không? Lợi Ích, Cách Dùng & Lưu Ý An Toàn
- Đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.
- Xem xét tác dụng của thuốc điều trị.
- Dự đoán các biến chứng có thể xảy ra.
4. Hỗ trợ chẩn đoán y khoa
Một số bệnh lý có biểu hiện đặc trưng về thân nhiệt. Bác sĩ có thể dựa vào biểu đồ thân nhiệt để hỗ trợ chẩn đoán, ví dụ như:
- Sốt xuất huyết: Thường có biểu hiện sốt cao liên tục.
- Sốt rét: Sốt theo chu kỳ.
- Rối loạn nội tiết: Có thể ảnh hưởng đến thân nhiệt cơ bản.
5. Kiểm tra sức khỏe định kỳ
Trong các buổi khám sức khỏe tổng quát, đo nhiệt độ cơ thể là một bước cơ bản để đánh giá tình trạng sức khỏe chung.
Các loại nhiệt kế phổ biến hiện nay
1. Nhiệt kế thủy ngân (nhiệt kế truyền thống)

Có thể bạn quan tâm: Nước Ép Nho Mix Với Gì Thì Hợp? 5 Công Thức Tuyệt Vời Cho Mùa Hè
Đặc điểm:
- Là loại nhiệt kế cổ điển, sử dụng ống thủy tinh chứa thủy ngân.
- Khi nhiệt độ tăng, thủy ngân nở ra và dâng lên trong ống, người dùng đọc giá trị trên thang đo.
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, giá thành rẻ, không cần pin.
- Nhược điểm: Dễ vỡ, thủy ngân độc hại nếu rò rỉ, thời gian đo lâu (khoảng 3-5 phút), khó đọc kết quả trong điều kiện ánh sáng yếu.
Lưu ý: Do rủi ro về an toàn (thủy ngân độc), nhiều quốc gia đã hạn chế hoặc cấm sử dụng nhiệt kế thủy ngân, khuyến khích chuyển sang các loại nhiệt kế điện tử an toàn hơn.
2. Nhiệt kế điện tử

Có thể bạn quan tâm: Ngũ Cốc Ăn Kiêng Việt Đài: Bí Quyết Dinh Dưỡng Cho Người Tiểu Đường & Rối Loạn Đường Huyết
Đặc điểm:
- Sử dụng cảm biến nhiệt điện tử để đo nhiệt độ.
- Kết quả hiển thị trên màn hình LCD/LED.
- Ưu điểm: An toàn, dễ đọc kết quả, thời gian đo nhanh (khoảng 10-60 giây tùy loại), có thể đo ở nhiều vị trí (miệng, nách, hậu môn), một số loại có cảnh báo sốt, ghi nhớ kết quả.
- Nhược điểm: Cần pin, giá thành cao hơn nhiệt kế thủy ngân, độ chính xác có thể bị ảnh hưởng nếu pin yếu hoặc cảm biến bị bẩn.
3. Nhiệt kế hồng ngoại (nhiệt kế đo tai, nhiệt kế đo trán)
Đặc điểm:

Có thể bạn quan tâm: Các Kiểu Tóc Ngắn Cho Bé Gái: Hướng Dẫn Chi Tiết & 15+ Mẫu Hot Trend 2025
- Đo nhiệt độ bằng cách thu nhận bức xạ hồng ngoại phát ra từ cơ thể.
- Nhiệt kế đo tai: Đo nhiệt độ ở ống tai, cho kết quả nhanh chóng (khoảng 1-3 giây).
- Nhiệt kế đo trán: Đo nhiệt độ ở bề mặt trán, không cần tiếp xúc trực tiếp, rất tiện lợi, đặc biệt phù hợp cho trẻ em.
- Ưu điểm: Đo nhanh, không xâm lấn, vệ sinh, dễ sử dụng.
- Nhược điểm: Giá thành cao, độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường (nhiệt độ phòng, mồ hôi, tóc che trán…).
4. Nhiệt kế dán trán
Đặc điểm:
- Là loại miếng dán có chứa các tinh thể nhiệt sắc, thay đổi màu sắc theo nhiệt độ cơ thể.
- Ưu điểm: An toàn, tiện lợi, có thể dán liên tục để theo dõi nhiệt độ.
- Nhược điểm: Độ chính xác không cao, chỉ mang tính chất tham khảo, thường dùng cho trẻ em.
Hướng dẫn sử dụng nhiệt kế chính xác

1. Nhiệt kế điện tử
Cách đo nhiệt miệng:
- Lau sạch đầu dò nhiệt kế bằng bông y tế và cồn.
- Đặt đầu dò dưới lưỡi, ngậm miệng kín.
- Chờ tín hiệu “bíp” (thường 30-60 giây).
- Lấy nhiệt kế ra và đọc kết quả.
Cách đo nhiệt nách:

- Lau khô nách.
- Đặt đầu dò vào khe nách, kẹp cánh tay vào người.
- Chờ tín hiệu “bíp”.
- Đọc kết quả.
Lưu ý: Nhiệt độ nách thường thấp hơn nhiệt độ miệng khoảng 0.5°C.
2. Nhiệt kế hồng ngoại (đo tai)
- Đặt đầu dò vào ống tai, hướng về phía màng nhĩ.
- Bấm nút đo, chờ kết quả hiển thị.
- Làm sạch đầu dò bằng bông y tế.
Lưu ý: Cần làm sạch ráy tai nếu có nhiều ráy, vì có thể ảnh hưởng đến kết quả.
3. Nhiệt kế hồng ngoại (đo trán)
- Lau sạch trán, đảm bảo không có mồ hôi, tóc che.
- Đặt đầu dò cách trán khoảng 1-3 cm (tùy loại máy).
- Bấm nút đo, chờ kết quả.
Cách bảo quản và vệ sinh nhiệt kế
- Vệ sinh: Sau mỗi lần sử dụng, lau sạch đầu dò bằng bông y tế và cồn 70 độ.
- Bảo quản: Để nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, tránh va đập mạnh.
- Thay pin: Khi pin yếu, kết quả đo có thể không chính xác, cần thay pin kịp thời.
Lời kết
Nhiệt kế dùng để làm gì? Câu trả lời là để đo thân nhiệt, phát hiện sốt, theo dõi sức khỏe và hỗ trợ chẩn đoán bệnh. Đây là một thiết bị y tế đơn giản nhưng vô cùng quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe gia đình. Việc lựa chọn loại nhiệt kế phù hợp và sử dụng đúng cách sẽ giúp bạn có được kết quả đo chính xác, từ đó có biện pháp chăm sóc sức khỏe kịp thời và hiệu quả.
Để tìm hiểu thêm các thông tin hữu ích khác về sức khỏe và đời sống, mời bạn tham khảo các bài viết khác tại vihema.com.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 28, 2025 by Đội Ngũ Vihema
